Hàng Nông sản/Chế biến
Các công ty Malaysia chế biến và xay xát nông sản
Các công ty trong lĩnh vực này chế biến ngũ cốc và nông sản thô thành các sản phẩm thiết yếu như bột, dầu và thức ăn chăn nuôi. Sản lượng thu hoạch phụ thuộc vào thời tiết và thuế xuất khẩu toàn cầu là những yếu tố chính chi phối mức độ biến động của các cổ phiếu này. Hiện tại, MAG Holdings Berhad dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Lotus Kfm Bhd có mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41.01 B MYR | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.74 B MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 23.46 B MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.69 B MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.6 B MYR | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.27 B MYR | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.91 B MYR | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.49 B MYR | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.4 B MYR | 1.74 MYR | −1.14% | 4.09 M | 2.26 | 14.72 | 0.12 MYR | −4.29% | 3.89% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.67 B MYR | 0.710 MYR | −2.74% | 1.06 M | 1.55 | 4.70 | 0.15 MYR | +17.39% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.42 B MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 5.5 K | 0.12 | 13.46 | 0.18 MYR | +10.52% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.41 B MYR | 3.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.68 | 0.37 MYR | +5.54% | 4.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.79 B MYR | 2.23 MYR | +0.45% | 173.4 K | 0.93 | 13.51 | 0.17 MYR | −27.68% | 3.62% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.7 B MYR | 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.51 B MYR | 0.630 MYR | −3.08% | 45.5 K | 0.18 | 22.18 | 0.03 MYR | −44.31% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.4 B MYR | 14.96 MYR | 0.00% | 300 | 0.21 | 24.51 | 0.61 MYR | −10.59% | 0.27% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.28 B MYR | 6.09 MYR | 0.00% | 58.8 K | 0.68 | 9.21 | 0.66 MYR | +14.25% | 2.30% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.14 B MYR | 3.95 MYR | −1.25% | 233.3 K | 1.11 | 9.31 | 0.42 MYR | +22.40% | 7.93% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 968.45 M MYR | 10.40 MYR | 0.00% | 22.8 K | 4.44 | 10.16 | 1.02 MYR | −53.36% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 905.04 M MYR | 1.87 MYR | −0.53% | 207.2 K | 3.14 | 11.52 | 0.16 MYR | −13.58% | 6.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 737.3 M MYR | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 4.61 | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 712.84 M MYR | 2.51 MYR | −1.18% | 32.2 K | 0.38 | 5.69 | 0.44 MYR | +4.45% | 3.60% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 630.06 M MYR | 0.620 MYR | 0.00% | 151.4 K | 4.71 | 8.73 | 0.07 MYR | −19.59% | 6.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 556.67 M MYR | 5.95 MYR | −0.83% | 11.6 K | 10.74 | 11.17 | 0.53 MYR | −73.99% | 2.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 479.86 M MYR | 0.820 MYR | 0.00% | 685.3 K | 1.18 | 5.93 | 0.14 MYR | −60.21% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 442.88 M MYR | 0.630 MYR | −3.08% | 93.8 K | 0.57 | — | −0.52 MYR | −8,893.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 441.93 M MYR | 0.495 MYR | −1.00% | 224.2 K | 0.73 | 6.56 | 0.08 MYR | +14.07% | 6.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 430.11 M MYR | 0.825 MYR | +0.61% | 16.45 M | 1.08 | 42.53 | 0.02 MYR | +1.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 417.3 M MYR | 0.575 MYR | −2.54% | 461 K | 1.47 | 4.51 | 0.13 MYR | +11.36% | 1.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 409.55 M MYR | 6.54 MYR | +1.40% | 2.2 K | 0.42 | 14.28 | 0.46 MYR | +19.64% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 375.58 M MYR | 5.30 MYR | −0.38% | 100 | 0.14 | 8.65 | 0.61 MYR | −5.31% | 4.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 351.67 M MYR | 1.49 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 19.40 | 0.08 MYR | −37.66% | 8.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 335.96 M MYR | 0.190 MYR | −2.56% | 505.1 K | 1.05 | 6.27 | 0.03 MYR | +791.18% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 326.48 M MYR | 1.00 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.03 MYR | −8,733.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 322.33 M MYR | 1.63 MYR | −2.40% | 24.5 K | 0.31 | 6.53 | 0.25 MYR | +22.77% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 296.05 M MYR | 0.150 MYR | 0.00% | 61.7 K | 0.29 | 88.24 | 0.00 MYR | −90.96% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 294.89 M MYR | 0.160 MYR | +3.23% | 35.34 M | 0.93 | — | −0.12 MYR | −269.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 248.15 M MYR | 0.615 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | −129.56% | 1.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 240.99 M MYR | 0.760 MYR | −2.56% | 25.8 K | 1.51 | 8.95 | 0.08 MYR | +3.28% | 3.85% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 226.14 M MYR | 0.705 MYR | 0.00% | 23.1 K | 1.47 | 5.80 | 0.12 MYR | +26.69% | 3.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 225 M MYR | 0.750 MYR | 0.00% | 48.1 K | 3.42 | 9.14 | 0.08 MYR | +23.64% | 4.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 224.69 M MYR | 0.270 MYR | 0.00% | 898.5 K | 3.10 | — | −0.01 MYR | +28.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 190.01 M MYR | 2.93 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.36 | 0.06 MYR | −60.77% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 174.68 M MYR | 0.230 MYR | 0.00% | 294.6 K | 0.68 | 2.84 | 0.08 MYR | −31.33% | 1.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 169.8 M MYR | 0.320 MYR | −1.54% | 295.9 K | 0.98 | 36.36 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 167.24 M MYR | 0.070 MYR | 0.00% | 485.1 K | 0.46 | 50.00 | 0.00 MYR | −44.00% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 153.67 M MYR | 0.685 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.17 | 0.06 MYR | +29.13% | 3.65% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 135.96 M MYR | 1.020 MYR | +3.03% | 20 K | 5.00 | 5.20 | 0.20 MYR | −48.87% | 4.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 132.5 M MYR | 0.255 MYR | −5.56% | 576 K | 3.09 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.66 M MYR | 0.080 MYR | +6.67% | 1 K | 0.01 | 53.33 | 0.00 MYR | +275.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 92.25 M MYR | 0.225 MYR | +2.27% | 48 K | 0.29 | 9.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 87.82 M MYR | 0.205 MYR | −2.38% | 10.4 K | 0.08 | 17.37 | 0.01 MYR | −37.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 79.62 M MYR | 0.120 MYR | +4.35% | 5.1 K | 0.08 | — | −0.01 MYR | +3.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 76.18 M MYR | 1.91 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.38 | 0.44 MYR | −42.50% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 75.66 M MYR | 0.330 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.02 | 0.07 MYR | −50.97% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 70.7 M MYR | 1.01 MYR | 0.00% | 52.2 K | 0.27 | 10.16 | 0.10 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 67.55 M MYR | 0.165 MYR | −2.94% | 927.6 K | 0.33 | — | −0.01 MYR | −1.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 66.05 M MYR | 0.240 MYR | 0.00% | 26 K | 0.33 | — | −0.01 MYR | −203.64% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 48.81 M MYR | 0.245 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.33 | 0.07 MYR | +168.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 46.5 M MYR | 0.080 MYR | −5.88% | 36.2 K | 0.17 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 43.43 M MYR | 0.280 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.01 MYR | −176.92% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.7 M MYR | 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.78 M MYR | 0.065 MYR | −7.14% | 364.8 K | 1.34 | 3.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 3.10 MYR | 0.00% | 0 | — | 442.86 | 0.01 MYR | +4.48% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |