Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Na Uy biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Na Uy trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83.90% | 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 8.87 | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.1200 NOK | +9.09% | 830.92 K | 0.51 | 14.41 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 23.53% | 0.340 NOK | −13.71% | 57.81 K | 0.79 | 43.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.73% | 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 5.62 | 72.78 M NOK | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.61% | 0.536 NOK | +7.41% | 29.31 K | 0.36 | 43.15 M NOK | — | −0.40 NOK | +10.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.59% | 19.25 NOK | +2.12% | 107.85 K | 0.82 | 1.82 B NOK | — | −2.75 NOK | +37.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.39% | 1.13 NOK | −8.87% | 18.1 K | 0.19 | 243.13 M NOK | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.0520 NOK | −0.76% | 7.72 M | 0.28 | 29.73 M NOK | — | −0.74 NOK | +53.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.71% | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.88% | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 7.12 | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.10% | 0.406 NOK | −2.17% | 496.8 K | 0.47 | 60.67 M NOK | — | −1.83 NOK | +23.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 16.96% | 25.0 NOK | −3.10% | 24.52 K | 3.72 | 850.58 M NOK | 79.69 | 0.31 NOK | — | 4.78% | Vận chuyển | Mua | |
| 15.95% | 1.550 NOK | −11.17% | 3.32 K | 0.10 | 209.87 M NOK | 16.52 | 0.09 NOK | −26.83% | 6.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.05% | 1.130 NOK | +10.24% | 16.03 K | 0.86 | 23.85 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.89% | 0.520 NOK | +1.96% | 201.75 K | 1.92 | 24.25 M NOK | — | −0.30 NOK | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 14.88% | 1.27 NOK | −8.63% | 127.83 K | 5.06 | 27.57 M NOK | — | −0.39 NOK | +98.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 14.63% | 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 1.77 | 46.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.81% | 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.21% | 21.2 NOK | −10.17% | 813 | 0.83 | 1.06 B NOK | — | −4.91 NOK | +42.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.71% | 0.655 NOK | −1.50% | 35 K | 0.18 | 108.64 M NOK | — | −1.60 NOK | −112.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 6.20 NOK | +12.73% | 1.3 K | 0.26 | 537.37 M NOK | — | −0.94 NOK | +16.16% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.32% | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.16% | 4.115 NOK | +2.62% | 2.37 M | 0.89 | 1.75 B NOK | — | −0.23 NOK | −6.83% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 12.00% | 21.9 NOK | −2.23% | 2.73 K | 0.78 | 2.2 B NOK | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 11.74% | 0.511 NOK | −0.58% | 2.07 M | 2.49 | 191.37 M NOK | — | −0.09 NOK | +31.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.54% | 2.70 NOK | +12.50% | 16.03 K | 0.46 | 447.59 M NOK | — | −4.60 NOK | −13.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.11% | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 10.89% | 0.540 NOK | −1.82% | 984.64 K | 1.15 | 567.03 M NOK | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.71% | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.57% | 7.72 NOK | −0.26% | 1.44 K | 0.05 | 66.22 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.44% | 1.595 NOK | −0.31% | 266.67 K | 0.81 | 234.66 M NOK | — | −1.65 NOK | −184.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.15% | 16.50 NOK | −7.82% | 57.51 K | 2.03 | 579.29 M NOK | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.04% | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 3.93 | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.52% | 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 1.37 | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.07% | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 1.54 | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.91% | 2.200 NOK | +5.26% | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.71% | 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.66% | 0.2160 NOK | +7.20% | 3.04 M | 1.37 | 89.54 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.64% | 4.60 NOK | −3.77% | 119.87 K | 1.50 | 341.96 M NOK | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.49% | 1.150 NOK | 0.00% | 10.7 K | 1.15 | 44.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.48% | 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.40% | 0.858 NOK | +3.13% | 784.81 K | 3.74 | 116.54 M NOK | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.37% | 15.78 NOK | −7.18% | 3.34 M | 0.83 | 2.15 B NOK | 1.97 | 7.99 NOK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.36% | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 1.19 | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.20% | 44.9 NOK | −0.22% | 18.01 K | 1.07 | 934.34 M NOK | — | −1.56 NOK | −73.29% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.00% | 36.30 NOK | +3.71% | 620.86 K | 1.97 | 3.92 B NOK | — | −0.65 NOK | +60.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.00% | 0.531 NOK | −1.67% | 3.97 M | 1.84 | 395.86 M NOK | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.95% | 4.800 NOK | −2.04% | 4.68 K | 0.35 | 197.51 M NOK | — | −8.51 NOK | −5.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 35.6 NOK | +1.42% | 43.15 K | 0.28 | 1.51 B NOK | 15.65 | 2.28 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.48% | 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 1.57 | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.42% | 8.36 NOK | +0.48% | 22.97 K | 0.05 | 709.17 M NOK | — | −10.50 NOK | +7.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.28% | 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.27% | 5.90 NOK | −4.84% | 135.44 K | 2.00 | 1.5 B NOK | — | −0.22 NOK | +64.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.25% | 18.94 NOK | +2.16% | 62.13 K | 0.69 | 4.57 B NOK | — | −0.50 NOK | +82.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| MMDATAMAGNORA DATA CENTER ASA | 7.19% | 13.06 NOK | +0.77% | 125.55 K | 0.30 | 1.33 B NOK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 7.14% | 3.72 NOK | +1.09% | 71.44 K | 0.38 | 810.13 M NOK | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.82% | 18.60 NOK | +1.09% | 302.34 K | 1.45 | 1.62 B NOK | — | −0.25 NOK | −133.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.59% | 1.078 NOK | +1.89% | 1.65 M | 1.22 | 1.43 B NOK | — | −0.26 NOK | +42.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.56% | 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 2.84 | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.52% | 4.74 NOK | −3.07% | 27.53 K | 1.43 | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.46% | 20.28 NOK | −4.61% | 3.09 M | 0.60 | 21.12 B NOK | 13.38 | 1.52 NOK | — | 6.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.36% | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.17 | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.25% | 22.6 NOK | −5.04% | 38.82 K | 1.33 | 3.82 B NOK | 75.51 | 0.30 NOK | −70.01% | 1.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.21% | 0.0995 NOK | −2.45% | 14.08 M | 0.94 | 282.87 M NOK | — | −0.01 NOK | +18.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.18% | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.04% | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.02% | 55.5 NOK | +2.59% | 523.7 K | 0.74 | 4.74 B NOK | 34.31 | 1.62 NOK | +274.55% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.00% | 3.18 NOK | 0.00% | 350 | 0.04 | 93.79 M NOK | — | −0.86 NOK | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.96% | 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.95% | 86.8 NOK | −2.47% | 45.65 K | 3.60 | 792.82 M NOK | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.94% | 8.295 NOK | −5.15% | 414.46 K | 0.31 | 10.4 B NOK | 0.09 | 88.07 NOK | +734.59% | 196.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.93% | 2.645 NOK | +0.95% | 1.29 M | 1.53 | 781.62 M NOK | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.92% | 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 429.51 M NOK | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.86% | 12.60 NOK | +1.61% | 60.09 K | 0.47 | 1.47 B NOK | — | −3.08 NOK | +48.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.74% | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 1.82 | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.60% | 169.6 NOK | −3.31% | 324.59 K | 0.97 | 35.41 B NOK | 7.73 | 21.94 NOK | −35.96% | 6.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.57% | 25.12 NOK | −3.90% | 1.89 M | 2.00 | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.57% | 7.48 NOK | +3.60% | 94.13 K | 0.86 | 556.62 M NOK | — | −1.56 NOK | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.34% | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.20% | 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.16% | 22.4 NOK | +1.36% | 883 | 0.42 | 290.48 M NOK | — | −2.74 NOK | −348.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.15% | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.15% | 2.720 NOK | −0.73% | 207.78 K | 1.37 | 346.16 M NOK | — | −1.17 NOK | −787.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.06% | 35.90 NOK | −1.10% | 164.84 K | 0.54 | 3.15 B NOK | 35.41 | 1.01 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.02% | 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 1.09 | 409.38 M NOK | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.00% | 20.7 NOK | −1.43% | 60.95 K | 1.28 | 1.07 B NOK | 66.07 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.94% | 0.815 NOK | +1.87% | 123.18 K | 0.36 | 846.15 M NOK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.88% | 0.495 NOK | −3.51% | 4.35 M | 0.50 | 400.41 M NOK | — | −0.35 NOK | −590.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.87% | 2.33 NOK | −1.69% | 1.05 M | 0.40 | 951.81 M NOK | — | −182.36 NOK | +73.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.82% | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.79% | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 2.12 | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.75% | 23.35 NOK | −3.71% | 84.03 K | 0.84 | 1.22 B NOK | 8.42 | 2.77 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.72% | 18.85 NOK | +1.89% | 6.29 K | 0.58 | 835.9 M NOK | 13.35 | 1.41 NOK | −19.82% | 5.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.68% | 6.10 NOK | +2.01% | 90.77 K | 0.67 | 1.08 B NOK | — | −3.33 NOK | −233.18% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.64% | 45.85 NOK | +1.21% | 447.33 K | 1.08 | 4.87 B NOK | 8.14 | 5.63 NOK | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.57% | 1.715 NOK | 0.00% | 174.19 K | 0.84 | 394.77 M NOK | — | −0.39 NOK | +59.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.54% | 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 1.40 | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.53% | 1.984 NOK | +2.27% | 1.44 M | 0.81 | 3.59 B NOK | — | −0.73 NOK | −180.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 4.50% | 17.52 NOK | +2.34% | 154.63 K | 0.84 | 1.25 B NOK | 25.34 | 0.69 NOK | −87.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |