Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Philippines
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Philippines sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.05 PHP | 0.00% | 1 K | 0.05 | 5.22 B PHP | — | −0.01 PHP | −1,128.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.320 PHP | +3.23% | 5.16 M | 3.66 | 1.33 B PHP | 1.60 | 0.20 PHP | −68.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.45 PHP | −6.74% | 492.3 K | 0.71 | 7.05 B PHP | — | −0.01 PHP | −114.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.45 PHP | +2.08% | 14 K | 0.14 | 2.11 B PHP | — | −5.96 PHP | −73.32% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 555.0 PHP | +2.49% | 796.77 K | 1.87 | 322 B PHP | 5.96 | 93.09 PHP | +40.81% | 1.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 PHP | −7.19% | 13 K | 0.07 | 444.72 M PHP | — | −0.31 PHP | −24.19% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.64 PHP | −0.75% | 1.72 M | 0.41 | 107.12 B PHP | 21.14 | 0.12 PHP | +160.75% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.92 PHP | +1.10% | 722 K | 0.26 | 5.73 B PHP | 4.32 | 0.21 PHP | +53.53% | 2.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.89 PHP | −0.78% | 522.8 K | 1.16 | 76.58 B PHP | 4.43 | 2.01 PHP | −21.83% | 1.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.420 PHP | −4.55% | 1 M | 7.75 | 2.23 B PHP | 29.17 | 0.01 PHP | −60.44% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.22 PHP | −2.44% | 3.43 M | 0.57 | 217.53 B PHP | 5.98 | 2.55 PHP | +27.23% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.09 PHP | 0.00% | 19 K | 0.08 | 6.81 B PHP | 68.13 | 0.02 PHP | −74.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.65 PHP | −2.99% | 340 K | 0.98 | 2.56 B PHP | 36.93 | 0.02 PHP | −46.18% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 16.08 PHP | 0.00% | 2.4 K | 0.16 | 19.74 B PHP | 1.70 | 9.49 PHP | +378.19% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.096 PHP | 0.00% | 80 K | 0.22 | 742.92 M PHP | — | −0.00 PHP | +38.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.0048 PHP | −2.04% | 46 M | 0.16 | 1.38 B PHP | — | −0.00 PHP | 0.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00 PHP | −1.96% | 14 K | 0.02 | 2.91 B PHP | 2.15 | 0.47 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.00 PHP | 0.00% | 5.4 K | 2.02 | 1.1 B PHP | 8.21 | 1.34 PHP | −18.08% | 11.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.249 PHP | 0.00% | 10 K | 0.03 | 497.6 M PHP | 8.44 | 0.03 PHP | −82.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.00 PHP | −0.14% | 759.6 K | 1.17 | 149.65 B PHP | 12.49 | 2.88 PHP | +7.86% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 1.11 PHP | −1.77% | 186 K | 1.74 | 1.71 B PHP | 2.50 | 0.44 PHP | +1,610.38% | 1,645.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 17.50 PHP | −3.53% | 5.25 M | 1.89 | 63.4 B PHP | 12.40 | 1.41 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.395 PHP | −1.25% | 300 K | 0.83 | 2.7 B PHP | 790.00 | 0.00 PHP | −50.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.00 PHP | −0.23% | 36.5 K | 0.86 | 62.61 B PHP | 4.89 | 8.79 PHP | +4.72% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.77 PHP | −0.72% | 75 K | 0.63 | 10.64 B PHP | 10.11 | 0.27 PHP | +48.56% | 2.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.290 PHP | 0.00% | 60 K | 0.38 | 433.55 M PHP | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.00 PHP | −0.17% | 17 K | 0.27 | 4.3 B PHP | 3.97 | 1.51 PHP | +37.03% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.70 PHP | 0.00% | 100 | 0.13 | 31.47 B PHP | — | −0.02 PHP | −541.67% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 1.08 PHP | −5.26% | 14 K | 0.03 | 10.51 B PHP | 4.50 | 0.24 PHP | −1.64% | 5.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.029 PHP | 0.00% | 23.5 M | 0.94 | 417.6 M PHP | — | −0.00 PHP | +35.42% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.485 PHP | +1.04% | 160 K | 2.44 | 733.67 M PHP | 5.86 | 0.08 PHP | +286.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.92 PHP | +1.05% | 3.66 M | 0.78 | 20.97 B PHP | — | −0.45 PHP | −866.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.90 PHP | +1.23% | 11.9 K | 0.39 | 13.61 B PHP | 4.75 | 2.08 PHP | +8.89% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 0.83 PHP | −1.19% | 101 K | 0.76 | 1.85 B PHP | 2.63 | 0.32 PHP | +114.60% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.105 PHP | −0.94% | 310 K | 0.26 | 1.52 B PHP | — | −0.00 PHP | −104.76% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.10 PHP | −2.65% | 81 K | 0.20 | 2.37 B PHP | — | −0.08 PHP | −135.61% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 58.00 PHP | 0.00% | 30 | 0.08 | 1.43 B PHP | 25.87 | 2.24 PHP | +36.85% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.75 PHP | −2.67% | 600 | 1.25 | 2.06 B PHP | 13.04 | 0.67 PHP | −68.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 48.60 PHP | +2.97% | 270.4 K | 1.37 | 128.24 B PHP | 4.44 | 10.94 PHP | +11.54% | 3.78% | Tài chính | Mua | |
| 0.510 PHP | +2.00% | 55 K | 0.48 | 2.95 B PHP | 3.22 | 0.16 PHP | +10.32% | 6.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.55 PHP | −1.73% | 135 K | 0.72 | 14.22 B PHP | — | −7.03 PHP | −182.06% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.089 PHP | 0.00% | 20 K | 0.01 | 1.33 B PHP | 74.17 | 0.00 PHP | +9.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 5.43 B PHP | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.15 PHP | +5.50% | 1.77 M | 1.67 | 14.57 B PHP | — | −0.18 PHP | +89.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.78 PHP | −0.55% | 500 | 0.04 | 4.05 B PHP | 10.72 | 1.01 PHP | −53.76% | 9.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.94 PHP | +1.04% | 37 K | 0.32 | 6.72 B PHP | 2.79 | 0.69 PHP | −1.80% | 9.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.50 PHP | −1.72% | 1.15 M | 1.40 | 97.06 B PHP | 13.83 | 2.06 PHP | +10.70% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.18 PHP | +0.85% | 78 K | 0.67 | 11.42 B PHP | 21.57 | 0.05 PHP | +5.80% | 4.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.22 PHP | +0.14% | 52.4 K | 0.02 | 50.68 B PHP | 5.05 | 1.43 PHP | −1.75% | 3.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.66 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.46 | 7.54 B PHP | 2.97 | 0.22 PHP | +5.46% | 7.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.88 PHP | 0.00% | 221 K | 3.68 | 5.64 B PHP | — | −0.22 PHP | −1,342.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.50 PHP | +0.22% | 39 K | 1.88 | 49.11 B PHP | 37.44 | 0.12 PHP | +41.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.71 PHP | −0.73% | 2.55 M | 0.99 | 17.67 B PHP | 12.44 | 0.22 PHP | +0.18% | 7.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.89 PHP | 0.00% | 30 K | 0.25 | 1.14 B PHP | 5.55 | 0.34 PHP | +43.53% | 10.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.96 PHP | +4.35% | 800 | 2.00 | 2.25 B PHP | — | −0.12 PHP | −117.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.320 PHP | −5.88% | 590 K | 2.96 | 2.23 B PHP | 168.42 | 0.00 PHP | +46.15% | 0.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.46 PHP | +0.97% | 229.6 K | 0.59 | 31.58 B PHP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 PHP | +1.96% | 3.27 M | 2.05 | 18.36 B PHP | 4.77 | 0.22 PHP | +24.34% | 9.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.64 PHP | −1.54% | 23 K | 1.67 | 260 M PHP | — | −1.80 PHP | −19.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.55 PHP | −3.51% | 11.51 M | 0.89 | 12.25 B PHP | — | −1.01 PHP | −250.70% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.25 PHP | 0.00% | 6 K | 0.46 | 257.03 M PHP | — | −0.03 PHP | −8.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.65 PHP | +3.26% | 5.52 M | 0.63 | 84.18 B PHP | 5.09 | 1.31 PHP | +2.25% | 4.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.99 PHP | 0.00% | 3 K | 0.00 | 862.54 M PHP | — | −0.68 PHP | −85.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.305 PHP | −1.61% | 50 K | 0.28 | 1.92 B PHP | — | −0.00 PHP | +57.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.80 PHP | 0.00% | 225 K | 1.43 | 1.87 B PHP | 1.05 | 1.71 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.025 PHP | 0.00% | 300 K | 0.27 | 650 M PHP | 3.91 | 0.01 PHP | −47.97% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.101 PHP | 0.00% | 270 K | 0.38 | 1.48 B PHP | 2.06 | 0.05 PHP | +3.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.14 PHP | +0.13% | 260.3 K | 0.17 | 237.83 B PHP | 70.00 | 0.22 PHP | −46.75% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.10 PHP | 0.00% | 6 K | 0.41 | 785 M PHP | — | −0.51 PHP | −742.98% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.26 PHP | 0.00% | 149 K | 1.94 | 5.35 B PHP | 10.14 | 0.12 PHP | +32.27% | 5.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.460 PHP | −3.16% | 10 K | 0.74 | 470.02 M PHP | — | −0.62 PHP | −64.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.79 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.35 | 4.27 B PHP | 6.68 | 0.12 PHP | −3.51% | 2.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.00 PHP | +1.27% | 51 K | 2.90 | 33.3 B PHP | 2.34 | 1.71 PHP | +5.51% | 3.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.50 PHP | 0.00% | 4 K | 0.25 | 1.21 B PHP | — | −0.01 PHP | −1,183.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 18.88 B PHP | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.96 PHP | +0.81% | 106.4 K | 0.67 | 70.28 B PHP | — | — | — | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.90 PHP | +0.69% | 229 K | 0.66 | 18.77 B PHP | 12.08 | 0.24 PHP | −27.98% | 8.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.50 PHP | −0.40% | 100 K | 8.85 | 1.04 B PHP | 2.14 | 1.17 PHP | +941.55% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.69 PHP | +1.47% | 72 K | 0.15 | 15 B PHP | 3.68 | 0.19 PHP | +0.32% | 7.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.54 PHP | −1.28% | 2.38 M | 1.38 | 7.87 B PHP | 3.86 | 0.40 PHP | +76.29% | 3.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.59 PHP | 0.00% | 115 K | 0.04 | 1.52 B PHP | — | −0.22 PHP | −197.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 82.00 PHP | −0.73% | 62.37 K | 1.13 | 34.98 B PHP | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.280 PHP | +1.82% | 10 K | 0.01 | 514.9 M PHP | 121.74 | 0.00 PHP | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.67 PHP | +1.52% | 4 K | 0.02 | 1.38 B PHP | 14.05 | 0.05 PHP | +0.85% | 1.52% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.77 PHP | −1.17% | 20.36 M | 0.14 | 448.2 B PHP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.079 PHP | +1.28% | 20 K | 0.04 | 276.5 M PHP | — | −0.00 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.62 PHP | 0.00% | 1 K | 0.01 | 6.81 B PHP | 3.62 | 0.17 PHP | +6.92% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,478 PHP | −1.40% | 97.7 K | 1.78 | 216.95 B PHP | 10.80 | 136.90 PHP | −4.52% | 6.67% | Truyền thông | Mua | |
| 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.03 PHP | 0.00% | 300 | 0.07 | 270.2 M PHP | — | −0.13 PHP | −186.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.135 PHP | +2.27% | 910 K | 2.02 | 539.6 M PHP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |