Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy mất giá nhiều nhất
Các công ty của Na Uy sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −11.48% | 2.39 NOK | 17.89 K | 5.62 | 72.78 M NOK | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −11.17% | 1.550 NOK | 3.32 K | 0.10 | 209.87 M NOK | 16.52 | 0.09 NOK | −26.83% | 6.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −10.17% | 21.2 NOK | 813 | 0.83 | 1.06 B NOK | — | −4.91 NOK | +42.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −9.31% | 0.760 NOK | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −8.87% | 1.13 NOK | 18.1 K | 0.19 | 243.13 M NOK | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.63% | 1.27 NOK | 127.83 K | 5.06 | 27.57 M NOK | — | −0.39 NOK | +98.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −7.82% | 16.50 NOK | 57.51 K | 2.03 | 579.29 M NOK | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −7.18% | 15.78 NOK | 3.34 M | 0.83 | 2.15 B NOK | 1.97 | 7.99 NOK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.91% | 12.12 NOK | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.65% | 24.55 NOK | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −6.25% | 15.00 NOK | 71.14 K | 7.12 | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.92% | 68.3 NOK | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −5.15% | 8.295 NOK | 414.46 K | 0.31 | 10.4 B NOK | 0.09 | 88.07 NOK | +734.59% | 196.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −5.07% | 5.62 NOK | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −5.04% | 22.6 NOK | 38.82 K | 1.33 | 3.82 B NOK | 75.51 | 0.30 NOK | −70.01% | 1.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −4.92% | 0.928 NOK | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.84% | 5.90 NOK | 135.44 K | 2.00 | 1.5 B NOK | — | −0.22 NOK | +64.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 10.80 NOK | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −4.61% | 20.28 NOK | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −4.39% | 27.20 NOK | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| −4.13% | 23.90 NOK | 1.98 M | 1.55 | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.90% | 25.12 NOK | 1.89 M | 2.00 | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.90% | 87.45 NOK | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −3.83% | 2.51 NOK | 24.28 K | 0.66 | 232.61 M NOK | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.77% | 4.60 NOK | 119.87 K | 1.50 | 341.96 M NOK | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.71% | 23.35 NOK | 84.03 K | 0.84 | 1.22 B NOK | 8.42 | 2.77 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.52% | 65.7 NOK | 357.23 K | 1.93 | 7.48 B NOK | 25.24 | 2.60 NOK | +57.83% | 4.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.51% | 31.65 NOK | 19.45 K | 1.55 | 3.09 B NOK | 13.32 | 2.38 NOK | +905.37% | 3.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −3.31% | 169.6 NOK | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.27% | 32.5 NOK | 116.63 K | 0.50 | 3.55 B NOK | 20,312.50 | 0.00 NOK | −5.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.14% | 203.6 NOK | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.10% | 25.0 NOK | 24.52 K | 3.72 | 850.58 M NOK | 79.69 | 0.31 NOK | — | 4.78% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.07% | 316.0 NOK | 27.57 K | 0.93 | 17.91 B NOK | 7.10 | 44.50 NOK | −42.45% | 5.84% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −3.07% | 4.74 NOK | 27.53 K | 1.43 | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −2.81% | 36.00 NOK | 339.99 K | 0.52 | 17.82 B NOK | 5.70 | 6.32 NOK | +21.19% | 9.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −2.70% | 1.6350 NOK | 570.27 K | 0.71 | 3.63 B NOK | 9.60 | 0.17 NOK | −47.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.67% | 102.00 NOK | 30 | 0.20 | 115.11 M NOK | 14.05 | 7.26 NOK | +5.08% | 5.64% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.59% | 394.9 NOK | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −2.59% | 143.2 NOK | 357.46 K | 3.14 | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| −2.55% | 122.1 NOK | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −2.50% | 0.624 NOK | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.48% | 865 NOK | 18.16 K | 0.94 | 36.47 B NOK | — | — | — | 3.64% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.47% | 86.8 NOK | 45.65 K | 3.60 | 792.82 M NOK | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.43% | 11.26 NOK | 197.02 K | 0.47 | 1.7 B NOK | 4.67 | 2.41 NOK | +96.39% | 27.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.24% | 43.55 NOK | 118.91 K | 1.28 | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.23% | 21.9 NOK | 2.73 K | 0.78 | 2.2 B NOK | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −2.23% | 49.53 NOK | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −2.23% | 9.65 NOK | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.22% | 273.4 NOK | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| −2.16% | 126.6 NOK | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.15% | 6.36 NOK | 75.42 K | 2.84 | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −2.09% | 103.2 NOK | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.04% | 4.800 NOK | 4.68 K | 0.35 | 197.51 M NOK | — | −8.51 NOK | −5.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.99% | 304.8 NOK | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.96% | 230.4 NOK | 613.55 K | 0.81 | 47.75 B NOK | — | −14.50 NOK | −269.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.90% | 1.550 NOK | 52.11 K | 0.21 | 33.82 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −1.86% | 4.74 NOK | 14.17 K | 1.37 | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.83% | 430 NOK | 250 | 0.40 | 965.23 M NOK | 12.05 | 35.69 NOK | −7.95% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.82% | 0.540 NOK | 984.64 K | 1.15 | 567.03 M NOK | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.80% | 49.00 NOK | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −1.80% | 4.90 NOK | 288.4 K | 1.79 | 2.3 B NOK | 13.91 | 0.35 NOK | +40.41% | 1.82% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.79% | 42.76 NOK | 665.51 K | 1.50 | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.79% | 174.90 NOK | 9.26 K | 1.98 | 4.79 B NOK | 14.07 | 12.43 NOK | −25.84% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.75% | 202.25 NOK | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| −1.72% | 572.5 NOK | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −1.70% | 34.70 NOK | 107.95 K | 0.33 | 9.54 B NOK | 11.09 | 3.13 NOK | +36.15% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.69% | 2.33 NOK | 1.05 M | 0.40 | 951.81 M NOK | — | −182.36 NOK | +73.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.67% | 29.40 NOK | 607.83 K | 0.64 | 4.24 B NOK | — | −5.85 NOK | −283.88% | 6.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.67% | 0.531 NOK | 3.97 M | 1.84 | 395.86 M NOK | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −1.50% | 0.655 NOK | 35 K | 0.18 | 108.64 M NOK | — | −1.60 NOK | −112.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.50% | 328.95 NOK | 313 | 0.55 | 1.64 B NOK | 11.24 | 29.27 NOK | −3.11% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.49% | 99.5 NOK | 422.1 K | 1.18 | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.48% | 6.64 NOK | 28.02 K | 0.75 | 725.48 M NOK | 11.08 | 0.60 NOK | −78.71% | 2.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −1.47% | 46.80 NOK | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.47% | 321.9 NOK | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.47% | 134.5 NOK | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| −1.45% | 47.50 NOK | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| −1.44% | 151.48 NOK | 1.42 K | 0.39 | 3.48 B NOK | 12.20 | 12.42 NOK | −10.72% | 7.72% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.43% | 20.7 NOK | 60.95 K | 1.28 | 1.07 B NOK | 66.07 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.36% | 58.2 NOK | 1.9 K | 0.73 | 2.83 B NOK | 273.11 | 0.21 NOK | −88.73% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.35% | 4.38 NOK | 1.78 K | 0.98 | 72.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.35% | 183.10 NOK | 357 | 2.30 | 521.93 M NOK | 13.21 | 13.86 NOK | −16.83% | 7.18% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −1.31% | 165.4 NOK | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.29% | 1,074 NOK | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.28% | 200.0 NOK | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| −1.26% | 7.07 NOK | 264.06 K | 0.99 | 3.76 B NOK | — | — | — | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.25% | 7.90 NOK | 11.9 K | 0.46 | 615.2 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.23% | 160.1 NOK | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| −1.20% | 24.6 NOK | 31.98 K | 1.08 | 3.11 B NOK | — | −1.59 NOK | −62.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.18% | 50.2 NOK | 302.28 K | 0.62 | 5.49 B NOK | 48.29 | 1.04 NOK | +131.23% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −1.18% | 335.4 NOK | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −1.14% | 354.90 NOK | 807 | 0.46 | 2.02 B NOK | 14.70 | 24.15 NOK | −30.74% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| −1.14% | 57.26 NOK | 1.51 M | 0.86 | 50.77 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.10% | 35.90 NOK | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.10% | 540 NOK | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −0.94% | 158.50 NOK | 51 | 0.30 | 832.73 M NOK | — | — | — | 6.37% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −0.91% | 217.95 NOK | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| −0.89% | 446.00 NOK | 517 | 0.12 | 6.92 B NOK | 10.74 | 41.54 NOK | −7.43% | 9.95% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.86% | 180.88 NOK | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| −0.85% | 232.5 NOK | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính |