Hỗn hợp
Các công ty Malaysia thuộc nhiều lĩnh vực đa dạng
Lĩnh vực đa ngành bao gồm các thực thể như công ty vỏ bọc, quỹ tín thác đầu tư và các doanh nghiệp không có hoạt động kinh doanh chính rõ ràng. Các nhà giao dịch đầu cơ theo dõi nhóm này vì các phê duyệt tái cấu trúc và thông báo sáp nhập có thể dẫn đến những biến động giá mạnh. Hôm nay, Stratus Global Holdings Bhd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Keyfield International Berhad ghi nhận mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây theo dõi các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.6 B MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Mua mạnh | |
| SSTRATUSStratus Global Holdings Bhd. | 3.1 B MYR | 2.12 MYR | −6.61% | 10.85 M | 2.47 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.13 B MYR | 1.40 MYR | +0.72% | 79.1 K | 0.13 | 8.42 | 0.17 MYR | −37.09% | 5.40% | Mua mạnh | |
| 1.09 B MYR | 1.04 MYR | −1.89% | 137 K | 0.90 | 34.55 | 0.03 MYR | +22.36% | 1.86% | Không được đánh giá | |
| 820.39 M MYR | 1.31 MYR | 0.00% | 36 K | 34.29 | 11.63 | 0.11 MYR | −30.45% | 6.30% | Không được đánh giá | |
| 446.5 M MYR | 0.640 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.50 | 0.18 MYR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 412.17 M MYR | 3.00 MYR | −0.33% | 17.5 K | 29.17 | 7.87 | 0.38 MYR | +50.51% | 1.66% | Không được đánh giá | |
| 184.19 M MYR | 0.495 MYR | 0.00% | 0 | — | 35.11 | 0.01 MYR | +60.23% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 165 M MYR | 0.325 MYR | −5.80% | 125.1 K | 0.60 | 6.77 | 0.05 MYR | — | 9.09% | Mua mạnh | |
| 163.53 M MYR | 0.165 MYR | −5.71% | 664 K | 4.23 | 14.86 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 144.36 M MYR | 0.095 MYR | −5.00% | 1.09 M | 1.58 | 12.18 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| UUNIPACUnited Asiapac Energy Berhad | 121 M MYR | 0.200 MYR | 0.00% | 4.08 M | 2.26 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh |
| 97.24 M MYR | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.25 | 0.07 MYR | −44.40% | 4.04% | Không được đánh giá | |
| 76.37 M MYR | 0.160 MYR | −5.88% | 1.47 M | 0.70 | 29.63 | 0.01 MYR | −70.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 36.94 M MYR | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.04 | 0.00 MYR | +2,600.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| — | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 119.05 | 0.00 MYR | — | — | Không được đánh giá |