Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Na Uy
Cổ phiếu Na Uy có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0520 NOK | −0.76% | 7.72 M | 0.28 | 29.73 M NOK | — | −0.74 NOK | +53.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.0995 NOK | −2.45% | 14.08 M | 0.94 | 282.87 M NOK | — | −0.01 NOK | +18.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.1200 NOK | +9.09% | 830.92 K | 0.51 | 14.41 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.2160 NOK | +7.20% | 3.04 M | 1.37 | 89.54 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.340 NOK | −13.71% | 57.81 K | 0.79 | 43.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.406 NOK | −2.17% | 496.8 K | 0.47 | 60.67 M NOK | — | −1.83 NOK | +23.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.4065 NOK | −2.98% | 3.15 M | 0.54 | 180.96 M NOK | — | −1.81 NOK | +68.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.495 NOK | −3.51% | 4.35 M | 0.50 | 400.41 M NOK | — | −0.35 NOK | −590.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.511 NOK | −0.58% | 2.07 M | 2.49 | 191.37 M NOK | — | −0.09 NOK | +31.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.520 NOK | +1.96% | 201.75 K | 1.92 | 24.25 M NOK | — | −0.30 NOK | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.531 NOK | −1.67% | 3.97 M | 1.84 | 395.86 M NOK | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.536 NOK | +7.41% | 29.31 K | 0.36 | 43.15 M NOK | — | −0.40 NOK | +10.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.540 NOK | −1.82% | 984.64 K | 1.15 | 567.03 M NOK | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.638 NOK | +2.24% | 54.27 K | 0.16 | 184.31 M NOK | — | −0.29 NOK | +27.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.655 NOK | −1.50% | 35 K | 0.18 | 108.64 M NOK | — | −1.60 NOK | −112.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.815 NOK | +1.87% | 123.18 K | 0.36 | 846.15 M NOK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.858 NOK | +3.13% | 784.81 K | 3.74 | 116.54 M NOK | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | 254.36 M NOK | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 8.87 | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.078 NOK | +1.89% | 1.65 M | 1.22 | 1.43 B NOK | — | −0.26 NOK | +42.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 1.57 | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.130 NOK | +10.24% | 16.03 K | 0.86 | 23.85 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.13 NOK | −8.87% | 18.1 K | 0.19 | 243.13 M NOK | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.150 NOK | 0.00% | 10.7 K | 1.15 | 44.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.27 NOK | −8.63% | 127.83 K | 5.06 | 27.57 M NOK | — | −0.39 NOK | +98.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.440 NOK | −0.69% | 1.07 M | 1.28 | 669.74 M NOK | 20.60 | 0.07 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.490 NOK | −0.67% | 57.46 K | 1.58 | 1.02 B NOK | — | −0.00 NOK | −123.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.550 NOK | −1.90% | 52.11 K | 0.21 | 33.82 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.550 NOK | −11.17% | 3.32 K | 0.10 | 209.87 M NOK | 16.52 | 0.09 NOK | −26.83% | 6.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.595 NOK | −0.31% | 266.67 K | 0.81 | 234.66 M NOK | — | −1.65 NOK | −184.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.6350 NOK | −2.70% | 570.27 K | 0.71 | 3.63 B NOK | 9.60 | 0.17 NOK | −47.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.715 NOK | 0.00% | 174.19 K | 0.84 | 394.77 M NOK | — | −0.39 NOK | +59.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.790 NOK | −0.28% | 15.11 K | 0.56 | 926.68 M NOK | 13.98 | 0.13 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.984 NOK | +2.27% | 1.44 M | 0.81 | 3.59 B NOK | — | −0.73 NOK | −180.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.015 NOK | −0.74% | 1.65 M | 0.99 | 1.91 B NOK | 8.55 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 191.69 M NOK | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 1.77 | 46.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.200 NOK | +5.26% | 2.55 M | 0.98 | 1.19 B NOK | — | −0.21 NOK | +51.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.33 NOK | −1.69% | 1.05 M | 0.40 | 951.81 M NOK | — | −182.36 NOK | +73.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 5.62 | 72.78 M NOK | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.48 NOK | 0.00% | 20.45 K | 2.92 | 104.25 M NOK | 10.51 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.49 NOK | +0.81% | 15.02 K | 0.43 | 288.64 M NOK | — | −0.48 NOK | −224.05% | 5.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.51 NOK | −3.83% | 24.28 K | 0.66 | 232.61 M NOK | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.645 NOK | +0.95% | 1.29 M | 1.53 | 781.62 M NOK | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.70 NOK | +12.50% | 16.03 K | 0.46 | 447.59 M NOK | — | −4.60 NOK | −13.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.720 NOK | −0.73% | 207.78 K | 1.37 | 346.16 M NOK | — | −1.17 NOK | −787.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.990 NOK | +1.01% | 684.65 K | 0.85 | 1.2 B NOK | — | −0.69 NOK | −21.37% | 32.52% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.18 NOK | 0.00% | 350 | 0.04 | 93.79 M NOK | — | −0.86 NOK | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.72 NOK | +1.09% | 71.44 K | 0.38 | 810.13 M NOK | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 4.115 NOK | +2.62% | 2.37 M | 0.89 | 1.75 B NOK | — | −0.23 NOK | −6.83% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| PPOLARPolar Resources AS | 4.20 NOK | 0.00% | 3.6 K | 0.16 | 60.15 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.260 NOK | +0.24% | 130.19 K | 0.25 | 3.43 B NOK | — | −7.26 NOK | −219.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.18 | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.38 NOK | −1.35% | 1.78 K | 0.98 | 72.79 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.47 NOK | +1.82% | 251 | 0.01 | 329.46 M NOK | — | −1.35 NOK | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.60 NOK | −3.77% | 119.87 K | 1.50 | 341.96 M NOK | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 1.37 | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.74 NOK | −3.07% | 27.53 K | 1.43 | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.800 NOK | −2.04% | 4.68 K | 0.35 | 197.51 M NOK | — | −8.51 NOK | −5.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 1.54 | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.90 NOK | −1.80% | 288.4 K | 1.79 | 2.3 B NOK | 13.91 | 0.35 NOK | +40.41% | 1.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 475.24 M NOK | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 3.61 | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.90 NOK | −4.84% | 135.44 K | 2.00 | 1.5 B NOK | — | −0.22 NOK | +64.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.98 NOK | −0.33% | 195.1 K | 0.92 | 1.95 B NOK | — | −0.23 NOK | −130.48% | 7.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.10 NOK | +2.01% | 90.77 K | 0.67 | 1.08 B NOK | — | −3.33 NOK | −233.18% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.20 NOK | +12.73% | 1.3 K | 0.26 | 537.37 M NOK | — | −0.94 NOK | +16.16% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.25 NOK | +0.81% | 16.77 K | 0.48 | 372.54 M NOK | 7.18 | 0.87 NOK | +40.63% | 2.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.25 NOK | +1.63% | 32.97 K | 1.35 | 438.4 M NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 2.84 | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.48 NOK | +0.31% | 52.51 K | 1.63 | 2.67 B NOK | — | −3.36 NOK | −18.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.60 NOK | +0.46% | 1.67 M | 0.92 | 5.04 B NOK | 7.50 | 0.88 NOK | +330.28% | 20.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.64 NOK | −1.48% | 28.02 K | 0.75 | 725.48 M NOK | 11.08 | 0.60 NOK | −78.71% | 2.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.65 NOK | +1.53% | 4.62 K | 1.44 | 220.85 M NOK | — | −0.53 NOK | +21.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | 7.02 NOK | +0.29% | 153.44 K | 2.09 | 401.27 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 7.07 NOK | −1.26% | 264.06 K | 0.99 | 3.76 B NOK | — | — | — | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.48 NOK | +3.60% | 94.13 K | 0.86 | 556.62 M NOK | — | −1.56 NOK | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.72 NOK | −0.26% | 1.44 K | 0.05 | 66.22 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.90 NOK | −1.25% | 11.9 K | 0.46 | 615.2 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.295 NOK | −5.15% | 414.46 K | 0.31 | 10.4 B NOK | 0.09 | 88.07 NOK | +734.59% | 196.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.36 NOK | +0.48% | 22.97 K | 0.05 | 709.17 M NOK | — | −10.50 NOK | +7.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.62 NOK | +0.23% | 17.32 K | 0.30 | 1.14 B NOK | — | −0.22 NOK | −155.05% | 10.54% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.12 NOK | −0.11% | 483.44 K | 0.94 | 1.74 B NOK | 94.80 | 0.10 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.25 NOK | 0.00% | 53.81 K | 0.36 | 254.2 M NOK | — | −1.04 NOK | +41.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 10.35 NOK | −0.48% | 13.37 K | 0.48 | 369.25 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.35 NOK | 0.00% | 33.5 K | 0.84 | 455.83 M NOK | — | −0.65 NOK | −731.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 2.09 | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.26 NOK | −2.43% | 197.02 K | 0.47 | 1.7 B NOK | 4.67 | 2.41 NOK | +96.39% | 27.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 5.22 | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.85 NOK | +0.42% | 10.07 K | 0.39 | 334.72 M NOK | 10.30 | 1.15 NOK | −40.51% | 12.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 12.00 NOK | +1.69% | 34.75 K | 1.65 | 504 M NOK | — | — | — | 10.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.11 | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.60 NOK | +1.61% | 60.09 K | 0.47 | 1.47 B NOK | — | −3.08 NOK | +48.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 1.30 | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua |