Các công ty của Philippines có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Philippines có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TFHITop Frontier Investment Holdings, Inc.
486.3 B PHP53.05 PHP0.00%1900.2019.48 B PHP—−1.52 PHP−103.11%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SMCSan Miguel Corporation
483.22 B PHP66.00 PHP0.00%231.56 K1.22157.34 B PHP42.221.56 PHP−88.54%2.12%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
LTGLT Group, Inc.
288.05 B PHP15.42 PHP+1.85%1.87 M1.36162.46 B PHP5.053.05 PHP+6.28%1.00%Tài chính
Trung tính
FDCFilinvest Development Corporation
224.2 B PHP4.00 PHP+1.27%51 K2.9033.3 B PHP2.341.71 PHP+5.51%3.64%Tài chính
Không được đánh giá
GCASHMynt, Inc.
141.79 B PHP6.77 PHP−1.17%20.36 M0.14448.2 B PHP———0.00%Dịch vụ thương mại
Trung tính
AEVAboitiz Equity Ventures Inc.
92.9 B PHP38.00 PHP+0.40%2.2 M1.14209.06 B PHP8.964.24 PHP+56.72%2.92%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
ACAyala Corp.
86.08 B PHP555.0 PHP+2.49%796.77 K1.87322 B PHP5.9693.09 PHP+40.81%1.85%Tài chính
Mua mạnh
AGIAlliance Global Group Inc.
76.29 B PHP8.89 PHP−0.78%522.8 K1.1676.58 B PHP4.432.01 PHP−21.83%1.12%Tài chính
Trung tính
SMSM Investments Corporation
74.44 B PHP561.0 PHP−2.26%239.13 K0.12646.91 B PHP7.2777.12 PHP+11.05%3.18%Bán lẻ
Mua
COSCOCosco Capital, Inc.
69.84 B PHP7.22 PHP+0.14%52.4 K0.0250.68 B PHP5.051.43 PHP−1.75%3.68%Bán lẻ
Mua mạnh
APAboitiz Power Corp.
67.15 B PHP44.70 PHP−0.78%2.97 M1.69323.18 B PHP12.783.50 PHP−14.38%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
FBSan Miguel Food & Beverage, Inc.
63.53 B PHP47.50 PHP+0.21%181.6 K1.90263.55 B PHP9.425.04 PHP+5.26%4.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JGSJG Summit Holdings Inc.
62.03 B PHP17.30 PHP−0.69%1.4 M0.97124.25 B PHP———2.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PALPAL Holdings, Inc.
55.96 B PHP4.32 PHP+0.47%72 K0.06115.46 B PHP—−0.35 PHP−200.17%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
ICTInternational Container Terminal Services, Inc.
52.48 B PHP817.0 PHP−1.57%1.43 M0.961.67 T PHP24.5633.27 PHP+31.19%2.15%Vận chuyển
Mua
LPZLopez Holdings Corporation
49.49 B PHP4.40 PHP−6.38%2 K0.0217.89 B PHP———2.13%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
FPHFirst Philippine Holdings Corporation
48.75 B PHP82.00 PHP−0.73%62.37 K1.1334.98 B PHP———2.67%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
PGOLDPuregold Price Club Inc.
44.99 B PHP39.10 PHP−1.14%1.76 M2.28112.9 B PHP9.414.16 PHP+10.56%5.03%Bán lẻ
Mua mạnh
FGENFirst Gen Corporation
40.02 B PHP19.96 PHP+0.81%106.4 K0.6770.28 B PHP———4.09%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
DMCDMCI Holdings Inc.
39.09 B PHP6.65 PHP+3.26%5.52 M0.6384.18 B PHP5.091.31 PHP+2.25%4.73%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
GTCAPGT Capital Holdings, Inc.
32.49 B PHP456.0 PHP−0.65%112.28 K1.78100.02 B PHP3.08147.83 PHP−5.35%1.29%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
BLOOMBloomberry Resorts Corporation
31.44 B PHP1.92 PHP+1.05%3.66 M0.7820.97 B PHP—−0.45 PHP−866.78%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
JFCJollibee Foods Corp.
30.65 B PHP149.0 PHP−1.00%318.06 K0.58156.34 B PHP17.138.70 PHP−1.16%2.47%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ANSA. Soriano Corp.
29.43 B PHP16.08 PHP0.00%2.4 K0.1619.74 B PHP1.709.49 PHP+378.19%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SMPHSM Prime Holdings, Inc.
27.53 B PHP17.80 PHP−0.22%2.35 M0.38488.98 B PHP10.461.70 PHP+2.22%2.44%Tài chính
Mua mạnh
MYNLDMaynilad Water Services, Inc.
23.98 B PHP16.88 PHP−0.12%488.3 K0.13125.84 B PHP7.722.19 PHP+18.05%6.71%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
MEGMegaworld Corp.
22.76 B PHP2.30 PHP−0.43%9.46 M1.1674.91 B PHP3.520.65 PHP+1.85%5.08%Tài chính
Mua
ACENACEN Corporation
22.37 B PHP2.64 PHP−0.75%1.72 M0.41107.12 B PHP21.140.12 PHP+160.75%1.87%Khoáng sản năng lượng
Mua
SCCSemirara Mining & Power Corp.
20.18 B PHP10.82 PHP−1.99%2.65 M1.4546.33 B PHP3.243.34 PHP+2.68%0.00%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
GLOGlobe Telecom Inc.
19.7 B PHP1,478 PHP−1.40%97.7 K1.78216.95 B PHP10.80136.90 PHP−4.52%6.67%Truyền thông
Mua
ALIAyala Land Inc.
17.43 B PHP15.22 PHP−2.44%3.43 M0.57217.53 B PHP5.982.55 PHP+27.23%4.21%Tài chính
Mua mạnh
GSMIGinebra San Miguel, Inc.
17.09 B PHP209.8 PHP+1.16%31.01 K0.6358.93 B PHP6.8230.77 PHP+12.55%4.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NIKLNickel Asia Corp.
16.93 B PHP3.85 PHP−1.28%2.96 M1.1451.82 B PHP6.520.59 PHP+228.60%3.76%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MONDEMonde Nissin Corp.
16.22 B PHP6.40 PHP+3.06%11.43 M0.69107.81 B PHP———5.17%Bán lẻ
Mua
CEBCebu Air Inc.
14.87 B PHP25.55 PHP−1.73%135 K0.7214.22 B PHP—−7.03 PHP−182.06%0.00%Vận chuyển
Trung tính
CRECCiticore Renewable Energy Corp.
14.39 B PHP4.50 PHP+0.22%39 K1.8849.11 B PHP37.440.12 PHP+41.41%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
RLCRobinsons Land Corp.
13.52 B PHP16.18 PHP−0.25%499.5 K0.2176.98 B PHP5.632.87 PHP+7.92%6.24%Tài chính
Mua mạnh
URCUniversal Robina Corp.
13.51 B PHP61.65 PHP−0.48%312.96 K0.17131.14 B PHP12.165.07 PHP−3.97%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ROCKRockwell Land Corp.
13.21 B PHP2.69 PHP+3.46%108 K0.7016.45 B PHP2.980.90 PHP+50.69%5.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TELPLDT, Inc.
12.68 B PHP1,129 PHP−0.88%55.94 K0.70246.09 B PHP9.06124.57 PHP−15.83%8.08%Truyền thông
Mua
CNVRGConverge Information & Communications Technology Solutions Inc
12.67 B PHP9.13 PHP−1.08%2.28 M0.7366.12 B PHP5.791.58 PHP−0.08%5.30%Truyền thông
Mua mạnh
PLUSDigiPlus Interactive Corp
11.68 B PHP6.40 PHP+1.59%2.84 M0.6327.71 B PHP2.572.49 PHP−19.02%13.61%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
VVantage Equities, Inc.
11 B PHP1.26 PHP−0.79%63 K1.895.29 B PHP155.560.01 PHP−95.38%6.30%Tài chính
Không được đánh giá
EMIEmperador Inc.
10.19 B PHP15.14 PHP+0.13%260.3 K0.17237.83 B PHP70.000.22 PHP−46.75%0.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
COLCOL Financial Group, Inc.
10.09 B PHP1.18 PHP+0.85%78 K0.6711.42 B PHP21.570.05 PHP+5.80%4.38%Tài chính
Không được đánh giá
SGPSynergy Grid & Development Philippines, Inc.
8.99 B PHP22.95 PHP−1.50%1.86 M0.62128.49 B PHP3.546.48 PHP+163.22%4.27%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SPNECSP New Energy Corporation
8.96 B PHP1.35 PHP−0.74%311.61 M18.1967.1 B PHP—−0.08 PHP−85.13%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
HIHouse of Investments, Inc.
8.49 B PHP4.88 PHP+4.95%5 K0.876.83 B PHP2.531.93 PHP+106.08%5.38%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FLIFilinvest Land Incorporated
7.49 B PHP0.69 PHP+1.47%72 K0.1515 B PHP3.680.19 PHP+0.32%7.46%Tài chính
Trung tính
ATAtlas Consolidated Mining & Development Corp.
7.36 B PHP17.50 PHP−3.53%5.25 M1.8963.4 B PHP12.401.41 PHP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SEVNPhilippine Seven Corporation
7.19 B PHP31.95 PHP−0.16%101.9 K2.2249.92 B PHP13.172.43 PHP−15.46%3.33%Bán lẻ
Mua mạnh
SPCSPC Power Corporation
6.44 B PHP8.75 PHP−1.69%29.3 K1.2013.02 B PHP6.371.37 PHP+25.26%13.79%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
KEEPRKeepers Holdings. Inc
6.4 B PHP1.83 PHP−1.61%402 K0.3226.26 B PHP7.210.25 PHP−1.40%6.63%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CPGCentury Properties Group Inc.
6.32 B PHP0.66 PHP0.00%1.77 M1.467.54 B PHP2.970.22 PHP+5.46%7.36%Tài chính
Không được đánh giá
RCRRL Commercial REIT, Inc.
5.78 B PHP6.15 PHP+1.49%7.77 M1.44125.02 B PHP3.871.59 PHP+31.31%7.34%Tài chính
Mua
MWIDEMegawide Construction Corporation
5.77 B PHP5.29 PHP0.00%382.7 K0.8010.52 B PHP109.300.05 PHP—2.78%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FEUFar Eastern University, Incorporated
5.73 B PHP790.0 PHP0.00%300.3018.88 B PHP9.5882.42 PHP−4.69%3.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PSEPhilippine Stock Exchange, Inc.
5.1 B PHP205.0 PHP0.00%16.04 K1.6717.13 B PHP13.1015.65 PHP+0.59%5.29%Tài chính
Không được đánh giá
IMIIntegrated Micro-Electronics, Inc.
5.01 B PHP5.50 PHP−1.79%6.99 M2.8313.08 B PHP———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PHNPhinma Corporation
4.87 B PHP14.02 PHP−3.44%2000.014.88 B PHP28.350.49 PHP—4.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ACRAlsons Consolidated Resources Inc.
4.65 B PHP0.92 PHP+1.10%722 K0.265.73 B PHP4.320.21 PHP+53.53%2.20%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MWCManila Water Co. Inc.
4.58 B PHP29.65 PHP−2.31%3.36 M1.6778.18 B PHP5.365.53 PHP+33.44%5.91%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
PAXPaxys Inc.
4.49 B PHP2.81 PHP−6.95%3 K0.082.42 B PHP15.860.18 PHP+5.60%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
VVTVivant Corporation
4.4 B PHP20.00 PHP−4.31%2 K0.6920.47 B PHP7.332.73 PHP+14.52%3.04%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SHLPHShell Pilipinas Corporation
3.95 B PHP8.00 PHP+0.25%683.1 K1.6012.65 B PHP—−0.97 PHP−434.72%3.83%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
OGPOceanaGold Philippines, Inc.
3.82 B PHP33.60 PHP−0.44%447.5 K0.6475.24 B PHP10.643.16 PHP+372.56%10.54%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BCBenguet Corp.
3.6 B PHP6.00 PHP−0.17%17 K0.274.3 B PHP3.971.51 PHP+37.03%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AXLMAxelum Resources Corp.
3.5 B PHP2.77 PHP−0.72%75 K0.6310.64 B PHP10.110.27 PHP+48.56%2.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RFMRFM Corporation
3.39 B PHP5.15 PHP+0.59%168 K0.3817.22 B PHP9.970.52 PHP+11.44%8.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ALTERAlternergy Holdings Corporation
3.36 B PHP0.65 PHP−2.99%340 K0.982.56 B PHP36.930.02 PHP−46.18%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
DNLD&L Industries, Inc.
3.26 B PHP3.57 PHP+2.29%2.23 M2.0924 B PHP9.460.38 PHP+11.36%7.02%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PMPCPanasonic Manufacturing Philippines Corporation
3.13 B PHP7.19 PHP−0.42%2 K0.503.05 B PHP18.540.39 PHP−79.93%9.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
STISTI Education Systems Holdings, Inc.
3.04 B PHP1.18 PHP−0.84%1.26 M1.7611.19 B PHP———4.62%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
BELBelle Corp.
2.89 B PHP1.08 PHP−5.26%14 K0.0310.51 B PHP4.500.24 PHP−1.64%5.50%Tài chính
Không được đánh giá
IPOiPeople Inc.
2.87 B PHP6.73 PHP−5.21%2000.037.41 B PHP7.170.94 PHP+15.38%3.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
WLCONWilcon Depot, Inc.
2.85 B PHP5.24 PHP−0.19%405.2 K0.3220.91 B PHP8.640.61 PHP+14.04%2.75%Bán lẻ
Mua
SGISolid Group Inc.
2.83 B PHP1.14 PHP+6.54%71 K0.212.02 B PHP3.480.33 PHP−16.06%9.01%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CLICebu Landmasters, Inc.
2.72 B PHP1.94 PHP+1.04%37 K0.326.72 B PHP2.790.69 PHP−1.80%9.28%Tài chính
Không được đánh giá
SSISSI Group, Inc.
2.65 B PHP1.98 PHP+2.06%56 K0.446.34 B PHP5.690.35 PHP−48.77%4.15%Bán lẻ
Mua mạnh
SHNGShang Properties, Inc.
2.51 B PHP2.80 PHP0.00%231 K4.7313.52 B PHP3.230.87 PHP−51.20%7.44%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TOPTop Line Business Development Corp.
2.36 B PHP1.70 PHP+0.59%302 K0.6018.05 B PHP108.970.02 PHP−10.86%0.20%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MACMacroAsia Corp.
2.35 B PHP3.37 PHP+2.12%30 K0.196.2 B PHP5.260.64 PHP+9.00%3.35%Vận chuyển
Mua mạnh
OPMOriental Petroleum & Minerals Corp. Class A
2.16 B PHP0.015 PHP0.00%78.1 M1.502.88 B PHP—0.00 PHP−100.00%3.33%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
GERIGlobal-Estate Resorts, Inc.
2.09 B PHP0.62 PHP0.00%1 K0.016.81 B PHP3.620.17 PHP+6.92%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
APXApex Mining Co. Inc.
1.97 B PHP16.74 PHP−1.53%1.68 M0.5892.35 B PHP9.741.72 PHP+70.20%1.51%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ELIEmpire East Land Holdings Inc.
1.92 B PHP0.101 PHP0.00%270 K0.381.48 B PHP2.060.05 PHP+3.38%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CNPFCentury Pacific Food, Inc.
1.88 B PHP28.50 PHP−1.72%1.15 M1.4097.06 B PHP13.832.06 PHP+10.70%2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FNIGlobal Ferronickel Holdings, Inc.
1.76 B PHP1.54 PHP−1.28%2.38 M1.387.87 B PHP3.860.40 PHP+76.29%3.92%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALCOArthaland Corporation
1.73 B PHP0.420 PHP−4.55%1 M7.752.23 B PHP29.170.01 PHP−60.44%2.86%Tài chính
Không được đánh giá
MREITMREIT, Inc.
1.71 B PHP13.78 PHP0.00%511.5 K0.5587.08 B PHP11.011.25 PHP−8.05%7.50%Tài chính
Mua mạnh
CDCCityland Development Corporation
1.69 B PHP0.510 PHP+2.00%55 K0.482.95 B PHP3.220.16 PHP+10.32%6.27%Tài chính
Không được đánh giá
PERCPetroEnergy Resources Corporation.
1.68 B PHP4.77 PHP+4.38%20 K0.192.6 B PHP7.520.63 PHP−10.48%1.09%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
LBCLBC Express Holdings, Inc.
1.64 B PHP9.98 PHP0.00%5000.3414.26 B PHP75.840.13 PHP−12.21%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EUROEuro-Med Laboratories Philippines, Inc.
1.63 B PHP1.26 PHP0.00%149 K1.945.35 B PHP10.140.12 PHP+32.27%5.38%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GMA7GMA Network, Inc.
1.57 B PHP3.31 PHP+0.30%482 K3.7411.03 B PHP50.230.07 PHP−90.66%12.20%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
CICConcepcion Industrial Corp.
1.51 B PHP10.78 PHP−0.55%5000.044.05 B PHP10.721.01 PHP−53.76%9.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PXPhilex Mining Corp.
1.51 B PHP10.60 PHP+0.57%4.01 M0.4956.15 B PHP109.500.10 PHP−14.64%0.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MVCMabuhay Vinyl Corp.
1.45 B PHP5.19 PHP0.00%4000.393.43 B PHP7.200.72 PHP+56.48%1.93%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
REGRepublic Glass Holdings Corp.
1.45 B PHP3.26 PHP0.00%15 K0.312.22 B PHP29.530.11 PHP+15.24%1.23%Tài chính
Không được đánh giá
ABSABS-CBN Corporation
1.38 B PHP2.45 PHP+2.08%14 K0.142.11 B PHP—−5.96 PHP−73.32%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá