Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Na Uy có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Na Uy sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.87 | 1.000 NOK | +38.89% | 22.1 M | 72.55 M NOK | — | −6.59 NOK | −396.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.12 | 15.00 NOK | −6.25% | 71.14 K | 704.75 M NOK | — | −5.59 NOK | +65.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.62 | 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 72.78 M NOK | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.26 | 13.00 NOK | −0.15% | 2.72 M | 5.92 B NOK | 24.08 | 0.54 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.22 | 11.78 NOK | +11.45% | 5.82 M | 3.67 B NOK | — | −2.40 NOK | +64.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.06 | 1.27 NOK | −8.63% | 127.83 K | 27.57 M NOK | — | −0.39 NOK | +98.97% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 158.0 NOK | −0.32% | 45.57 K | 5.76 B NOK | 26.94 | 5.87 NOK | +24.34% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.17 | 26.50 NOK | +4.33% | 1.18 M | 4.43 B NOK | 47.54 | 0.56 NOK | — | 7.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.93 | 24.55 NOK | −6.65% | 471.66 K | 4.08 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.74 | 0.858 NOK | +3.13% | 784.81 K | 116.54 M NOK | — | −0.22 NOK | +97.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 25.0 NOK | −3.10% | 24.52 K | 850.58 M NOK | 79.69 | 0.31 NOK | — | 4.78% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.61 | 5.87 NOK | +3.35% | 857.59 K | 1.54 B NOK | 4.02 | 1.46 NOK | +226.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.60 | 86.8 NOK | −2.47% | 45.65 K | 792.82 M NOK | 19.82 | 4.38 NOK | +124.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.28 | 215.0 NOK | +0.94% | 227.82 K | 29.02 B NOK | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.14 | 143.2 NOK | −2.59% | 357.46 K | 6.77 B NOK | 12.88 | 11.12 NOK | +655.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.03 | 190.00 NOK | −0.01% | 2.88 K | 1.72 B NOK | 10.39 | 18.28 NOK | −12.19% | 5.79% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.92 | 2.48 NOK | 0.00% | 20.45 K | 104.25 M NOK | 10.51 | 0.24 NOK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.91 | 3.90 NOK | +0.52% | 241.98 K | 180.39 M NOK | — | −26.18 NOK | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.84 | 6.36 NOK | −2.15% | 75.42 K | 277 M NOK | — | −0.82 NOK | +34.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.54 | 71.49 NOK | −0.08% | 35.4 K | 1.47 B NOK | 14.43 | 4.95 NOK | −30.44% | 9.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.49 | 0.511 NOK | −0.58% | 2.07 M | 191.37 M NOK | — | −0.09 NOK | +31.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 183.10 NOK | −1.35% | 357 | 521.93 M NOK | 13.21 | 13.86 NOK | −16.83% | 7.18% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 2.13 | 41.9 NOK | −0.24% | 8.07 K | 584.55 M NOK | 24.98 | 1.68 NOK | −86.62% | 11.94% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.12 | 102.6 NOK | +0.69% | 3.2 M | 98.06 B NOK | 15.61 | 6.57 NOK | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.11 | 12.12 NOK | −6.91% | 2.7 M | 2.84 B NOK | — | −0.55 NOK | +35.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| GGOLDRGold Road International P.L.C. | 2.09 | 7.02 NOK | +0.29% | 153.44 K | 401.27 M NOK | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 2.09 | 0.760 NOK | −9.31% | 418.64 K | 222.89 M NOK | — | −0.30 NOK | −598.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.09 | 10.80 NOK | −4.76% | 1.55 M | 3.5 B NOK | 19.89 | 0.54 NOK | — | 8.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.03 | 16.50 NOK | −7.82% | 57.51 K | 579.29 M NOK | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 5.90 NOK | −4.84% | 135.44 K | 1.5 B NOK | — | −0.22 NOK | +64.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 25.12 NOK | −3.90% | 1.89 M | 7.62 B NOK | 24.67 | 1.02 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.98 | 174.90 NOK | −1.79% | 9.26 K | 4.79 B NOK | 14.07 | 12.43 NOK | −25.84% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.97 | 36.30 NOK | +3.71% | 620.86 K | 3.92 B NOK | — | −0.65 NOK | +60.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.95 | 38.35 NOK | +0.52% | 151.66 K | 7.02 B NOK | — | −1.39 NOK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.93 | 65.7 NOK | −3.52% | 357.23 K | 7.48 B NOK | 25.24 | 2.60 NOK | +57.83% | 4.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.92 | 0.520 NOK | +1.96% | 201.75 K | 24.25 M NOK | — | −0.30 NOK | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| PPLCANPelican Aqua Holding Plc | 1.88 | 13.90 NOK | 0.00% | 13.81 K | 589.68 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 1.84 | 0.531 NOK | −1.67% | 3.97 M | 395.86 M NOK | — | −0.05 NOK | +25.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.82 | 128.9 NOK | +1.10% | 703.87 K | 25.77 B NOK | 30.94 | 4.17 NOK | +57.29% | 4.46% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.81 | 112.56 NOK | +0.11% | 39.67 K | 5.57 B NOK | 5.65 | 19.90 NOK | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.79 | 4.90 NOK | −1.80% | 288.4 K | 2.3 B NOK | 13.91 | 0.35 NOK | +40.41% | 1.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.77 | 2.17 NOK | −0.46% | 111.62 K | 46.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.73 | 316.8 NOK | −0.78% | 2.84 M | 223.74 B NOK | 9.90 | 32.00 NOK | +118.66% | 7.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.72 | 263.95 NOK | −0.02% | 1.32 K | 1.22 B NOK | 5.86 | 45.02 NOK | — | 6.44% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 1.68 | 3.24 NOK | +0.62% | 15.81 K | 431.17 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.65 | 12.00 NOK | +1.69% | 34.75 K | 504 M NOK | — | — | — | 10.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.63 | 6.48 NOK | +0.31% | 52.51 K | 2.67 B NOK | — | −3.36 NOK | −18.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.60 | 85.0 NOK | +3.16% | 85.54 K | 8.56 B NOK | 14.02 | 6.06 NOK | +26.90% | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.58 | 401.0 NOK | +0.02% | 757.06 K | 99.65 B NOK | 7.49 | 53.52 NOK | +81.21% | 5.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.58 | 1.490 NOK | −0.67% | 57.46 K | 1.02 B NOK | — | −0.00 NOK | −123.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.57 | 17.35 NOK | +0.29% | 7.82 K | 1.26 B NOK | — | — | — | 2.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.57 | 1.100 NOK | +0.92% | 266.21 K | 574.46 M NOK | — | −0.33 NOK | −1.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 321.9 NOK | −1.47% | 2.48 M | 465.9 B NOK | 11.82 | 27.24 NOK | −6.20% | 5.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.55 | 31.65 NOK | −3.51% | 19.45 K | 3.09 B NOK | 13.32 | 2.38 NOK | +905.37% | 3.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.55 | 23.90 NOK | −4.13% | 1.98 M | 12.38 B NOK | 5.16 | 4.63 NOK | −27.28% | 6.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.54 | 4.82 NOK | +2.99% | 275.23 K | 329.54 M NOK | 11.13 | 0.43 NOK | — | 20.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.54 | 27.20 NOK | −4.39% | 278.05 K | 13.31 B NOK | 4.38 | 6.21 NOK | — | 8.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.53 | 2.645 NOK | +0.95% | 1.29 M | 781.62 M NOK | — | −0.66 NOK | +6.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.50 | 203.6 NOK | −3.14% | 492.62 K | 33.26 B NOK | 7.10 | 28.70 NOK | +72.74% | 11.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.50 | 42.76 NOK | −1.79% | 665.51 K | 25.83 B NOK | 35.83 | 1.19 NOK | −45.22% | 5.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.50 | 4.60 NOK | −3.77% | 119.87 K | 341.96 M NOK | 25.39 | 0.18 NOK | +47.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.46 | 180.88 NOK | −0.86% | 112.25 K | 18.19 B NOK | 12.49 | 14.48 NOK | −10.17% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 1.45 | 17.24 NOK | +0.82% | 56.24 K | 794.9 M NOK | 14.14 | 1.22 NOK | — | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.45 | 18.60 NOK | +1.09% | 302.34 K | 1.62 B NOK | — | −0.25 NOK | −133.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.44 | 6.65 NOK | +1.53% | 4.62 K | 220.85 M NOK | — | −0.53 NOK | +21.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.43 | 4.74 NOK | −3.07% | 27.53 K | 1.1 B NOK | — | −0.08 NOK | −386.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.43 | 14.15 NOK | −0.07% | 6.83 M | 50.26 B NOK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.40 | 178.00 NOK | 0.00% | 395.09 K | 25.09 B NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.37 | 4.74 NOK | −1.86% | 14.17 K | 92.26 M NOK | — | −0.75 NOK | +97.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 0.2160 NOK | +7.20% | 3.04 M | 89.54 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 2.720 NOK | −0.73% | 207.78 K | 346.16 M NOK | — | −1.17 NOK | −787.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.35 | 6.25 NOK | +1.63% | 32.97 K | 438.4 M NOK | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.33 | 22.6 NOK | −5.04% | 38.82 K | 3.82 B NOK | 75.51 | 0.30 NOK | −70.01% | 1.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.32 | 49.53 NOK | −2.23% | 7.6 M | 132.66 B NOK | 9.49 | 5.22 NOK | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.32 | 1,074 NOK | −1.29% | 154.87 K | 85.58 B NOK | 2.86 | 375.53 NOK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.30 | 12.930 NOK | +3.52% | 10.99 M | 13.08 B NOK | 15.05 | 0.86 NOK | −61.05% | 13.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.30 | 0.2275 NOK | +3.88% | 12.34 M | 621.21 M NOK | — | −5.59 NOK | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.29 | 19.98 NOK | +0.50% | 401.26 K | 1.51 B NOK | — | — | — | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.28 | 20.7 NOK | −1.43% | 60.95 K | 1.07 B NOK | 66.07 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.28 | 1.440 NOK | −0.69% | 1.07 M | 669.74 M NOK | 20.60 | 0.07 NOK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.28 | 43.55 NOK | −2.24% | 118.91 K | 1.99 B NOK | 15.04 | 2.90 NOK | +22.42% | 9.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.26 | 44.60 NOK | +0.45% | 126.3 K | 1.2 B NOK | 24.52 | 1.82 NOK | +6,128.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.26 | 433.0 NOK | +0.28% | 133.47 K | 25.45 B NOK | 18.01 | 24.04 NOK | +115.29% | 1.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.22 | 1.078 NOK | +1.89% | 1.65 M | 1.43 B NOK | — | −0.26 NOK | +42.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.21 | 0.624 NOK | −2.50% | 1.59 M | 94.79 M NOK | 1.86 | 0.34 NOK | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 23.70 NOK | 0.00% | 837.37 K | 8.73 B NOK | 12.76 | 1.86 NOK | +145.99% | 8.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.19 | 68.3 NOK | −5.92% | 133.81 K | 5.94 B NOK | — | — | — | 2.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.18 | 4.280 NOK | +1.90% | 1.71 M | 1.54 B NOK | 0.85 | 5.01 NOK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.18 | 99.5 NOK | −1.49% | 422.1 K | 24.89 B NOK | 10.70 | 9.30 NOK | +49.54% | 8.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.16 | 22.38 NOK | −0.62% | 223.58 K | 2.56 B NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.16 | 232.5 NOK | −0.85% | 270.55 K | 86.22 B NOK | 13.68 | 16.99 NOK | +2.21% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.15 | 0.540 NOK | −1.82% | 984.64 K | 567.03 M NOK | — | −0.17 NOK | −16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 1.150 NOK | 0.00% | 10.7 K | 44.91 M NOK | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.14 | 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 2.89 B NOK | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 122.1 NOK | −2.55% | 365.94 K | 31.94 B NOK | 6.54 | 18.66 NOK | +4.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.11 | 161.5 NOK | +0.19% | 128.94 K | 10.58 B NOK | 22.92 | 7.05 NOK | +24.15% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.10 | 156.2 NOK | +0.77% | 210.53 K | 15.53 B NOK | 57.92 | 2.70 NOK | −67.61% | 3.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.09 | 45.20 NOK | +2.15% | 567.31 K | 8.63 B NOK | 16.05 | 2.82 NOK | +33.84% | 1.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.09 | 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 409.38 M NOK | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.09 | 146.2 NOK | +2.09% | 78.64 K | 5.6 B NOK | 22.87 | 6.39 NOK | −20.41% | 3.63% | Bán lẻ | Mua |