Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Na Uy được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Na Uy hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 B NOK | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 898.93 M NOK | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 799.01 M NOK | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 489.22 M NOK | 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 376.58 M NOK | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 328.31 M NOK | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 303.58 M NOK | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 269.44 M NOK | 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 241.65 M NOK | 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 213.33 M NOK | 134.5 NOK | −1.47% | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| 178.31 M NOK | 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 166.33 M NOK | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 142.05 M NOK | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 141.36 M NOK | 230.4 NOK | −1.96% | 613.55 K | 0.81 | 47.75 B NOK | — | −14.50 NOK | −269.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 140.85 M NOK | 572.5 NOK | −1.72% | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 104.94 M NOK | 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 103.33 M NOK | 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 101.2 M NOK | 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| 100.3 M NOK | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 96.69 M NOK | 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 1.43 | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 90.73 M NOK | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 86.59 M NOK | 57.26 NOK | −1.14% | 1.51 M | 0.86 | 50.77 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 84.54 M NOK | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 70.33 M NOK | 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 1.40 | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 68.59 M NOK | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 64.67 M NOK | 99.60 NOK | +0.71% | 649.33 K | 0.73 | 29.56 B NOK | 27.67 | 3.60 NOK | −9.53% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 62.9 M NOK | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 62.74 M NOK | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 62.66 M NOK | 86.85 NOK | +0.64% | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 57.97 M NOK | 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 57.79 M NOK | 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 55.05 M NOK | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 52.71 M NOK | 15.78 NOK | −7.18% | 3.34 M | 0.83 | 2.15 B NOK | 1.97 | 7.99 NOK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 51.19 M NOK | 143.2 NOK | −2.59% | 357.46 K | 3.14 | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 50.11 M NOK | 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 48.98 M NOK | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 47.51 M NOK | 25.12 NOK | −3.90% | 1.89 M | 2.00 | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 47.24 M NOK | 23.90 NOK | −4.13% | 1.98 M | 1.55 | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 44.68 M NOK | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 42.72 M NOK | 160.1 NOK | −1.23% | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 42 M NOK | 99.5 NOK | −1.49% | 422.1 K | 1.18 | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 38.05 M NOK | 472.4 NOK | 0.00% | 80.54 K | 0.89 | 38.38 B NOK | 15.99 | 29.54 NOK | +12.47% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.5 M NOK | 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 35.34 M NOK | 13.00 NOK | −0.15% | 2.72 M | 5.26 | 5.92 B NOK | 24.08 | 0.54 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 32.88 M NOK | 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 32.76 M NOK | 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 31.25 M NOK | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 29.07 M NOK | 55.5 NOK | +2.59% | 523.7 K | 0.74 | 4.74 B NOK | 34.31 | 1.62 NOK | +274.55% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.46 M NOK | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.86 M NOK | 30.28 NOK | +1.14% | 853.96 K | 0.91 | 11.21 B NOK | — | −1.11 NOK | −38.51% | 0.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.64 M NOK | 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| VVLCCVolare Shipping Ltd | 24.05 M NOK | 154.26 NOK | −0.43% | 155.92 K | 0.56 | 11.57 B NOK | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 23.47 M NOK | 65.7 NOK | −3.52% | 357.23 K | 1.93 | 7.48 B NOK | 25.24 | 2.60 NOK | +57.83% | 4.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22.54 M NOK | 36.30 NOK | +3.71% | 620.86 K | 1.97 | 3.92 B NOK | — | −0.65 NOK | +60.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.1 M NOK | 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 8.87 | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.02 M NOK | 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 20.82 M NOK | 161.5 NOK | +0.19% | 128.94 K | 1.11 | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.51 M NOK | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.3 M NOK | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 19.85 M NOK | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 18.9 M NOK | 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 17.87 M NOK | 29.40 NOK | −1.67% | 607.83 K | 0.64 | 4.24 B NOK | — | −5.85 NOK | −283.88% | 6.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.26 M NOK | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 16.77 M NOK | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 15.71 M NOK | 865 NOK | −2.48% | 18.16 K | 0.94 | 36.47 B NOK | — | — | — | 3.64% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 15.17 M NOK | 50.2 NOK | −1.18% | 302.28 K | 0.62 | 5.49 B NOK | 48.29 | 1.04 NOK | +131.23% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 13.53 M NOK | 35.75 NOK | +1.27% | 378.52 K | 0.84 | 10.42 B NOK | 18.83 | 1.90 NOK | −18.37% | 5.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.49 M NOK | 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.24 M NOK | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 11.58 M NOK | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.53 M NOK | 47.50 NOK | −1.45% | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 11.5 M NOK | 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.26 M NOK | 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.1 M NOK | 103.2 NOK | −2.09% | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.02 M NOK | 6.60 NOK | +0.46% | 1.67 M | 0.92 | 5.04 B NOK | 7.50 | 0.88 NOK | +330.28% | 20.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.75 M NOK | 4.115 NOK | +2.62% | 2.37 M | 0.89 | 1.75 B NOK | — | −0.23 NOK | −6.83% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.45 M NOK | 99.6 NOK | −0.20% | 94.9 K | 0.98 | 17.98 B NOK | — | −4.28 NOK | −156.21% | 2.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.39 M NOK | 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.23 M NOK | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.14 M NOK | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.03 M NOK | 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.71 M NOK | 316.0 NOK | −3.07% | 27.57 K | 0.93 | 17.91 B NOK | 7.10 | 44.50 NOK | −42.45% | 5.84% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.17 M NOK | 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 8.02 M NOK | 19.98 NOK | +0.50% | 401.26 K | 1.29 | 1.51 B NOK | — | — | — | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.56 M NOK | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.33 M NOK | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.27 M NOK | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.2 M NOK | 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.38 M NOK | 306 NOK | 0.00% | 20.84 K | 0.77 | 5.43 B NOK | 31.37 | 9.75 NOK | +25.23% | 3.52% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.92 M NOK | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.82 M NOK | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.63 M NOK | 44.60 NOK | +0.45% | 126.3 K | 1.26 | 1.2 B NOK | 24.52 | 1.82 NOK | +6,128.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.62 M NOK | 18.60 NOK | +1.09% | 302.34 K | 1.45 | 1.62 B NOK | — | −0.25 NOK | −133.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.61 M NOK | 2.200 NOK | +5.26% | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.22 M NOK | 49.50 NOK | −0.50% | 105.55 K | 0.37 | 3.89 B NOK | 18.09 | 2.74 NOK | −68.93% | 15.81% | Tài chính | Mua | |
| 5.18 M NOK | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.03 M NOK | 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| OOUTLTOutlet Group Holding ASA | 5.02 M NOK | 40.010 NOK | +2.11% | 125.45 K | 1.00 | 4.34 B NOK | 23.26 | 1.72 NOK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| 5 M NOK | 22.38 NOK | −0.62% | 223.58 K | 1.16 | 2.56 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| BBOHUSBohus ASA | 4.85 M NOK | 39.65 NOK | −0.75% | 122.38 K | 1.04 | 4.03 B NOK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |