Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Malaysia khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy HHRG BERHAD dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi AbleGroup Bhd. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
MCEMENTMalayan Cement Bhd
9.08 B MYR5.44 MYR−2.33%432.4 K0.2411.470.47 MYR+32.31%2.75%
Mua mạnh
TAANNTa Ann Holdings Bhd.
2.55 B MYR5.65 MYR−1.74%138.4 K1.1211.340.50 MYR+21.10%6.92%
Mua
HUMEINDHume Cement Industries Berhad
1.85 B MYR2.57 MYR−0.39%49.1 K0.154.310.60 MYR+93.36%5.10%
Mua mạnh
TSHTSH Resources Bhd.
1.59 B MYR1.12 MYR−1.75%1.18 M0.898.950.13 MYR−13.77%4.35%
Trung tính
CMSBCahya Mata Sarawak Bhd.
989.5 M MYR0.905 MYR−2.69%1.52 M0.379.930.09 MYR+38.66%3.26%
Trung tính
JTIASAJaya Tiasa Holdings Bhd.
880.87 M MYR0.875 MYR−3.31%1.63 M2.088.300.11 MYR−41.99%5.49%
Mua mạnh
SSTEELSouthern Steel Bhd.
698.02 M MYR0.460 MYR−3.16%20 K0.7819.830.02 MYR—0.00%
Không được đánh giá
MIECOMieco Berhad
655 M MYR0.655 MYR0.00%103.6 K10.83—−0.02 MYR−251.30%0.00%
Không được đánh giá
AUMASAumas Resources Bhd
628.42 M MYR0.330 MYR−2.94%3.03 M2.019.880.03 MYR+178.33%11.59%
Không được đánh giá
PANTECHPantech Group Holdings Bhd.
579.15 M MYR0.700 MYR0.00%639.7 K0.8710.720.07 MYR−10.91%5.88%
Mua mạnh
PGLOBALPantech Global Bhd.
565.25 M MYR0.640 MYR0.00%1.22 M1.229.130.07 MYR−36.39%6.02%
Không được đánh giá
WASCOWasco Berhad
538.15 M MYR0.695 MYR+0.72%490.9 K0.984.020.17 MYR+3.10%8.63%
Mua
WTKWTK Holdings Bhd.
431.83 M MYR0.910 MYR−1.09%733.7 K1.963.860.24 MYR—1.63%
Không được đánh giá
KKBKKB Engineering Bhd.
378.23 M MYR1.23 MYR−3.15%321.9 K0.9825.680.05 MYR−44.17%2.90%
Mua mạnh
PGFPGF Capital Bhd
349.26 M MYR1.75 MYR0.00%00.0012.380.14 MYR−6.49%2.00%
Mua mạnh
CEPCOConcrete Engineering Products Bhd.
332.08 M MYR4.40 MYR−6.38%1.1 K0.1438.360.11 MYR—0.00%
Không được đánh giá
PAP.A. Resources Berhad
281.47 M MYR0.185 MYR−2.63%3.21 M1.159.020.02 MYR+10.22%5.41%
Không được đánh giá
LEFORMLeform Bhd
276.95 M MYR0.170 MYR0.00%00.00—−0.01 MYR−733.33%0.00%
Không được đánh giá
TIMWELLTimberwell Bhd.
241.33 M MYR2.74 MYR0.00%390.5 K1.05—−0.04 MYR−826.19%0.00%
Không được đánh giá
PMWPMW International Bhd.
240.85 M MYR0.265 MYR0.00%1.56 M1.8319.340.01 MYR—1.11%
Không được đánh giá
WINSTARWinstar Capital Bhd.
202.89 M MYR0.635 MYR−1.55%764.8 K0.9918.140.04 MYR+3.86%0.00%
Mua mạnh
EMETALLEonmetall Group Bhd.
198.24 M MYR0.005 MYR0.00%00.00—−0.12 MYR−31.69%0.00%
Không được đánh giá
MAXIMMaxim Global Bhd.
191.05 M MYR0.260 MYR−1.89%323.4 K15.317.880.03 MYR−16.03%0.00%
Không được đánh giá
LBALUMLB Aluminium Bhd.
186.99 M MYR0.430 MYR−1.15%122 K1.162.990.14 MYR+59.91%5.81%
Không được đánh giá
ECEXCELEC Excel Holdings Berhad
172.07 M MYR0.805 MYR0.00%10 K0.2117.890.05 MYR+30.43%0.00%
Không được đánh giá
DKLSDKLS Industries Bhd.
138.12 M MYR1.45 MYR0.00%00.006.100.24 MYR+16.18%2.01%
Không được đánh giá
COLFORMColform Group Berhad
138 M MYR0.235 MYR+2.17%40 K13.256.830.03 MYR+38.15%10.00%
Không được đánh giá
SUBURSubur Tiasa Holdings Bhd.
129.93 M MYR0.690 MYR0.00%00.00—−0.06 MYR−182.65%0.00%
Không được đánh giá
HHRGHHRG BERHAD
128.37 M MYR0.095 MYR0.00%3.3 M0.48—−0.01 MYR−178.67%0.00%
Không được đánh giá
MASTEELMalaysia Steel Works (KL) Bhd.
126.92 M MYR0.175 MYR0.00%711.7 K2.2215.490.01 MYR−30.67%0.00%
Không được đánh giá
ESCERAMES Ceramics Technology Bhd.
123.75 M MYR0.170 MYR−2.86%558.2 K0.437.690.02 MYR+88.89%2.86%
Không được đánh giá
XINXIN Synergy Grp Bhd
122.4 M MYR0.215 MYR0.00%190 K1.01—−0.01 MYR−42.03%0.00%
Không được đánh giá
OKAOKA Corporation Bhd.
121.47 M MYR0.490 MYR−1.01%97.4 K1.608.350.06 MYR+55.29%5.05%
Không được đánh giá
LEONFBLeon Fuat Bhd.
119.35 M MYR0.350 MYR0.00%00.004.450.08 MYR+1,210.00%2.86%
Không được đánh giá
DOMINANDominant Enterprise Bhd.
115.67 M MYR0.695 MYR−0.71%52.5 K1.264.070.17 MYR+5.18%5.71%
Không được đánh giá
LYSAGHTLysaght Galvanized Steel Bhd.
103.53 M MYR2.49 MYR0.00%00.0015.030.17 MYR−22.75%6.02%
Không được đánh giá
CHOOBEEChoo Bee Metal Industries Bhd.
94.26 M MYR0.480 MYR0.00%00.0024.740.02 MYR—0.00%
Không được đánh giá
SCIBSarawak Consolidated Industries Bhd.
91.63 M MYR0.130 MYR+4.00%449.1 K0.28—−0.03 MYR−2,753.85%0.00%
Không được đánh giá
MINHOMinho (Malaysia) Bhd.
90.96 M MYR0.260 MYR0.00%00.009.450.03 MYR+89.66%3.33%
Không được đánh giá
PERSTIMPerusahaan Sadur Timah Malaysia (Perstima) Bhd.
89.72 M MYR0.685 MYR−0.72%18.6 K5.25—−0.30 MYR−74.85%0.00%
Không được đánh giá
UTAMAUCI Resources Bhd.
88.35 M MYR0.270 MYR0.00%0—108.000.00 MYR−45.65%—
Không được đánh giá
AUROAURO Holdings Bhd
86.32 M MYR0.125 MYR0.00%320.5 K1.57—−0.01 MYR+16.22%0.00%
Không được đánh giá
ALCOMAlcom Group Bhd.
77.91 M MYR0.580 MYR0.00%00.00—−0.33 MYR−186.88%5.17%
Không được đánh giá
SYCALSycal Ventures Berhad
70.78 M MYR0.170 MYR0.00%00.008.170.02 MYR+4,060.00%0.00%
Không được đánh giá
MYCRONMycron Steel Bhd.
68.68 M MYR0.200 MYR−4.76%47.5 K16.965.330.04 MYR—0.00%
Không được đánh giá
TASHINTashin Holdings Bhd.
68.05 M MYR0.195 MYR0.00%00.0014.230.01 MYR—2.56%
Không được đánh giá
ARANKA-Rank Bhd.
65.25 M MYR0.380 MYR+1.33%51 K6.266.420.06 MYR−8.36%6.16%
Không được đánh giá
LIONPSIMLion Posim Bhd.
64.93 M MYR0.280 MYR−1.75%7.9 K2.34—−0.06 MYR−200.16%0.00%
Không được đánh giá
LEESKLee Swee Kiat Group Bhd.
61.66 M MYR0.245 MYR0.00%3.9 K0.3210.250.02 MYR−5.91%6.12%
Không được đánh giá
LIONINDLion Industries Corp. Bhd.
61.27 M MYR0.090 MYR−5.26%232.7 K0.94—−0.21 MYR+66.58%0.00%
Không được đánh giá
LSTEELLeader Steel Holdings Bhd.
55.07 M MYR0.355 MYR0.00%00.0024.650.01 MYR—0.00%
Không được đánh giá
QUALITYQuality Concrete Holdings Bhd.
51.59 M MYR0.890 MYR0.00%00.00—−0.13 MYR+36.21%0.00%
Không được đánh giá
S&FCAPS & F Capital Bhd.
43.29 M MYR0.055 MYR−8.33%22.2 K0.69—−0.01 MYR−2,050.00%0.00%
Không được đánh giá
MELEWARMelewar Industrial Group Bhd.
43.13 M MYR0.115 MYR−4.17%55.4 K0.4915.970.01 MYR—0.00%
Không được đánh giá
DFCITYDFCITY Group Bhd.
41.69 M MYR0.395 MYR0.00%00.00—−0.03 MYR−1,864.71%0.00%
Không được đánh giá
MAXLANDMaxland Bhd
40.1 M MYR0.025 MYR0.00%24.7 K0.06—−0.01 MYR+64.80%0.00%
Không được đánh giá
BTMBTM Resources Bhd.
37.69 M MYR0.030 MYR0.00%00.00—−0.00 MYR+67.48%0.00%
Không được đánh giá
TAWINTA Win Holdings Bhd.
36.72 M MYR0.010 MYR0.00%20 K0.06—−0.01 MYR+50.38%0.00%
Không được đánh giá
ABLEGRPAbleGroup Bhd.
23.75 M MYR0.095 MYR+5.56%62.2 K1.13—−0.00 MYR−150.00%0.00%
Không được đánh giá
WOODLANWoodlandor Holdings Bhd.
21 M MYR0.495 MYR−3.88%1000.03—−0.07 MYR−248.42%0.00%
Không được đánh giá
KIALIMKia Lim Bhd.
15.48 M MYR0.245 MYR−2.00%53.5 K5.257.700.03 MYR−53.44%0.00%
Không được đánh giá