Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Na Uy sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVLCCVolare Shipping Ltd | 5.38 | 154.26 NOK | −0.43% | 155.92 K | 0.56 | 11.57 B NOK | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 4.22 | 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 1.77 | 46.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.28 | 0.430 NOK | −3.59% | 13.56 K | 0.30 | 78.23 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 0.1200 NOK | +9.09% | 830.92 K | 0.51 | 14.41 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.12 | 0.815 NOK | +1.87% | 123.18 K | 0.36 | 846.15 M NOK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.68 | 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.48 | 0.406 NOK | −2.17% | 496.8 K | 0.47 | 60.67 M NOK | — | −1.83 NOK | +23.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.31 | 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.92 | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.88 | 0.0995 NOK | −2.45% | 14.08 M | 0.94 | 282.87 M NOK | — | −0.01 NOK | +18.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.71 | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.70 | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.66 | 29.40 NOK | −1.67% | 607.83 K | 0.64 | 4.24 B NOK | — | −5.85 NOK | −283.88% | 6.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.62 | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.56 | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.53 | 86.85 NOK | +0.64% | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.53 | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.52 | 50.2 NOK | −1.18% | 302.28 K | 0.62 | 5.49 B NOK | 48.29 | 1.04 NOK | +131.23% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.51 | 1.13 NOK | −8.87% | 18.1 K | 0.19 | 243.13 M NOK | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.44 | 0.536 NOK | +7.41% | 29.31 K | 0.36 | 43.15 M NOK | — | −0.40 NOK | +10.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.42 | 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.40 | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.33 | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.24 | 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 8.87 | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.21 | 6.60 NOK | +0.46% | 1.67 M | 0.92 | 5.04 B NOK | 7.50 | 0.88 NOK | +330.28% | 20.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | 1.19 | 7.02 NOK | +0.29% | 153.44 K | 2.09 | 401.27 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 1.17 | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.17 | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.14 | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.13 | 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.13 | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.12 | 58.05 NOK | −0.26% | 722.09 K | 1.14 | 22.41 B NOK | 9.49 | 6.12 NOK | −20.97% | 0.00% | — | Mua | |
| 1.11 | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.05 | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.04 | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 7.12 | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 0.495 NOK | −3.51% | 4.35 M | 0.50 | 400.41 M NOK | — | −0.35 NOK | −590.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 21.2 NOK | −10.17% | 813 | 0.83 | 1.06 B NOK | — | −4.91 NOK | +42.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.02 | 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.00 | 59.7 NOK | −0.50% | 41.31 K | 0.81 | 2.46 B NOK | 7.83 | 7.63 NOK | −8.68% | 9.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.97 | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.97 | 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 0.94 | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.93 | 15.78 NOK | −7.18% | 3.34 M | 0.83 | 2.15 B NOK | 1.97 | 7.99 NOK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 11.26 NOK | −2.43% | 197.02 K | 0.47 | 1.7 B NOK | 4.67 | 2.41 NOK | +96.39% | 27.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.85 | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.84 | 5.98 NOK | −0.33% | 195.1 K | 0.92 | 1.95 B NOK | — | −0.23 NOK | −130.48% | 7.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.83 | 2.990 NOK | +1.01% | 684.65 K | 0.85 | 1.2 B NOK | — | −0.69 NOK | −21.37% | 32.52% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.82 | 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.81 | 865 NOK | −2.48% | 18.16 K | 0.94 | 36.47 B NOK | — | — | — | 3.64% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.81 | 2.33 NOK | −1.69% | 1.05 M | 0.40 | 951.81 M NOK | — | −182.36 NOK | +73.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.81 | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.79 | 160.1 NOK | −1.23% | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.79 | 32.5 NOK | −3.27% | 116.63 K | 0.50 | 3.55 B NOK | 20,312.50 | 0.00 NOK | −5.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.78 | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.78 | 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 1.09 | 409.38 M NOK | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.77 | 22.38 NOK | −0.62% | 223.58 K | 1.16 | 2.56 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.77 | 103.2 NOK | −2.09% | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.76 | 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.74 | 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.73 | 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.73 | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.69 | 17.35 NOK | +0.29% | 7.82 K | 1.57 | 1.26 B NOK | — | — | — | 2.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.68 | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.68 | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.65 | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.64 | 17.74 NOK | +0.80% | 69.7 K | 0.46 | 3.43 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.63 | 15.7 NOK | 0.00% | 7.79 K | 0.67 | 580.9 M NOK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| BBOHUSBohus ASA | 0.63 | 39.65 NOK | −0.75% | 122.38 K | 1.04 | 4.03 B NOK | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| 0.62 | 47.50 NOK | −1.45% | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 0.61 | 572.5 NOK | −1.72% | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.60 | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.58 | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.56 | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 0.55 | 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.55 | 1.130 NOK | +10.24% | 16.03 K | 0.86 | 23.85 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.54 | 7.72 NOK | −0.26% | 1.44 K | 0.05 | 66.22 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 104.0 NOK | −0.48% | 35 | 0.04 | 2.18 B NOK | 114.94 | 0.90 NOK | −67.66% | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 112.56 NOK | +0.11% | 39.67 K | 1.81 | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.52 | 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 1.54 | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.52 | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.50 | 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 0.49 | 19.98 NOK | +0.50% | 401.26 K | 1.29 | 1.51 B NOK | — | — | — | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.49 | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 0.49 | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.49 | 71.49 NOK | −0.08% | 35.4 K | 2.54 | 1.47 B NOK | 14.43 | 4.95 NOK | −30.44% | 9.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.46 | 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.46 | 0.531 NOK | −1.67% | 3.97 M | 1.84 | 395.86 M NOK | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 4.74 NOK | −3.07% | 27.53 K | 1.43 | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.45 | 2.200 NOK | +5.26% | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.45 | 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| 0.44 | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.44 | 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.43 | 141.00 NOK | +2.19% | 76 | 0.37 | 238.67 M NOK | 11.81 | 11.94 NOK | −6.97% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.42 | 4.47 NOK | +1.82% | 251 | 0.01 | 329.46 M NOK | — | −1.35 NOK | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.42 | 22.4 NOK | +1.36% | 883 | 0.42 | 290.48 M NOK | — | −2.74 NOK | −348.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |