Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Na Uy sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +1,027.14% | 15.78 NOK | −7.18% | 3.34 M | 0.83 | 2.15 B NOK | 1.97 | 7.99 NOK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +959.09% | 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +157.93% | 7.48 NOK | +3.60% | 94.13 K | 0.86 | 556.62 M NOK | — | −1.56 NOK | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +145.22% | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +124.75% | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +109.43% | 55.5 NOK | +2.59% | 523.7 K | 0.74 | 4.74 B NOK | 34.31 | 1.62 NOK | +274.55% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +95.36% | 160.1 NOK | −1.23% | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| +93.50% | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| +93.40% | 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 1.77 | 46.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +89.60% | 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 1.37 | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +89.43% | 50.2 NOK | −1.18% | 302.28 K | 0.62 | 5.49 B NOK | 48.29 | 1.04 NOK | +131.23% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +85.73% | 143.2 NOK | −2.59% | 357.46 K | 3.14 | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +72.31% | 865 NOK | −2.48% | 18.16 K | 0.94 | 36.47 B NOK | — | — | — | 3.64% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +71.00% | 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +70.54% | 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +68.37% | 16.50 NOK | −7.82% | 57.51 K | 2.03 | 579.29 M NOK | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +68.12% | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +67.88% | 23.0 NOK | 0.00% | 199 | 0.08 | 1.61 B NOK | 24.93 | 0.92 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +66.40% | 10.35 NOK | −0.48% | 13.37 K | 0.48 | 369.25 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +65.11% | 2.645 NOK | +0.95% | 1.29 M | 1.53 | 781.62 M NOK | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +63.99% | 5.90 NOK | −4.84% | 135.44 K | 2.00 | 1.5 B NOK | — | −0.22 NOK | +64.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +63.38% | 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +62.90% | 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +61.84% | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +61.00% | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +60.44% | 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +57.14% | 38.5 NOK | +0.26% | 43.34 K | 0.86 | 4.67 B NOK | — | −1.08 NOK | −389.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +56.83% | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +51.75% | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 7.12 | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +51.43% | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +51.07% | 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +50.63% | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +50.53% | 0.858 NOK | +3.13% | 784.81 K | 3.74 | 116.54 M NOK | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +49.38% | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| +47.73% | 32.5 NOK | −3.27% | 116.63 K | 0.50 | 3.55 B NOK | 20,312.50 | 0.00 NOK | −5.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +46.89% | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +46.71% | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| +46.32% | 27.8 NOK | +0.72% | 472 | 1.02 | 1.51 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +44.74% | 0.495 NOK | −3.51% | 4.35 M | 0.50 | 400.41 M NOK | — | −0.35 NOK | −590.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +42.86% | 4.90 NOK | −1.80% | 288.4 K | 1.79 | 2.3 B NOK | 13.91 | 0.35 NOK | +40.41% | 1.82% | Tài chính | Trung tính | |
| +41.64% | 25.0 NOK | −3.10% | 24.52 K | 3.72 | 850.58 M NOK | 79.69 | 0.31 NOK | — | 4.78% | Vận chuyển | Mua | |
| +41.51% | 187.5 NOK | +0.27% | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +40.54% | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +40.42% | 23.90 NOK | −4.13% | 1.98 M | 1.55 | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| +40.19% | 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +40.15% | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +40.11% | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +39.92% | 17.35 NOK | +0.29% | 7.82 K | 1.57 | 1.26 B NOK | — | — | — | 2.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +39.76% | 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +39.46% | 103.2 NOK | −2.09% | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +38.58% | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +37.15% | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +36.74% | 29.40 NOK | −1.67% | 607.83 K | 0.64 | 4.24 B NOK | — | −5.85 NOK | −283.88% | 6.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +35.77% | 18.60 NOK | +1.09% | 302.34 K | 1.45 | 1.62 B NOK | — | −0.25 NOK | −133.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +35.56% | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +34.76% | 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 1.43 | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +34.46% | 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 2.84 | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +34.38% | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +34.10% | 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +32.86% | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| +32.84% | 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 1.40 | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +32.32% | 19.25 NOK | +2.12% | 107.85 K | 0.82 | 1.82 B NOK | — | −2.75 NOK | +37.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +30.88% | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| +30.21% | 6.25 NOK | +0.81% | 16.77 K | 0.48 | 372.54 M NOK | 7.18 | 0.87 NOK | +40.63% | 2.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +29.07% | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +26.74% | 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| +26.26% | 22.6 NOK | −5.04% | 38.82 K | 1.33 | 3.82 B NOK | 75.51 | 0.30 NOK | −70.01% | 1.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +25.63% | 0.0995 NOK | −2.45% | 14.08 M | 0.94 | 282.87 M NOK | — | −0.01 NOK | +18.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +24.93% | 9.12 NOK | −0.11% | 483.44 K | 0.94 | 1.74 B NOK | 94.80 | 0.10 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +24.85% | 3.72 NOK | +1.09% | 71.44 K | 0.38 | 810.13 M NOK | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +24.35% | 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +23.41% | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +23.16% | 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +22.93% | 1.6350 NOK | −2.70% | 570.27 K | 0.71 | 3.63 B NOK | 9.60 | 0.17 NOK | −47.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +22.86% | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| +22.84% | 99.5 NOK | −1.49% | 422.1 K | 1.18 | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +22.43% | 36.30 NOK | +3.71% | 620.86 K | 1.97 | 3.92 B NOK | — | −0.65 NOK | +60.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +22.19% | 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +22.14% | 262.0 NOK | 0.00% | 12.98 K | 0.41 | 11.21 B NOK | 10.64 | 24.62 NOK | −25.09% | 2.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +20.22% | 86.8 NOK | −2.47% | 45.65 K | 3.60 | 792.82 M NOK | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +18.32% | 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +18.31% | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +17.70% | 30.28 NOK | +1.14% | 853.96 K | 0.91 | 11.21 B NOK | — | −1.11 NOK | −38.51% | 0.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +17.70% | 2.015 NOK | −0.74% | 1.65 M | 0.99 | 1.91 B NOK | 8.55 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +17.69% | 306 NOK | 0.00% | 20.84 K | 0.77 | 5.43 B NOK | 31.37 | 9.75 NOK | +25.23% | 3.52% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +17.69% | 47.50 NOK | −1.45% | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +16.79% | 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| BBOHUSBohus ASA | +16.62% | 39.65 NOK | −0.75% | 122.38 K | 1.04 | 4.03 B NOK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| +16.53% | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| +16.22% | 430 NOK | −1.83% | 250 | 0.40 | 965.23 M NOK | 12.05 | 35.69 NOK | −7.95% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +16.13% | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +16.08% | 6.64 NOK | −1.48% | 28.02 K | 0.75 | 725.48 M NOK | 11.08 | 0.60 NOK | −78.71% | 2.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +15.84% | 446.00 NOK | −0.89% | 517 | 0.12 | 6.92 B NOK | 10.74 | 41.54 NOK | −7.43% | 9.95% | Tài chính | Trung tính | |
| +15.20% | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| +15.01% | 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| +14.29% | 104.0 NOK | −0.48% | 35 | 0.04 | 2.18 B NOK | 114.94 | 0.90 NOK | −67.66% | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +14.14% | 17.52 NOK | +2.34% | 154.63 K | 0.84 | 1.25 B NOK | 25.34 | 0.69 NOK | −87.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +13.95% | 2.990 NOK | +1.01% | 684.65 K | 0.85 | 1.2 B NOK | — | −0.69 NOK | −21.37% | 32.52% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +13.45% | 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +13.41% | 293.00 NOK | +1.02% | 201 | 0.79 | 183.42 M NOK | — | — | — | 7.59% | Tài chính | Bán mạnh |