Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Philippines tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Philippines trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 176.53 M PHP | 2.50 PHP | +2.88% | 1.72 M | 0.98 | 22.28 B PHP | 3.53 | 0.71 PHP | +129.78% | 6.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 103.82 M PHP | 2.11 PHP | −0.47% | 2.9 M | 0.30 | 68.43 B PHP | 3.24 | 0.65 PHP | +9.14% | 4.45% | Tài chính | Mua | |
| 69.47 M PHP | 33.90 PHP | +1.65% | 1.96 M | 1.37 | 188.24 B PHP | 8.78 | 3.86 PHP | +30.90% | 3.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 67.35 M PHP | 265.2 PHP | −0.08% | 2.62 K | 0.21 | 75.93 B PHP | 8.57 | 30.93 PHP | +18.69% | 3.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 44.02 M PHP | 44.20 PHP | +0.11% | 188.4 K | 0.18 | 318.5 B PHP | 14.01 | 3.16 PHP | −25.81% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 38.97 M PHP | 5.35 PHP | 0.00% | 180.9 K | 0.21 | 18.03 B PHP | 10.93 | 0.49 PHP | +7.60% | 9.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 36.39 M PHP | 3.40 PHP | −0.87% | 3.96 M | 1.87 | 24.29 B PHP | 9.25 | 0.37 PHP | +9.12% | 6.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 34.88 M PHP | 48.50 PHP | −0.21% | 73.4 K | 0.37 | 286.6 B PHP | 9.41 | 5.15 PHP | +11.78% | 4.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 28.3 M PHP | 11.92 PHP | +0.17% | 191.1 K | 0.55 | 30.26 B PHP | — | −0.76 PHP | −144.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.83 M PHP | 0.70 PHP | −5.41% | 564 K | 0.16 | 4.4 B PHP | 4.61 | 0.15 PHP | +35.57% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 27.32 M PHP | 2.29 PHP | −2.14% | 719 K | 1.33 | 61.49 B PHP | 6.42 | 0.36 PHP | +18.35% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 26.99 M PHP | 68.55 PHP | +0.07% | 218.08 K | 1.41 | 163.42 B PHP | 15.98 | 4.29 PHP | −19.85% | 2.04% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.07 M PHP | 32.35 PHP | −1.97% | 734.4 K | 1.29 | 73.76 B PHP | 12.24 | 2.64 PHP | +295.61% | 11.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.11 M PHP | 54.00 PHP | 0.00% | 1 K | 3.29 | 20.27 B PHP | 5.64 | 9.58 PHP | −26.72% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.22 M PHP | 6.72 PHP | −1.18% | 2.65 M | 1.00 | 120.75 B PHP | 12.61 | 0.53 PHP | — | 4.61% | Bán lẻ | Mua | |
| 24.22 M PHP | 144.0 PHP | −0.89% | 807.11 K | 0.72 | 161.38 B PHP | 16.88 | 8.53 PHP | −1.20% | 2.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 23.57 M PHP | 0.92 PHP | +1.10% | 112 K | 0.08 | 12.41 B PHP | — | −0.28 PHP | +83.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.25 M PHP | 19.20 PHP | −1.44% | 783.9 K | 0.22 | 69.05 B PHP | — | — | — | 4.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.76 M PHP | 31.00 PHP | +3.33% | 2.45 M | 2.00 | 109.81 B PHP | 15.15 | 2.05 PHP | +11.28% | 1.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.13 M PHP | 15.70 PHP | 0.00% | 1.13 M | 0.55 | 247.27 B PHP | 65.64 | 0.24 PHP | −40.89% | 0.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 18.1 M PHP | 20.75 PHP | +3.23% | 500 | 0.63 | 21.24 B PHP | 7.14 | 2.91 PHP | +23.26% | 2.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 16.96 M PHP | 8.50 PHP | +1.19% | 638.2 K | 0.35 | 59.75 B PHP | 5.82 | 1.46 PHP | +5.16% | 3.12% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 16.42 M PHP | 40.05 PHP | +0.38% | 968.8 K | 0.54 | 115.35 B PHP | 9.59 | 4.17 PHP | +13.01% | 4.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 16.22 M PHP | 17.00 PHP | +1.19% | 3 K | 0.45 | 20.87 B PHP | 2.37 | 7.17 PHP | +334.15% | 2.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.17 M PHP | 10.18 PHP | +2.93% | 5.49 M | 0.64 | 46.24 B PHP | 4.15 | 2.45 PHP | −25.97% | 8.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 15.4 M PHP | 969.0 PHP | +1.25% | 2.22 M | 1.41 | 1.96 T PHP | 31.20 | 31.06 PHP | +26.74% | 1.84% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 15.27 M PHP | 1,235 PHP | +0.08% | 92.95 K | 0.86 | 266.83 B PHP | 9.38 | 131.67 PHP | −9.55% | 7.61% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 14.88 M PHP | 2.17 PHP | −2.25% | 1.16 M | 4.68 | 7.52 B PHP | 2.91 | 0.75 PHP | +2.56% | 8.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.48 M PHP | 34.10 PHP | −1.16% | 16.4 K | 0.93 | 51.59 B PHP | 14.21 | 2.40 PHP | −15.32% | 2.93% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.26 M PHP | 0.69 PHP | 0.00% | 7 K | 0.08 | 2.27 B PHP | 5.16 | 0.13 PHP | −15.96% | 8.70% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 14.11 M PHP | 0.76 PHP | 0.00% | 7.36 M | 0.53 | 16.33 B PHP | — | −0.88 PHP | −42.63% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 12.63 M PHP | 12.60 PHP | +1.12% | 14.5 K | 0.08 | 4.96 B PHP | 12.87 | 0.98 PHP | −56.77% | 7.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.28 M PHP | 21.75 PHP | −3.97% | 1.58 M | 0.52 | 92.45 B PHP | 7.38 | 2.95 PHP | −28.16% | 5.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 12.2 M PHP | 3.76 PHP | 0.00% | 4.17 M | 1.29 | 52.38 B PHP | 8.53 | 0.44 PHP | +237.44% | 3.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.17 M PHP | 59.45 PHP | −0.50% | 2.37 M | 2.16 | 127.02 B PHP | 12.57 | 4.73 PHP | −11.93% | 3.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.64 M PHP | 9.99 PHP | +1.83% | 1.4 M | 0.21 | 72.34 B PHP | 6.09 | 1.64 PHP | +5.62% | 4.90% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 11.3 M PHP | 23.80 PHP | −0.83% | 361.4 K | 0.32 | 179 B PHP | — | — | — | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 10.93 M PHP | 0.485 PHP | 0.00% | 230 K | 0.43 | 1.48 B PHP | 44.91 | 0.01 PHP | −92.79% | 10.13% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.8 M PHP | 8.29 PHP | +0.36% | 306.8 K | 0.51 | 71.05 B PHP | 4.14 | 2.00 PHP | −17.96% | 1.21% | Tài chính | Bán | |
| 10.45 M PHP | 13.74 PHP | +3.31% | 1.5 M | 0.25 | 77.94 B PHP | 8.76 | 1.57 PHP | +76.50% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.02 M PHP | 3.39 PHP | +2.73% | 7 K | 0.08 | 16.14 B PHP | 4.14 | 0.82 PHP | −57.74% | 6.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.77 M PHP | 5.55 PHP | 0.00% | 590.7 K | 0.89 | 22.75 B PHP | 9.20 | 0.60 PHP | +6.33% | 2.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.73 M PHP | 66.20 PHP | −0.45% | 1.75 M | 0.99 | 297.64 B PHP | 5.95 | 11.13 PHP | +3.44% | 4.53% | Tài chính | Mua | |
| 9.46 M PHP | 4.00 PHP | 0.00% | 15 K | 4.29 | 4.16 B PHP | 1.11 | 3.60 PHP | +498.24% | 1.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.43 M PHP | 50.00 PHP | 0.00% | 32.24 K | 0.36 | 72.8 B PHP | 5.71 | 8.76 PHP | +5.02% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.38 M PHP | 28.90 PHP | 0.00% | 31 K | 0.22 | 17.71 B PHP | 3.16 | 9.14 PHP | +227.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.74 M PHP | 14.62 PHP | +0.41% | 454.1 K | 0.44 | 158.14 B PHP | 5.06 | 2.89 PHP | +4.99% | 1.03% | Tài chính | Bán | |
| 8.61 M PHP | 102.5 PHP | −1.44% | 1.02 M | 0.50 | 542.88 B PHP | — | — | — | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 7.61 M PHP | 3.90 PHP | −6.02% | 1.36 M | 9.13 | 33.73 B PHP | 2.23 | 1.75 PHP | +17.91% | 3.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.14 M PHP | 1.90 PHP | +1.06% | 1.02 M | 1.44 | 9.71 B PHP | 5.65 | 0.34 PHP | +89.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.88 M PHP | 0.60 PHP | −1.64% | 66 K | 0.51 | 6.59 B PHP | 3.39 | 0.18 PHP | +7.48% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.51 M PHP | 123.0 PHP | −2.38% | 2.82 M | 1.19 | 656.25 B PHP | 7.59 | 16.21 PHP | +5.05% | 3.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.46 M PHP | 5.89 PHP | −1.01% | 8.7 K | 0.09 | 9.92 B PHP | 12.93 | 0.46 PHP | −36.27% | 3.40% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 6.42 M PHP | 4.74 PHP | +1.94% | 15 K | 0.05 | 6.96 B PHP | 3.16 | 1.50 PHP | +24.19% | 3.80% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.19 M PHP | 14.80 PHP | 0.00% | 2 K | 0.13 | 7.11 B PHP | 2.87 | 5.15 PHP | +13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.14 M PHP | 1.07 PHP | 0.00% | 417 K | 8.32 | 3.46 B PHP | 5.02 | 0.21 PHP | +21.92% | 11.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.84 M PHP | 11.82 PHP | 0.00% | 308.7 K | 0.75 | 26.59 B PHP | 2.88 | 4.11 PHP | +19.33% | 6.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.72 M PHP | 1.08 PHP | 0.00% | 13 K | 0.31 | 4.44 B PHP | 9.12 | 0.12 PHP | +35.16% | 6.48% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.63 M PHP | 4.60 PHP | −0.43% | 47 K | 0.17 | 15.47 B PHP | 14.90 | 0.31 PHP | −43.65% | 8.70% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.41 M PHP | 2.15 PHP | +12.57% | 53 K | 0.63 | 11.79 B PHP | 9.75 | 0.22 PHP | −24.25% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.34 M PHP | 2.48 PHP | −2.75% | 280 K | 0.24 | 15.17 B PHP | 2.89 | 0.86 PHP | +40.12% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.1 M PHP | 15.00 PHP | −0.53% | 1.01 M | 9.40 | 28.21 B PHP | 7.58 | 1.98 PHP | +17.31% | 3.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.08 M PHP | 4.18 PHP | −1.65% | 531 K | 0.41 | 8.44 B PHP | — | −0.01 PHP | −124.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.06 M PHP | 2.16 PHP | +1.89% | 8.6 M | 0.25 | 24.89 B PHP | — | −0.55 PHP | −278.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.47 M PHP | 1.07 PHP | −2.73% | 816 K | 0.41 | 957.21 M PHP | 32.23 | 0.03 PHP | −86.76% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.42 M PHP | 592.0 PHP | +0.59% | 104.53 K | 0.30 | 719.44 B PHP | 7.85 | 75.42 PHP | +9.37% | 2.87% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.38 M PHP | 90.00 PHP | 0.00% | 30 | 0.45 | 90 B PHP | 222.39 | 0.40 PHP | −31.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.35 M PHP | 3.65 PHP | −1.08% | 174 K | 0.22 | 3.18 B PHP | — | −5.27 PHP | −18.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.28 M PHP | 6.96 PHP | −0.57% | 100 | 0.00 | 5.7 B PHP | 3.83 | 1.82 PHP | −18.28% | 6.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.06 M PHP | 2.08 PHP | 0.00% | 307 K | 0.85 | 6.8 B PHP | 6.18 | 0.34 PHP | −56.02% | 3.87% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.85 M PHP | 17.10 PHP | +0.59% | 352.9 K | 0.27 | 82.17 B PHP | 6.07 | 2.82 PHP | +7.77% | 5.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.46 M PHP | 14.90 PHP | −0.13% | 20 K | 2.06 | 5.01 B PHP | — | −0.28 PHP | −138.44% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.31 M PHP | 0.78 PHP | +1.30% | 76 K | 0.45 | 1.77 B PHP | — | −0.04 PHP | −127.99% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.28 M PHP | 7.94 PHP | +0.51% | 708 K | 0.17 | 45.91 B PHP | 222.41 | 0.04 PHP | −75.00% | 0.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.13 M PHP | 6.95 PHP | 0.00% | 1.4 K | 0.07 | 7.26 B PHP | 7.30 | 0.95 PHP | +13.08% | 3.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.03 M PHP | 1.34 PHP | −4.29% | 2.07 M | 1.18 | 1.1 B PHP | 4.53 | 0.30 PHP | +28.93% | 7.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.58 M PHP | 0.179 PHP | −2.72% | 9.64 M | 0.64 | 11.91 B PHP | 6.28 | 0.03 PHP | +270.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.35 M PHP | 6.40 PHP | +3.23% | 11.4 K | 0.17 | 4.52 B PHP | 4.32 | 1.48 PHP | +58.98% | 2.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.34 M PHP | 0.305 PHP | −3.17% | 10 K | 0.26 | 762.41 M PHP | — | −0.11 PHP | −61.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.27 M PHP | 2.87 PHP | 0.00% | 356 K | 1.04 | 10.9 B PHP | 11.14 | 0.26 PHP | +36.01% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.26 M PHP | 0.58 PHP | +3.57% | 1.23 M | 2.62 | 3.17 B PHP | 4.91 | 0.12 PHP | −3.51% | 3.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.23 M PHP | 1.12 PHP | +0.90% | 5.47 M | 0.90 | 748.73 M PHP | 5.78 | 0.19 PHP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.13 M PHP | 1.19 PHP | −1.65% | 278 K | 0.54 | 11.19 B PHP | — | — | — | 4.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.93 M PHP | 800.5 PHP | 0.00% | 30 | 0.05 | 19.13 B PHP | 9.44 | 84.83 PHP | +6.47% | 3.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.81 M PHP | 14.80 PHP | +2.07% | 3.2 K | 0.29 | 6.61 B PHP | 9.95 | 1.49 PHP | +5.96% | 6.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.61 M PHP | 3.77 PHP | −1.57% | 203 K | 1.02 | 7.13 B PHP | 5.68 | 0.66 PHP | +6.73% | 2.92% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.39 M PHP | 0.66 PHP | 0.00% | 622 K | 3.42 | 1.38 B PHP | 13.47 | 0.05 PHP | +7.93% | 1.52% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 825.61 K PHP | 1.99 PHP | −0.50% | 61 K | 0.83 | 2.06 B PHP | 1.20 | 1.66 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |