Công nghệ Sức khỏe
Các công ty Na Uy phát triển công nghệ y tế
Phát triển thiết bị y tế, công cụ chẩn đoán và nền tảng phần mềm chăm sóc sức khỏe là những hoạt động đặc trưng của lĩnh vực công nghệ y tế. Thời gian phê duyệt của cơ quan quản lý và những thay đổi trong mô hình hoàn trả chi phí của Medicare liên tục tác động đến thanh khoản của các cổ phiếu này. Hiện tại, Circio Holding ASA có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Vistin Pharma ASA có mức tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.43 B NOK | 306 NOK | 0.00% | 20.84 K | 0.77 | 31.37 | 9.75 NOK | +25.23% | 3.52% | Mua | |
| 2.89 B NOK | 9.65 NOK | −2.23% | 3.68 M | 1.14 | — | −0.37 NOK | −415.85% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.2 B NOK | 2.990 NOK | +1.01% | 684.65 K | 0.85 | — | −0.69 NOK | −21.37% | 32.52% | Mua mạnh | |
| 1.2 B NOK | 44.60 NOK | +0.45% | 126.3 K | 1.26 | 24.52 | 1.82 NOK | +6,128.77% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 1.07 B NOK | 20.7 NOK | −1.43% | 60.95 K | 1.28 | 66.07 | 0.31 NOK | +739.95% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 835.9 M NOK | 18.85 NOK | +1.89% | 6.29 K | 0.58 | 13.35 | 1.41 NOK | −19.82% | 5.31% | Không được đánh giá | |
| 616.8 M NOK | 39.1 NOK | +1.30% | 168 | 0.03 | — | −0.33 NOK | −112.19% | 1.50% | Mua mạnh | |
| 615.2 M NOK | 7.90 NOK | −1.25% | 11.9 K | 0.46 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 579.29 M NOK | 16.50 NOK | −7.82% | 57.51 K | 2.03 | — | −4.87 NOK | +89.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 409.38 M NOK | 62.6 NOK | −0.32% | 17.97 K | 1.09 | — | −83.40 NOK | +68.23% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 243.13 M NOK | 1.13 NOK | −8.87% | 18.1 K | 0.19 | — | −0.84 NOK | +82.05% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 180.96 M NOK | 0.4065 NOK | −2.98% | 3.15 M | 0.54 | — | −1.81 NOK | +68.85% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 72.78 M NOK | 2.39 NOK | −11.48% | 17.89 K | 5.62 | — | −1.49 NOK | +11.06% | 0.00% | Không được đánh giá |