Xây dựng nhà
Các công ty Malaysia xây dựng nhà ở
Các doanh nghiệp xây dựng nhà ở mua đất và xây dựng các bất động sản nhà ở dành cho một hộ gia đình hoặc nhiều hộ gia đình. Lãi suất thế chấp và giá gỗ xẻ liên tục tác động đến thanh khoản thị trường và mức độ biến động của ngành. Hiện tại, Central Global Bhd dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 889.73 M MYR | 0.865 MYR | −0.57% | 28.02 M | 1.21 | 188.04 | 0.00 MYR | −20.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 788.03 M MYR | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 608.44 M MYR | 0.585 MYR | −0.85% | 7.15 M | 0.88 | 12.37 | 0.05 MYR | −28.55% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 354.46 M MYR | 0.445 MYR | −2.20% | 392.7 K | 3.61 | 18.02 | 0.02 MYR | +87.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 310.21 M MYR | 0.630 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.88 | 0.11 MYR | −1.20% | 6.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 256.02 M MYR | 0.335 MYR | −1.47% | 270.5 K | 0.39 | 3.11 | 0.11 MYR | +409.95% | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 244.17 M MYR | 0.370 MYR | −1.33% | 1.55 M | 2.15 | 5.51 | 0.07 MYR | +3.86% | 6.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 221.87 M MYR | 0.370 MYR | −1.33% | 103.7 K | 1.76 | 4.06 | 0.09 MYR | −0.98% | 6.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| SSLGSLGC Berhad | 126 M MYR | 0.220 MYR | −2.22% | 17.35 M | 1.56 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 95.54 M MYR | 0.850 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 MYR | −101.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 69.8 M MYR | 0.165 MYR | 0.00% | 168.8 K | 1.42 | 6.00 | 0.03 MYR | +4.17% | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.64 M MYR | 0.110 MYR | −4.35% | 20 K | 0.36 | 22.92 | 0.00 MYR | +60.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.36 M MYR | 0.120 MYR | −4.00% | 260.1 K | 0.95 | — | −0.02 MYR | −20.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 46.25 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 125.00 | 0.00 MYR | −75.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.48 M MYR | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.25 | 0.01 MYR | −76.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.74 M MYR | 0.055 MYR | 0.00% | 60.4 K | 0.61 | — | −0.09 MYR | +36.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |