Hàng tiêu dùng không lâu bền
Các công ty Malaysia sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu
Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, NWE Resources Group Berhad có khối lượng giao dịch cao nhất, còn XiDeLang Holdings Ltd. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.93 B MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Mua | |
| 13.87 B MYR | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Mua | |
| 7.68 B MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Mua mạnh | |
| 3.93 B MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Mua | |
| 3.9 B MYR | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Mua | |
| 3.71 B MYR | 1.85 MYR | −1.60% | 1.03 M | 0.56 | 28.24 | 0.07 MYR | +8.80% | 1.07% | Mua | |
| 3.67 B MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Mua mạnh | |
| 2.32 B MYR | 3.65 MYR | +0.55% | 159.1 K | 0.43 | 22.20 | 0.16 MYR | +32.79% | 1.38% | Mua | |
| 1.85 B MYR | 28.80 MYR | +0.07% | 1.8 K | 0.41 | 14.99 | 1.92 MYR | +27.60% | 1.90% | Trung tính | |
| 1.2 B MYR | 19.72 MYR | 0.00% | 36 K | 0.68 | 17.01 | 1.16 MYR | +28.40% | 2.07% | Không được đánh giá | |
| 1.03 B MYR | 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Không được đánh giá | |
| 742.89 M MYR | 1.53 MYR | −1.29% | 134.2 K | 0.20 | 19.49 | 0.08 MYR | +23.82% | 1.15% | Mua | |
| 640 M MYR | 0.790 MYR | −1.25% | 67.3 K | 0.60 | 12.25 | 0.06 MYR | −3.87% | 5.00% | Mua mạnh | |
| 619.83 M MYR | 1.42 MYR | 0.00% | 158.2 K | 1.04 | 5.34 | 0.27 MYR | −11.13% | 7.20% | Không được đánh giá | |
| 462.85 M MYR | 1.15 MYR | +0.88% | 87.2 K | 2.91 | 33.53 | 0.03 MYR | −52.09% | 3.41% | Trung tính | |
| 460.8 M MYR | 5.75 MYR | −0.17% | 4.5 K | 2.16 | 13.11 | 0.44 MYR | −4.80% | 7.81% | Không được đánh giá | |
| 427.49 M MYR | 1.71 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 657.69 | 0.00 MYR | −96.47% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 352.97 M MYR | 0.720 MYR | −2.04% | 30 K | 0.32 | 6.77 | 0.11 MYR | +39.27% | 7.36% | Không được đánh giá | |
| BBFIELDButterfield FB Berhad | 332 M MYR | 0.405 MYR | −2.41% | 726 K | 1.46 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 244.8 M MYR | 1.00 MYR | −1.96% | 20.5 K | 0.89 | 10.06 | 0.10 MYR | −19.71% | 3.92% | Không được đánh giá | |
| 243.9 M MYR | 0.670 MYR | 0.00% | 64.7 K | 1.59 | — | −0.01 MYR | −119.07% | 4.48% | Bán mạnh | |
| 229.39 M MYR | 0.425 MYR | −1.16% | 459.2 K | 3.76 | 8.64 | 0.05 MYR | −14.88% | 3.57% | Mua mạnh | |
| 224.61 M MYR | 0.200 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.03 MYR | +26.67% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 141.18 M MYR | 0.110 MYR | 0.00% | 155 K | 0.13 | 0.93 | 0.12 MYR | +1,263.22% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 137.64 M MYR | 0.145 MYR | −6.45% | 351.3 K | 9.96 | — | −0.00 MYR | −131.82% | 1.61% | Không được đánh giá | |
| 129.28 M MYR | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 18.87 | 0.03 MYR | −21.83% | — | Không được đánh giá | |
| 123.05 M MYR | 0.230 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | −228.18% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 110.35 M MYR | 0.105 MYR | 0.00% | 156.5 K | 3.20 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| NNWEBHDNWE Resources Group Berhad | 105.3 M MYR | 0.180 MYR | −2.70% | 12.78 M | 1.09 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 82.66 M MYR | 0.125 MYR | +8.70% | 674 K | 4.20 | 7.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 80.14 M MYR | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.47 | 0.03 MYR | −33.98% | 3.85% | Không được đánh giá | |
| 72.43 M MYR | 0.815 MYR | +0.62% | 5 K | 0.39 | 8.26 | 0.10 MYR | −23.67% | 6.17% | Không được đánh giá | |
| 70.64 M MYR | 0.280 MYR | −1.75% | 187.1 K | 17.17 | 5.87 | 0.05 MYR | +201.90% | 1.75% | Không được đánh giá | |
| 61.33 M MYR | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.92 | 0.07 MYR | +155.00% | 3.64% | Không được đánh giá | |
| 55.99 M MYR | 0.125 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 MYR | +63.08% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 46.2 M MYR | 0.255 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.12 MYR | −387.24% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 33.4 M MYR | 0.050 MYR | 0.00% | 80 K | 1.22 | — | −0.01 MYR | +86.28% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 32.78 M MYR | 0.050 MYR | +25.00% | 2.2 K | 0.09 | — | −0.07 MYR | −59.62% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 30.82 M MYR | 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 MYR | −300.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 28.37 M MYR | 0.130 MYR | +4.00% | 10.8 K | 0.02 | 185.71 | 0.00 MYR | −84.09% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 28.06 M MYR | 0.375 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.36 | 0.02 MYR | +107.69% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 25.2 M MYR | 0.040 MYR | +14.29% | 110 K | 23.66 | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 21.61 M MYR | 0.175 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.08 MYR | −547.41% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 21.16 M MYR | 0.010 MYR | +100.00% | 22.8 K | 0.02 | — | −0.02 MYR | −186.30% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 19.77 M MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 80 K | 0.28 | — | −0.29 MYR | −6,565.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.82 M MYR | 0.015 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 MYR | +41.64% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 10.91 M MYR | 0.070 MYR | 0.00% | 502.4 K | 6.30 | 6.86 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 8.6 M MYR | 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| HHSSBAKERYHSS Holdings Berhad | — | 0.110 MYR | −4.35% | 45.8 K | 0.15 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 0.160 MYR | 0.00% | 0 | — | 13.56 | 0.01 MYR | — | — | Không được đánh giá |