Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Na Uy có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.62 K | 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 24.62 K | 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 18.62 K | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 16.38 K | 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.7 K | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 15.06 K | 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.82 K | 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 11.82 K | 36.00 NOK | −2.81% | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 11.2 K | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 10 K | 134.5 NOK | −1.47% | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| 8.16 K | 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.91 K | 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.76 K | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 7.4 K | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.05 K | 35.75 NOK | +1.27% | 378.52 K | 0.84 | 10.42 B NOK | 18.83 | 1.90 NOK | −18.37% | 5.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.8 K | 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.77 K | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.72 K | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.42 K | 99.60 NOK | +0.71% | 649.33 K | 0.73 | 29.56 B NOK | 27.67 | 3.60 NOK | −9.53% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.88 K | 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.72 K | 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 4.48 K | 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.29 K | 2.015 NOK | −0.74% | 1.65 M | 0.99 | 1.91 B NOK | 8.55 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.73 K | 130.8 NOK | +1.55% | 11.07 K | 0.55 | 3.61 B NOK | 16.41 | 7.97 NOK | −27.53% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.3 K | 572.5 NOK | −1.72% | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.2 K | 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.11 K | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.09 K | 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.89 K | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.86 K | 18.94 NOK | +2.16% | 62.13 K | 0.69 | 4.57 B NOK | — | −0.50 NOK | +82.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.54 K | 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| 2.5 K | 58.2 NOK | −1.36% | 1.9 K | 0.73 | 2.83 B NOK | 273.11 | 0.21 NOK | −88.73% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.46 K | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.4 K | 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.38 K | 59.7 NOK | −0.50% | 41.31 K | 0.81 | 2.46 B NOK | 7.83 | 7.63 NOK | −8.68% | 9.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.38 K | 34.70 NOK | −1.70% | 107.95 K | 0.33 | 9.54 B NOK | 11.09 | 3.13 NOK | +36.15% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.37 K | 115.6 NOK | −0.52% | 31.73 K | 0.63 | 9.12 B NOK | 5.60 | 20.63 NOK | −22.84% | 8.12% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.37 K | 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.27 K | 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.17 K | 187.5 NOK | +0.27% | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.01 K | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2 K | 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.9 K | 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 1.76 K | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.67 K | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.64 K | 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 1.64 K | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.64 K | 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.57 K | 230.4 NOK | −1.96% | 613.55 K | 0.81 | 47.75 B NOK | — | −14.50 NOK | −269.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.52 K | 9.12 NOK | −0.11% | 483.44 K | 0.94 | 1.74 B NOK | 94.80 | 0.10 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.5 K | 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.47 K | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.45 K | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.44 K | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.43 K | 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.39 K | 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.36 K | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.32 K | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 1.21 | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.24 K | 4.260 NOK | +0.24% | 130.19 K | 0.25 | 3.43 B NOK | — | −7.26 NOK | −219.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.23 K | 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.16 K | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.12 K | 6.10 NOK | +2.01% | 90.77 K | 0.67 | 1.08 B NOK | — | −3.33 NOK | −233.18% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.11 K | 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.08 K | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.07 K | 58.05 NOK | −0.26% | 722.09 K | 1.14 | 22.41 B NOK | 9.49 | 6.12 NOK | −20.97% | 0.00% | — | Mua | |
| 1.06 K | 104.0 NOK | −0.48% | 35 | 0.04 | 2.18 B NOK | 114.94 | 0.90 NOK | −67.66% | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.03 K | 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 1.43 | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.02 K | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 990 | 86.85 NOK | +0.64% | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 904 | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 891 | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 1.95 | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 872 | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 756 | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 728 | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 727 | 472.4 NOK | 0.00% | 80.54 K | 0.89 | 38.38 B NOK | 15.99 | 29.54 NOK | +12.47% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 704 | 2.51 NOK | −3.83% | 24.28 K | 0.66 | 232.61 M NOK | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 699 | 25.12 NOK | −3.90% | 1.89 M | 2.00 | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 695 | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 679 | 45.0 NOK | 0.00% | 45 | 0.02 | 770.39 M NOK | — | −42.67 NOK | −9.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 672 | 161.5 NOK | +0.19% | 128.94 K | 1.11 | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 641 | 23.0 NOK | 0.00% | 199 | 0.08 | 1.61 B NOK | 24.93 | 0.92 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 623 | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 608 | 15.90 NOK | 0.00% | 11.94 K | 0.25 | 567.88 M NOK | 37.32 | 0.43 NOK | +112.68% | 3.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 549 | 1.440 NOK | −0.69% | 1.07 M | 1.28 | 669.74 M NOK | 20.60 | 0.07 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 538 | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 497 | 10.35 NOK | 0.00% | 33.5 K | 0.84 | 455.83 M NOK | — | −0.65 NOK | −731.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 485 | 5.98 NOK | −0.33% | 195.1 K | 0.92 | 1.95 B NOK | — | −0.23 NOK | −130.48% | 7.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 464 | 24.6 NOK | 0.00% | 301 | 0.04 | 1.96 B NOK | — | −2.31 NOK | −66.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 425 | 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 414 | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 400 | 11.85 NOK | +0.42% | 10.07 K | 0.39 | 334.72 M NOK | 10.30 | 1.15 NOK | −40.51% | 12.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 398 | 112.56 NOK | +0.11% | 39.67 K | 1.81 | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 372 | 17.74 NOK | +0.80% | 69.7 K | 0.46 | 3.43 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 353 | 38.5 NOK | +0.26% | 43.34 K | 0.86 | 4.67 B NOK | — | −1.08 NOK | −389.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 346 | 1.984 NOK | +2.27% | 1.44 M | 0.81 | 3.59 B NOK | — | −0.73 NOK | −180.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 311 | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 310 | 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 305 | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 301 | 22.38 NOK | −0.62% | 223.58 K | 1.16 | 2.56 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 297 | 456.00 NOK | +2.23% | 971 | 1.06 | 5.72 B NOK | 9.56 | 47.71 NOK | −17.39% | 5.30% | Tài chính | Mua |