Các công ty Mexico cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, Cemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Vulcan Materials Company ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
CRH1/NCRH public limited company
1.22 T MXN1,777.98 MXN0.00%1.44 K0.7818.5096.08 MXN+4.30%1.56%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HOLN/NHolcim Ltd
900.86 B MXN1,683.00 MXN+6.40%780.03110.3415.25 MXN−88.32%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MLMMartin Marietta Materials, Inc.
736.62 B MXN9,310.00 MXN0.00%30.0013.63683.00 MXN+96.27%0.60%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VMCVulcan Materials Company
712.02 B MXN5,519.44 MXN+31.45%1160.1036.12152.81 MXN−0.93%0.69%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
HEI/NHeidelberg Materials AG
630.85 B MXN2,880.88 MXN0.00%3550.5912.80225.15 MXN−2.76%2.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AMRZ/NAmrize Ltd
450 B MXN699.41 MXN−6.86%1—17.4440.10 MXN+2.70%1.49%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CEMEX/CPOCemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB
309.41 B MXN20.20 MXN+0.05%20.52 M0.7327.840.73 MXN−60.60%0.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CEMEX/CPOCemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB
309.41 B MXN20.15 MXN−0.30%4.37 M0.7827.770.73 MXN−60.60%0.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
75.22 B MXN86.00 MXN+1.78%77.25 K2.9610.698.04 MXN+11.37%7.06%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
75.22 B MXN85.21 MXN+0.84%40.88 K5.0010.608.04 MXN+11.37%7.06%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GCCGCC SAB de CV
59.64 B MXN177.68 MXN+1.06%140.81 K0.4512.3314.42 MXN−17.32%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GCCGCC SAB de CV
59.64 B MXN178.00 MXN+1.36%15.19 K0.2412.3514.42 MXN−17.32%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh