Chuyên khoa Y tế
Các công ty của Các công ty Na Uy hoạt động trong một ngành: chuyên khoa y tế
Bảng sau có Các công ty Na Uy hoạt động trong cùng một ngành là ngành chuyên khoa y tế. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như Medistim ASA hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như Lifecare ASA. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.54 B NOK | 252 NOK | +1.20% | 12.9 K | 1.14 | 27.87 | 9.04 NOK | +26.12% | 3.21% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.4 B NOK | 51.6 NOK | −2.27% | 23.36 K | 0.53 | 17.55 | 2.94 NOK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.05 B NOK | 20.2 NOK | −1.94% | 58.31 K | 4.61 | 64.47 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 602.89 M NOK | 38.5 NOK | −1.28% | 1.03 K | 0.19 | — | −0.55 NOK | −120.56% | 1.54% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 254.89 M NOK | 1.11 NOK | −14.62% | 39.43 K | 0.29 | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 132.76 M NOK | 0.2935 NOK | −4.86% | 1.63 M | 1.00 | — | −1.81 NOK | +68.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |