Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Na Uy có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 865 NOK | −2.48% | 18.16 K | 0.94 | 36.47 B NOK | — | — | — | 3.64% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 572.5 NOK | −1.72% | 246.03 K | 1.07 | 80.88 B NOK | 23.67 | 24.18 NOK | +179.19% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 472.4 NOK | 0.00% | 80.54 K | 0.89 | 38.38 B NOK | 15.99 | 29.54 NOK | +12.47% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 456.00 NOK | +2.23% | 971 | 1.06 | 5.72 B NOK | 9.56 | 47.71 NOK | −17.39% | 5.30% | Tài chính | Mua | |
| 446.00 NOK | −0.89% | 517 | 0.12 | 6.92 B NOK | 10.74 | 41.54 NOK | −7.43% | 9.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 1.26 | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 430 NOK | −1.83% | 250 | 0.40 | 965.23 M NOK | 12.05 | 35.69 NOK | −7.95% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 412 NOK | +0.49% | 10 | 0.15 | 945.92 M NOK | — | — | — | 1.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 1.58 | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 394.9 NOK | −2.59% | 3.81 M | 1.06 | 972.08 B NOK | 8.54 | 46.22 NOK | +100.78% | 3.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 354.90 NOK | −1.14% | 807 | 0.46 | 2.02 B NOK | 14.70 | 24.15 NOK | −30.74% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| 335.4 NOK | −1.18% | 1.46 M | 0.84 | 311.55 B NOK | 41.42 | 8.10 NOK | +1.02% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 328.95 NOK | −1.50% | 313 | 0.55 | 1.64 B NOK | 11.24 | 29.27 NOK | −3.11% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 1.56 | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 316.0 NOK | −3.07% | 27.57 K | 0.93 | 17.91 B NOK | 7.10 | 44.50 NOK | −42.45% | 5.84% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 306 NOK | 0.00% | 20.84 K | 0.77 | 5.43 B NOK | 31.37 | 9.75 NOK | +25.23% | 3.52% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 304.8 NOK | −1.99% | 277.37 K | 0.91 | 95.47 B NOK | 15.19 | 20.07 NOK | +110.94% | 6.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 293.00 NOK | +1.02% | 201 | 0.79 | 183.42 M NOK | — | — | — | 7.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 273.4 NOK | −2.22% | 383.83 K | 0.92 | 137.1 B NOK | 18.25 | 14.98 NOK | +15.82% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 263.95 NOK | −0.02% | 1.32 K | 1.72 | 1.22 B NOK | 5.86 | 45.02 NOK | — | 6.44% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 262.0 NOK | 0.00% | 12.98 K | 0.41 | 11.21 B NOK | 10.64 | 24.62 NOK | −25.09% | 2.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 1.16 | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 230.4 NOK | −1.96% | 613.55 K | 0.81 | 47.75 B NOK | — | −14.50 NOK | −269.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 218.0 NOK | −0.64% | 1.24 M | 1.08 | 114.95 B NOK | 13.77 | 15.83 NOK | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 217.95 NOK | −0.91% | 96.44 K | 0.82 | 31.31 B NOK | 12.37 | 17.62 NOK | −8.07% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 3.28 | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 207.95 NOK | −0.02% | 62 | 0.34 | 643.29 M NOK | — | — | — | 6.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 205.90 NOK | −0.79% | 44.84 K | 1.07 | 27.54 B NOK | 12.21 | 16.86 NOK | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 202.25 NOK | −1.75% | 85.32 K | 0.84 | 35.29 B NOK | 12.08 | 16.74 NOK | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 200.0 NOK | −1.28% | 506 K | 0.79 | 83.44 B NOK | 18.91 | 10.58 NOK | −5.61% | 2.68% | Tài chính | Mua | |
| 196.2 NOK | −0.30% | 17.6 K | 0.38 | 22.6 B NOK | 17.85 | 10.99 NOK | +21.63% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 190.00 NOK | −0.01% | 2.88 K | 3.03 | 1.72 B NOK | 10.39 | 18.28 NOK | −12.19% | 5.79% | Tài chính | Trung tính | |
| 187.5 NOK | +0.27% | 2.71 K | 0.46 | 10.24 B NOK | 20.70 | 9.06 NOK | −83.98% | 1.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 183.10 NOK | −1.35% | 357 | 2.30 | 521.93 M NOK | 13.21 | 13.86 NOK | −16.83% | 7.18% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 1.46 | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 1.40 | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 174.90 NOK | −1.79% | 9.26 K | 1.98 | 4.79 B NOK | 14.07 | 12.43 NOK | −25.84% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 170.48 NOK | −0.27% | 19 | 0.03 | 679.21 M NOK | 8.69 | 19.61 NOK | +27.17% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 169.6 NOK | −0.82% | 1.05 M | 1.06 | 35.89 B NOK | 61.23 | 2.77 NOK | +548.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 165.4 NOK | −1.31% | 56.79 K | 0.62 | 18.99 B NOK | 15.34 | 10.78 NOK | +52.50% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 161.5 NOK | +0.19% | 128.94 K | 1.11 | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 160.1 NOK | −1.23% | 266.81 K | 0.76 | 72.13 B NOK | 11.06 | 14.48 NOK | −48.58% | 5.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 158.50 NOK | −0.94% | 51 | 0.30 | 832.73 M NOK | — | — | — | 6.37% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 4.66 | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 1.10 | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 154.48 NOK | +2.64% | 700 | 0.62 | 1.23 B NOK | 2.72 | 56.86 NOK | +126.03% | 6.80% | Tài chính | Trung tính | |
| VVLCCVolare Shipping Ltd | 154.26 NOK | −0.43% | 155.92 K | 0.56 | 11.57 B NOK | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 151.48 NOK | −1.44% | 1.42 K | 0.39 | 3.48 B NOK | 12.20 | 12.42 NOK | −10.72% | 7.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 147 NOK | +2.08% | 4 | 0.02 | 817.95 M NOK | 14.45 | 10.17 NOK | −0.82% | 3.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 1.09 | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 143.2 NOK | −2.59% | 357.46 K | 3.14 | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 134.5 NOK | −1.47% | 1.59 M | 0.72 | 182.79 B NOK | 8.03 | 16.75 NOK | +110.39% | 7.24% | Truyền thông | Mua | |
| 130.8 NOK | +1.55% | 11.07 K | 0.55 | 3.61 B NOK | 16.41 | 7.97 NOK | −27.53% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 126.6 NOK | −2.16% | 88.94 K | 0.68 | 6.63 B NOK | 32.18 | 3.93 NOK | +165.07% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 1.13 | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 115.6 NOK | −0.52% | 31.73 K | 0.63 | 9.12 B NOK | 5.60 | 20.63 NOK | −22.84% | 8.12% | Vận chuyển | Mua | |
| 115.00 NOK | +3.60% | 10 | 0.01 | 170.83 M NOK | 15.80 | 7.28 NOK | −21.36% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 112.56 NOK | +0.11% | 39.67 K | 1.81 | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 112.00 NOK | +1.34% | 24 | 0.01 | 602.23 M NOK | — | — | — | 4.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 104.0 NOK | −0.48% | 35 | 0.04 | 2.18 B NOK | 114.94 | 0.90 NOK | −67.66% | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 103.2 NOK | −2.09% | 107.56 K | 0.75 | 6.37 B NOK | 9.08 | 11.37 NOK | +103.61% | 6.62% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 102.00 NOK | −2.67% | 30 | 0.20 | 115.11 M NOK | 14.05 | 7.26 NOK | +5.08% | 5.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 99.60 NOK | +0.71% | 649.33 K | 0.73 | 29.56 B NOK | 27.67 | 3.60 NOK | −9.53% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 99.6 NOK | −0.20% | 94.9 K | 0.98 | 17.98 B NOK | — | −4.28 NOK | −156.21% | 2.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 99.5 NOK | −1.49% | 422.1 K | 1.18 | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 92.8 NOK | +0.22% | 1.4 K | 0.12 | 1.97 B NOK | — | −1.76 NOK | +90.69% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 87.45 NOK | −3.90% | 662.95 K | 0.97 | 49.15 B NOK | 6.90 | 12.67 NOK | +39.04% | 11.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 86.85 NOK | +0.64% | 721.44 K | 0.44 | 14.07 B NOK | — | −7.60 NOK | −235.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 86.8 NOK | −2.47% | 45.65 K | 3.60 | 792.82 M NOK | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 85.90 NOK | −0.52% | 1.2 M | 0.91 | 19.75 B NOK | 21.88 | 3.93 NOK | +110.96% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 1.60 | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 82.3 NOK | −0.24% | 109.74 K | 0.94 | 16.65 B NOK | 21.91 | 3.76 NOK | −42.57% | 7.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 81.8 NOK | +0.86% | 231.07 K | 0.60 | 13.36 B NOK | 15.91 | 5.14 NOK | +6.17% | 4.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 71.49 NOK | −0.08% | 35.4 K | 2.54 | 1.47 B NOK | 14.43 | 4.95 NOK | −30.44% | 9.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 68.38 NOK | −0.55% | 3.53 M | 0.67 | 132.95 B NOK | 10.39 | 6.58 NOK | +18.34% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 65.7 NOK | −3.52% | 357.23 K | 1.93 | 7.48 B NOK | 25.24 | 2.60 NOK | +57.83% | 4.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 1.09 | 409.38 M NOK | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 59.7 NOK | −0.50% | 41.31 K | 0.81 | 2.46 B NOK | 7.83 | 7.63 NOK | −8.68% | 9.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 58.2 NOK | −1.36% | 1.9 K | 0.73 | 2.83 B NOK | 273.11 | 0.21 NOK | −88.73% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 57.26 NOK | −1.14% | 1.51 M | 0.86 | 50.77 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 55.5 NOK | +2.59% | 523.7 K | 0.74 | 4.74 B NOK | 34.31 | 1.62 NOK | +274.55% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 50.2 NOK | −1.18% | 302.28 K | 0.62 | 5.49 B NOK | 48.29 | 1.04 NOK | +131.23% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 50.0 NOK | +4.17% | 81 | 0.14 | 1.47 B NOK | — | −3.41 NOK | +69.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 1.32 | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 49.50 NOK | −0.50% | 105.55 K | 0.37 | 3.89 B NOK | 18.09 | 2.74 NOK | −68.93% | 15.81% | Tài chính | Mua | |
| 49.00 NOK | −1.80% | 166.83 K | 0.57 | 5.07 B NOK | 15.81 | 3.10 NOK | −15.97% | 6.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 47.50 NOK | −1.45% | 242.79 K | 1.04 | 7.96 B NOK | 9.31 | 5.10 NOK | — | 17.24% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 1.09 | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 45.0 NOK | 0.00% | 45 | 0.02 | 770.39 M NOK | — | −42.67 NOK | −9.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 44.9 NOK | −0.22% | 18.01 K | 1.07 | 934.34 M NOK | — | −1.56 NOK | −73.29% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |