Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Na Uy có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 234.78 B NOK | 392.5 NOK | −1.36% | 2.61 M | 0.93 | 938.37 B NOK | 11.13 | 35.26 NOK | +7.86% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 40.13 B NOK | 131.6 NOK | −0.38% | 1.69 M | 0.51 | 179.52 B NOK | 11.28 | 11.66 NOK | +44.73% | 7.29% | Truyền thông | Mua | |
| 27.62 B NOK | 340.5 NOK | −2.01% | 683.94 K | 0.63 | 215.2 B NOK | 15.69 | 21.70 NOK | +66.91% | 7.38% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 24.79 B NOK | 48.71 NOK | −1.20% | 8.08 M | 1.25 | 121.6 B NOK | 10.25 | 4.75 NOK | +101.82% | 9.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 19.2 B NOK | 86.14 NOK | −2.42% | 2.89 M | 0.69 | 168.72 B NOK | 17.35 | 4.97 NOK | +2.51% | 3.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 13.7 B NOK | 12.615 NOK | +0.96% | 6.38 M | 0.83 | 13.31 B NOK | 8.26 | 1.53 NOK | −2.84% | 13.48% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.51 B NOK | 329.6 NOK | −0.30% | 199.05 K | 0.70 | 97.48 B NOK | 19.75 | 16.69 NOK | +138.68% | 5.92% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 8.67 B NOK | 145.6 NOK | +0.21% | 143.03 K | 0.77 | 61.5 B NOK | 6.40 | 22.74 NOK | −13.08% | 8.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 7.32 B NOK | 226.5 NOK | 0.00% | 7.21 K | 0.59 | 9.63 B NOK | 9.81 | 23.09 NOK | −18.71% | 3.22% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.98 B NOK | 456.1 NOK | −1.32% | 699.63 K | 1.35 | 116.18 B NOK | 7.76 | 58.80 NOK | +103.73% | 4.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.74 B NOK | 763 NOK | −0.13% | 8.32 K | 1.29 | 31.32 B NOK | — | — | — | 4.19% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.6 B NOK | 96.00 NOK | −0.93% | 175.77 K | 0.79 | 15.35 B NOK | 14.60 | 6.58 NOK | −20.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.36 B NOK | 83.9 NOK | +0.60% | 105.93 K | 1.10 | 16.93 B NOK | 18.01 | 4.66 NOK | −60.15% | 7.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.18 B NOK | 17.97 NOK | −0.44% | 1.57 M | 0.93 | 17.52 B NOK | — | −0.07 NOK | +87.99% | 8.35% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.01 B NOK | 30.62 NOK | +1.66% | 301.09 K | 1.88 | 3.44 B NOK | — | −0.70 NOK | +97.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.88 B NOK | 31.54 NOK | −2.41% | 442.25 K | 0.74 | 11.43 B NOK | — | −1.94 NOK | −177.03% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.86 B NOK | 289.8 NOK | −0.69% | 819.52 K | 0.52 | 254.91 B NOK | 34.74 | 8.34 NOK | +9.29% | 1.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.7 B NOK | 102.0 NOK | −0.10% | 867.8 K | 0.59 | 100.02 B NOK | 9.19 | 11.10 NOK | +73.95% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.55 B NOK | 187.4 NOK | −0.21% | 28.68 K | 1.01 | 25.29 B NOK | — | — | — | 6.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.43 B NOK | 78.2 NOK | −1.14% | 26.7 K | 0.39 | 7.89 B NOK | 12.75 | 6.13 NOK | — | 7.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.33 B NOK | 42.62 NOK | −0.42% | 221.57 K | 0.42 | 20.81 B NOK | 6.37 | 6.70 NOK | +45.69% | 8.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 4.22 B NOK | 225.0 NOK | −2.17% | 620.8 K | 1.02 | 46.35 B NOK | — | −38.73 NOK | −222.32% | 1.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.94 B NOK | 124.58 NOK | +0.44% | 61.4 K | 0.69 | 16.66 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.51 B NOK | 35.50 NOK | −0.84% | 348.83 K | 0.98 | 3.69 B NOK | — | −0.66 NOK | −118.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.46 B NOK | 24.87 NOK | +1.18% | 815.59 K | 0.75 | 12.13 B NOK | 5.00 | 4.97 NOK | −18.95% | 7.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.31 B NOK | 46.00 NOK | +0.33% | 87.22 K | 1.52 | 8.32 B NOK | 8.62 | 5.33 NOK | −37.28% | 7.84% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.25 B NOK | 125.8 NOK | +0.80% | 193.07 K | 1.05 | 30.98 B NOK | 6.70 | 18.79 NOK | +50.79% | 10.62% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.1 B NOK | 1,250 NOK | −0.79% | 52.35 K | 0.60 | 92.86 B NOK | 3.33 | 375.53 NOK | — | 4.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.99 B NOK | 190.8 NOK | −0.10% | 9.98 K | 0.54 | 21.67 B NOK | 18.15 | 10.51 NOK | +62.31% | 2.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.86 B NOK | 163.5 NOK | +0.31% | 266.39 K | 1.01 | 31.19 B NOK | 6.73 | 24.29 NOK | −34.95% | 11.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.82 B NOK | 40.94 NOK | +0.94% | 391.95 K | 1.10 | 24.38 B NOK | 23.50 | 1.74 NOK | −42.88% | 6.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.8 B NOK | 210.6 NOK | −0.09% | 318.94 K | 0.95 | 31.81 B NOK | 8.91 | 23.62 NOK | +15.44% | 8.47% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.72 B NOK | 158.4 NOK | −3.41% | 514.74 K | 0.85 | 31.58 B NOK | 120.60 | 1.31 NOK | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.67 B NOK | 3.284 NOK | +17.29% | 461.15 K | 2.83 | 75.31 M NOK | 0.04 | 78.43 NOK | +188.65% | 506.32% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.5 B NOK | 53.06 NOK | −1.52% | 907.82 K | 0.64 | 46.67 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.5 B NOK | 197.8 NOK | −0.30% | 562.31 K | 0.81 | 104.3 B NOK | 10.49 | 18.85 NOK | +155.10% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.48 B NOK | 54.65 NOK | −1.44% | 257.11 K | 0.59 | 21.1 B NOK | 6.12 | 8.93 NOK | +204.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.29 B NOK | 74.15 NOK | +1.09% | 239.18 K | 0.75 | 36.54 B NOK | 8.21 | 9.03 NOK | −30.49% | 9.56% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.13 B NOK | 28.80 NOK | −0.86% | 533.1 K | 0.93 | 3.81 B NOK | — | −3.66 NOK | −212.33% | 7.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.08 B NOK | 523 NOK | −1.13% | 270.92 K | 0.74 | 13.37 B NOK | 21.89 | 23.89 NOK | — | 25.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.67 B NOK | 184.0 NOK | +1.38% | 2.64 K | 0.24 | 10.1 B NOK | 18.09 | 10.17 NOK | −78.44% | 1.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.56 B NOK | 52.9 NOK | −3.29% | 50.67 K | 1.07 | 13.67 B NOK | 9.71 | 5.45 NOK | −36.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.52 B NOK | 28.25 NOK | +0.18% | 169.21 K | 0.74 | 13.15 B NOK | 5.34 | 5.29 NOK | — | 7.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.42 B NOK | 36.95 NOK | −0.27% | 188.9 K | 1.14 | 10.92 B NOK | 19.44 | 1.90 NOK | −12.03% | 4.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.33 B NOK | 2.130 NOK | −3.40% | 2.28 M | 0.91 | 3.92 B NOK | — | −0.70 NOK | −147.32% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.28 B NOK | 117.8 NOK | +0.68% | 19.81 K | 0.56 | 9.05 B NOK | 6.05 | 19.48 NOK | −41.87% | 8.21% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.24 B NOK | 131.8 NOK | −3.02% | 965.91 K | 1.87 | 25.89 B NOK | 27.32 | 4.82 NOK | +210.96% | 4.59% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.17 B NOK | 87.60 NOK | −1.07% | 957.27 K | 0.72 | 19.16 B NOK | 24.38 | 3.59 NOK | +113.37% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.1 B NOK | 47.10 NOK | −0.84% | 101.21 K | 0.56 | 7.66 B NOK | 8.99 | 5.24 NOK | — | 18.28% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 1.02 B NOK | 2.150 NOK | −0.46% | 1.16 M | 0.57 | 2 B NOK | 14.93 | 0.14 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.01 B NOK | 112.0 NOK | −1.06% | 46.07 K | 1.24 | 5.71 B NOK | — | — | — | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 932.93 M NOK | 20.90 NOK | −0.95% | 225.33 K | 1.09 | 3.75 B NOK | 36.62 | 0.57 NOK | — | 8.42% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 883.22 M NOK | 328.5 NOK | +2.82% | 21.08 K | 0.79 | 17.59 B NOK | 7.92 | 41.49 NOK | −51.16% | 5.94% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 871.14 M NOK | 26.85 NOK | +0.37% | 97.51 K | 0.78 | 4.12 B NOK | 3.48 | 7.71 NOK | −8.80% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 851.36 M NOK | 5.050 NOK | +5.65% | 2.73 M | 2.84 | 1.78 B NOK | — | −8.61 NOK | +70.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 840.13 M NOK | 20.85 NOK | −1.42% | 59.13 K | 0.72 | 3.91 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 831.75 M NOK | 20.50 NOK | −0.24% | 55.38 K | 0.46 | 1.92 B NOK | 8.64 | 2.37 NOK | — | 10.73% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 830.03 M NOK | 82.6 NOK | −1.78% | 162.24 K | 0.78 | 13.3 B NOK | 15.61 | 5.29 NOK | +19.97% | 4.54% | Bán lẻ | Mua | |
| 821.29 M NOK | 68.6 NOK | +0.73% | 76.26 K | 0.70 | 5.65 B NOK | — | — | — | 2.79% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 818.24 M NOK | 11.10 NOK | −2.12% | 3.24 M | 1.31 | 38.06 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 812.72 M NOK | 24.30 NOK | −3.11% | 1.36 M | 2.54 | 7.43 B NOK | 55.30 | 0.44 NOK | +243.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 780.63 M NOK | 100.4 NOK | −1.38% | 379.06 K | 0.46 | 29.69 B NOK | 30.70 | 3.27 NOK | −22.43% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 751.5 M NOK | 21.8 NOK | −0.91% | 1.99 K | 0.55 | 2.25 B NOK | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 733 M NOK | 12.84 NOK | −0.93% | 30.54 K | 0.41 | 4.32 B NOK | 26.74 | 0.48 NOK | +96.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 723 M NOK | 36.25 NOK | −1.63% | 124.55 K | 0.29 | 3.08 B NOK | 32.04 | 1.13 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 666.68 M NOK | 18.60 NOK | −0.96% | 102.72 K | 2.65 | 4.4 B NOK | — | −2.61 NOK | −38.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 664.95 M NOK | 46.20 NOK | 0.00% | 71.09 K | 0.42 | 5.04 B NOK | 26.70 | 1.73 NOK | −36.88% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 659.46 M NOK | 91.5 NOK | +0.55% | 260.95 K | 1.13 | 21.94 B NOK | 10.20 | 8.97 NOK | +141.92% | 9.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 629 M NOK | 164.2 NOK | +0.37% | 33.34 K | 0.35 | 18.35 B NOK | 15.91 | 10.32 NOK | +52.24% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| PPLCANPelican Aqua Holding Plc | 589.47 M NOK | 14.500 NOK | +3.59% | 2.32 K | 0.28 | 610.74 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 574.08 M NOK | 100.2 NOK | +1.31% | 39.84 K | 1.15 | 5.96 B NOK | 13.33 | 7.52 NOK | −29.53% | 4.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 570.71 M NOK | 16.4 NOK | +1.86% | 90 | 0.02 | 606.8 M NOK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 570.35 M NOK | 76.9 NOK | −0.90% | 124.55 K | 1.63 | 7.83 B NOK | 30.29 | 2.54 NOK | +94.35% | 3.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 569 M NOK | 508.5 NOK | +1.50% | 136.13 K | 0.91 | 68.83 B NOK | 33.88 | 15.01 NOK | +10.44% | 1.97% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 563.1 M NOK | 7.05 NOK | −0.70% | 150.68 K | 0.61 | 3.68 B NOK | — | — | — | 7.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 551.2 M NOK | 44.30 NOK | +0.23% | 71.02 K | 0.97 | 4.49 B NOK | 13.73 | 3.23 NOK | −16.04% | 6.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 537.8 M NOK | 61.2 NOK | +1.32% | 34.39 K | 1.35 | 2.42 B NOK | 8.26 | 7.41 NOK | +7.00% | 9.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 534.45 M NOK | 35.35 NOK | −3.68% | 88.36 K | 0.89 | 1.69 B NOK | 17.36 | 2.04 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 499.54 M NOK | 3.190 NOK | +3.74% | 1.33 M | 2.88 | 1.04 B NOK | — | −0.46 NOK | +45.71% | 31.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 489.13 M NOK | 44.10 NOK | −1.89% | 203.63 K | 1.33 | 3.83 B NOK | 48.26 | 0.91 NOK | — | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 480 M NOK | 23.55 NOK | −0.63% | 268.71 K | 0.81 | 8.73 B NOK | 13.15 | 1.79 NOK | +120.17% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 475.61 M NOK | 41.6 NOK | −1.19% | 55.2 K | 1.01 | 1.69 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 475.43 M NOK | 440.6 NOK | −0.23% | 47.25 K | 0.78 | 26.12 B NOK | 31.86 | 13.83 NOK | −19.68% | 1.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 460.43 M NOK | 8.57 NOK | −0.35% | 969.36 K | 0.50 | 1.06 B NOK | 1.72 | 4.98 NOK | — | 14.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 460.16 M NOK | 18.60 NOK | +1.09% | 5.01 K | 0.13 | 2.34 B NOK | — | −13.24 NOK | −463.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 445 M NOK | 7.98 NOK | −0.62% | 1.22 M | 0.94 | 5.84 B NOK | 17.00 | 0.47 NOK | +46.95% | 13.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 442.14 M NOK | 35.10 NOK | −0.71% | 210.63 K | 0.43 | 9.45 B NOK | 13.15 | 2.67 NOK | +9.16% | 5.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 435.44 M NOK | 1.800 NOK | −0.28% | 24 | 0.00 | 929.26 M NOK | 6.25 | 0.29 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 428.8 M NOK | 11.32 NOK | 0.00% | 202.73 K | 0.56 | 1.61 B NOK | 50.58 | 0.22 NOK | −87.94% | 28.71% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 419.49 M NOK | 4.900 NOK | +1.03% | 812.65 K | 1.76 | 3.95 B NOK | 4.64 | 1.05 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 414.68 M NOK | 1.600 NOK | 0.00% | 218.04 K | 3.54 | 1.08 B NOK | 202.53 | 0.01 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 409.53 M NOK | 25.00 NOK | +0.60% | 197.52 K | 2.61 | 2.49 B NOK | — | −5.03 NOK | −35.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 400 M NOK | 40.05 NOK | +0.12% | 252.83 K | 1.23 | 7.81 B NOK | 16.60 | 2.41 NOK | +44.37% | 3.25% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 381.06 M NOK | 5.89 NOK | +4.06% | 494.53 K | 1.58 | 736.71 M NOK | — | −5.56 NOK | −1,042.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 371.06 M NOK | 15.55 NOK | −1.27% | 3.38 K | 0.71 | 1.13 B NOK | — | — | — | 3.22% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 359.5 M NOK | 3.16 NOK | −0.94% | 9.96 K | 0.26 | 281.63 M NOK | — | −0.00 NOK | −100.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 355.79 M NOK | 1.2086 NOK | +0.53% | 13.58 K | 0.03 | 3.48 B NOK | 7.83 | 0.15 NOK | −50.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 354.73 M NOK | 20.2 NOK | −0.49% | 5.62 K | 0.67 | 679.12 M NOK | 12.80 | 1.58 NOK | — | 5.99% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 350.18 M NOK | 33.50 NOK | +0.60% | 13.48 K | 0.89 | 3.13 B NOK | 23.26 | 1.44 NOK | +34.93% | 2.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 335.6 M NOK | 4.970 NOK | +2.05% | 158.52 K | 1.12 | 1.63 B NOK | — | −0.42 NOK | −149.89% | 8.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |