Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Philippines có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Philippines sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.82% | 10.82 PHP | −1.99% | 2.65 M | 1.45 | 46.33 B PHP | 3.24 | 3.34 PHP | +2.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 14.19% | 0.90 PHP | 0.00% | 46 K | 0.73 | 2.96 B PHP | — | −0.76 PHP | −483.07% | 14.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.79% | 8.75 PHP | −1.69% | 29.3 K | 1.20 | 13.02 B PHP | 6.37 | 1.37 PHP | +25.26% | 13.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 13.61% | 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 27.71 B PHP | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.20% | 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 11.82% | 11.00 PHP | 0.00% | 5.4 K | 2.02 | 1.1 B PHP | 8.21 | 1.34 PHP | −18.08% | 11.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.62% | 5.15 PHP | +0.59% | 168 K | 0.38 | 17.22 B PHP | 9.97 | 0.52 PHP | +11.44% | 8.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.14% | 1.23 PHP | +0.82% | 336 K | 0.34 | 2.61 B PHP | 2.99 | 0.41 PHP | +78.41% | 11.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.13% | 33.60 PHP | −0.44% | 447.5 K | 0.64 | 75.24 B PHP | 10.64 | 3.16 PHP | +372.56% | 10.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.65% | 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.23% | 0.480 PHP | 0.00% | 80 K | 1.31 | 1.47 B PHP | — | −0.09 PHP | −198.71% | 10.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.56% | 10.78 PHP | −0.55% | 500 | 0.04 | 4.05 B PHP | 10.72 | 1.01 PHP | −53.76% | 9.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.41% | 7.19 PHP | −0.42% | 2 K | 0.50 | 3.05 B PHP | 18.54 | 0.39 PHP | −79.93% | 9.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.34% | 1.04 PHP | +1.96% | 3.27 M | 2.05 | 18.36 B PHP | 4.77 | 0.22 PHP | +24.34% | 9.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.28% | 1.94 PHP | +1.04% | 37 K | 0.32 | 6.72 B PHP | 2.79 | 0.69 PHP | −1.80% | 9.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.01% | 1.14 PHP | +6.54% | 71 K | 0.21 | 2.02 B PHP | 3.48 | 0.33 PHP | −16.06% | 9.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.59% | 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.40% | 2.50 PHP | −0.40% | 100 K | 8.85 | 1.04 B PHP | 2.14 | 1.17 PHP | +941.55% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.33% | 6.40 PHP | +3.06% | 11.43 M | 0.69 | 107.81 B PHP | — | — | — | 5.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.33% | 2.90 PHP | +0.69% | 229 K | 0.66 | 18.77 B PHP | 12.08 | 0.24 PHP | −27.98% | 8.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.32% | 15.42 PHP | +1.85% | 1.87 M | 1.36 | 162.46 B PHP | 5.05 | 3.05 PHP | +6.28% | 1.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.26% | 209.8 PHP | +1.16% | 31.01 K | 0.63 | 58.93 B PHP | 6.82 | 30.77 PHP | +12.55% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.25% | 1,129 PHP | −0.88% | 55.94 K | 0.70 | 246.09 B PHP | 9.06 | 124.57 PHP | −15.83% | 8.08% | Truyền thông | Mua | |
| 8.22% | 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 5.43 B PHP | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.94% | 61.20 PHP | +0.33% | 2.91 M | 0.98 | 283.26 B PHP | 5.53 | 11.07 PHP | +0.79% | 4.76% | Tài chính | Mua | |
| 7.84% | 5.24 PHP | −0.19% | 405.2 K | 0.32 | 20.91 B PHP | 8.64 | 0.61 PHP | +14.04% | 2.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.69% | 0.79 PHP | 0.00% | 36 K | 0.77 | 2.57 B PHP | 5.44 | 0.15 PHP | −7.87% | 7.69% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.68% | 13.78 PHP | 0.00% | 511.5 K | 0.55 | 87.08 B PHP | 11.01 | 1.25 PHP | −8.05% | 7.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.46% | 0.69 PHP | +1.47% | 72 K | 0.15 | 15 B PHP | 3.68 | 0.19 PHP | +0.32% | 7.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.44% | 2.80 PHP | 0.00% | 231 K | 4.73 | 13.52 B PHP | 3.23 | 0.87 PHP | −51.20% | 7.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.36% | 0.66 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.46 | 7.54 B PHP | 2.97 | 0.22 PHP | +5.46% | 7.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.34% | 6.15 PHP | +1.49% | 7.77 M | 1.44 | 125.02 B PHP | 3.87 | 1.59 PHP | +31.31% | 7.34% | Tài chính | Mua | |
| 7.26% | 2.71 PHP | −0.73% | 2.55 M | 0.99 | 17.67 B PHP | 12.44 | 0.22 PHP | +0.18% | 7.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.10% | 61.65 PHP | −0.48% | 312.96 K | 0.17 | 131.14 B PHP | 12.16 | 5.07 PHP | −3.97% | 3.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.02% | 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.00% | 36.00 PHP | −0.14% | 759.6 K | 1.17 | 149.65 B PHP | 12.49 | 2.88 PHP | +7.86% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 6.85% | 2.20 PHP | 0.00% | 1.12 M | 3.99 | 19.52 B PHP | — | — | — | 6.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.75% | 29.65 PHP | −2.31% | 3.36 M | 1.67 | 78.18 B PHP | 5.36 | 5.53 PHP | +33.44% | 5.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.71% | 16.88 PHP | −0.12% | 488.3 K | 0.13 | 125.84 B PHP | 7.72 | 2.19 PHP | +18.05% | 6.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.67% | 1,478 PHP | −1.40% | 97.7 K | 1.78 | 216.95 B PHP | 10.80 | 136.90 PHP | −4.52% | 6.67% | Truyền thông | Mua | |
| 6.65% | 446.0 PHP | −0.67% | 261 K | 0.76 | 481.49 B PHP | 8.52 | 52.34 PHP | +20.56% | 6.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.63% | 1.83 PHP | −1.61% | 402 K | 0.32 | 26.26 B PHP | 7.21 | 0.25 PHP | −1.40% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.45% | 1.90 PHP | 0.00% | 4 K | 0.05 | 1.48 B PHP | 4.25 | 0.45 PHP | −14.58% | 6.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.30% | 1.26 PHP | −0.79% | 63 K | 1.89 | 5.29 B PHP | 155.56 | 0.01 PHP | −95.38% | 6.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.27% | 0.510 PHP | +2.00% | 55 K | 0.48 | 2.95 B PHP | 3.22 | 0.16 PHP | +10.32% | 6.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.24% | 16.18 PHP | −0.25% | 499.5 K | 0.21 | 76.98 B PHP | 5.63 | 2.87 PHP | +7.92% | 6.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.97% | 50.05 PHP | −1.77% | 5.88 K | 3.15 | 21.45 B PHP | 8.13 | 6.16 PHP | −45.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.88% | 48.60 PHP | +2.97% | 270.4 K | 1.37 | 128.24 B PHP | 4.44 | 10.94 PHP | +11.54% | 3.78% | Tài chính | Mua | |
| 5.81% | 43.00 PHP | −0.23% | 36.5 K | 0.86 | 62.61 B PHP | 4.89 | 8.79 PHP | +4.72% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.77% | 1.26 PHP | 0.00% | 149 K | 1.94 | 5.35 B PHP | 10.14 | 0.12 PHP | +32.27% | 5.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.75% | 2.69 PHP | +3.46% | 108 K | 0.70 | 16.45 B PHP | 2.98 | 0.90 PHP | +50.69% | 5.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.71% | 1.05 PHP | −0.94% | 12 K | 0.49 | 3.39 B PHP | 4.55 | 0.23 PHP | +15.76% | 11.43% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.52% | 7.22 PHP | +0.14% | 52.4 K | 0.02 | 50.68 B PHP | 5.05 | 1.43 PHP | −1.75% | 3.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.50% | 1.08 PHP | −5.26% | 14 K | 0.03 | 10.51 B PHP | 4.50 | 0.24 PHP | −1.64% | 5.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.38% | 4.88 PHP | +4.95% | 5 K | 0.87 | 6.83 B PHP | 2.53 | 1.93 PHP | +106.08% | 5.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.30% | 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 5.29% | 205.0 PHP | 0.00% | 16.04 K | 1.67 | 17.13 B PHP | 13.10 | 15.65 PHP | +0.59% | 5.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.08% | 2.30 PHP | −0.43% | 9.46 M | 1.16 | 74.91 B PHP | 3.52 | 0.65 PHP | +1.85% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 5.03% | 39.10 PHP | −1.14% | 1.76 M | 2.28 | 112.9 B PHP | 9.41 | 4.16 PHP | +10.56% | 5.03% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.00% | 50.05 PHP | +0.10% | 1.5 K | 8.93 | 1.75 B PHP | 13.85 | 3.61 PHP | +6.08% | 5.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.95% | 3.85 PHP | −1.28% | 2.96 M | 1.14 | 51.82 B PHP | 6.52 | 0.59 PHP | +228.60% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.86% | 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 4.80% | 20.80 PHP | +1.46% | 15.7 K | 0.26 | 69.15 B PHP | — | — | — | 4.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.75% | 63.45 PHP | +0.87% | 90.34 K | 0.56 | 47.59 B PHP | 4.04 | 15.71 PHP | +1.63% | 4.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.73% | 6.65 PHP | +3.26% | 5.52 M | 0.63 | 84.18 B PHP | 5.09 | 1.31 PHP | +2.25% | 4.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.66% | 16.08 PHP | 0.00% | 2.4 K | 0.16 | 19.74 B PHP | 1.70 | 9.49 PHP | +378.19% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.64% | 9.90 PHP | +1.23% | 11.9 K | 0.39 | 13.61 B PHP | 4.75 | 2.08 PHP | +8.89% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.62% | 1.18 PHP | −0.84% | 1.26 M | 1.76 | 11.19 B PHP | — | — | — | 4.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.21% | 15.22 PHP | −2.44% | 3.43 M | 0.57 | 217.53 B PHP | 5.98 | 2.55 PHP | +27.23% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.15% | 1.98 PHP | +2.06% | 56 K | 0.44 | 6.34 B PHP | 5.69 | 0.35 PHP | −48.77% | 4.15% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.14% | 14.02 PHP | −3.44% | 200 | 0.01 | 4.88 B PHP | 28.35 | 0.49 PHP | — | 4.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.09% | 19.96 PHP | +0.81% | 106.4 K | 0.67 | 70.28 B PHP | — | — | — | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.06% | 16.56 PHP | 0.00% | 15.5 K | 0.59 | 30.58 B PHP | 22.16 | 0.75 PHP | −60.65% | 3.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.05% | 19.60 PHP | 0.00% | 100 | 0.00 | 48.39 B PHP | 5.09 | 3.85 PHP | −10.52% | 4.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.01% | 80.75 PHP | −2.71% | 289.36 K | 0.39 | 125.49 B PHP | — | — | — | 4.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.92% | 1.54 PHP | −1.28% | 2.38 M | 1.38 | 7.87 B PHP | 3.86 | 0.40 PHP | +76.29% | 3.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.83% | 8.00 PHP | +0.25% | 683.1 K | 1.60 | 12.65 B PHP | — | −0.97 PHP | −434.72% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.78% | 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.70% | 5.46 PHP | +0.18% | 2.4 K | 0.00 | 9.09 B PHP | 13.13 | 0.42 PHP | −37.48% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.67% | 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 18.88 B PHP | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.64% | 4.00 PHP | +1.27% | 51 K | 2.90 | 33.3 B PHP | 2.34 | 1.71 PHP | +5.51% | 3.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.61% | 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 3.48% | 2.73 PHP | −1.80% | 3.5 M | 1.54 | 2.36 B PHP | 7.32 | 0.37 PHP | +93.37% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.35% | 3.37 PHP | +2.12% | 30 K | 0.19 | 6.2 B PHP | 5.26 | 0.64 PHP | +9.00% | 3.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.33% | 0.015 PHP | 0.00% | 78.1 M | 1.50 | 2.88 B PHP | — | 0.00 PHP | −100.00% | 3.33% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.33% | 31.95 PHP | −0.16% | 101.9 K | 2.22 | 49.92 B PHP | 13.17 | 2.43 PHP | −15.46% | 3.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.28% | 28.50 PHP | −1.72% | 1.15 M | 1.40 | 97.06 B PHP | 13.83 | 2.06 PHP | +10.70% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.26% | 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.41 B PHP | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.18% | 561.0 PHP | −2.26% | 239.13 K | 0.12 | 646.91 B PHP | 7.27 | 77.12 PHP | +11.05% | 3.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.05% | 456.0 PHP | −0.65% | 112.28 K | 1.78 | 100.02 B PHP | 3.08 | 147.83 PHP | −5.35% | 1.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.04% | 20.00 PHP | −4.31% | 2 K | 0.69 | 20.47 B PHP | 7.33 | 2.73 PHP | +14.52% | 3.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.01% | 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.99% | 4.70 PHP | −6.19% | 58.7 K | 59.90 | 2.02 B PHP | 17.60 | 0.27 PHP | −15.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.92% | 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.86% | 18.98 PHP | −1.66% | 9.4 K | 4.33 | 3.14 B PHP | 2.16 | 8.80 PHP | +1,262.33% | 2.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.86% | 0.420 PHP | −4.55% | 1 M | 7.75 | 2.23 B PHP | 29.17 | 0.01 PHP | −60.44% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.78% | 5.29 PHP | 0.00% | 382.7 K | 0.80 | 10.52 B PHP | 109.30 | 0.05 PHP | — | 2.78% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.72% | 17.30 PHP | −0.69% | 1.4 M | 0.97 | 124.25 B PHP | — | — | — | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.67% | 82.00 PHP | −0.73% | 62.37 K | 1.13 | 34.98 B PHP | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.47% | 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 156.34 B PHP | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |