Giao thông vận tải khác
Các công ty Malaysia hoạt động trên nhiều thị trường vận tải
Các doanh nghiệp này vận hành các dịch vụ logistics chuyên biệt như hệ thống đường ống và hệ thống vận tải hành khách. Biến động trong chi phí nhiên liệu và các chính sách pháp lý tại từng địa phương liên tục tác động đến diễn biến giá của các cổ phiếu này. Hiện tại, Perak Transit Bhd. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Kim Teck Cheong Consolidated Bhd. tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan toàn diện về các chỉ số kỹ thuật và cơ bản.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25.03 B MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.23 B MYR | 1.22 MYR | −0.81% | 8.93 M | 2.09 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 876.39 M MYR | 1.70 MYR | +2.41% | 1.36 M | 1.26 | 13.72 | 0.12 MYR | — | 2.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 498.22 M MYR | 1.24 MYR | +0.81% | 17.6 K | 0.40 | 5.33 | 0.23 MYR | −20.23% | 5.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 394.24 M MYR | 1.15 MYR | +0.88% | 20.5 K | 1.13 | 10.04 | 0.11 MYR | +49.28% | 2.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 280 M MYR | 0.355 MYR | −1.39% | 319.9 K | 3.49 | 7.72 | 0.05 MYR | +29.58% | 5.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| GGTAGTA Holdings Berhad | 271.18 M MYR | 0.185 MYR | −7.50% | 3.24 M | 1.93 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 196.17 M MYR | 0.150 MYR | −6.25% | 9.87 M | 2.27 | 2.56 | 0.06 MYR | −9.44% | 5.47% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 88.64 M MYR | 0.135 MYR | +3.85% | 243 K | 2.30 | 5.47 | 0.02 MYR | −10.51% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 57.3 M MYR | 0.095 MYR | 0.00% | 191 K | 1.56 | 2.71 | 0.04 MYR | +823.68% | 2.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 44.26 M MYR | 0.135 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 450.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 43.03 M MYR | 0.165 MYR | 0.00% | 0 | — | 6.73 | 0.02 MYR | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |