Máy móc Công nghiệp
Các công ty Malaysia cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Greatech Technology Bhd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Hextar Industries Bhd dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.66 B MYR | 2.40 MYR | −7.69% | 19.97 M | 3.54 | 71.43 | 0.03 MYR | −38.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.81 B MYR | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.94 B MYR | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.84 B MYR | 3.80 MYR | −5.24% | 883.4 K | 4.49 | 61.89 | 0.06 MYR | −57.60% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.15 B MYR | 1.40 MYR | −23.50% | 9.29 M | 1.12 | 194.44 | 0.01 MYR | −56.89% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 769.6 M MYR | 0.96 MYR | −4.50% | 2.38 M | 4.31 | 19.37 | 0.05 MYR | +156.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 667.76 M MYR | 0.255 MYR | +2.00% | 354.6 K | 1.53 | 77.27 | 0.00 MYR | −65.26% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 617.1 M MYR | 1.13 MYR | −3.42% | 2.57 M | 1.66 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 493.47 M MYR | 1.03 MYR | −1.90% | 30.5 K | 0.42 | — | −0.10 MYR | −26.80% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 380.96 M MYR | 0.390 MYR | −1.27% | 2.63 M | 8.45 | 7.36 | 0.05 MYR | +1,414.29% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 302.99 M MYR | 0.545 MYR | −2.68% | 7.03 M | 1.39 | — | −0.02 MYR | −159.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 271 M MYR | 0.855 MYR | 0.00% | 3.2 K | 2.24 | 22.50 | 0.04 MYR | +10.79% | 5.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 231.35 M MYR | 0.325 MYR | −4.41% | 2.36 M | 1.32 | 21.52 | 0.02 MYR | +7.09% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 221.57 M MYR | 0.265 MYR | −5.36% | 2.73 M | 1.41 | — | −0.19 MYR | −335.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 219.08 M MYR | 0.660 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.03 | 0.09 MYR | −2.19% | 3.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 202.36 M MYR | 1.37 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.07 | 0.14 MYR | −24.68% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 183.2 M MYR | 0.200 MYR | 0.00% | 5.5 K | 0.05 | — | −0.00 MYR | — | 1.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 158.6 M MYR | 0.395 MYR | 0.00% | 302.1 K | 1.19 | 19.95 | 0.02 MYR | −22.05% | 4.05% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 112.17 M MYR | 1.05 MYR | −0.94% | 3.7 K | 0.16 | 6.57 | 0.16 MYR | +31.87% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 101.14 M MYR | 0.270 MYR | −3.57% | 76.6 K | 7.24 | 3.55 | 0.08 MYR | +325.14% | 2.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 89.78 M MYR | 0.340 MYR | 0.00% | 102.9 K | 0.25 | 89.47 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 85.56 M MYR | 0.200 MYR | −13.04% | 644 K | 7.15 | 6.90 | 0.03 MYR | −3.33% | 4.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77.29 M MYR | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | — | −0.00 MYR | +85.25% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 66.99 M MYR | 0.225 MYR | 0.00% | 38.7 K | 0.51 | 7.89 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 66.85 M MYR | 0.125 MYR | 0.00% | 94.2 K | 0.08 | 96.15 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 60.77 M MYR | 0.185 MYR | 0.00% | 75 K | 1.88 | 8.04 | 0.02 MYR | +107.21% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 59.07 M MYR | 0.290 MYR | 0.00% | 578.1 K | 0.56 | — | −0.02 MYR | −834.62% | 3.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.78 M MYR | 0.700 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.95 | 0.14 MYR | +925.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 51.56 M MYR | 0.280 MYR | 0.00% | 7.3 K | 0.42 | 8.31 | 0.03 MYR | −2.03% | 4.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.96 M MYR | 0.125 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.04 MYR | −635.42% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.88 M MYR | 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.06 MYR | −34.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.45 M MYR | 0.085 MYR | 0.00% | 107.3 K | 1.80 | — | −0.05 MYR | +86.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.93 M MYR | 0.095 MYR | 0.00% | 130 K | 1.27 | — | −0.18 MYR | −64.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.71 M MYR | 0.145 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.06 MYR | +91.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.56 M MYR | 0.075 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.13 MYR | −1,041.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |