Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Mexico khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Cemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Vulcan Materials Company ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
BHP/NBHP Group Ltd Sponsored American Depositary Receipt Repr 2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
3.69 T MXN1,550.00 MXN0.00%10.1822.8667.81 MXN+2.04%4.26%
Trung tính
SCCOSouthern Copper Corporation
2.81 T MXN3,120.00 MXN−5.51%200.1323.15134.79 MXN+64.70%2.18%
Bán
SCCOSouthern Copper Corporation
2.81 T MXN3,807.00 MXN+15.68%100.0828.24134.79 MXN+64.70%2.18%
Bán
RIO/NRio Tinto plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
2.65 T MXN1,561.00 MXN0.00%50.0312.10128.99 MXN+9.06%5.45%
Trung tính
RIOO/NRio Tinto plc
2.65 T MXN1,531.49 MXN−13.39%5.59 K—12.00127.61 MXN+2.07%5.62%
Mua
NEMNewmont Corporation
2.29 T MXN2,249.99 MXN0.00%80.0114.45155.70 MXN+32.03%0.87%
Mua
NEMNewmont Corporation
2.29 T MXN2,215.80 MXN−0.79%1801.6914.23155.70 MXN+32.03%0.87%
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
1.76 T MXN217.63 MXN−0.63%7.16 M0.9013.1016.62 MXN+50.97%2.41%
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
1.76 T MXN217.40 MXN−0.41%1.48 M0.9413.0816.62 MXN+50.97%2.41%
Mua
AEM/NAgnico Eagle Mines Limited
1.74 T MXN3,517.00 MXN0.00%50.2216.27216.11 MXN+71.74%0.95%
Mua
AEM/NAgnico Eagle Mines Limited
1.74 T MXN3,520.00 MXN+12.09%310.3516.29216.11 MXN+71.74%0.95%
Mua
FCXFreeport-McMoRan, Inc.
1.68 T MXN1,100.00 MXN+2.20%1550.3525.5942.99 MXN+64.89%0.96%
Mua
FCXFreeport-McMoRan, Inc.
1.68 T MXN1,100.55 MXN+2.19%350.1825.6042.99 MXN+64.89%0.96%
Mua
B/NBarrick Mining Corporation
1.23 T MXN753.00 MXN−0.40%1410.2011.3666.28 MXN+116.51%2.32%
Mua
CRH1/NCRH public limited company
1.22 T MXN1,777.98 MXN0.00%1.44 K0.7818.5096.08 MXN+4.30%1.56%
Mua mạnh
NUENucor Corporation
1.13 T MXN5,141.10 MXN+12.60%160.3918.10284.07 MXN+117.75%0.84%
Mua
NUENucor Corporation
1.13 T MXN5,141.20 MXN+6.77%265.9118.10284.07 MXN+117.75%0.84%
Mua
AGL/NAnglo American plc
1.03 T MXN958.17 MXN0.00%2500.13—−43.92 MXN+46.80%0.75%
Mua
HOLN/NHolcim Ltd
900.86 B MXN1,683.00 MXN+6.40%780.03110.3415.25 MXN−88.32%2.32%
Mua
FNV/NFranco-Nevada Corporation
869.98 B MXN3,810.00 MXN0.00%1 K3.0929.24130.29 MXN+66.21%0.70%
Mua mạnh
MT/NArcelorMittal SA ADR
Chứng chỉ lưu ký
857.85 B MXN1,252.52 MXN0.00%10.0130.1441.56 MXN−32.38%0.78%
Mua
VALE/NVale S.A. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
846.54 B MXN215.74 MXN+2.73%160.0085.202.53 MXN−89.08%8.23%
Mua
AU/NAnglogold Ashanti PLC
827.34 B MXN1,605.00 MXN−0.31%140.2112.27130.79 MXN+8,638.65%5.14%
Mua
AU/NAnglogold Ashanti PLC
827.34 B MXN1,600.00 MXN−15.92%220.0112.23130.79 MXN+8,638.65%5.14%
Mua
MLMMartin Marietta Materials, Inc.
736.62 B MXN9,310.00 MXN0.00%30.0013.63683.00 MXN+96.27%0.60%
Mua
VMCVulcan Materials Company
712.02 B MXN5,519.44 MXN+31.45%1160.1036.12152.81 MXN−0.93%0.69%
Mua
STLDSteel Dynamics, Inc.
636.4 B MXN4,453.00 MXN−0.56%50.0218.17245.12 MXN+77.41%0.87%
Mua
STLDSteel Dynamics, Inc.
636.4 B MXN4,265.00 MXN−10.40%780.2217.40245.12 MXN+77.41%0.87%
Mua
HEI/NHeidelberg Materials AG
630.85 B MXN2,880.88 MXN0.00%3550.5912.80225.15 MXN−2.76%2.10%
Mua
TECK/NTeck Resources Limited Class B
588.49 B MXN1,118.47 MXN0.00%2900.3111.3698.46 MXN+209.16%0.56%
Trung tính
GFI/NGold Fields Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
587.21 B MXN668.03 MXN0.00%20.037.8285.39 MXN+118.28%4.55%
Mua
CCJ/NCameco Corporation
580.82 B MXN1,300.00 MXN+1.96%1941.75112.0711.60 MXN−27.03%0.24%
Mua mạnh
CCJ/NCameco Corporation
580.82 B MXN1,300.00 MXN+1.96%3074.47112.0711.60 MXN−27.03%0.24%
Mua mạnh
KGC/NKinross Gold Corporation
469.56 B MXN403.00 MXN+0.25%190.218.6446.65 MXN+77.33%0.72%
Mua
KGC/NKinross Gold Corporation
469.56 B MXN400.18 MXN−6.48%90.078.5846.65 MXN+77.33%0.72%
Mua
ATIATI Inc
453.31 B MXN3,480.00 MXN−1.72%150.5447.9972.51 MXN+27.55%0.00%
Mua mạnh
ATIATI Inc
453.31 B MXN3,100.00 MXN0.00%8.63 K2.4142.7572.51 MXN+27.55%0.00%
Mua mạnh
FRESFresnillo PLC
452.66 B MXN660.00 MXN0.00%40.1312.3453.49 MXN+334.88%4.58%
Trung tính
FRESFresnillo PLC
452.66 B MXN643.80 MXN−2.45%160.3212.0453.49 MXN+334.88%4.58%
Trung tính
AMRZ/NAmrize Ltd
450 B MXN699.41 MXN−6.86%1—17.4440.10 MXN+2.70%1.49%
Mua
RGLDRoyal Gold, Inc.
388.55 B MXN4,250.50 MXN+2.42%354.6126.47160.56 MXN+25.31%0.77%
Mua
RGLDRoyal Gold, Inc.
388.55 B MXN4,368.83 MXN+0.70%50.0927.21160.56 MXN+25.31%0.77%
Mua
PAAS/NPan American Silver Corp.
320.17 B MXN750.82 MXN+1.85%970.5213.2756.57 MXN+103.32%1.63%
Mua
PAAS/NPan American Silver Corp.
320.17 B MXN752.50 MXN+4.95%1001.0313.3056.57 MXN+103.32%1.63%
Mua
CEMEX/CPOCemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB
309.41 B MXN20.20 MXN+0.05%20.52 M0.7327.840.73 MXN−60.60%0.92%
Mua mạnh
CEMEX/CPOCemex SAB de CV Cert Part Ord Repr 2 ShsA & 1 ShsB
309.41 B MXN20.15 MXN−0.30%4.37 M0.7827.770.73 MXN−60.60%0.92%
Mua mạnh
PE&OLESIndustrias Penoles SAB de CV
308.11 B MXN809.73 MXN+2.24%174.28 K1.378.3597.03 MXN+197.18%0.84%
Mua
PE_OLESIndustrias Penoles SAB de CV
308.11 B MXN812.22 MXN+2.69%365.99 K0.778.3797.03 MXN+197.18%0.84%
Mua
CDECoeur Mining, Inc.
279.3 B MXN290.00 MXN+7.01%560.1513.6121.31 MXN+191.33%0.14%
Mua
CDECoeur Mining, Inc.
279.3 B MXN290.00 MXN+7.01%2210.5913.6121.31 MXN+191.33%0.14%
Mua
CRSCarpenter Technology Corporation
269.68 B MXN5,378.48 MXN−20.32%2—26.21205.21 MXN+36.94%0.27%
Mua
AA1Alcoa Corporation
199.63 B MXN720.00 MXN0.00%10.016.86104.94 MXN+30.01%0.99%
Mua
AA1Alcoa Corporation
199.63 B MXN765.00 MXN+0.12%210.197.29104.94 MXN+30.01%0.99%
Mua
TXTernium S.A. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
188.04 B MXN903.27 MXN0.00%5.41 K1.2914.5762.00 MXN+10.95%4.28%
Mua
HLHecla Mining Company
187.16 B MXN271.00 MXN+9.27%2001.0117.6115.39 MXN+176.55%0.10%
Mua
HLHecla Mining Company
187.16 B MXN273.00 MXN0.00%1351.3417.7415.39 MXN+176.55%0.10%
Mua
GGB/NGerdau S.A. Pfd Sponsored ADR Repr 1 Pfd Sh
Chứng chỉ lưu ký
156.69 B MXN81.80 MXN−0.24%28 K1.3916.514.95 MXN+2.59%2.84%
Mua
AG1/NFirst Majestic Silver Corp.
141.29 B MXN280.00 MXN−0.00%200.0023.5811.88 MXN—0.29%
Mua mạnh
AG1/NFirst Majestic Silver Corp.
141.29 B MXN283.58 MXN+1.27%70.0223.8811.88 MXN—0.29%
Mua mạnh
CLFCleveland-Cliffs Inc
136.53 B MXN215.00 MXN0.00%20.00—−15.28 MXN+75.50%0.00%
Trung tính
CLFCleveland-Cliffs Inc
136.53 B MXN219.83 MXN−2.69%4 K1.51—−15.28 MXN+75.50%0.00%
Trung tính
BTG/NB2Gold Corp.
125.91 B MXN100.00 MXN+0.91%450.0110.739.32 MXN—1.55%
Mua mạnh
BTG/NB2Gold Corp.
125.91 B MXN103.08 MXN+4.02%180.0511.069.32 MXN—1.55%
Mua mạnh
MPMP Materials Corp Class A
119.19 B MXN663.51 MXN+5.32%2760.03—−6.12 MXN+47.24%0.00%
Mua mạnh
MPMP Materials Corp Class A
119.19 B MXN660.30 MXN+4.81%2840.06—−6.12 MXN+47.24%0.00%
Mua mạnh
CSC/NCapstone Copper Corp.
116.38 B MXN172.06 MXN0.00%29.2 K—23.017.48 MXN+1.12%0.00%
Mua mạnh
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
114.75 B MXN18.77 MXN−2.75%5420.0824.850.76 MXN+1,816.75%0.00%
Không được đánh giá
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
114.75 B MXN18.48 MXN−1.81%27.35 K1.0324.470.76 MXN+1,816.75%0.00%
Không được đánh giá
UMI/NUmicore SA
94.99 B MXN382.81 MXN−10.67%30 K1.419.4940.34 MXN+241.11%1.85%
Mua
SIMEC/BGrupo SIMEC SAB de CV Class B
78.64 B MXN166.00 MXN−1.09%4630.6615.9310.42 MXN+31.59%0.00%
Không được đánh giá
SIMEC/BGrupo SIMEC SAB de CV Class B
78.64 B MXN158.00 MXN0.00%90.0115.1610.42 MXN+31.59%0.00%
Không được đánh giá
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
75.22 B MXN86.00 MXN+1.78%77.25 K2.9610.698.04 MXN+11.37%7.06%
Trung tính
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
75.22 B MXN85.21 MXN+0.84%40.88 K5.0010.608.04 MXN+11.37%7.06%
Trung tính
ICH/BIndustrias CH SA de CV Class B
74.22 B MXN170.00 MXN0.00%50.0016.3310.41 MXN+32.61%0.00%
Trung tính
ICH/BIndustrias CH SA de CV Class B
74.22 B MXN170.00 MXN+1.49%8002.1516.3310.41 MXN+32.61%0.00%
Trung tính
ERO/NEro Copper Corp.
59.83 B MXN527.00 MXN−3.65%61—8.0565.44 MXN+166.84%0.00%
Mua
GCCGCC SAB de CV
59.64 B MXN177.68 MXN+1.06%140.81 K0.4512.3314.42 MXN−17.32%1.15%
Mua mạnh
GCCGCC SAB de CV
59.64 B MXN178.00 MXN+1.36%15.19 K0.2412.3514.42 MXN−17.32%1.15%
Mua mạnh
FVI/NFortuna Mining Corp.
52.89 B MXN176.91 MXN+0.46%500.539.0119.64 MXN+91.87%0.00%
Mua mạnh
DRD/NDRDGOLD Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
37.3 B MXN450.00 MXN0.00%10.008.8550.86 MXN+90.63%3.38%
Mua
UUUU/NEnergy Fuels Inc.
35.44 B MXN160.00 MXN0.00%40.01—−5.90 MXN+35.32%0.00%
Mua mạnh
SINDSinda Limited
35.42 B MXN217.00 MXN−9.58%200————0.00%
Mua mạnh
SINDSinda Limited
35.42 B MXN240.00 MXN0.00%1————0.00%
Mua mạnh
SID/NCompanhia Siderurgica Nacional Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
18.33 B MXN13.43 MXN−43.31%281.37—−6.60 MXN−17.99%0.00%
Bán
MUXMcEwen Inc.
17.07 B MXN281.25 MXN−3.18%7000.5313.7420.47 MXN—0.00%
Mua mạnh
SCZM/NSantacruz Silver Mining Ltd.
13.35 B MXN130.00 MXN—22.22 K—17.107.60 MXN−44.52%0.00%
Mua mạnh
SCZM/NSantacruz Silver Mining Ltd.
13.35 B MXN146.24 MXN−4.46%225—19.247.60 MXN−44.52%0.00%
Mua mạnh
UAMYUnited States Antimony Corporation
8.31 B MXN52.00 MXN−45.26%200.17—−2.10 MXN−1,143.14%0.00%
Mua mạnh
UAMYUnited States Antimony Corporation
8.31 B MXN54.50 MXN−25.34%1 K1.85—−2.10 MXN−1,143.14%0.00%
Mua mạnh
TUB/NTubacex, S.A.
6.54 B MXN65.29 MXN0.00%1.62 K0.48—−7.52 MXN−232.70%1.51%
Mua mạnh
GOLD1N/NGoldMining Inc.
2.99 B MXN13.78 MXN0.00%10.11—−1.92 MXN−81.44%0.00%
Mua mạnh
AUTLAN/BCompania Minera Autlan SA de CV Class B
2.16 B MXN6.85 MXN+0.74%2340.05—−1.75 MXN+1.32%0.00%
Mua mạnh
AUTLAN/BCompania Minera Autlan SA de CV Class B
2.16 B MXN6.79 MXN−0.88%5.07 K0.38—−1.75 MXN+1.32%0.00%
Mua mạnh
TEAK/CPOProteak Uno SAB de CV Cert Part Ord Cons of 1 sh T and 2 shs K
52.41 M MXN0.139 MXN−1.42%267.73 K0.04—−1.29 MXN+9.39%0.00%
Không được đánh giá
TEAK/CPOProteak Uno SAB de CV Cert Part Ord Cons of 1 sh T and 2 shs K
52.41 M MXN0.14 MXN+3.70%350.25 K2.86—−1.29 MXN+9.39%0.00%
Không được đánh giá