Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Philippines có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Philippines sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90.48 B PHP | 561.0 PHP | −2.26% | 239.13 K | 0.12 | 646.91 B PHP | 7.27 | 77.12 PHP | +11.05% | 3.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 87.17 B PHP | 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 66.61 B PHP | 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 61.43 B PHP | 555.0 PHP | +2.49% | 796.77 K | 1.87 | 322 B PHP | 5.96 | 93.09 PHP | +40.81% | 1.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 59.42 B PHP | 817.0 PHP | −1.57% | 1.43 M | 0.96 | 1.67 T PHP | 24.56 | 33.27 PHP | +31.19% | 2.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 51.13 B PHP | 446.0 PHP | −0.67% | 261 K | 0.76 | 481.49 B PHP | 8.52 | 52.34 PHP | +20.56% | 6.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 49.72 B PHP | 61.20 PHP | +0.33% | 2.91 M | 0.98 | 283.26 B PHP | 5.53 | 11.07 PHP | +0.79% | 4.76% | Tài chính | Mua | |
| 48.85 B PHP | 17.80 PHP | −0.22% | 2.35 M | 0.38 | 488.98 B PHP | 10.46 | 1.70 PHP | +2.22% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 40.04 B PHP | 66.00 PHP | 0.00% | 231.56 K | 1.22 | 157.34 B PHP | 42.22 | 1.56 PHP | −88.54% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 39.12 B PHP | 15.22 PHP | −2.44% | 3.43 M | 0.57 | 217.53 B PHP | 5.98 | 2.55 PHP | +27.23% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 33.67 B PHP | 456.0 PHP | −0.65% | 112.28 K | 1.78 | 100.02 B PHP | 3.08 | 147.83 PHP | −5.35% | 1.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 30.98 B PHP | 15.42 PHP | +1.85% | 1.87 M | 1.36 | 162.46 B PHP | 5.05 | 3.05 PHP | +6.28% | 1.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 30.13 B PHP | 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.08 B PHP | 6.15 PHP | +1.49% | 7.77 M | 1.44 | 125.02 B PHP | 3.87 | 1.59 PHP | +31.31% | 7.34% | Tài chính | Mua | |
| 28.66 B PHP | 1,129 PHP | −0.88% | 55.94 K | 0.70 | 246.09 B PHP | 9.06 | 124.57 PHP | −15.83% | 8.08% | Truyền thông | Mua | |
| 27.98 B PHP | 48.60 PHP | +2.97% | 270.4 K | 1.37 | 128.24 B PHP | 4.44 | 10.94 PHP | +11.54% | 3.78% | Tài chính | Mua | |
| 25.26 B PHP | 80.75 PHP | −2.71% | 289.36 K | 0.39 | 125.49 B PHP | — | — | — | 4.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.26 B PHP | 1,478 PHP | −1.40% | 97.7 K | 1.78 | 216.95 B PHP | 10.80 | 136.90 PHP | −4.52% | 6.67% | Truyền thông | Mua | |
| 21.33 B PHP | 19.96 PHP | +0.81% | 106.4 K | 0.67 | 70.28 B PHP | — | — | — | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 21 B PHP | 2.30 PHP | −0.43% | 9.46 M | 1.16 | 74.91 B PHP | 3.52 | 0.65 PHP | +1.85% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 20.72 B PHP | 8.89 PHP | −0.78% | 522.8 K | 1.16 | 76.58 B PHP | 4.43 | 2.01 PHP | −21.83% | 1.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.16 B PHP | 22.95 PHP | −1.50% | 1.86 M | 0.62 | 128.49 B PHP | 3.54 | 6.48 PHP | +163.22% | 4.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.8 B PHP | 82.00 PHP | −0.73% | 62.37 K | 1.13 | 34.98 B PHP | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 19.64 B PHP | 53.05 PHP | 0.00% | 190 | 0.20 | 19.48 B PHP | — | −1.52 PHP | −103.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.45 B PHP | 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 18.3 B PHP | 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 17.25 B PHP | 6.77 PHP | −1.17% | 20.36 M | 0.14 | 448.2 B PHP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 15.81 B PHP | 29.65 PHP | −2.31% | 3.36 M | 1.67 | 78.18 B PHP | 5.36 | 5.53 PHP | +33.44% | 5.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.22 B PHP | 16.88 PHP | −0.12% | 488.3 K | 0.13 | 125.84 B PHP | 7.72 | 2.19 PHP | +18.05% | 6.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 15.09 B PHP | 6.65 PHP | +3.26% | 5.52 M | 0.63 | 84.18 B PHP | 5.09 | 1.31 PHP | +2.25% | 4.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.01 B PHP | 4.00 PHP | +1.27% | 51 K | 2.90 | 33.3 B PHP | 2.34 | 1.71 PHP | +5.51% | 3.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.47 B PHP | 16.18 PHP | −0.25% | 499.5 K | 0.21 | 76.98 B PHP | 5.63 | 2.87 PHP | +7.92% | 6.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.06 B PHP | 10.82 PHP | −1.99% | 2.65 M | 1.45 | 46.33 B PHP | 3.24 | 3.34 PHP | +2.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 12.71 B PHP | 43.00 PHP | −0.23% | 36.5 K | 0.86 | 62.61 B PHP | 4.89 | 8.79 PHP | +4.72% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.57 B PHP | 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 27.71 B PHP | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.29 B PHP | 25.55 PHP | −1.73% | 135 K | 0.72 | 14.22 B PHP | — | −7.03 PHP | −182.06% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.09 B PHP | 2.20 PHP | 0.00% | 1.12 M | 3.99 | 19.52 B PHP | — | — | — | 6.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.05 B PHP | 4.40 PHP | −6.38% | 2 K | 0.02 | 17.89 B PHP | — | — | — | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.86 B PHP | 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 11.63 B PHP | 63.45 PHP | +0.87% | 90.34 K | 0.56 | 47.59 B PHP | 4.04 | 15.71 PHP | +1.63% | 4.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.34 B PHP | 39.10 PHP | −1.14% | 1.76 M | 2.28 | 112.9 B PHP | 9.41 | 4.16 PHP | +10.56% | 5.03% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.87 B PHP | 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 156.34 B PHP | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.56 B PHP | 19.60 PHP | 0.00% | 100 | 0.00 | 48.39 B PHP | 5.09 | 3.85 PHP | −10.52% | 4.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.2 B PHP | 61.65 PHP | −0.48% | 312.96 K | 0.17 | 131.14 B PHP | 12.16 | 5.07 PHP | −3.97% | 3.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.94 B PHP | 20.80 PHP | +1.46% | 15.7 K | 0.26 | 69.15 B PHP | — | — | — | 4.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.62 B PHP | 4.32 PHP | +0.47% | 72 K | 0.06 | 115.46 B PHP | — | −0.35 PHP | −200.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.54 B PHP | 36.00 PHP | −0.14% | 759.6 K | 1.17 | 149.65 B PHP | 12.49 | 2.88 PHP | +7.86% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 9.32 B PHP | 7.22 PHP | +0.14% | 52.4 K | 0.02 | 50.68 B PHP | 5.05 | 1.43 PHP | −1.75% | 3.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.22 B PHP | 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.68 B PHP | 209.8 PHP | +1.16% | 31.01 K | 0.63 | 58.93 B PHP | 6.82 | 30.77 PHP | +12.55% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.62 B PHP | 6.40 PHP | +3.06% | 11.43 M | 0.69 | 107.81 B PHP | — | — | — | 5.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.66 B PHP | 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 7.07 B PHP | 28.50 PHP | −1.72% | 1.15 M | 1.40 | 97.06 B PHP | 13.83 | 2.06 PHP | +10.70% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.27 B PHP | 3.85 PHP | −1.28% | 2.96 M | 1.14 | 51.82 B PHP | 6.52 | 0.59 PHP | +228.60% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.44 B PHP | 16.08 PHP | 0.00% | 2.4 K | 0.16 | 19.74 B PHP | 1.70 | 9.49 PHP | +378.19% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.73 B PHP | 2.69 PHP | +3.46% | 108 K | 0.70 | 16.45 B PHP | 2.98 | 0.90 PHP | +50.69% | 5.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.4 B PHP | 13.78 PHP | 0.00% | 511.5 K | 0.55 | 87.08 B PHP | 11.01 | 1.25 PHP | −8.05% | 7.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.4 B PHP | 33.60 PHP | −0.44% | 447.5 K | 0.64 | 75.24 B PHP | 10.64 | 3.16 PHP | +372.56% | 10.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.17 B PHP | 0.69 PHP | +1.47% | 72 K | 0.15 | 15 B PHP | 3.68 | 0.19 PHP | +0.32% | 7.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.03 B PHP | 2.80 PHP | 0.00% | 231 K | 4.73 | 13.52 B PHP | 3.23 | 0.87 PHP | −51.20% | 7.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.88 B PHP | 1.04 PHP | +1.96% | 3.27 M | 2.05 | 18.36 B PHP | 4.77 | 0.22 PHP | +24.34% | 9.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.86 B PHP | 15.14 PHP | +0.13% | 260.3 K | 0.17 | 237.83 B PHP | 70.00 | 0.22 PHP | −46.75% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.78 B PHP | 2.64 PHP | −0.75% | 1.72 M | 0.41 | 107.12 B PHP | 21.14 | 0.12 PHP | +160.75% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.72 B PHP | 16.56 PHP | 0.00% | 15.5 K | 0.59 | 30.58 B PHP | 22.16 | 0.75 PHP | −60.65% | 3.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.6 B PHP | 31.95 PHP | −0.16% | 101.9 K | 2.22 | 49.92 B PHP | 13.17 | 2.43 PHP | −15.46% | 3.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.57 B PHP | 1.83 PHP | −1.61% | 402 K | 0.32 | 26.26 B PHP | 7.21 | 0.25 PHP | −1.40% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.54 B PHP | 9.90 PHP | +1.23% | 11.9 K | 0.39 | 13.61 B PHP | 4.75 | 2.08 PHP | +8.89% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.5 B PHP | 50.05 PHP | −1.77% | 5.88 K | 3.15 | 21.45 B PHP | 8.13 | 6.16 PHP | −45.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.04 B PHP | 1.94 PHP | +1.04% | 37 K | 0.32 | 6.72 B PHP | 2.79 | 0.69 PHP | −1.80% | 9.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.77 B PHP | 0.66 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.46 | 7.54 B PHP | 2.97 | 0.22 PHP | +5.46% | 7.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.71 B PHP | 20.00 PHP | −4.31% | 2 K | 0.69 | 20.47 B PHP | 7.33 | 2.73 PHP | +14.52% | 3.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.59 B PHP | 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.55 B PHP | 14.80 PHP | +1.09% | 1 K | 0.25 | 7.11 B PHP | 2.72 | 5.45 PHP | +25.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.45 B PHP | 5.24 PHP | −0.19% | 405.2 K | 0.32 | 20.91 B PHP | 8.64 | 0.61 PHP | +14.04% | 2.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.41 B PHP | 1.74 PHP | 0.00% | 12 K | 1.94 | 14.44 B PHP | 6.29 | 0.28 PHP | −31.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22 B PHP | 8.75 PHP | −1.69% | 29.3 K | 1.20 | 13.02 B PHP | 6.37 | 1.37 PHP | +25.26% | 13.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.2 B PHP | 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.14 B PHP | 4.88 PHP | +4.95% | 5 K | 0.87 | 6.83 B PHP | 2.53 | 1.93 PHP | +106.08% | 5.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.11 B PHP | 8.00 PHP | +0.25% | 683.1 K | 1.60 | 12.65 B PHP | — | −0.97 PHP | −434.72% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.1 B PHP | 1.08 PHP | −5.26% | 14 K | 0.03 | 10.51 B PHP | 4.50 | 0.24 PHP | −1.64% | 5.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.99 B PHP | 1.18 PHP | −0.84% | 1.26 M | 1.76 | 11.19 B PHP | — | — | — | 4.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.95 B PHP | 1.80 PHP | 0.00% | 225 K | 1.43 | 1.87 B PHP | 1.05 | 1.71 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.92 B PHP | 0.62 PHP | 0.00% | 1 K | 0.01 | 6.81 B PHP | 3.62 | 0.17 PHP | +6.92% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.92 B PHP | 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 18.88 B PHP | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.9 B PHP | 6.97 PHP | +0.43% | 800 | 0.18 | 5.71 B PHP | 3.89 | 1.79 PHP | −31.67% | 6.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.62 B PHP | 5.15 PHP | +0.59% | 168 K | 0.38 | 17.22 B PHP | 9.97 | 0.52 PHP | +11.44% | 8.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.45 B PHP | 0.218 PHP | +1.40% | 7.3 M | 0.75 | 13.85 B PHP | 6.37 | 0.03 PHP | +178.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.44 B PHP | 3.37 PHP | +2.12% | 30 K | 0.19 | 6.2 B PHP | 5.26 | 0.64 PHP | +9.00% | 3.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.43 B PHP | 2.71 PHP | −0.73% | 2.55 M | 0.99 | 17.67 B PHP | 12.44 | 0.22 PHP | +0.18% | 7.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.42 B PHP | 1.54 PHP | −1.28% | 2.38 M | 1.38 | 7.87 B PHP | 3.86 | 0.40 PHP | +76.29% | 3.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.32 B PHP | 1.98 PHP | +2.06% | 56 K | 0.44 | 6.34 B PHP | 5.69 | 0.35 PHP | −48.77% | 4.15% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.31 B PHP | 18.98 PHP | −1.66% | 9.4 K | 4.33 | 3.14 B PHP | 2.16 | 8.80 PHP | +1,262.33% | 2.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.28 B PHP | 2.90 PHP | +0.69% | 229 K | 0.66 | 18.77 B PHP | 12.08 | 0.24 PHP | −27.98% | 8.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.16 B PHP | 205.0 PHP | 0.00% | 16.04 K | 1.67 | 17.13 B PHP | 13.10 | 15.65 PHP | +0.59% | 5.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 B PHP | 2.47 PHP | +6.01% | 7 K | 0.28 | 6.53 B PHP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.05 B PHP | 0.320 PHP | +3.23% | 5.16 M | 3.66 | 1.33 B PHP | 1.60 | 0.20 PHP | −68.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 941.83 M PHP | 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.41 B PHP | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 929.69 M PHP | 10.60 PHP | +0.57% | 4.01 M | 0.49 | 56.15 B PHP | 109.50 | 0.10 PHP | −14.64% | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 866.74 M PHP | 0.83 PHP | −1.19% | 101 K | 0.76 | 1.85 B PHP | 2.63 | 0.32 PHP | +114.60% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 849.59 M PHP | 2.77 PHP | −0.72% | 75 K | 0.63 | 10.64 B PHP | 10.11 | 0.27 PHP | +48.56% | 2.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |