Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Na Uy

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.43 T NOK5.04%−2.24%3.81 M319
1.1 T NOK5.24%−1.32%1.2 M850
602.78 B NOK11.01%−2.65%725.8 K431
386.62 B NOK1.35%−1.06%1.37 M615
287.85 B NOK4.66%−0.16%1.66 M210
273.45 B NOK4.73%−0.67%363.84 K431
233.64 B NOK3.39%−0.41%540.24 K622
182.79 B NOK7.24%−1.47%1.59 M11
170.19 B NOK1.97%−0.95%2.41 M421
148.84 B NOK3.96%−0.37%3.25 M511
124.04 B NOK0.64%−0.52%905.28 K621
49.18 B NOK4.39%−0.85%351.35 K210
29.36 B NOK3.16%+1.09%158.84 K36
26.52 B NOK1.39%−1.18%28.01 K46
19.71 B NOK4.52%−0.03%807.88 K211
15.35 B NOK0.49%−0.83%809.35 K313
13.74 B NOK1.18%+1.23%361.5 K44
10.16 B NOK13.51%−1.62%190.82 K12
3.79 B NOK2.47%−4.02%29.06 K22
537.37 M NOK—+12.73%1.3 K11