Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Malaysia
Cổ phiếu Malaysia có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.7 M MYR | — | −0.00 MYR | −132.88% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 15.49 M | 0.45 | 54.11 M MYR | — | −0.00 MYR | +25.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.58 M MYR | — | −0.02 MYR | −57.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.55 M MYR | — | −0.00 MYR | +76.36% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 10 K | 0.29 | 15.8 M MYR | — | −0.01 MYR | −125.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.26 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.05 M MYR | 7.14 | 0.00 MYR | −86.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 157.1 K | 0.37 | 10.17 M MYR | — | −0.00 MYR | +83.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 350.1 K | 1.45 | 82.36 M MYR | — | −0.01 MYR | −50.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.61 M MYR | — | −0.00 MYR | +98.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 5.13 M | 6.31 | 36.72 M MYR | — | −0.01 MYR | +56.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 501 K | 3.67 | 53.2 M MYR | 100.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 50 K | 0.12 | 15.31 M MYR | — | −0.01 MYR | −175.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | +100.00% | 620.2 K | 1.62 | 63.72 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.4 M MYR | — | −0.03 MYR | −25.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 285.16 M | 3.22 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.5 M MYR | — | −0.07 MYR | +35.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 23.77 M | 26.97 | 19.57 M MYR | — | −0.01 MYR | +9.09% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 782.6 K | 0.51 | 46.82 M MYR | — | −0.07 MYR | −1,140.68% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 19.9 K | 0.03 | 90.76 M MYR | — | −0.00 MYR | −77.78% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 62.26 M MYR | — | −0.00 MYR | +52.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.67 M MYR | 1.55 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 67.83 M | 467.52 | 28.62 M MYR | 25.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | −20.00% | 700 | 0.00 | 25.1 M MYR | — | −0.02 MYR | +17.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 500 | 0.00 | 4.88 M MYR | — | −0.02 MYR | +85.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | −20.00% | 921.9 K | 3.17 | 46.83 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.84 M MYR | — | −0.01 MYR | −348.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 55 K | 0.24 | 28.39 M MYR | — | −0.02 MYR | +32.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | −20.00% | 5.3 K | 0.01 | 51.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −115.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.00 MYR | −833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 16.14 M | 1.12 | 19.38 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 84 K | 0.56 | 38.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +96.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.11 M MYR | — | −0.00 MYR | +84.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.71 M MYR | 35.71 | 0.00 MYR | −58.82% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | −28.57% | 20.71 M | 734.02 | 31.41 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | +25.00% | 11.9 M | 0.94 | 166.44 M MYR | 3.47 | 0.01 MYR | +278.95% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | +25.00% | 125.9 K | 0.93 | 7.35 M MYR | — | −0.06 MYR | +66.87% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 218.1 K | 0.17 | 30.82 M MYR | — | −0.00 MYR | −144.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 179 K | 2.55 | 28.39 M MYR | — | −0.01 MYR | −15.71% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | −16.67% | 590.8 K | 0.56 | 17.69 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.2 M MYR | — | −0.02 MYR | −2,357.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 934.1 K | 0.53 | 27.35 M MYR | — | −0.05 MYR | −686.08% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | −16.67% | 709.9 K | 2.28 | 35.07 M MYR | — | −0.00 MYR | +26.09% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 100 K | 0.09 | 31.25 M MYR | — | −0.01 MYR | −266.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.025 MYR | −28.57% | 79.2 K | 1.16 | 23.17 M MYR | — | −0.02 MYR | −21.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | −14.29% | 53.8 K | 0.13 | 15.08 M MYR | — | −0.05 MYR | −4.66% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | 0.00% | 499.7 K | 0.61 | 90.68 M MYR | — | −0.01 MYR | −575.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | 0.00% | 242.5 K | 2.72 | 12.62 M MYR | — | −0.01 MYR | +86.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | 0.00% | 201.1 K | 0.27 | 27.55 M MYR | — | −0.01 MYR | +71.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 30.6 M MYR | — | −0.09 MYR | −278.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | 0.00% | 30 K | 0.01 | 25.81 M MYR | — | −0.00 MYR | −4,900.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | +20.00% | 65.6 K | 0.03 | 69.64 M MYR | — | −0.02 MYR | −119.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | +16.67% | 7.1 K | 0.23 | 15.72 M MYR | — | −0.03 MYR | +78.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 162.1 K | 3.33 | 11.57 M MYR | — | −0.04 MYR | +61.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 300.2 K | 0.41 | 31.28 M MYR | 8.14 | 0.00 MYR | −41.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 17.5 K | 0.16 | 13.58 M MYR | — | −0.07 MYR | +13.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 750.3 K | 0.06 | 53.08 M MYR | 5.15 | 0.01 MYR | −59.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | −12.50% | 508.8 K | 0.03 | 106.68 M MYR | — | −0.01 MYR | +62.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 2 M | 0.86 | 70.03 M MYR | — | −0.01 MYR | −13.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | +16.67% | 72.5 K | 1.04 | 28.16 M MYR | — | −0.00 MYR | −171.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | +16.67% | 201.4 K | 0.65 | 30.39 M MYR | — | −0.01 MYR | +69.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31 M MYR | — | −0.00 MYR | +45.45% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 79.38 M MYR | — | −0.01 MYR | −333.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 556.2 K | 2.03 | 56.13 M MYR | — | −0.02 MYR | −14.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | 0.00% | 62.2 K | 0.03 | 150.13 M MYR | — | −0.00 MYR | −2,100.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 70.6 K | 2.15 | 37.73 M MYR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 461.2 K | 3.01 | 27.83 M MYR | — | −0.00 MYR | +64.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | +14.29% | 100.1 K | 0.52 | 55.97 M MYR | — | −0.01 MYR | +40.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | −11.11% | 344.6 K | 3.72 | 20.73 M MYR | — | −0.55 MYR | −272.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.56 M MYR | — | −0.09 MYR | +16.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 28.8 M MYR | 100.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | 0.00% | 300.3 K | 0.45 | 145.16 M MYR | — | −0.01 MYR | +82.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | −10.00% | 1.4 K | 0.34 | 9.74 M MYR | — | −0.01 MYR | +80.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 30.06 M MYR | — | −0.01 MYR | +87.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | +12.50% | 40.1 K | 0.05 | 63.73 M MYR | — | −0.01 MYR | −76.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | −10.00% | 3 K | 0.03 | 36.88 M MYR | — | −0.04 MYR | +69.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | +12.50% | 9.14 M | 0.96 | 43.92 M MYR | — | −0.03 MYR | +33.83% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | −10.00% | 36 K | 0.02 | 25.55 M MYR | — | −0.03 MYR | +53.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | 0.00% | 8.74 M | 1.22 | 150.34 M MYR | — | −0.00 MYR | −125.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | 0.00% | 3.1 K | 0.03 | 22.38 M MYR | — | −0.04 MYR | −150.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.2 M MYR | 7.35 | 0.01 MYR | +466.67% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 9.79 M MYR | — | −0.01 MYR | −177.42% | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 140 K | 0.72 | 28.03 M MYR | 16.67 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 800 | 0.03 | 46.9 M MYR | — | −0.01 MYR | +64.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.4 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 10.1 K | 0.01 | 61.33 M MYR | 45.83 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | −8.33% | 164.3 K | 0.77 | 63.61 M MYR | — | −0.04 MYR | −132.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 12 K | 0.53 | 16.83 M MYR | — | −0.06 MYR | −72.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | −8.33% | 894.3 K | 0.07 | 47.3 M MYR | — | −0.02 MYR | +34.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 32.5 K | 0.17 | 26.03 M MYR | — | −0.00 MYR | −100.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 120.5 K | 0.03 | 88.47 M MYR | — | −0.00 MYR | +83.48% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | −8.33% | 70 K | 0.70 | 56.76 M MYR | — | −0.02 MYR | −771.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.31 M MYR | — | −0.01 MYR | −23.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 18.23 M MYR | — | −0.29 MYR | −363.28% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 4.91 M | 0.93 | 93.37 M MYR | 33.33 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 484 K | 0.21 | 313.55 M MYR | 6.12 | 0.01 MYR | −59.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 35.33 M MYR | 3.53 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 728.3 K | 0.37 | 113.47 M MYR | — | −0.01 MYR | +37.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 120.1 K | 0.25 | 101.22 M MYR | — | −0.00 MYR | +98.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 5.14 M | 1.78 | 153.21 M MYR | 1.69 | 0.04 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |