Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Malaysia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
595.84 B MYR5.22%−0.92%10.57 M11136
240.94 B MYR3.31%−0.99%3.2 M8126
203.54 B MYR3.19%−1.71%9 M416
145.47 B MYR2.00%−2.02%10.37 M4120
138.74 B MYR1.19%−2.62%8.07 M9137
107.47 B MYR1.16%−0.15%4.92 M213
105.49 B MYR3.81%−1.90%4.12 M311
85.61 B MYR0.97%−4.49%22.07 M852
80.13 B MYR3.67%−1.25%4.04 M441
71.56 B MYR3.14%−0.17%400.08 K850
70.72 B MYR4.12%−1.32%4.18 M466
49.09 B MYR2.54%−0.25%2.5 M630
29.16 B MYR3.30%−1.93%3.1 M1048
26.94 B MYR2.66%−1.67%566.94 K661
23.79 B MYR6.01%−1.08%7.83 M477
20.59 B MYR2.92%−0.80%2.77 M763
13.1 B MYR1.74%−1.03%1.08 M551
12.99 B MYR2.94%+1.03%32.97 M313
11.93 B MYR1.15%−2.50%2.92 M231
4.65 B MYR2.74%−2.33%3.81 M25