Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Malaysia với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.44 M MYR | 0.010 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.05 MYR | +80.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.55 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 MYR | +43.27% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.7 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.03 MYR | −12.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.85 M MYR | 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 MYR | −1,014.29% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.5 M MYR | 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.08 MYR | +28.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.25 M MYR | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 13.89 | 0.00 MYR | −37.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.61 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 MYR | +64.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.74 M MYR | 0.055 MYR | 0.00% | 60.4 K | 0.61 | — | −0.09 MYR | +36.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.35 M MYR | 0.025 MYR | 0.00% | 65.5 K | 0.45 | — | −0.06 MYR | +73.64% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.7 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 0.51 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.6 M MYR | 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.76 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 107 K | 0.20 | — | −0.01 MYR | −10.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.74 M MYR | 0.045 MYR | 0.00% | 519.5 K | 0.62 | — | −0.02 MYR | +74.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.79 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 100 | 0.00 | — | −0.00 MYR | +22.95% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.79 M MYR | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.02 MYR | −551.35% | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.92 M MYR | 0.040 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | +89.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.12 M MYR | 0.040 MYR | +14.29% | 20.2 K | 7.54 | — | −0.06 MYR | +23.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.17 M MYR | 0.045 MYR | −91.00% | 1.2 M | 3.90 | 225.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.2 M MYR | 0.005 MYR | −50.00% | 295.1 K | 0.07 | — | −0.13 MYR | −1,159.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.91 M MYR | 0.070 MYR | 0.00% | 502.4 K | 6.30 | 6.86 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.64 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 4.81 M | 10.54 | — | −0.06 MYR | +44.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.09 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 400.1 K | 3.30 | — | 0.00 MYR | −100.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.31 M MYR | 0.060 MYR | −7.69% | 45.2 K | 0.39 | — | −0.15 MYR | +66.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.76 M MYR | 0.040 MYR | 0.00% | 41.5 K | 1.19 | 5.13 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.85 M MYR | 0.060 MYR | 0.00% | 20 K | 1.32 | — | −0.07 MYR | +28.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.29 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.75 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.73 M MYR | 0.035 MYR | +16.67% | 1.07 M | 3.13 | — | −0.02 MYR | +76.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.78 M MYR | 0.065 MYR | −7.14% | 364.8 K | 1.34 | 3.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.8 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 1.69 M | 0.92 | — | −0.00 MYR | +70.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.08 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 5 K | 0.05 | — | −0.05 MYR | +8.42% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.48 M MYR | 0.245 MYR | −2.00% | 53.5 K | 5.25 | 7.70 | 0.03 MYR | −53.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.72 M MYR | 0.030 MYR | −14.29% | 170 K | 4.23 | — | −0.02 MYR | +71.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.8 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | −121.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.51 M MYR | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 53.85% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.56 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.13 MYR | −1,041.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.26 M MYR | 0.060 MYR | 0.00% | 115.3 K | 0.08 | — | −0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.43 M MYR | 0.115 MYR | −8.00% | 40.1 K | 7.76 | — | −0.05 MYR | −265.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.65 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 386.6 K | 1.21 | 6.52 | 0.00 MYR | −53.54% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 17.71 M MYR | 0.145 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.06 MYR | +91.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.73 M MYR | 0.055 MYR | +10.00% | 319.5 K | 0.08 | — | −0.04 MYR | −16.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.77 M MYR | 0.315 MYR | 0.00% | 53.4 K | 13.35 | 9.81 | 0.03 MYR | −13.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.14 M MYR | 0.030 MYR | −25.00% | 68.6 K | 8.24 | — | −0.02 MYR | +96.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.5 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | +81.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.82 M MYR | 0.015 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.93 M MYR | 0.095 MYR | 0.00% | 130 K | 1.27 | — | −0.18 MYR | −64.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.25 M MYR | 0.090 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | +28.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.45 M MYR | 0.085 MYR | 0.00% | 107.3 K | 1.80 | — | −0.05 MYR | +86.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.56 M MYR | 0.055 MYR | +10.00% | 58.5 K | 1.31 | — | −0.11 MYR | +50.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.62 M MYR | 0.035 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | +61.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.77 M MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 80 K | 0.28 | — | −0.29 MYR | −6,565.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.87 M MYR | 0.035 MYR | 0.00% | 3 K | 0.06 | — | −0.03 MYR | +55.11% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.88 M MYR | 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.03 MYR | +67.94% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.89 M MYR | 0.040 MYR | 0.00% | 201.2 K | 1.11 | 133.33 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.18 M MYR | 0.080 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | −727.27% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.53 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 174.5 K | 2.75 | — | −0.01 MYR | −280.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.62 M MYR | 0.150 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | −189.53% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.87 M MYR | 0.035 MYR | +16.67% | 6.7 K | 0.04 | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.9 M MYR | 0.210 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.14 | 0.02 MYR | −41.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21 M MYR | 0.495 MYR | −3.88% | 100 | 0.03 | — | −0.07 MYR | −248.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.12 M MYR | 0.145 MYR | −3.33% | 70.5 K | 3.40 | — | −0.05 MYR | +13.53% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.16 M MYR | 0.010 MYR | +100.00% | 22.8 K | 0.02 | — | −0.02 MYR | −186.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.23 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 800 K | 3.80 | — | −0.01 MYR | +14.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.47 M MYR | 0.015 MYR | 0.00% | 400 | 0.01 | — | −0.00 MYR | +58.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.61 M MYR | 0.175 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.08 MYR | −547.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.88 M MYR | 0.025 MYR | 0.00% | 2.3 K | 0.04 | — | −0.06 MYR | −921.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.14 M MYR | 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 MYR | +5.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.35 M MYR | 0.530 MYR | 0.00% | 0 | — | 6.08 | 0.09 MYR | +307.01% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.41 M MYR | 0.360 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 19.35 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.71 M MYR | 0.020 MYR | 0.00% | 50 K | 6.79 | — | −0.01 MYR | +29.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.88 M MYR | 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.06 MYR | −34.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.17 M MYR | 0.020 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | −63.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.72 M MYR | 0.155 MYR | 0.00% | 20.2 K | 2.44 | — | −0.05 MYR | −290.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.75 M MYR | 0.095 MYR | +5.56% | 62.2 K | 1.13 | — | −0.00 MYR | −150.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.81 M MYR | 0.050 MYR | −9.09% | 50 K | 0.63 | — | −0.02 MYR | −6.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 23.96 M MYR | 0.035 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 MYR | +89.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.01 M MYR | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.30 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.14 M MYR | 0.035 MYR | −12.50% | 770.2 K | 5.83 | — | −0.00 MYR | +71.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25 M MYR | 0.020 MYR | 0.00% | 40 K | 0.21 | — | −0.01 MYR | −198.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.2 M MYR | 0.040 MYR | +14.29% | 110 K | 23.66 | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.56 M MYR | 0.155 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.50 | 0.01 MYR | +49.40% | 1.88% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 26.81 M MYR | 0.030 MYR | 0.00% | 350.1 K | 0.65 | 18.75 | 0.00 MYR | −83.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.95 M MYR | 0.140 MYR | 0.00% | 308.9 K | 7.28 | 1.17 | 0.12 MYR | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 28.01 M MYR | 0.285 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.09 | 0.05 MYR | −23.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.06 M MYR | 0.375 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.36 | 0.02 MYR | +107.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.37 M MYR | 0.130 MYR | +4.00% | 10.8 K | 0.02 | 185.71 | 0.00 MYR | −84.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.39 M MYR | 0.020 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | +54.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.48 M MYR | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.25 | 0.01 MYR | −76.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.94 M MYR | 0.205 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.77 | 0.03 MYR | +107.53% | 4.88% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 29.01 M MYR | 0.110 MYR | 0.00% | 10 K | 0.28 | — | −0.38 MYR | −72.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.07 M MYR | 0.030 MYR | −14.29% | 1.07 M | 0.16 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.2 M MYR | 0.025 MYR | 0.00% | 525 K | 5.83 | — | −0.02 MYR | −923.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.26 M MYR | 0.110 MYR | 0.00% | 45.2 K | 0.49 | 9.24 | 0.01 MYR | +138.00% | 2.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 29.7 M MYR | 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.8 M MYR | 0.090 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 MYR | +14.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29.8 M MYR | 0.070 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | −148.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.92 M MYR | 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.03 MYR | −1.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.92 M MYR | 0.085 MYR | +6.25% | 16 K | 36.36 | — | −0.02 MYR | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.99 M MYR | 0.115 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | −132.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30 M MYR | 0.300 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.08 | 0.04 MYR | +101.90% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30.23 M MYR | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | +14.49% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |