Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Na Uy có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Na Uy với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.62 M NOK | 2.30 NOK | 0.00% | 1 K | 0.49 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.41 M NOK | 0.1200 NOK | +9.09% | 830.92 K | 0.51 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 23.85 M NOK | 1.130 NOK | +10.24% | 16.03 K | 0.86 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.25 M NOK | 0.520 NOK | +1.96% | 201.75 K | 1.92 | — | −0.30 NOK | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 27.57 M NOK | 1.27 NOK | −8.63% | 127.83 K | 5.06 | — | −0.39 NOK | +98.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 29.73 M NOK | 0.0520 NOK | −0.76% | 7.72 M | 0.28 | — | −0.74 NOK | +53.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33.82 M NOK | 1.550 NOK | −1.90% | 52.11 K | 0.21 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 43.15 M NOK | 0.536 NOK | +7.41% | 29.31 K | 0.36 | — | −0.40 NOK | +10.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 43.79 M NOK | 0.340 NOK | −13.71% | 57.81 K | 0.79 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 44.91 M NOK | 1.150 NOK | 0.00% | 10.7 K | 1.15 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 46.91 M NOK | 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 1.77 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| PPOLARPolar Resources AS | 60.15 M NOK | 4.20 NOK | 0.00% | 3.6 K | 0.16 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 60.67 M NOK | 0.406 NOK | −2.17% | 496.8 K | 0.47 | — | −1.83 NOK | +23.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 66.22 M NOK | 7.72 NOK | −0.26% | 1.44 K | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 72.55 M NOK | 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 8.87 | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 72.78 M NOK | 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 5.62 | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 72.79 M NOK | 4.38 NOK | −1.35% | 1.78 K | 0.98 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 78.23 M NOK | 0.430 NOK | −3.59% | 13.56 K | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 82.6 M NOK | 120.08 NOK | +0.07% | 107 | 0.34 | 260.36 | 0.46 NOK | −96.57% | 4.16% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 89.54 M NOK | 0.2160 NOK | +7.20% | 3.04 M | 1.37 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 92.26 M NOK | 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 1.37 | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 93.79 M NOK | 3.18 NOK | 0.00% | 350 | 0.04 | — | −0.86 NOK | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 94.79 M NOK | 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 1.21 | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 104.25 M NOK | 2.48 NOK | 0.00% | 20.45 K | 2.92 | 10.51 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 108.64 M NOK | 0.655 NOK | −1.50% | 35 K | 0.18 | — | −1.60 NOK | −112.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.11 M NOK | 102.00 NOK | −2.67% | 30 | 0.20 | 14.05 | 7.26 NOK | +5.08% | 5.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 116.54 M NOK | 0.858 NOK | +3.13% | 784.81 K | 3.74 | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 123.94 M NOK | 1.0698 NOK | −0.47% | 50 | — | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 170.83 M NOK | 115.00 NOK | +3.60% | 10 | 0.01 | 15.80 | 7.28 NOK | −21.36% | 5.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 177.52 M NOK | 2.50 NOK | 0.00% | 6 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 180.39 M NOK | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 2.91 | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 180.96 M NOK | 0.4065 NOK | −2.98% | 3.15 M | 0.54 | — | −1.81 NOK | +68.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 183.42 M NOK | 293.00 NOK | +1.02% | 201 | 0.79 | — | — | — | 7.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 184.31 M NOK | 0.638 NOK | +2.24% | 54.27 K | 0.16 | — | −0.29 NOK | +27.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 191.37 M NOK | 0.511 NOK | −0.58% | 2.07 M | 2.49 | — | −0.09 NOK | +31.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 191.69 M NOK | 2.110 NOK | +2.43% | 1.05 M | 0.27 | 1.09 | 1.93 NOK | — | 107.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 197.51 M NOK | 4.800 NOK | −2.04% | 4.68 K | 0.35 | — | −8.51 NOK | −5.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 204.77 M NOK | 15.00 NOK | +0.67% | 7.72 K | 1.35 | — | −0.46 NOK | −48.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 209.87 M NOK | 1.550 NOK | −11.17% | 3.32 K | 0.10 | 16.52 | 0.09 NOK | −26.83% | 6.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 220.85 M NOK | 6.65 NOK | +1.53% | 4.62 K | 1.44 | — | −0.53 NOK | +21.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 222.89 M NOK | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 2.09 | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 232.61 M NOK | 2.51 NOK | −3.83% | 24.28 K | 0.66 | — | −0.10 NOK | −141.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 234.66 M NOK | 1.595 NOK | −0.31% | 266.67 K | 0.81 | — | −1.65 NOK | −184.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 238.67 M NOK | 141.00 NOK | +2.19% | 76 | 0.37 | 11.81 | 11.94 NOK | −6.97% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 243.13 M NOK | 1.13 NOK | −8.87% | 18.1 K | 0.19 | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 254.2 M NOK | 10.25 NOK | 0.00% | 53.81 K | 0.36 | — | −1.04 NOK | +41.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 254.36 M NOK | 0.928 NOK | −4.92% | 27.83 K | 0.26 | — | −0.09 NOK | −1,166.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 277 M NOK | 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 2.84 | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 282.87 M NOK | 0.0995 NOK | −2.45% | 14.08 M | 0.94 | — | −0.01 NOK | +18.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 288.64 M NOK | 2.49 NOK | +0.81% | 15.02 K | 0.43 | — | −0.48 NOK | −224.05% | 5.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 290.48 M NOK | 22.4 NOK | +1.36% | 883 | 0.42 | — | −2.74 NOK | −348.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 329.46 M NOK | 4.47 NOK | +1.82% | 251 | 0.01 | — | −1.35 NOK | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 329.54 M NOK | 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 1.54 | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 334.72 M NOK | 11.85 NOK | +0.42% | 10.07 K | 0.39 | 10.30 | 1.15 NOK | −40.51% | 12.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 341.96 M NOK | 4.60 NOK | −3.77% | 119.87 K | 1.50 | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 346.16 M NOK | 2.720 NOK | −0.73% | 207.78 K | 1.37 | — | −1.17 NOK | −787.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 369.25 M NOK | 10.35 NOK | −0.48% | 13.37 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 372.54 M NOK | 6.25 NOK | +0.81% | 16.77 K | 0.48 | 7.18 | 0.87 NOK | +40.63% | 2.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 394.77 M NOK | 1.715 NOK | 0.00% | 174.19 K | 0.84 | — | −0.39 NOK | +59.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 395.86 M NOK | 0.531 NOK | −1.67% | 3.97 M | 1.84 | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 400.41 M NOK | 0.495 NOK | −3.51% | 4.35 M | 0.50 | — | −0.35 NOK | −590.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | 401.27 M NOK | 7.02 NOK | +0.29% | 153.44 K | 2.09 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 409.38 M NOK | 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 1.09 | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 425.69 M NOK | 49.8 NOK | +1.63% | 1 | 0.00 | 6.33 | 7.87 NOK | +49.33% | 4.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 429.51 M NOK | 14.90 NOK | +1.71% | 154.95 K | 0.65 | 12.08 | 1.23 NOK | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 431.17 M NOK | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 1.68 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 438.4 M NOK | 6.25 NOK | +1.63% | 32.97 K | 1.35 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 447.59 M NOK | 2.70 NOK | +12.50% | 16.03 K | 0.46 | — | −4.60 NOK | −13.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 455.83 M NOK | 10.35 NOK | 0.00% | 33.5 K | 0.84 | — | −0.65 NOK | −731.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 475.24 M NOK | 5.62 NOK | −5.07% | 817 | 0.03 | 19.34 | 0.29 NOK | −7.16% | 5.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 504 M NOK | 12.00 NOK | +1.69% | 34.75 K | 1.65 | — | — | — | 10.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 519.98 M NOK | 108.00 NOK | −0.83% | 394 | 1.05 | 22.47 | 4.81 NOK | −44.99% | 4.59% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 521.93 M NOK | 183.10 NOK | −1.35% | 357 | 2.30 | 13.21 | 13.86 NOK | −16.83% | 7.18% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 537.37 M NOK | 6.20 NOK | +12.73% | 1.3 K | 0.26 | — | −0.94 NOK | +16.16% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 556.62 M NOK | 7.48 NOK | +3.60% | 94.13 K | 0.86 | — | −1.56 NOK | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 567.03 M NOK | 0.540 NOK | −1.82% | 984.64 K | 1.15 | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 567.88 M NOK | 15.90 NOK | 0.00% | 11.94 K | 0.25 | 37.32 | 0.43 NOK | +112.68% | 3.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 574.46 M NOK | 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 1.57 | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 579.29 M NOK | 16.50 NOK | −7.82% | 57.51 K | 2.03 | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 580.9 M NOK | 15.7 NOK | 0.00% | 7.79 K | 0.67 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 584.55 M NOK | 41.9 NOK | −0.24% | 8.07 K | 2.13 | 24.98 | 1.68 NOK | −86.62% | 11.94% | Vận chuyển | Trung tính | |
| PPLCANPelican Aqua Holding Plc | 589.68 M NOK | 13.90 NOK | 0.00% | 13.81 K | 1.88 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 602.23 M NOK | 112.00 NOK | +1.34% | 24 | 0.01 | — | — | — | 4.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 615.2 M NOK | 7.90 NOK | −1.25% | 11.9 K | 0.46 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 616.8 M NOK | 39.1 NOK | +1.30% | 168 | 0.03 | — | −0.33 NOK | −112.19% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 621.21 M NOK | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 1.30 | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 643.29 M NOK | 207.95 NOK | −0.02% | 62 | 0.34 | — | — | — | 6.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 669.74 M NOK | 1.440 NOK | −0.69% | 1.07 M | 1.28 | 20.60 | 0.07 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 679.21 M NOK | 170.48 NOK | −0.27% | 19 | 0.03 | 8.69 | 19.61 NOK | +27.17% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 704.75 M NOK | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 7.12 | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 709.17 M NOK | 8.36 NOK | +0.48% | 22.97 K | 0.05 | — | −10.50 NOK | +7.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 725.48 M NOK | 6.64 NOK | −1.48% | 28.02 K | 0.75 | 11.08 | 0.60 NOK | −78.71% | 2.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 770.39 M NOK | 45.0 NOK | 0.00% | 45 | 0.02 | — | −42.67 NOK | −9.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 781.62 M NOK | 2.645 NOK | +0.95% | 1.29 M | 1.53 | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 792.82 M NOK | 86.8 NOK | −2.47% | 45.65 K | 3.60 | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 794.9 M NOK | 17.24 NOK | +0.82% | 56.24 K | 1.45 | 14.14 | 1.22 NOK | — | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 803.43 M NOK | 13.5 NOK | +1.50% | 111 | 0.93 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 810.13 M NOK | 3.72 NOK | +1.09% | 71.44 K | 0.38 | — | −1.05 NOK | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 817.95 M NOK | 147 NOK | +2.08% | 4 | 0.02 | 14.45 | 10.17 NOK | −0.82% | 3.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 832.73 M NOK | 158.50 NOK | −0.94% | 51 | 0.30 | — | — | — | 6.37% | Tài chính | Bán mạnh |