Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Malaysia

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
262.64 B MYR6.13%−0.73%13.51 MTài chính6
172.52 B MYR3.75%−0.67%3.04 MCông nghiệp chế biến64
165.45 B MYR4.78%−1.18%15.04 MTài chính5
157.35 B MYR2.93%−2.29%10.97 MCông ty dịch vụ công cộng7
124.3 B MYR1.90%−1.79%10.75 MDịch vụ công nghiệp102
105.3 B MYR1.13%−0.16%4.98 MDịch vụ y tế5
87.83 B MYR2.80%−1.29%2.03 MTài chính85
70.87 B MYR1.25%−2.47%7.39 MCông nghiệp chế tạo17
69.69 B MYR0.91%−4.95%22.85 MCông nghệ điện tử17
66.33 B MYR4.38%−1.18%3.89 MDịch vụ phân phối49
59.05 B MYR5.14%−2.53%2.07 MTruyền thông3
55.73 B MYR6.20%−0.66%1.34 MTài chính20
49.95 B MYR2.32%−2.08%3.82 MCông nghiệp chế biến11
42.62 B MYR4.40%−1.22%1.77 MVận chuyển11
41.14 B MYR4.17%+0.58%2.45 MCông ty dịch vụ công cộng2
35.39 B MYR1.49%−0.02%3.26 MBán lẻ5
31 B MYR3.26%−0.77%6.2 MVận chuyển12
30.93 B MYR0.05%−1.39%4.97 MTruyền thông5
27.49 B MYR1.82%+0.81%415.37 KHàng tiêu dùng không lâu bền10
27.07 B MYR0.35%−5.45%10.28 MCông nghiệp chế tạo35
22.16 B MYR2.65%−1.91%79.62 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
19.11 B MYR2.87%−3.07%5.01 MDịch vụ công nghiệp13
16.23 B MYR3.87%−2.86%4.9 MDịch vụ Khách hàng13
15.5 B MYR6.23%−0.51%10.21 MTruyền thông3
13.63 B MYR2.91%−1.97%438.59 KKhoáng sản phi năng lượng16
13.45 B MYR1.62%−1.86%13.92 MCông nghiệp chế tạo27
11.58 B MYR1.02%−2.56%3.01 MHỗn hợp16
11.36 B MYR0.99%−0.79%4.18 MCông nghiệp chế tạo14
10.92 B MYR1.26%−0.98%639.28 KDịch vụ thương mại39
10.31 B MYR9.70%0.00%1.42 MDịch vụ công nghệ4
10.08 B MYR5.60%−0.87%417.77 KBán lẻ15
9.94 B MYR3.62%−2.35%17.1 MDịch vụ công nghệ40
8.6 B MYR9.46%+0.53%230.95 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
8.5 B MYR3.00%−1.58%217.32 KCông nghiệp chế biến22
8.47 B MYR2.11%−0.42%9.25 MCông nghiệp chế tạo9
8.42 B MYR1.47%+2.01%50.2 MCông nghệ y tế6
8.34 B MYR3.47%−0.42%548.64 KTài chính6
8.26 B MYR4.39%−0.01%401.65 KHàng tiêu dùng lâu bền5
8.2 B MYR1.45%−0.16%1.56 MHàng tiêu dùng không lâu bền17
7.58 B MYR0.78%−2.56%34.55 MCông nghệ điện tử11
7.33 B MYR3.08%−1.51%635.45 KKhoáng sản phi năng lượng18
7.23 B MYR6.30%−0.44%124.19 KTài chính3
5.47 B MYR1.03%−0.33%769.42 KCông nghiệp chế tạo21
4.77 B MYR5.79%−0.62%344.75 KTài chính5
4.37 B MYR1.46%−0.82%360.81 KKhoáng sản phi năng lượng19
4.34 B MYR6.84%−0.83%402.76 KDịch vụ Khách hàng5
4.16 B MYR3.00%−0.85%7.76 MHàng tiêu dùng lâu bền16
3.91 B MYR0.66%−2.40%6.55 MCông nghệ điện tử4
3.85 B MYR1.33%−0.93%556.88 KVận chuyển15
3.77 B MYR0.55%−0.73%1.71 MHàng tiêu dùng lâu bền23
3.75 B MYR0.48%−1.65%1.24 MCông nghiệp chế biến16
3.51 B MYR2.70%−2.84%1.2 MCông ty dịch vụ công cộng3
3.48 B MYR2.89%−1.86%2.02 MCông nghệ điện tử10
3.35 B MYR0.72%+0.48%13.23 MCông nghiệp chế biến3
3.32 B MYR0.22%−0.77%679.89 KDịch vụ Khách hàng8
3.26 B MYR1.85%−0.83%441.49 KDịch vụ công nghệ30
3.11 B MYR5.87%−1.74%440.86 KTài chính3
3.1 B MYR1.74%−2.99%3.54 MKhoáng sản năng lượng3
3.09 B MYR0.08%−3.93%11.99 MDịch vụ phân phối7
2.66 B MYR—0.00%710.15 KDịch vụ Khách hàng2
2.66 B MYR2.09%−2.58%4.69 MHàng tiêu dùng lâu bền9
2.66 B MYR—−7.66%20.19 MVận chuyển3
2.63 B MYR6.30%+0.15%1.47 MCông nghệ y tế4
2.32 B MYR1.38%+0.55%159.1 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
2.17 B MYR2.76%+0.48%1.78 MDịch vụ y tế8
1.94 B MYR4.75%−2.08%871.01 KCông nghệ y tế3
1.67 B MYR0.08%−0.95%2.05 MDịch vụ Khách hàng14
1.56 B MYR4.73%−1.02%4.33 MKhoáng sản năng lượng2
1.54 B MYR4.41%−1.16%827.7 KCông ty dịch vụ công cộng4
1.5 B MYR4.45%−1.29%74.87 KCông nghiệp chế tạo10
1.49 B MYR0.00%−8.33%50.2 MDịch vụ công nghiệp1
1.44 B MYR4.40%−1.96%1.68 MBán lẻ2
1.33 B MYR3.27%−1.55%1.83 MCông nghiệp chế biến4
1.31 B MYR6.97%−0.18%315.78 KBán lẻ4
1.05 B MYR0.18%+0.62%581.04 KCông nghiệp chế biến3
1.03 B MYR14.17%+0.56%142.2 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
1.02 B MYR0.74%−0.28%52.9 KDịch vụ phân phối6
1.01 B MYR2.40%−0.74%359.35 KHàng tiêu dùng lâu bền5
1.01 B MYR5.30%+2.30%116.53 KHàng tiêu dùng không lâu bền9
884.5 M MYR7.07%−1.28%7.08 MDịch vụ thương mại1
816.63 M MYR1.28%−1.29%1.06 MDịch vụ thương mại7
814.5 M MYR3.64%−1.45%1.33 MKhoáng sản phi năng lượng5
745.11 M MYR—+0.48%3.72 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
694.51 M MYR—−5.10%4.46 MCông nghệ điện tử5
661.46 M MYR0.43%0.00%217.56 KBán lẻ2
647.82 M MYR1.91%−3.79%3.21 MHàng tiêu dùng lâu bền2
628.42 M MYR0.00%−2.94%3.03 MKhoáng sản phi năng lượng1
581.14 M MYR0.43%0.00%3.01 MDịch vụ công nghiệp4
550.4 M MYR0.00%+3.79%15.1 KTài chính1
475.63 M MYR0.82%−0.41%41.21 KCông nghiệp chế biến3
346.03 M MYR3.99%−1.98%21.89 KCông nghiệp chế tạo2
344.13 M MYR5.55%−0.41%126.5 KHỗn hợp15
334.29 M MYR3.25%0.00%311.36 KDịch vụ Khách hàng2
284.99 M MYR3.64%+0.93%343.83 KDịch vụ công nghệ3
280.19 M MYR—−8.61%2.99 MDịch vụ phân phối4
262.05 M MYR—0.00%5.7 MDịch vụ Khách hàng1
255.12 M MYR4.35%−8.16%7 KDịch vụ Khách hàng1
253.96 M MYR3.19%−2.28%59.95 KDịch vụ thương mại3
221.85 M MYR4.22%0.00%0Dịch vụ thương mại1
207.9 M MYR0.00%0.00%353.1 KBán lẻ2