Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Na Uy sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +38.89% | 1.000 NOK | 22.1 M | 8.87 | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +12.73% | 6.20 NOK | 1.3 K | 0.26 | 537.37 M NOK | — | −0.94 NOK | +16.16% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +12.50% | 2.70 NOK | 16.03 K | 0.46 | 447.59 M NOK | — | −4.60 NOK | −13.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +11.45% | 11.78 NOK | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +10.24% | 1.130 NOK | 16.03 K | 0.86 | 23.85 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +7.41% | 0.536 NOK | 29.31 K | 0.36 | 43.15 M NOK | — | −0.40 NOK | +10.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +5.26% | 2.200 NOK | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +4.33% | 26.50 NOK | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +4.17% | 50.0 NOK | 81 | 0.14 | 1.47 B NOK | — | −3.41 NOK | +69.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +3.71% | 36.30 NOK | 620.86 K | 1.97 | 3.92 B NOK | — | −0.65 NOK | +60.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.60% | 115.00 NOK | 10 | 0.01 | 170.83 M NOK | 15.80 | 7.28 NOK | −21.36% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.60% | 7.48 NOK | 94.13 K | 0.86 | 556.62 M NOK | — | −1.56 NOK | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.52% | 12.930 NOK | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| +3.35% | 5.87 NOK | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +3.16% | 85.0 NOK | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +3.13% | 0.858 NOK | 784.81 K | 3.74 | 116.54 M NOK | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.99% | 4.82 NOK | 275.23 K | 1.54 | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.64% | 154.48 NOK | 700 | 0.62 | 1.23 B NOK | 2.72 | 56.86 NOK | +126.03% | 6.80% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.62% | 4.115 NOK | 2.37 M | 0.89 | 1.75 B NOK | — | −0.23 NOK | −6.83% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +2.59% | 55.5 NOK | 523.7 K | 0.74 | 4.74 B NOK | 34.31 | 1.62 NOK | +274.55% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.43% | 2.110 NOK | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.34% | 17.52 NOK | 154.63 K | 0.84 | 1.25 B NOK | 25.34 | 0.69 NOK | −87.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.27% | 1.984 NOK | 1.44 M | 0.81 | 3.59 B NOK | — | −0.73 NOK | −180.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +2.24% | 0.638 NOK | 54.27 K | 0.16 | 184.31 M NOK | — | −0.29 NOK | +27.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.23% | 456.00 NOK | 971 | 1.06 | 5.72 B NOK | 9.56 | 47.71 NOK | −17.39% | 5.30% | Tài chính | Mua | |
| +2.16% | 18.94 NOK | 62.13 K | 0.69 | 4.57 B NOK | — | −0.50 NOK | +82.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.15% | 45.20 NOK | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +2.12% | 19.25 NOK | 107.85 K | 0.82 | 1.82 B NOK | — | −2.75 NOK | +37.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| OOUTLTOutlet Group Holding ASA | +2.11% | 40.010 NOK | 125.45 K | 1.00 | 4.34 B NOK | 23.26 | 1.72 NOK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| +2.09% | 146.2 NOK | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| +2.08% | 147 NOK | 4 | 0.02 | 817.95 M NOK | 14.45 | 10.17 NOK | −0.82% | 3.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.01% | 6.10 NOK | 90.77 K | 0.67 | 1.08 B NOK | — | −3.33 NOK | −233.18% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +1.96% | 0.520 NOK | 201.75 K | 1.92 | 24.25 M NOK | — | −0.30 NOK | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.90% | 4.280 NOK | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.89% | 18.85 NOK | 6.29 K | 0.58 | 835.9 M NOK | 13.35 | 1.41 NOK | −19.82% | 5.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.89% | 1.078 NOK | 1.65 M | 1.22 | 1.43 B NOK | — | −0.26 NOK | +42.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.87% | 0.815 NOK | 123.18 K | 0.36 | 846.15 M NOK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.82% | 4.47 NOK | 251 | 0.01 | 329.46 M NOK | — | −1.35 NOK | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +1.71% | 14.90 NOK | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.69% | 12.00 NOK | 34.75 K | 1.65 | 504 M NOK | — | — | — | 10.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.63% | 6.25 NOK | 32.97 K | 1.35 | 438.4 M NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +1.61% | 12.60 NOK | 60.09 K | 0.47 | 1.47 B NOK | — | −3.08 NOK | +48.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.55% | 130.8 NOK | 11.07 K | 0.55 | 3.61 B NOK | 16.41 | 7.97 NOK | −27.53% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.53% | 6.65 NOK | 4.62 K | 1.44 | 220.85 M NOK | — | −0.53 NOK | +21.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +1.42% | 35.6 NOK | 43.15 K | 0.28 | 1.51 B NOK | 15.65 | 2.28 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.36% | 22.4 NOK | 883 | 0.42 | 290.48 M NOK | — | −2.74 NOK | −348.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.34% | 112.00 NOK | 24 | 0.01 | 602.23 M NOK | — | — | — | 4.43% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.30% | 39.1 NOK | 168 | 0.03 | 616.8 M NOK | — | −0.33 NOK | −112.19% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.27% | 35.75 NOK | 378.52 K | 0.84 | 10.42 B NOK | 18.83 | 1.90 NOK | −18.37% | 5.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.21% | 45.85 NOK | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.14% | 30.28 NOK | 853.96 K | 0.91 | 11.21 B NOK | — | −1.11 NOK | −38.51% | 0.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.10% | 128.9 NOK | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.09% | 18.60 NOK | 302.34 K | 1.45 | 1.62 B NOK | — | −0.25 NOK | −133.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.09% | 3.72 NOK | 71.44 K | 0.38 | 810.13 M NOK | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.02% | 293.00 NOK | 201 | 0.79 | 183.42 M NOK | — | — | — | 7.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +1.01% | 2.990 NOK | 684.65 K | 0.85 | 1.2 B NOK | — | −0.69 NOK | −21.37% | 32.52% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +0.95% | 2.645 NOK | 1.29 M | 1.53 | 781.62 M NOK | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.94% | 215.0 NOK | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +0.92% | 1.100 NOK | 266.21 K | 1.57 | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.86% | 81.8 NOK | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| +0.82% | 17.24 NOK | 56.24 K | 1.45 | 794.9 M NOK | 14.14 | 1.22 NOK | — | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.81% | 2.49 NOK | 15.02 K | 0.43 | 288.64 M NOK | — | −0.48 NOK | −224.05% | 5.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.81% | 6.25 NOK | 16.77 K | 0.48 | 372.54 M NOK | 7.18 | 0.87 NOK | +40.63% | 2.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.80% | 17.74 NOK | 69.7 K | 0.46 | 3.43 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +0.77% | 156.2 NOK | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| MMDATAMAGNORA DATA CENTER ASA | +0.77% | 13.06 NOK | 125.55 K | 0.30 | 1.33 B NOK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| +0.74% | 13.70 NOK | 11.7 K | 0.29 | 1.71 B NOK | — | −11.61 NOK | −429.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +0.72% | 27.8 NOK | 472 | 1.02 | 1.51 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.71% | 99.60 NOK | 649.33 K | 0.73 | 29.56 B NOK | 27.67 | 3.60 NOK | −9.53% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.69% | 102.6 NOK | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +0.64% | 86.85 NOK | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.62% | 3.24 NOK | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.52% | 38.35 NOK | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +0.52% | 3.90 NOK | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +0.50% | 19.98 NOK | 401.26 K | 1.29 | 1.51 B NOK | — | — | — | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.49% | 412 NOK | 10 | 0.15 | 945.92 M NOK | — | — | — | 1.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +0.48% | 8.36 NOK | 22.97 K | 0.05 | 709.17 M NOK | — | −10.50 NOK | +7.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.46% | 6.60 NOK | 1.67 M | 0.92 | 5.04 B NOK | 7.50 | 0.88 NOK | +330.28% | 20.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.45% | 44.60 NOK | 126.3 K | 1.26 | 1.2 B NOK | 24.52 | 1.82 NOK | +6,128.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +0.42% | 11.85 NOK | 10.07 K | 0.39 | 334.72 M NOK | 10.30 | 1.15 NOK | −40.51% | 12.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +0.31% | 6.48 NOK | 52.51 K | 1.63 | 2.67 B NOK | — | −3.36 NOK | −18.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.29% | 17.35 NOK | 7.82 K | 1.57 | 1.26 B NOK | — | — | — | 2.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | +0.29% | 7.02 NOK | 153.44 K | 2.09 | 401.27 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| +0.28% | 433.0 NOK | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +0.27% | 187.5 NOK | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.26% | 38.5 NOK | 43.34 K | 0.86 | 4.67 B NOK | — | −1.08 NOK | −389.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +0.24% | 4.260 NOK | 130.19 K | 0.25 | 3.43 B NOK | — | −7.26 NOK | −219.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +0.23% | 8.62 NOK | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +0.22% | 92.8 NOK | 1.4 K | 0.12 | 1.97 B NOK | — | −1.76 NOK | +90.69% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +0.19% | 161.5 NOK | 128.94 K | 1.11 | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.11% | 112.56 NOK | 39.67 K | 1.81 | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.02% | 401.0 NOK | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính |