Các công ty Mexico sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, Grupo Bimbo SAB de CV Class A ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Lamb Weston Holdings, Inc. đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PEPPepsiCo, Inc.
3.62 T MXN2,630.06 MXN−2.23%9592.5319.43135.37 MXN+37.97%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
PEPPepsiCo, Inc.
3.62 T MXN2,640.00 MXN−1.86%4550.4719.50135.37 MXN+37.97%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MDLZMondelez International, Inc. Class A
1.59 T MXN1,233.00 MXN−1.78%3312.2221.4957.38 MXN+16.92%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MDLZMondelez International, Inc. Class A
1.59 T MXN1,233.00 MXN−1.79%1912.5721.4957.38 MXN+16.92%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HSYHershey Company
653.58 B MXN3,255.22 MXN0.00%50.8923.21140.22 MXN+14.43%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
HSYHershey Company
653.58 B MXN3,240.90 MXN+7.31%161.0523.11140.22 MXN+14.43%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
289.58 B MXN70.91 MXN+1.93%3.27 M1.0324.252.92 MXN+13.87%1.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
289.58 B MXN70.53 MXN+0.92%988.54 K2.1924.122.92 MXN+13.87%1.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MKCMcCormick & Company, Incorporated
253.19 B MXN945.20 MXN0.00%20.0010.0494.14 MXN+74.51%3.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MKCMcCormick & Company, Incorporated
253.19 B MXN945.20 MXN+2.14%3161.5010.0494.14 MXN+74.51%3.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DARDarling Ingredients Inc
153.8 B MXN1,055.00 MXN−4.01%70.0111.0795.27 MXN+677.78%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LWLamb Weston Holdings, Inc.
145.33 B MXN975.00 MXN+24.68%480.0131.1931.26 MXN−19.60%2.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CPBCampbell's Company
129.28 B MXN437.00 MXN+1.39%170.0119.0622.92 MXN−39.58%6.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
94.14 B MXN262.34 MXN+2.19%58.22 K0.4910.5024.99 MXN−17.85%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
94.14 B MXN261.72 MXN+2.27%413.92 K0.4810.4724.99 MXN−17.85%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
POSTPost Holdings, Inc.
69.51 B MXN1,605.39 MXN—1—16.8495.31 MXN−13.01%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
NOMD/NNomad Foods Ltd.
32.64 B MXN226.00 MXN+7.98%9000.1411.3519.91 MXN−24.89%5.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FLOFlowers Foods, Inc.
28.06 B MXN115.00 MXN−4.56%100.0525.714.47 MXN−77.12%10.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
HERDEZGrupo Herdez SAB de CV
18.3 B MXN53.54 MXN−0.07%17.37 K0.500.8562.69 MXN+1,193.01%2.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HERDEZGrupo Herdez SAB de CV
18.3 B MXN53.30 MXN−0.24%1.64 K0.750.8562.69 MXN+1,193.01%2.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua