Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Malaysia sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.31 | 1.18 MYR | −2.48% | 239.9 K | 200.7 M MYR | 6.41 | 0.18 MYR | +6.85% | 4.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 36.36 | 0.085 MYR | +6.25% | 16 K | 29.92 M MYR | — | −0.02 MYR | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 34.29 | 1.31 MYR | 0.00% | 36 K | 820.39 M MYR | 11.63 | 0.11 MYR | −30.45% | 6.30% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 33.47 | 0.920 MYR | 0.00% | 2.17 M | 1.26 B MYR | 19.09 | 0.05 MYR | +109.57% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33.21 | 1.43 MYR | +1.42% | 183 K | 673.09 M MYR | 7.94 | 0.18 MYR | +63.22% | 0.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 29.17 | 3.00 MYR | −0.33% | 17.5 K | 412.17 M MYR | 7.87 | 0.38 MYR | +50.51% | 1.66% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 23.66 | 0.040 MYR | +14.29% | 110 K | 25.2 M MYR | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.38 | 0.015 MYR | 0.00% | 6.94 M | 44.38 M MYR | 75.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.93 | 0.405 MYR | 0.00% | 171.2 K | 202.95 M MYR | — | −0.02 MYR | −2,171.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.63 | 0.025 MYR | +25.00% | 21.17 M | 58.03 M MYR | — | −0.06 MYR | −708.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.39 | 0.100 MYR | 0.00% | 471.2 K | 35.88 M MYR | 1.80 | 0.06 MYR | +292.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.17 | 0.280 MYR | −1.75% | 187.1 K | 70.64 M MYR | 5.87 | 0.05 MYR | +201.90% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.96 | 0.200 MYR | −4.76% | 47.5 K | 68.68 M MYR | 5.33 | 0.04 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.93 | 0.105 MYR | +10.53% | 1.96 M | 216.12 M MYR | 6.21 | 0.02 MYR | +4.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.31 | 0.260 MYR | −1.89% | 323.4 K | 191.05 M MYR | 7.88 | 0.03 MYR | −16.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.35 | 0.315 MYR | 0.00% | 53.4 K | 17.77 M MYR | 9.81 | 0.03 MYR | −13.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.25 | 0.235 MYR | +2.17% | 40 K | 138 M MYR | 6.83 | 0.03 MYR | +38.15% | 10.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.86 | 0.385 MYR | 0.00% | 63.3 K | 78.08 M MYR | 18.16 | 0.02 MYR | +81.20% | 5.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.83 | 0.655 MYR | 0.00% | 103.6 K | 655 M MYR | — | −0.02 MYR | −251.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.74 | 5.95 MYR | −0.83% | 11.6 K | 556.67 M MYR | 11.17 | 0.53 MYR | −73.99% | 2.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.54 | 0.030 MYR | 0.00% | 4.81 M | 11.64 M MYR | — | −0.06 MYR | +44.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.00 | 1.75 MYR | 0.00% | 2 K | 71.21 M MYR | 13.12 | 0.13 MYR | +176.76% | 4.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.96 | 0.145 MYR | −6.45% | 351.3 K | 137.64 M MYR | — | −0.00 MYR | −131.82% | 1.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.59 | 1.11 MYR | −3.48% | 1.51 M | 1.12 B MYR | 10.45 | 0.11 MYR | +33.58% | 3.92% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.03 | 0.230 MYR | 0.00% | 38.1 K | 104.62 M MYR | 44.23 | 0.01 MYR | −74.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.45 | 0.390 MYR | −1.27% | 2.63 M | 380.96 M MYR | 7.36 | 0.05 MYR | +1,414.29% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.24 | 0.030 MYR | −25.00% | 68.6 K | 18.14 M MYR | — | −0.02 MYR | +96.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.86 | 0.450 MYR | −5.26% | 5.9 M | 323.7 M MYR | 12.71 | 0.04 MYR | −26.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.84 | 0.725 MYR | −2.03% | 4 K | 183.72 M MYR | 9.25 | 0.08 MYR | +124.64% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.76 | 0.115 MYR | −8.00% | 40.1 K | 17.43 M MYR | — | −0.05 MYR | −265.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.63 | 0.975 MYR | +3.72% | 130.5 K | 290.74 M MYR | 23.10 | 0.04 MYR | −40.98% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.54 | 0.040 MYR | +14.29% | 20.2 K | 10.12 M MYR | — | −0.06 MYR | +23.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.43 | 0.085 MYR | +6.25% | 685.4 K | 34.2 M MYR | 11.97 | 0.01 MYR | +36.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.28 | 0.140 MYR | 0.00% | 308.9 K | 26.95 M MYR | 1.17 | 0.12 MYR | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 7.24 | 0.270 MYR | −3.57% | 76.6 K | 101.14 M MYR | 3.55 | 0.08 MYR | +325.14% | 2.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.15 | 0.200 MYR | −13.04% | 644 K | 85.56 M MYR | 6.90 | 0.03 MYR | −3.33% | 4.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.14 | 0.200 MYR | +14.29% | 208.5 K | 52.66 M MYR | — | −0.05 MYR | −242.72% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.02 | 0.160 MYR | 0.00% | 234 K | 32.85 M MYR | 3.50 | 0.05 MYR | +44.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.79 | 0.020 MYR | 0.00% | 50 K | 22.71 M MYR | — | −0.01 MYR | +29.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.78 | 0.075 MYR | 0.00% | 1.39 M | 86.63 M MYR | 2.90 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.70 | 0.275 MYR | +5.77% | 580.4 K | 138.32 M MYR | — | −0.02 MYR | −173.13% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.57 | 0.620 MYR | +24.00% | 6.7 K | 32.55 M MYR | — | −0.60 MYR | −20.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 6.55 | 2.42 MYR | −6.92% | 14.63 M | 4.85 B MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 6.37 | 0.370 MYR | −5.13% | 261.8 K | 292.64 M MYR | 21.02 | 0.02 MYR | −19.27% | 2.56% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.30 | 0.070 MYR | 0.00% | 502.4 K | 10.91 M MYR | 6.86 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.26 | 0.380 MYR | +1.33% | 51 K | 65.25 M MYR | 6.42 | 0.06 MYR | −8.36% | 6.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.16 | 0.120 MYR | +4.35% | 12.91 M | 56.1 M MYR | 41.38 | 0.00 MYR | +190.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.87 | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.84 | 0.280 MYR | −5.08% | 649.4 K | 223.82 M MYR | 11.11 | 0.03 MYR | +12.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.83 | 0.035 MYR | −12.50% | 770.2 K | 24.14 M MYR | — | −0.00 MYR | +71.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.83 | 0.025 MYR | 0.00% | 525 K | 29.2 M MYR | — | −0.02 MYR | −923.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.79 | 0.040 MYR | 0.00% | 5.21 M | 41.34 M MYR | — | −0.01 MYR | +58.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.77 | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.25 | 0.685 MYR | −0.72% | 18.6 K | 89.72 M MYR | — | −0.30 MYR | −74.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.25 | 0.245 MYR | −2.00% | 53.5 K | 15.48 M MYR | 7.70 | 0.03 MYR | −53.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.09 | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 5.04 | 0.105 MYR | 0.00% | 964.6 K | 110.7 M MYR | 9.91 | 0.01 MYR | +12.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.00 | 1.020 MYR | +3.03% | 20 K | 135.96 M MYR | 5.20 | 0.20 MYR | −48.87% | 4.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 0.050 MYR | 0.00% | 1.62 M | 167.04 M MYR | — | −0.00 MYR | −300.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.93 | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.81 | 0.420 MYR | +2.44% | 188.8 K | 273.91 M MYR | — | −0.27 MYR | +17.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 4.78 | 0.035 MYR | 0.00% | 1.76 M | 41.68 M MYR | — | −0.00 MYR | +58.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 0.620 MYR | 0.00% | 151.4 K | 630.06 M MYR | 8.73 | 0.07 MYR | −19.59% | 6.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 0.150 MYR | 0.00% | 2.91 M | 128.96 M MYR | — | −0.00 MYR | −75.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.61 | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 737.3 M MYR | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.57 | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.09 B MYR | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 4.57 | 0.025 MYR | −16.67% | 1.18 M | 45.5 M MYR | 6.25 | 0.00 MYR | −78.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.54 | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.49 | 3.80 MYR | −5.24% | 883.4 K | 2.84 B MYR | 61.89 | 0.06 MYR | −57.60% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.44 | 3.70 MYR | −5.61% | 8.31 M | 7.06 B MYR | 87.68 | 0.04 MYR | +34.39% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.44 | 10.40 MYR | 0.00% | 22.8 K | 968.45 M MYR | 10.16 | 1.02 MYR | −53.36% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.43 | 0.160 MYR | −5.88% | 139.7 K | 96.84 M MYR | 9.20 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.41 | 0.225 MYR | −2.17% | 4.79 M | 270.25 M MYR | 12.16 | 0.02 MYR | +0.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.32 | 0.300 MYR | −3.23% | 1.98 M | 255.07 M MYR | 12.24 | 0.02 MYR | −28.15% | 6.06% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.31 | 0.96 MYR | −4.50% | 2.38 M | 769.6 M MYR | 19.37 | 0.05 MYR | +156.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.31 | 1.33 MYR | 0.00% | 24.5 K | 211.01 M MYR | 6.18 | 0.22 MYR | +58.78% | 6.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.29 | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 3.94 B MYR | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| RRESTNGORNG Tech Berhad | 4.24 | 0.095 MYR | −5.00% | 314.3 K | 78.8 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 4.23 | 0.030 MYR | −14.29% | 170 K | 15.72 M MYR | — | −0.02 MYR | +71.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.23 | 0.165 MYR | −5.71% | 664 K | 163.53 M MYR | 14.86 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.20 | 0.125 MYR | +8.70% | 674 K | 82.66 M MYR | 7.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.15 | 0.685 MYR | +0.74% | 50.5 K | 98.62 M MYR | 7.10 | 0.10 MYR | −61.34% | 3.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.10 | 0.365 MYR | −2.67% | 40 K | 171.4 M MYR | 6.77 | 0.05 MYR | −9.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.02 | 0.035 MYR | +16.67% | 543.7 K | 41.99 M MYR | 15.91 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.01 | 0.660 MYR | 0.00% | 110 K | 156.01 M MYR | 41.77 | 0.02 MYR | — | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.01 | 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 9.08 B MYR | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.93 | 0.290 MYR | −4.92% | 2.63 M | 182.4 M MYR | 27.36 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.90 | 0.045 MYR | −91.00% | 1.2 M | 10.17 M MYR | 225.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 0.360 MYR | 0.00% | 647.1 K | 324 M MYR | — | −0.05 MYR | −341.23% | 4.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 0.150 MYR | −6.25% | 579.1 K | 129.1 M MYR | 10.95 | 0.01 MYR | +3.01% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 0.030 MYR | 0.00% | 800 K | 21.23 M MYR | — | −0.01 MYR | +14.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.76 | 0.425 MYR | −1.16% | 459.2 K | 229.39 M MYR | 8.64 | 0.05 MYR | −14.88% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.73 | 0.535 MYR | −7.76% | 18.3 K | 68.86 M MYR | 10.29 | 0.05 MYR | −24.42% | 5.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 1.01 MYR | 0.00% | 1.55 M | 51.3 M MYR | — | −0.03 MYR | +78.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.71 | 0.240 MYR | −4.00% | 323.9 K | 202.47 M MYR | 18.90 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.66 | 2.25 MYR | −0.44% | 194.3 K | 538.52 M MYR | 4.55 | 0.49 MYR | +4.04% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.66 | 0.015 MYR | 0.00% | 640.6 K | 38.9 M MYR | — | −0.01 MYR | −52.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.63 | 0.010 MYR | 0.00% | 285.1 K | 31.21 M MYR | — | −0.07 MYR | −1,420.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 1.92 MYR | −1.54% | 154.9 K | 652.07 M MYR | 4.61 | 0.42 MYR | +5.82% | 2.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.445 MYR | −2.20% | 392.7 K | 354.46 M MYR | 18.02 | 0.02 MYR | +87.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |