Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Na Uy bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Na Uy quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.88 | 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.90 | 1.550 NOK | −1.90% | 52.11 K | 0.21 | 33.82 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 18.49 | 0.0520 NOK | −0.76% | 7.72 M | 0.28 | 29.73 M NOK | — | −0.74 NOK | +53.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.76 | 46.80 NOK | −1.47% | 288.24 K | 0.93 | 12.49 B NOK | 12.84 | 3.64 NOK | −67.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 21.62 | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 22.07 | 2.200 NOK | +5.26% | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 23.43 | 23.90 NOK | −4.13% | 1.98 M | 1.55 | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 25.23 | 16.90 NOK | −0.59% | 205.75 K | 0.75 | 1.68 B NOK | — | −1.06 NOK | +81.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 25.51 | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 1.32 | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.20 | 24.6 NOK | −1.20% | 31.98 K | 1.08 | 3.11 B NOK | — | −1.59 NOK | −62.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.77 | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 1.50 | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 27.50 | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 1.73 | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 27.90 | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 7.12 | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.05 | 44.60 NOK | +0.45% | 126.3 K | 1.26 | 1.2 B NOK | 24.52 | 1.82 NOK | +6,128.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 28.19 | 10.25 NOK | 0.00% | 53.81 K | 0.36 | 254.2 M NOK | — | −1.04 NOK | +41.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 28.62 | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 28.79 | 0.1200 NOK | +9.09% | 830.92 K | 0.51 | 14.41 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.31 | 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 1.57 | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.52 | 10.35 NOK | −0.48% | 13.37 K | 0.48 | 369.25 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.78 | 540 NOK | −1.10% | 92.8 K | 0.71 | 14.6 B NOK | 116.87 | 4.62 NOK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 29.79 | 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |