Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Na Uy sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 354.45% | 3.284 NOK | +17.29% | 461.15 K | 2.83 | 75.31 M NOK | 0.04 | 78.43 NOK | +188.65% | 506.32% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 43.10% | 1.160 NOK | +3.57% | 4.47 K | 0.07 | 48.68 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.71% | 11.32 NOK | 0.00% | 202.73 K | 0.56 | 1.61 B NOK | 50.58 | 0.22 NOK | −87.94% | 28.71% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.69% | 523 NOK | −1.13% | 270.92 K | 0.74 | 13.37 B NOK | 21.89 | 23.89 NOK | — | 25.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 18.25% | 5.48 NOK | −2.49% | 413.94 K | 2.09 | 378 M NOK | 12.28 | 0.45 NOK | — | 18.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 17.76% | 7.98 NOK | −0.62% | 1.22 M | 0.94 | 5.84 B NOK | 17.00 | 0.47 NOK | +46.95% | 13.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 14.90% | 26.85 NOK | +0.37% | 97.51 K | 0.78 | 4.12 B NOK | 3.48 | 7.71 NOK | −8.80% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.88% | 145.6 NOK | +0.21% | 143.03 K | 0.77 | 61.5 B NOK | 6.40 | 22.74 NOK | −13.08% | 8.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 13.40% | 59.7 NOK | +1.02% | 54.72 K | 0.45 | 4.58 B NOK | 12.76 | 4.68 NOK | −47.60% | 13.40% | Tài chính | Mua | |
| 11.71% | 20.50 NOK | −0.24% | 55.38 K | 0.46 | 1.92 B NOK | 8.64 | 2.37 NOK | — | 10.73% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 11.27% | 125.8 NOK | +0.80% | 193.07 K | 1.05 | 30.98 B NOK | 6.70 | 18.79 NOK | +50.79% | 10.62% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 11.25% | 163.5 NOK | +0.31% | 266.39 K | 1.01 | 31.19 B NOK | 6.73 | 24.29 NOK | −34.95% | 11.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.92% | 13.74 NOK | +4.73% | 553.64 K | 2.73 | 3.73 B NOK | 27.14 | 0.51 NOK | −83.44% | 10.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.86% | 14.00 NOK | +0.72% | 12.01 K | 1.61 | 588 M NOK | — | — | — | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.42% | 8.64 NOK | −0.69% | 20.41 K | 0.36 | 1.15 B NOK | — | — | — | 10.42% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.21% | 14.60 NOK | −0.68% | 759 | 0.13 | 410.67 M NOK | 10.83 | 1.35 NOK | −27.59% | 10.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.03% | 48.71 NOK | −1.20% | 8.08 M | 1.25 | 121.6 B NOK | 10.25 | 4.75 NOK | +101.82% | 9.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.02% | 439.00 NOK | +2.47% | 862 | 1.55 | 6.87 B NOK | 9.45 | 46.44 NOK | +5.66% | 10.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.76% | 45.10 NOK | −0.77% | 60.84 K | 0.81 | 1.95 B NOK | 15.84 | 2.85 NOK | +99.50% | 8.48% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.69% | 71.20 NOK | −0.08% | 7.77 K | 0.47 | 1.48 B NOK | 13.44 | 5.30 NOK | −28.29% | 9.69% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.45% | 74.15 NOK | +1.09% | 239.18 K | 0.75 | 36.54 B NOK | 8.21 | 9.03 NOK | −30.49% | 9.56% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.00% | 91.5 NOK | +0.55% | 260.95 K | 1.13 | 21.94 B NOK | 10.20 | 8.97 NOK | +141.92% | 9.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.47% | 28.25 NOK | +0.18% | 169.21 K | 0.74 | 13.15 B NOK | 5.34 | 5.29 NOK | — | 7.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.45% | 42.62 NOK | −0.42% | 221.57 K | 0.42 | 20.81 B NOK | 6.37 | 6.70 NOK | +45.69% | 8.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 8.35% | 44.30 NOK | +0.23% | 71.02 K | 0.97 | 4.49 B NOK | 13.73 | 3.23 NOK | −16.04% | 6.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.35% | 17.97 NOK | −0.44% | 1.57 M | 0.93 | 17.52 B NOK | — | −0.07 NOK | +87.99% | 8.35% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.21% | 117.8 NOK | +0.68% | 19.81 K | 0.56 | 9.05 B NOK | 6.05 | 19.48 NOK | −41.87% | 8.21% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.07% | 23.55 NOK | −0.63% | 268.71 K | 0.81 | 8.73 B NOK | 13.15 | 1.79 NOK | +120.17% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.98% | 210.6 NOK | −0.09% | 318.94 K | 0.95 | 31.81 B NOK | 8.91 | 23.62 NOK | +15.44% | 8.47% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 7.90% | 148.04 NOK | −0.58% | 260 | 0.12 | 3.4 B NOK | 13.96 | 10.60 NOK | −25.16% | 7.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.80% | 7.05 NOK | −0.70% | 150.68 K | 0.61 | 3.68 B NOK | — | — | — | 7.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.75% | 83.9 NOK | +0.60% | 105.93 K | 1.10 | 16.93 B NOK | 18.01 | 4.66 NOK | −60.15% | 7.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.72% | 28.80 NOK | −0.86% | 533.1 K | 0.93 | 3.81 B NOK | — | −3.66 NOK | −212.33% | 7.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.71% | 46.00 NOK | +0.33% | 87.22 K | 1.52 | 8.32 B NOK | 8.62 | 5.33 NOK | −37.28% | 7.84% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.50% | 20.0 NOK | −2.44% | 800 | 0.07 | 886.89 M NOK | 11.90 | 1.68 NOK | −2.98% | 11.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.40% | 340.5 NOK | −2.01% | 683.94 K | 0.63 | 215.2 B NOK | 15.69 | 21.70 NOK | +66.91% | 7.38% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.37% | 131.6 NOK | −0.38% | 1.69 M | 0.51 | 179.52 B NOK | 11.28 | 11.66 NOK | +44.73% | 7.29% | Truyền thông | Mua | |
| 7.32% | 24.87 NOK | +1.18% | 815.59 K | 0.75 | 12.13 B NOK | 5.00 | 4.97 NOK | −18.95% | 7.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.30% | 184.96 NOK | +1.07% | 37 | 0.20 | 513.49 M NOK | 12.61 | 14.67 NOK | −11.64% | 7.30% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 7.20% | 138.98 NOK | −0.33% | 3 | 0.01 | 240.4 M NOK | 10.78 | 12.90 NOK | −2.31% | 7.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.14% | 308.00 NOK | −2.53% | 3.6 K | 10.06 | 194.81 M NOK | — | — | — | 7.14% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 7.03% | 78.2 NOK | −1.14% | 26.7 K | 0.39 | 7.89 B NOK | 12.75 | 6.13 NOK | — | 7.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.97% | 193.72 NOK | +0.13% | 30.54 K | 0.42 | 27.85 B NOK | 10.52 | 18.41 NOK | −7.24% | 6.97% | Tài chính | Mua | |
| 6.77% | 155.00 NOK | +1.97% | 74 | 0.50 | 439.62 M NOK | 4.09 | 37.94 NOK | +53.56% | 6.77% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.75% | 200.00 NOK | −2.91% | 400 | 4.02 | 598.54 M NOK | 13.19 | 15.16 NOK | −6.17% | 6.75% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.66% | 334.50 NOK | +2.23% | 1.07 K | 5.49 | 1.93 B NOK | 13.59 | 24.61 NOK | −27.95% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.64% | 255.90 NOK | −0.02% | 2 | 0.00 | 1.18 B NOK | 4.58 | 55.87 NOK | — | 6.64% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.63% | 191.50 NOK | +0.86% | 11.49 K | 0.48 | 26 B NOK | 10.74 | 17.83 NOK | −2.82% | 6.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.38% | 109.72 NOK | −2.56% | 2.67 K | 0.30 | 5.46 B NOK | 5.73 | 19.15 NOK | −5.26% | 6.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.34% | 12.615 NOK | +0.96% | 6.38 M | 0.83 | 13.31 B NOK | 8.26 | 1.53 NOK | −2.84% | 13.48% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.27% | 161.00 NOK | 0.00% | 488 | 1.68 | 845.87 M NOK | — | — | — | 6.27% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.20% | 193.58 NOK | −0.01% | 54.98 K | 0.70 | 33.53 B NOK | 11.57 | 16.74 NOK | −1.86% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.20% | 177.52 NOK | −0.27% | 1.08 K | 1.71 | 1.61 B NOK | 9.71 | 18.27 NOK | +1.54% | 6.20% | Tài chính | Bán | |
| 6.11% | 40.94 NOK | +0.94% | 391.95 K | 1.10 | 24.38 B NOK | 23.50 | 1.74 NOK | −42.88% | 6.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.03% | 298.7 NOK | +1.25% | 1.42 M | 0.89 | 430.32 B NOK | 10.81 | 27.64 NOK | −7.52% | 6.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.00% | 187.4 NOK | −0.21% | 28.68 K | 1.01 | 25.29 B NOK | — | — | — | 6.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.99% | 20.2 NOK | −0.49% | 5.62 K | 0.67 | 679.12 M NOK | 12.80 | 1.58 NOK | — | 5.99% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.95% | 336.10 NOK | 0.00% | 34 | 0.18 | 1.65 B NOK | 10.96 | 30.66 NOK | +9.31% | 5.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.88% | 102.0 NOK | −0.10% | 867.8 K | 0.59 | 100.02 B NOK | 9.19 | 11.10 NOK | +73.95% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.84% | 128.4 NOK | +0.31% | 20.75 K | 0.78 | 5.22 B NOK | 23.67 | 5.42 NOK | −41.61% | 3.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.83% | 328.5 NOK | +2.82% | 21.08 K | 0.79 | 17.59 B NOK | 7.92 | 41.49 NOK | −51.16% | 5.94% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.76% | 208.5 NOK | +0.72% | 51.59 K | 0.43 | 77.49 B NOK | 12.51 | 16.66 NOK | −4.74% | 5.76% | Tài chính | Mua | |
| 5.73% | 2.27 NOK | +0.89% | 5.96 K | 0.11 | 262.09 M NOK | — | −0.51 NOK | −266.23% | 5.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.64% | 195.00 NOK | 0.00% | 1.5 K | 6.72 | 774.63 M NOK | 9.16 | 21.28 NOK | +71.71% | 5.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.61% | 102.46 NOK | +2.26% | 136 | 0.42 | 115.63 M NOK | 14.64 | 7.00 NOK | +1.75% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.54% | 441.95 NOK | 0.00% | 6 | 0.04 | 5.47 B NOK | 8.18 | 54.00 NOK | +10.86% | 5.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.50% | 60.0 NOK | +0.67% | 353 | 0.15 | 2.94 B NOK | 269.06 | 0.22 NOK | −98.40% | 5.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.47% | 116.96 NOK | −0.03% | 40 | 0.03 | 175.26 M NOK | 14.38 | 8.14 NOK | −66.95% | 5.47% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.42% | 156.96 NOK | +1.12% | 34.94 K | 0.77 | 15.76 B NOK | 10.18 | 15.42 NOK | −10.60% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 5.20% | 76.9 NOK | −0.90% | 124.55 K | 1.63 | 7.83 B NOK | 30.29 | 2.54 NOK | +94.35% | 3.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.20% | 279.0 NOK | +0.65% | 166.91 K | 0.56 | 139.5 B NOK | 20.08 | 13.89 NOK | +5.89% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.87% | 36.95 NOK | −0.27% | 188.9 K | 1.14 | 10.92 B NOK | 19.44 | 1.90 NOK | −12.03% | 4.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.83% | 158.76 NOK | −0.06% | 33 | 0.06 | 4.27 B NOK | 11.64 | 13.64 NOK | −20.86% | 4.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.82% | 456.1 NOK | −1.32% | 699.63 K | 1.35 | 116.18 B NOK | 7.76 | 58.80 NOK | +103.73% | 4.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.78% | 100.2 NOK | +1.31% | 39.84 K | 1.15 | 5.96 B NOK | 13.33 | 7.52 NOK | −29.53% | 4.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.74% | 6.06 NOK | −1.62% | 26.11 K | 1.13 | 662.11 M NOK | — | — | — | 2.75% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.60% | 6.52 NOK | +4.82% | 37.71 K | 2.91 | 525.18 M NOK | 25.17 | 0.26 NOK | −40.83% | 4.60% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| 4.57% | 164.2 NOK | +0.37% | 33.34 K | 0.35 | 18.35 B NOK | 15.91 | 10.32 NOK | +52.24% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.54% | 82.6 NOK | −1.78% | 162.24 K | 0.78 | 13.3 B NOK | 15.61 | 5.29 NOK | +19.97% | 4.54% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.52% | 131.8 NOK | −3.02% | 965.91 K | 1.87 | 25.89 B NOK | 27.32 | 4.82 NOK | +210.96% | 4.59% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.39% | 113.96 NOK | 0.00% | 8 | 0.01 | 544.14 M NOK | 19.51 | 5.84 NOK | −35.21% | 4.39% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 4.38% | 111.98 NOK | −0.44% | 45 | 0.31 | 610.29 M NOK | 17.57 | 6.37 NOK | −61.56% | 4.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.33% | 46.20 NOK | 0.00% | 71.09 K | 0.42 | 5.04 B NOK | 26.70 | 1.73 NOK | −36.88% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.18% | 47.8 NOK | 0.00% | 135 | 0.12 | 415.26 M NOK | 9.03 | 5.29 NOK | −17.71% | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.18% | 478.6 NOK | −0.17% | 109.71 K | 0.96 | 39.42 B NOK | 19.19 | 24.94 NOK | −10.14% | 3.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.13% | 35.10 NOK | −0.71% | 210.63 K | 0.43 | 9.45 B NOK | 13.15 | 2.67 NOK | +9.16% | 5.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.98% | 144 NOK | −0.69% | 92 | 0.23 | 817.95 M NOK | 13.32 | 10.81 NOK | +7.81% | 3.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.96% | 474 NOK | −0.42% | 967 | 5.36 | 1.04 B NOK | 12.83 | 36.95 NOK | −26.47% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.94% | 329.6 NOK | −0.30% | 199.05 K | 0.70 | 97.48 B NOK | 19.75 | 16.69 NOK | +138.68% | 5.92% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.76% | 392.5 NOK | −1.36% | 2.61 M | 0.93 | 938.37 B NOK | 11.13 | 35.26 NOK | +7.86% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.59% | 223 NOK | −0.89% | 11.82 K | 1.33 | 4.06 B NOK | 26.11 | 8.54 NOK | +27.31% | 3.59% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.58% | 13.95 NOK | −1.06% | 10.16 K | 0.08 | 416.09 M NOK | 10.90 | 1.28 NOK | — | 3.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.48% | 86.14 NOK | −2.42% | 2.89 M | 0.69 | 168.72 B NOK | 17.35 | 4.97 NOK | +2.51% | 3.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.44% | 145.30 NOK | −1.82% | 30 | 0.03 | 99.95 M NOK | 17.08 | 8.51 NOK | −25.76% | 3.44% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 3.41% | 197.8 NOK | −0.30% | 562.31 K | 0.81 | 104.3 B NOK | 10.49 | 18.85 NOK | +155.10% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.41% | 190.8 NOK | −0.10% | 9.98 K | 0.54 | 21.67 B NOK | 18.15 | 10.51 NOK | +62.31% | 2.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.30% | 151.4 NOK | 0.00% | 3.33 K | 0.95 | 4.19 B NOK | 18.16 | 8.34 NOK | −49.31% | 3.30% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.27% | 1.375 NOK | +0.73% | 101.94 K | 0.68 | 165.37 M NOK | 16.27 | 0.08 NOK | −31.36% | 3.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.22% | 226.5 NOK | 0.00% | 7.21 K | 0.59 | 9.63 B NOK | 9.81 | 23.09 NOK | −18.71% | 3.22% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.13% | 16.00 NOK | 0.00% | 1.99 K | 0.31 | 560.86 M NOK | — | −0.22 NOK | −125.47% | 8.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |