Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Philippines được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Philippines hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.15 B PHP | 969.0 PHP | +1.25% | 2.22 M | 1.41 | 1.93 T PHP | 31.20 | 31.06 PHP | +26.74% | 1.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 357.19 M PHP | 16.70 PHP | −0.83% | 21.39 M | 1.21 | 240.68 B PHP | 6.39 | 2.61 PHP | +33.06% | 3.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 346.46 M PHP | 123.0 PHP | −2.38% | 2.82 M | 1.19 | 672.26 B PHP | 7.59 | 16.21 PHP | +5.05% | 3.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 235.86 M PHP | 34.50 PHP | −1.71% | 6.84 M | 2.70 | 91.56 B PHP | 6.12 | 5.64 PHP | +42.72% | 5.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 140.64 M PHP | 59.45 PHP | −0.50% | 2.37 M | 2.16 | 127.66 B PHP | 12.57 | 4.73 PHP | −11.93% | 3.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 116.22 M PHP | 144.0 PHP | −0.89% | 807.11 K | 0.72 | 162.84 B PHP | 16.88 | 8.53 PHP | −1.20% | 2.37% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 115.97 M PHP | 66.20 PHP | −0.45% | 1.75 M | 0.99 | 298.99 B PHP | 5.95 | 11.13 PHP | +3.44% | 4.51% | Tài chính | Mua | |
| 114.8 M PHP | 1,235 PHP | +0.08% | 92.95 K | 0.86 | 266.61 B PHP | 9.38 | 131.67 PHP | −9.55% | 7.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 104.23 M PHP | 28.05 PHP | −2.94% | 3.72 M | 1.24 | 152.18 B PHP | 4.04 | 6.94 PHP | +407.62% | 2.40% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 104.23 M PHP | 102.5 PHP | −1.44% | 1.02 M | 0.50 | 550.82 B PHP | — | — | — | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 87.53 M PHP | 12.20 PHP | +1.33% | 7.17 M | 1.08 | 42.83 B PHP | 54.22 | 0.23 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 84.86 M PHP | 60.00 PHP | −1.56% | 1.41 M | 5.94 | 93 B PHP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 76.1 M PHP | 31.00 PHP | +3.33% | 2.45 M | 2.00 | 106.27 B PHP | 15.15 | 2.05 PHP | +11.28% | 2.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 68.47 M PHP | 36.95 PHP | −0.27% | 1.85 M | 1.86 | 154.01 B PHP | 13.23 | 2.79 PHP | +6.45% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 66.59 M PHP | 33.90 PHP | +1.65% | 1.96 M | 1.37 | 185.19 B PHP | 8.78 | 3.86 PHP | +30.90% | 3.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 61.88 M PHP | 592.0 PHP | +0.59% | 104.53 K | 0.30 | 715.18 B PHP | 7.85 | 75.42 PHP | +9.37% | 2.89% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 60.38 M PHP | 18.20 PHP | −0.87% | 3.32 M | 0.62 | 527.29 B PHP | 10.74 | 1.70 PHP | +4.46% | 2.29% | Tài chính | Mua | |
| 58.31 M PHP | 600.0 PHP | +0.33% | 97.19 K | 0.38 | 674 B PHP | 13.13 | 45.71 PHP | +10.29% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 57.4 M PHP | 19.46 PHP | −1.22% | 2.95 M | 0.75 | 145.83 B PHP | — | — | — | 5.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 55.88 M PHP | 10.18 PHP | +2.93% | 5.49 M | 0.64 | 44.92 B PHP | 4.15 | 2.45 PHP | −25.97% | 8.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 50.36 M PHP | 485.0 PHP | −1.02% | 103.84 K | 0.21 | 304 B PHP | 5.20 | 93.27 PHP | +46.26% | 1.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.8 M PHP | 40.05 PHP | +0.38% | 968.8 K | 0.54 | 114.92 B PHP | 9.59 | 4.17 PHP | +13.01% | 4.94% | Bán lẻ | Mua | |
| 36.28 M PHP | 473.0 PHP | −0.71% | 76.71 K | 1.11 | 102.56 B PHP | 3.03 | 156.27 PHP | +9.19% | 1.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 34.38 M PHP | 21.75 PHP | −3.97% | 1.58 M | 0.52 | 96.27 B PHP | 7.38 | 2.95 PHP | −28.16% | 5.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 33.99 M PHP | 1,819 PHP | −0.16% | 18.68 K | 0.32 | 263.52 B PHP | 12.93 | 140.70 PHP | −11.52% | 5.49% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 26.15 M PHP | 44.35 PHP | −1.33% | 589.7 K | 0.82 | 13.49 B PHP | — | −0.01 PHP | −73.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.43 M PHP | 55.00 PHP | 0.00% | 462.36 K | 1.38 | 148.02 B PHP | 5.24 | 10.50 PHP | +11.23% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 23.76 M PHP | 32.35 PHP | −1.97% | 734.4 K | 1.29 | 75.24 B PHP | 12.24 | 2.64 PHP | +295.61% | 11.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 20.63 M PHP | 13.74 PHP | +3.31% | 1.5 M | 0.25 | 75.45 B PHP | 8.76 | 1.57 PHP | +76.50% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.76 M PHP | 15.70 PHP | 0.00% | 1.13 M | 0.55 | 247.27 B PHP | 65.64 | 0.24 PHP | −40.89% | 0.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 15.22 M PHP | 15.00 PHP | −0.53% | 1.01 M | 9.40 | 28.36 B PHP | 7.58 | 1.98 PHP | +17.31% | 3.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.05 M PHP | 19.20 PHP | −1.44% | 783.9 K | 0.22 | 70.06 B PHP | — | — | — | 4.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 14.95 M PHP | 68.55 PHP | +0.07% | 218.08 K | 1.41 | 163.3 B PHP | 15.98 | 4.29 PHP | −19.85% | 2.04% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.97 M PHP | 65.20 PHP | −0.61% | 168.28 K | 0.76 | 49.43 B PHP | 4.27 | 15.25 PHP | +0.57% | 4.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.6 M PHP | 23.80 PHP | −0.83% | 361.4 K | 0.32 | 180.5 B PHP | — | — | — | 1.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 8.33 M PHP | 44.20 PHP | +0.11% | 188.4 K | 0.18 | 318.14 B PHP | 14.01 | 3.16 PHP | −25.81% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.73 M PHP | 13.12 PHP | 0.00% | 589.4 K | 0.40 | 16.78 B PHP | — | −0.13 PHP | +72.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.26 M PHP | 90.00 PHP | −2.07% | 80.69 K | 0.53 | 39.01 B PHP | — | — | — | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.64 M PHP | 14.62 PHP | +0.41% | 454.1 K | 0.44 | 157.49 B PHP | 5.06 | 2.89 PHP | +4.99% | 1.03% | Tài chính | Bán | |
| 6.03 M PHP | 17.10 PHP | +0.59% | 352.9 K | 0.27 | 81.69 B PHP | 6.07 | 2.82 PHP | +7.77% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.65 M PHP | 11.82 PHP | 0.00% | 308.7 K | 0.75 | 26.59 B PHP | 2.88 | 4.11 PHP | +19.33% | 6.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.61 M PHP | 13.94 PHP | 0.00% | 258.9 K | 0.41 | 65.78 B PHP | 11.67 | 1.19 PHP | −12.51% | 7.28% | Tài chính | Mua | |
| 3.56 M PHP | 48.50 PHP | −0.21% | 73.4 K | 0.37 | 287.19 B PHP | 9.41 | 5.15 PHP | +11.78% | 4.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.28 M PHP | 11.92 PHP | +0.17% | 191.1 K | 0.55 | 30.21 B PHP | — | −0.76 PHP | −144.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.61 M PHP | 50.00 PHP | 0.00% | 32.24 K | 0.36 | 72.8 B PHP | 5.71 | 8.76 PHP | +5.02% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.61 M PHP | 10.04 PHP | −5.10% | 160.2 K | 2.58 | 14.84 B PHP | 4.99 | 2.01 PHP | +16.83% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.08 M PHP | 200.8 PHP | −0.10% | 5.4 K | 0.18 | 16.54 B PHP | 12.60 | 15.94 PHP | +10.07% | 4.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 895.9 K PHP | 28.90 PHP | 0.00% | 31 K | 0.22 | 17.71 B PHP | 3.16 | 9.14 PHP | +227.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 694.82 K PHP | 265.2 PHP | −0.08% | 2.62 K | 0.21 | 75.99 B PHP | 8.57 | 30.93 PHP | +18.69% | 3.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 622.08 K PHP | 24.30 PHP | +1.25% | 25.6 K | 0.39 | 79.59 B PHP | 6.52 | 3.73 PHP | +7.47% | 4.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 559.24 K PHP | 34.10 PHP | −1.16% | 16.4 K | 0.93 | 52.19 B PHP | 14.21 | 2.40 PHP | −15.32% | 2.90% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 382.7 K PHP | 10.26 PHP | +0.20% | 37.3 K | 0.57 | 15.32 B PHP | 6.66 | 1.54 PHP | +42.12% | 11.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 298 K PHP | 14.90 PHP | −0.13% | 20 K | 2.06 | 5.02 B PHP | — | −0.28 PHP | −138.44% | 4.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 182.7 K PHP | 12.60 PHP | +1.12% | 14.5 K | 0.08 | 4.9 B PHP | 12.87 | 0.98 PHP | −56.77% | 8.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 59 K PHP | 53.15 PHP | +0.19% | 1.11 K | 0.48 | 22.64 B PHP | 7.01 | 7.58 PHP | −37.97% | 5.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54 K PHP | 54.00 PHP | 0.00% | 1 K | 3.29 | 20.27 B PHP | 5.64 | 9.58 PHP | −26.72% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 51 K PHP | 17.00 PHP | +1.19% | 3 K | 0.45 | 20.62 B PHP | 2.37 | 7.17 PHP | +334.15% | 2.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 47.36 K PHP | 14.80 PHP | +2.07% | 3.2 K | 0.29 | 6.48 B PHP | 9.95 | 1.49 PHP | +5.96% | 6.90% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.6 K PHP | 14.80 PHP | 0.00% | 2 K | 0.13 | 7.11 B PHP | 2.87 | 5.15 PHP | +13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.02 K PHP | 800.5 PHP | 0.00% | 30 | 0.05 | 19.13 B PHP | 9.44 | 84.83 PHP | +6.47% | 3.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.45 K PHP | 23.45 PHP | −3.89% | 1 K | 0.17 | 3.66 B PHP | 2.66 | 8.83 PHP | +997.33% | 2.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.7 K PHP | 90.00 PHP | 0.00% | 30 | 0.45 | 90 B PHP | 222.39 | 0.40 PHP | −31.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.06 K PHP | 53.00 PHP | +0.09% | 20 | 0.03 | 1.46 B PHP | 29.60 | 1.79 PHP | −0.92% | 3.35% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 520 PHP | 52.00 PHP | 0.00% | 10 | 0.03 | 1.82 B PHP | 14.39 | 3.61 PHP | +6.08% | 4.81% | Vận chuyển | Không được đánh giá |