Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Na Uy
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Na Uy sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.295 NOK | −5.15% | 414.46 K | 0.31 | 10.4 B NOK | 0.09 | 88.07 NOK | +734.59% | 196.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 141.00 NOK | +2.19% | 76 | 0.37 | 238.67 M NOK | 11.81 | 11.94 NOK | −6.97% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.07 NOK | −1.26% | 264.06 K | 0.99 | 3.76 B NOK | — | — | — | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 5.62 | 72.78 M NOK | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.38 NOK | −1.35% | 1.78 K | 0.98 | 72.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.340 NOK | −13.71% | 57.81 K | 0.79 | 43.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.260 NOK | +0.24% | 130.19 K | 0.25 | 3.43 B NOK | — | −7.26 NOK | −219.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.50 NOK | 0.00% | 6 K | 0.70 | 177.52 M NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 21.2 NOK | −10.17% | 813 | 0.83 | 1.06 B NOK | — | −4.91 NOK | +42.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 187.5 NOK | +0.27% | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 13.70 NOK | +0.74% | 11.7 K | 0.29 | 1.71 B NOK | — | −11.61 NOK | −429.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.18 NOK | 0.00% | 350 | 0.04 | 93.79 M NOK | — | −0.86 NOK | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.0698 NOK | −0.47% | 50 | — | 123.94 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.715 NOK | 0.00% | 174.19 K | 0.84 | 394.77 M NOK | — | −0.39 NOK | +59.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.72 NOK | +1.09% | 71.44 K | 0.38 | 810.13 M NOK | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.6 NOK | −1.20% | 31.98 K | 1.08 | 3.11 B NOK | — | −1.59 NOK | −62.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 35.6 NOK | +1.42% | 43.15 K | 0.28 | 1.51 B NOK | 15.65 | 2.28 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 1.54 | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 263.95 NOK | −0.02% | 1.32 K | 1.72 | 1.22 B NOK | 5.86 | 45.02 NOK | — | 6.44% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 1.43 | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.7 NOK | −1.43% | 60.95 K | 1.28 | 1.07 B NOK | 66.07 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.8 NOK | +1.63% | 1 | 0.00 | 425.69 M NOK | 6.33 | 7.87 NOK | +49.33% | 4.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.430 NOK | −3.59% | 13.56 K | 0.30 | 78.23 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 2.84 | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 18.94 NOK | +2.16% | 62.13 K | 0.69 | 4.57 B NOK | — | −0.50 NOK | +82.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 147 NOK | +2.08% | 4 | 0.02 | 817.95 M NOK | 14.45 | 10.17 NOK | −0.82% | 3.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.9 NOK | −2.23% | 2.73 K | 0.78 | 2.2 B NOK | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 23.0 NOK | 0.00% | 199 | 0.08 | 1.61 B NOK | 24.93 | 0.92 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| BBOHUSBohus ASA | 39.65 NOK | −0.75% | 122.38 K | 1.04 | 4.03 B NOK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| 262.0 NOK | 0.00% | 12.98 K | 0.41 | 11.21 B NOK | 10.64 | 24.62 NOK | −25.09% | 2.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 15.90 NOK | 0.00% | 11.94 K | 0.25 | 567.88 M NOK | 37.32 | 0.43 NOK | +112.68% | 3.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.30 NOK | 0.00% | 1 K | 0.49 | 10.62 M NOK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 58.05 NOK | −0.26% | 722.09 K | 1.14 | 22.41 B NOK | 9.49 | 6.12 NOK | −20.97% | 0.00% | — | Mua | |
| 22.6 NOK | −5.04% | 38.82 K | 1.33 | 3.82 B NOK | 75.51 | 0.30 NOK | −70.01% | 1.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.47 NOK | +1.82% | 251 | 0.01 | 329.46 M NOK | — | −1.35 NOK | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 1.40 | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.800 NOK | −2.04% | 4.68 K | 0.35 | 197.51 M NOK | — | −8.51 NOK | −5.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.00 NOK | −0.15% | 2.72 M | 5.26 | 5.92 B NOK | 24.08 | 0.54 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 1.37 | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.60 NOK | −3.77% | 119.87 K | 1.50 | 341.96 M NOK | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.4 NOK | +1.36% | 883 | 0.42 | 290.48 M NOK | — | −2.74 NOK | −348.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.33 NOK | −1.69% | 1.05 M | 0.40 | 951.81 M NOK | — | −182.36 NOK | +73.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.24 NOK | +0.82% | 56.24 K | 1.45 | 794.9 M NOK | 14.14 | 1.22 NOK | — | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.60 NOK | +1.61% | 60.09 K | 0.47 | 1.47 B NOK | — | −3.08 NOK | +48.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.2160 NOK | +7.20% | 3.04 M | 1.37 | 89.54 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 17.35 NOK | +0.29% | 7.82 K | 1.57 | 1.26 B NOK | — | — | — | 2.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.720 NOK | −0.73% | 207.78 K | 1.37 | 346.16 M NOK | — | −1.17 NOK | −787.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 30.28 NOK | +1.14% | 853.96 K | 0.91 | 11.21 B NOK | — | −1.11 NOK | −38.51% | 0.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.75 NOK | −0.21% | 54.06 K | 3.15 | 5.1 B NOK | 25.93 | 1.80 NOK | −31.96% | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 34.70 NOK | −1.70% | 107.95 K | 0.33 | 9.54 B NOK | 11.09 | 3.13 NOK | +36.15% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.72 NOK | −0.26% | 1.44 K | 0.05 | 66.22 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.60 NOK | +0.46% | 1.67 M | 0.92 | 5.04 B NOK | 7.50 | 0.88 NOK | +330.28% | 20.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.540 NOK | −1.82% | 984.64 K | 1.15 | 567.03 M NOK | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 99.6 NOK | −0.20% | 94.9 K | 0.98 | 17.98 B NOK | — | −4.28 NOK | −156.21% | 2.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.51 NOK | −3.83% | 24.28 K | 0.66 | 232.61 M NOK | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 115.00 NOK | +3.60% | 10 | 0.01 | 170.83 M NOK | 15.80 | 7.28 NOK | −21.36% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.130 NOK | +10.24% | 16.03 K | 0.86 | 23.85 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.74 NOK | +0.80% | 69.7 K | 0.46 | 3.43 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 39.1 NOK | +1.30% | 168 | 0.03 | 616.8 M NOK | — | −0.33 NOK | −112.19% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.25 NOK | +1.63% | 32.97 K | 1.35 | 438.4 M NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.74 NOK | −3.07% | 27.53 K | 1.43 | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | 7.02 NOK | +0.29% | 153.44 K | 2.09 | 401.27 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 170.48 NOK | −0.27% | 19 | 0.03 | 679.21 M NOK | 8.69 | 19.61 NOK | +27.17% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.38 NOK | −0.62% | 223.58 K | 1.16 | 2.56 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 412 NOK | +0.49% | 10 | 0.15 | 945.92 M NOK | — | — | — | 1.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.35 NOK | −0.48% | 13.37 K | 0.48 | 369.25 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 1.57 | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |