Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Na Uy trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57.01 M NOK | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 44.64 M NOK | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 35.75 M NOK | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 25.76 M NOK | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.93 M NOK | 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| 20.28 M NOK | 472.4 NOK | 0.00% | 80.54 K | 0.89 | 38.38 B NOK | 15.99 | 29.54 NOK | +12.47% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.13 M NOK | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.73 M NOK | 6.10 NOK | +2.01% | 90.77 K | 0.67 | 1.08 B NOK | — | −3.33 NOK | −233.18% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 13.21 M NOK | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.33 M NOK | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 10.22 M NOK | 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 10.13 M NOK | 25.12 NOK | −3.90% | 1.89 M | 2.00 | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.67 M NOK | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 8.53 M NOK | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.4 M NOK | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.29 M NOK | 572.5 NOK | −1.72% | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.02 M NOK | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.65 M NOK | 134.5 NOK | −1.47% | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| 7.23 M NOK | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 7.08 M NOK | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.78 M NOK | 58.05 NOK | −0.26% | 722.09 K | 1.14 | 22.41 B NOK | 9.49 | 6.12 NOK | −20.97% | 0.00% | — | Mua | |
| 6.56 M NOK | 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.53 M NOK | 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.17 M NOK | 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6 M NOK | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.95 M NOK | 34.70 NOK | −1.70% | 107.95 K | 0.33 | 9.54 B NOK | 11.09 | 3.13 NOK | +36.15% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.94 M NOK | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.81 M NOK | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 5.75 M NOK | 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.64 M NOK | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.56 M NOK | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.49 M NOK | 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.44 M NOK | 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 1.43 | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.32 M NOK | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.29 M NOK | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.26 M NOK | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.16 M NOK | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.09 M NOK | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.97 M NOK | 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.88 M NOK | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.88 M NOK | 115.6 NOK | −0.52% | 31.73 K | 0.63 | 9.12 B NOK | 5.60 | 20.63 NOK | −22.84% | 8.12% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.86 M NOK | 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.84 M NOK | 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.6 M NOK | 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.58 M NOK | 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.48 M NOK | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.43 M NOK | 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.42 M NOK | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.32 M NOK | 9.12 NOK | −0.11% | 483.44 K | 0.94 | 1.74 B NOK | 94.80 | 0.10 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.26 M NOK | 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 4.03 M NOK | 230.4 NOK | −1.96% | 613.55 K | 0.81 | 47.75 B NOK | — | −14.50 NOK | −269.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.84 M NOK | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.73 M NOK | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.72 M NOK | 161.5 NOK | +0.19% | 128.94 K | 1.11 | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.66 M NOK | 86.85 NOK | +0.64% | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.66 M NOK | 23.0 NOK | 0.00% | 199 | 0.08 | 1.61 B NOK | 24.93 | 0.92 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.38 M NOK | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.37 M NOK | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.33 M NOK | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.26 M NOK | 18.94 NOK | +2.16% | 62.13 K | 0.69 | 4.57 B NOK | — | −0.50 NOK | +82.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.93 M NOK | 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.91 M NOK | 1.440 NOK | −0.69% | 1.07 M | 1.28 | 669.74 M NOK | 20.60 | 0.07 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.85 M NOK | 99.60 NOK | +0.71% | 649.33 K | 0.73 | 29.56 B NOK | 27.67 | 3.60 NOK | −9.53% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.8 M NOK | 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.78 M NOK | 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.73 M NOK | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.43 M NOK | 4.260 NOK | +0.24% | 130.19 K | 0.25 | 3.43 B NOK | — | −7.26 NOK | −219.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.42 M NOK | 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.32 M NOK | 59.7 NOK | −0.50% | 41.31 K | 0.81 | 2.46 B NOK | 7.83 | 7.63 NOK | −8.68% | 9.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.95 M NOK | 2.015 NOK | −0.74% | 1.65 M | 0.99 | 1.91 B NOK | 8.55 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.93 M NOK | 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.84 M NOK | 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.82 M NOK | 15.90 NOK | 0.00% | 11.94 K | 0.25 | 567.88 M NOK | 37.32 | 0.43 NOK | +112.68% | 3.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.82 M NOK | 2.51 NOK | −3.83% | 24.28 K | 0.66 | 232.61 M NOK | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.81 M NOK | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.78 M NOK | 130.8 NOK | +1.55% | 11.07 K | 0.55 | 3.61 B NOK | 16.41 | 7.97 NOK | −27.53% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.71 M NOK | 187.5 NOK | +0.27% | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.65 M NOK | 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.65 M NOK | 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.62 M NOK | 35.75 NOK | +1.27% | 378.52 K | 0.84 | 10.42 B NOK | 18.83 | 1.90 NOK | −18.37% | 5.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.42 M NOK | 104.0 NOK | −0.48% | 35 | 0.04 | 2.18 B NOK | 114.94 | 0.90 NOK | −67.66% | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.37 M NOK | 58.2 NOK | −1.36% | 1.9 K | 0.73 | 2.83 B NOK | 273.11 | 0.21 NOK | −88.73% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.29 M NOK | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.21 M NOK | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 748.03 K NOK | 45.0 NOK | 0.00% | 45 | 0.02 | 770.39 M NOK | — | −42.67 NOK | −9.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua |