Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Na Uy
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.36 T NOK | 4.76% | −2.27% | 3.99 M | Khoáng sản năng lượng | 7 | |
| 522.31 B NOK | 5.56% | −1.46% | 2.22 M | Tài chính | 7 | |
| 504.93 B NOK | 12.58% | −2.97% | 563.43 K | Vận chuyển | 26 | |
| 313.02 B NOK | 1.60% | −1.17% | 1.45 M | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 250.24 B NOK | 4.62% | −0.89% | 280.06 K | Tài chính | 14 | |
| 188.42 B NOK | 4.00% | −0.60% | 875.83 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 182.79 B NOK | 7.24% | −1.47% | 1.59 M | Truyền thông | 1 | |
| 144.16 B NOK | 4.08% | −0.42% | 3.33 M | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 137.1 B NOK | 5.29% | −2.22% | 383.83 K | Tài chính | 1 | |
| 108.2 B NOK | 3.55% | −1.95% | 278.99 K | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 101.83 B NOK | 3.74% | +0.83% | 346.53 K | Dịch vụ công nghiệp | 12 | |
| 99.65 B NOK | 5.62% | +0.02% | 757.06 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 99.43 B NOK | 5.92% | +0.69% | 3.16 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 95.71 B NOK | 1.41% | −1.42% | 249.19 K | Công nghiệp chế biến | 11 | |
| 89.28 B NOK | 4.84% | −1.22% | 174.65 K | Tài chính | 6 | |
| 73.54 B NOK | 0.06% | −1.31% | 1.1 M | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 72.94 B NOK | 2.33% | −2.01% | 19.72 K | Vận chuyển | 2 | |
| 70.96 B NOK | 0.59% | −0.84% | 5.09 M | Dịch vụ công nghệ | 14 | |
| 58.03 B NOK | 8.89% | −0.62% | 565.69 K | Dịch vụ công nghiệp | 12 | |
| 47.75 B NOK | 1.08% | −1.96% | 613.55 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 38.38 B NOK | 4.72% | 0.00% | 80.54 K | Tài chính | 1 | |
| 38.37 B NOK | 10.22% | −0.92% | 331.2 K | Khoáng sản năng lượng | 11 | |
| 37.6 B NOK | — | −0.75% | 1.05 M | Công nghệ điện tử | 6 | |
| 36.28 B NOK | 3.62% | −0.81% | 338.22 K | Tài chính | 6 | |
| 31.99 B NOK | 5.49% | −1.29% | 506.92 K | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 31.94 B NOK | 10.86% | −2.55% | 365.94 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 29.56 B NOK | 2.15% | +0.71% | 649.33 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 25.77 B NOK | 4.46% | +1.10% | 703.87 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 25.7 B NOK | 4.97% | −1.46% | 82.38 K | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 24.19 B NOK | 8.70% | −0.85% | 47.67 K | Tài chính | 13 | |
| 22.69 B NOK | 1.62% | −1.37% | 30.77 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 19.75 B NOK | 0.78% | −0.52% | 1.2 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 17.78 B NOK | 2.71% | +2.00% | 1.27 M | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 17.53 B NOK | 5.08% | +0.02% | 908.56 K | Dịch vụ thương mại | 10 | |
| 17.19 B NOK | 2.34% | −0.01% | 61.84 K | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 17.11 B NOK | 2.76% | +0.27% | 203.05 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 14.92 B NOK | 2.17% | +1.23% | 99.1 K | Bán lẻ | 4 | |
| 13.71 B NOK | 6.16% | +3.54% | 11.05 M | Vận chuyển | 2 | |
| 13.36 B NOK | 4.52% | +0.86% | 231.07 K | Bán lẻ | 1 | |
| 11.21 B NOK | 2.77% | 0.00% | 12.98 K | Vận chuyển | 1 | |
| 10.16 B NOK | 13.51% | −1.62% | 190.82 K | Hỗn hợp | 2 | |
| 8.74 B NOK | 0.11% | −0.33% | 103.37 K | Công nghệ y tế | 6 | |
| 8.63 B NOK | 0.00% | +2.15% | 567.31 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 8.33 B NOK | 0.71% | −3.13% | 1.12 M | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 7.69 B NOK | 0.19% | +0.41% | 737.53 K | Công nghiệp chế tạo | 7 | |
| 5.76 B NOK | 1.26% | −0.32% | 45.57 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 5.58 B NOK | 0.47% | +1.91% | 548.27 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 5.4 B NOK | 2.22% | −3.80% | 221.18 K | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 4.01 B NOK | — | +0.77% | 86.38 K | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 3.95 B NOK | 7.27% | −1.22% | 351.49 K | Tài chính | 2 | |
| 3.92 B NOK | — | +3.71% | 620.86 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 3.47 B NOK | — | −3.16% | 3.07 M | Công nghệ y tế | 2 | |
| 3.15 B NOK | — | −1.10% | 164.84 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 3.14 B NOK | 2.12% | +0.34% | 269.52 K | Công nghệ y tế | 5 | |
| 3.09 B NOK | 3.03% | −3.51% | 19.45 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 2.83 B NOK | 5.71% | −1.36% | 1.9 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 2.18 B NOK | — | −0.48% | 35 | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 2.07 B NOK | — | −0.73% | 14.64 K | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 1.91 B NOK | — | −0.74% | 1.65 M | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 1.71 B NOK | — | +3.34% | 2.32 M | Khoáng sản phi năng lượng | 5 | |
| 1.61 B NOK | — | 0.00% | 199 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 1.51 B NOK | — | +0.72% | 472 | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 1.51 B NOK | — | +1.42% | 43.15 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 1.08 B NOK | — | +2.01% | 90.77 K | Bán lẻ | 1 | |
| 796.04 M NOK | — | +0.14% | 163.73 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 770.39 M NOK | — | 0.00% | 45 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 704.75 M NOK | — | −6.25% | 71.14 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 567.88 M NOK | 3.09% | 0.00% | 11.94 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 537.37 M NOK | — | +12.73% | 1.3 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 254.2 M NOK | — | 0.00% | 53.81 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 243.09 M NOK | — | +1.98% | 1.14 M | Công nghiệp chế biến | 3 |