Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Na Uy sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,121.95% | 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 137.43% | 8.295 NOK | −5.15% | 414.46 K | 0.31 | 10.4 B NOK | 0.09 | 88.07 NOK | +734.59% | 196.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.17% | 11.26 NOK | −2.43% | 197.02 K | 0.47 | 1.7 B NOK | 4.67 | 2.41 NOK | +96.39% | 27.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.74% | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.33% | 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 1.54 | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.73% | 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 18.04% | 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 17.24% | 47.50 NOK | −1.45% | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 15.81% | 49.50 NOK | −0.50% | 105.55 K | 0.37 | 3.89 B NOK | 18.09 | 2.74 NOK | −68.93% | 15.81% | Tài chính | Mua | |
| 15.04% | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.52% | 11.85 NOK | +0.42% | 10.07 K | 0.39 | 334.72 M NOK | 10.30 | 1.15 NOK | −40.51% | 12.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 11.94% | 41.9 NOK | −0.24% | 8.07 K | 2.13 | 584.55 M NOK | 24.98 | 1.68 NOK | −86.62% | 11.94% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11.50% | 143.2 NOK | −2.59% | 357.46 K | 3.14 | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.07% | 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.86% | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.69% | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.54% | 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.95% | 446.00 NOK | −0.89% | 517 | 0.12 | 6.92 B NOK | 10.74 | 41.54 NOK | −7.43% | 9.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.86% | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 9.71% | 71.49 NOK | −0.08% | 35.4 K | 2.54 | 1.47 B NOK | 14.43 | 4.95 NOK | −30.44% | 9.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.49% | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 9.36% | 1.550 NOK | −11.17% | 3.32 K | 0.10 | 209.87 M NOK | 16.52 | 0.09 NOK | −26.83% | 6.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.15% | 160.1 NOK | −1.23% | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.04% | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.85% | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.56% | 103.2 NOK | −2.09% | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.53% | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.37% | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.30% | 99.5 NOK | −1.49% | 422.1 K | 1.18 | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.12% | 115.6 NOK | −0.52% | 31.73 K | 0.63 | 9.12 B NOK | 5.60 | 20.63 NOK | −22.84% | 8.12% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.07% | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.96% | 18.85 NOK | +1.89% | 6.29 K | 0.58 | 835.9 M NOK | 13.35 | 1.41 NOK | −19.82% | 5.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.88% | 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.72% | 151.48 NOK | −1.44% | 1.42 K | 0.39 | 3.48 B NOK | 12.20 | 12.42 NOK | −10.72% | 7.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.64% | 7.07 NOK | −1.26% | 264.06 K | 0.99 | 3.76 B NOK | — | — | — | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.59% | 293.00 NOK | +1.02% | 201 | 0.79 | 183.42 M NOK | — | — | — | 7.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 7.40% | 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.25% | 141.00 NOK | +2.19% | 76 | 0.37 | 238.67 M NOK | 11.81 | 11.94 NOK | −6.97% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.24% | 134.5 NOK | −1.47% | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| 7.18% | 183.10 NOK | −1.35% | 357 | 2.30 | 521.93 M NOK | 13.21 | 13.86 NOK | −16.83% | 7.18% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 7.06% | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 6.93% | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.80% | 154.48 NOK | +2.64% | 700 | 0.62 | 1.23 B NOK | 2.72 | 56.86 NOK | +126.03% | 6.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.68% | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.57% | 23.90 NOK | −4.13% | 1.98 M | 1.55 | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.49% | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.45% | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.44% | 263.95 NOK | −0.02% | 1.32 K | 1.72 | 1.22 B NOK | 5.86 | 45.02 NOK | — | 6.44% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.43% | 170.48 NOK | −0.27% | 19 | 0.03 | 679.21 M NOK | 8.69 | 19.61 NOK | +27.17% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.37% | 158.50 NOK | −0.94% | 51 | 0.30 | 832.73 M NOK | — | — | — | 6.37% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.36% | 354.90 NOK | −1.14% | 807 | 0.46 | 2.02 B NOK | 14.70 | 24.15 NOK | −30.74% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| 6.33% | 12.00 NOK | +1.69% | 34.75 K | 1.65 | 504 M NOK | — | — | — | 10.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.28% | 207.95 NOK | −0.02% | 62 | 0.34 | 643.29 M NOK | — | — | — | 6.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.26% | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.25% | 112.56 NOK | +0.11% | 39.67 K | 1.81 | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.21% | 29.40 NOK | −1.67% | 607.83 K | 0.64 | 4.24 B NOK | — | −5.85 NOK | −283.88% | 6.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.20% | 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 6.01% | 328.95 NOK | −1.50% | 313 | 0.55 | 1.64 B NOK | 11.24 | 29.27 NOK | −3.11% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.00% | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.89% | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 5.79% | 190.00 NOK | −0.01% | 2.88 K | 3.03 | 1.72 B NOK | 10.39 | 18.28 NOK | −12.19% | 5.79% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.76% | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.71% | 58.2 NOK | −1.36% | 1.9 K | 0.73 | 2.83 B NOK | 273.11 | 0.21 NOK | −88.73% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.64% | 102.00 NOK | −2.67% | 30 | 0.20 | 115.11 M NOK | 14.05 | 7.26 NOK | +5.08% | 5.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.62% | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.61% | 115.00 NOK | +3.60% | 10 | 0.01 | 170.83 M NOK | 15.80 | 7.28 NOK | −21.36% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.57% | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.54% | 316.0 NOK | −3.07% | 27.57 K | 0.93 | 17.91 B NOK | 7.10 | 44.50 NOK | −42.45% | 5.84% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.46% | 65.7 NOK | −3.52% | 357.23 K | 1.93 | 7.48 B NOK | 25.24 | 2.60 NOK | +57.83% | 4.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.44% | 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.30% | 456.00 NOK | +2.23% | 971 | 1.06 | 5.72 B NOK | 9.56 | 47.71 NOK | −17.39% | 5.30% | Tài chính | Mua | |
| 5.29% | 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 5.23% | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.20% | 2.49 NOK | +0.81% | 15.02 K | 0.43 | 288.64 M NOK | — | −0.48 NOK | −224.05% | 5.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.17% | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.11% | 35.75 NOK | +1.27% | 378.52 K | 0.84 | 10.42 B NOK | 18.83 | 1.90 NOK | −18.37% | 5.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.08% | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.04% | 34.70 NOK | −1.70% | 107.95 K | 0.33 | 9.54 B NOK | 11.09 | 3.13 NOK | +36.15% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.03% | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.72% | 472.4 NOK | 0.00% | 80.54 K | 0.89 | 38.38 B NOK | 15.99 | 29.54 NOK | +12.47% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.69% | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 4.59% | 108.00 NOK | −0.83% | 394 | 1.05 | 519.98 M NOK | 22.47 | 4.81 NOK | −44.99% | 4.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 4.52% | 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.46% | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.43% | 112.00 NOK | +1.34% | 24 | 0.01 | 602.23 M NOK | — | — | — | 4.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.42% | 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.40% | 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.31% | 174.90 NOK | −1.79% | 9.26 K | 1.98 | 4.79 B NOK | 14.07 | 12.43 NOK | −25.84% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.28% | 430 NOK | −1.83% | 250 | 0.40 | 965.23 M NOK | 12.05 | 35.69 NOK | −7.95% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.28% | 46.75 NOK | −0.21% | 54.06 K | 3.15 | 5.1 B NOK | 25.93 | 1.80 NOK | −31.96% | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 4.19% | 6.64 NOK | −1.48% | 28.02 K | 0.75 | 725.48 M NOK | 11.08 | 0.60 NOK | −78.71% | 2.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.16% | 120.08 NOK | +0.07% | 107 | 0.34 | 82.6 M NOK | 260.36 | 0.46 NOK | −96.57% | 4.16% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 4.08% | 49.8 NOK | +1.63% | 1 | 0.00 | 425.69 M NOK | 6.33 | 7.87 NOK | +49.33% | 4.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.03% | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.98% | 147 NOK | +2.08% | 4 | 0.02 | 817.95 M NOK | 14.45 | 10.17 NOK | −0.82% | 3.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.85% | 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.83% | 130.8 NOK | +1.55% | 11.07 K | 0.55 | 3.61 B NOK | 16.41 | 7.97 NOK | −27.53% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.51% | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.47% | 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.29% | 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |