Cửa hàng Đặc sản
Các công ty Malaysia hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ chuyên dụng
Các doanh nghiệp vận hành cửa hàng chuyên biệt tập trung hoạt động bán lẻ vào những nhóm sản phẩm cụ thể như thời trang, đồ gia dụng hoặc các sản phẩm dành cho những sở thích chuyên biệt. Biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu, lượng khách theo mùa và tốc độ luân chuyển hàng tồn kho tạo ra động lực đáng kể cho giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ này. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Bermaz Auto Berhad dẫn đầu về số lượng cổ phiếu được giao dịch trong ngày, trong khi Lotus Circular Bhd ghi nhận mức tăng cao nhất trong 24 giờ. Xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.31 B MYR | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.87 B MYR | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.04 B MYR | 0.840 MYR | −3.45% | 2.83 M | 1.91 | 7.01 | 0.12 MYR | +49.50% | 7.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 756 M MYR | 1.06 MYR | 0.00% | 219.7 K | 0.68 | 6.48 | 0.16 MYR | +61.02% | 4.78% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 665.76 M MYR | 3.99 MYR | +0.25% | 1.7 K | 0.33 | 14.89 | 0.27 MYR | −19.43% | 6.79% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 371.64 M MYR | 0.335 MYR | −1.47% | 11.1 K | 0.04 | 7.85 | 0.04 MYR | +62.36% | 2.88% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 312 M MYR | 0.385 MYR | −1.28% | 1.07 M | 2.37 | — | — | — | 2.56% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 301.84 M MYR | 0.490 MYR | +1.03% | 145.6 K | 0.65 | 8.18 | 0.06 MYR | +16.76% | 7.65% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 163.72 M MYR | 0.520 MYR | −1.89% | 85.8 K | 3.43 | 17.22 | 0.03 MYR | +11.03% | 4.76% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 102.61 M MYR | 0.125 MYR | 0.00% | 2.6 K | 0.04 | — | −0.02 MYR | −641.38% | 2.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 88.24 M MYR | 0.125 MYR | 0.00% | 245.4 K | 0.43 | — | −0.00 MYR | −102.82% | 8.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 52.66 M MYR | 0.200 MYR | +14.29% | 208.5 K | 7.14 | — | −0.05 MYR | −242.72% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 33.66 M MYR | 0.170 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.06 MYR | −39.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.79 M MYR | 0.005 MYR | 0.00% | 100 | 0.00 | — | −0.00 MYR | +22.95% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá |