Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Philippines có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Philippines này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.49 T PHP | 54.00 PHP | 0.00% | 1 K | 3.29 | 20.27 B PHP | 5.64 | 9.58 PHP | −26.72% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.49 T PHP | 68.55 PHP | +0.07% | 218.08 K | 1.41 | 163.42 B PHP | 15.98 | 4.29 PHP | −19.85% | 2.04% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 809.77 B PHP | 2.50 PHP | +2.88% | 1.72 M | 0.98 | 22.28 B PHP | 3.53 | 0.71 PHP | +129.78% | 6.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 627.76 B PHP | 592.0 PHP | +0.59% | 104.53 K | 0.30 | 719.44 B PHP | 7.85 | 75.42 PHP | +9.37% | 2.87% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 497.32 B PHP | 600.0 PHP | +0.33% | 97.19 K | 0.38 | 676.26 B PHP | 13.13 | 45.71 PHP | +10.29% | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 419.03 B PHP | 48.50 PHP | −0.21% | 73.4 K | 0.37 | 286.6 B PHP | 9.41 | 5.15 PHP | +11.78% | 4.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 398.42 B PHP | 123.0 PHP | −2.38% | 2.82 M | 1.19 | 656.25 B PHP | 7.59 | 16.21 PHP | +5.05% | 3.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 350.92 B PHP | 23.80 PHP | −0.83% | 361.4 K | 0.32 | 179 B PHP | — | — | — | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 336.89 B PHP | 485.0 PHP | −1.02% | 103.84 K | 0.21 | 300.9 B PHP | 5.20 | 93.27 PHP | +46.26% | 1.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 316.79 B PHP | 473.0 PHP | −0.71% | 76.71 K | 1.11 | 101.83 B PHP | 3.03 | 156.27 PHP | +9.19% | 1.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 313.22 B PHP | 33.90 PHP | +1.65% | 1.96 M | 1.37 | 188.24 B PHP | 8.78 | 3.86 PHP | +30.90% | 3.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 305.11 B PHP | 144.0 PHP | −0.89% | 807.11 K | 0.72 | 161.38 B PHP | 16.88 | 8.53 PHP | −1.20% | 2.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 266.08 B PHP | 102.5 PHP | −1.44% | 1.02 M | 0.50 | 542.88 B PHP | — | — | — | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 262.04 B PHP | 8.50 PHP | +1.19% | 638.2 K | 0.35 | 59.75 B PHP | 5.82 | 1.46 PHP | +5.16% | 3.12% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 242.45 B PHP | 40.05 PHP | +0.38% | 968.8 K | 0.54 | 115.35 B PHP | 9.59 | 4.17 PHP | +13.01% | 4.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 231.13 B PHP | 9.20 PHP | 0.00% | 350.8 K | 0.67 | 14.84 B PHP | 4.98 | 1.85 PHP | +406.96% | 3.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 218.39 B PHP | 1,235 PHP | +0.08% | 92.95 K | 0.86 | 266.83 B PHP | 9.38 | 131.67 PHP | −9.55% | 7.61% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 216.61 B PHP | 66.20 PHP | −0.45% | 1.75 M | 0.99 | 297.64 B PHP | 5.95 | 11.13 PHP | +3.44% | 4.53% | Tài chính | Mua | |
| 198.48 B PHP | 44.20 PHP | +0.11% | 188.4 K | 0.18 | 318.5 B PHP | 14.01 | 3.16 PHP | −25.81% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 196.92 B PHP | 969.0 PHP | +1.25% | 2.22 M | 1.41 | 1.96 T PHP | 31.20 | 31.06 PHP | +26.74% | 1.84% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 183.83 B PHP | 2.29 PHP | −2.14% | 719 K | 1.33 | 61.49 B PHP | 6.42 | 0.36 PHP | +18.35% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 180.27 B PHP | 8.29 PHP | +0.36% | 306.8 K | 0.51 | 71.05 B PHP | 4.14 | 2.00 PHP | −17.96% | 1.21% | Tài chính | Bán | |
| 178.24 B PHP | 1,819 PHP | −0.16% | 18.68 K | 0.32 | 263.08 B PHP | 12.93 | 140.70 PHP | −11.52% | 5.50% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 175.55 B PHP | 16.70 PHP | −0.83% | 21.39 M | 1.21 | 238.68 B PHP | 6.39 | 2.61 PHP | +33.06% | 3.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 168.01 B PHP | 59.45 PHP | −0.50% | 2.37 M | 2.16 | 127.02 B PHP | 12.57 | 4.73 PHP | −11.93% | 3.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 141.11 B PHP | 18.20 PHP | −0.87% | 3.32 M | 0.62 | 522.7 B PHP | 10.74 | 1.70 PHP | +4.46% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 132.78 B PHP | 14.62 PHP | +0.41% | 454.1 K | 0.44 | 158.14 B PHP | 5.06 | 2.89 PHP | +4.99% | 1.03% | Tài chính | Bán | |
| 119.93 B PHP | 28.90 PHP | 0.00% | 31 K | 0.22 | 17.71 B PHP | 3.16 | 9.14 PHP | +227.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 108.65 B PHP | 7.55 PHP | −1.44% | 3.61 M | 0.59 | 100.24 B PHP | 6.75 | 1.12 PHP | −19.62% | 3.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 107 B PHP | 3.90 PHP | −6.02% | 1.36 M | 9.13 | 33.73 B PHP | 2.23 | 1.75 PHP | +17.91% | 3.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.46 B PHP | 55.00 PHP | 0.00% | 462.36 K | 1.38 | 148.02 B PHP | 5.24 | 10.50 PHP | +11.23% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 101.05 B PHP | 24.30 PHP | +1.25% | 25.6 K | 0.39 | 80.59 B PHP | 6.52 | 3.73 PHP | +7.47% | 4.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 95.06 B PHP | 34.10 PHP | −1.16% | 16.4 K | 0.93 | 51.59 B PHP | 14.21 | 2.40 PHP | −15.32% | 2.93% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 92.97 B PHP | 65.20 PHP | −0.61% | 168.28 K | 0.76 | 49.13 B PHP | 4.27 | 15.25 PHP | +0.57% | 4.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 91.83 B PHP | 23.00 PHP | 0.00% | 4.3 K | 0.58 | 55.65 B PHP | 5.13 | 4.48 PHP | +11.22% | 3.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 86.48 B PHP | 6.72 PHP | −1.18% | 2.65 M | 1.00 | 120.75 B PHP | 12.61 | 0.53 PHP | — | 4.61% | Bán lẻ | Mua | |
| 85.21 B PHP | 28.05 PHP | −2.94% | 3.72 M | 1.24 | 147.71 B PHP | 4.04 | 6.94 PHP | +407.62% | 2.48% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 84.72 B PHP | 5.83 PHP | +2.28% | 8.28 M | 4.55 | 22.2 B PHP | — | — | — | 1.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 84.72 B PHP | 90.00 PHP | −2.07% | 80.69 K | 0.53 | 38.21 B PHP | — | — | — | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 84.17 B PHP | 10.18 PHP | +2.93% | 5.49 M | 0.64 | 46.24 B PHP | 4.15 | 2.45 PHP | −25.97% | 8.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 83.68 B PHP | 2.11 PHP | −0.47% | 2.9 M | 0.30 | 68.43 B PHP | 3.24 | 0.65 PHP | +9.14% | 4.45% | Tài chính | Mua | |
| 83.3 B PHP | 31.00 PHP | +3.33% | 2.45 M | 2.00 | 109.81 B PHP | 15.15 | 2.05 PHP | +11.28% | 1.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 81.28 B PHP | 60.00 PHP | −1.56% | 1.41 M | 5.94 | 91.55 B PHP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 67.35 B PHP | 265.2 PHP | −0.08% | 2.62 K | 0.21 | 75.93 B PHP | 8.57 | 30.93 PHP | +18.69% | 3.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 60.39 B PHP | 11.82 PHP | 0.00% | 308.7 K | 0.75 | 26.59 B PHP | 2.88 | 4.11 PHP | +19.33% | 6.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 56.21 B PHP | 15.70 PHP | 0.00% | 1.13 M | 0.55 | 247.27 B PHP | 65.64 | 0.24 PHP | −40.89% | 0.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 55.39 B PHP | 3.40 PHP | −0.87% | 3.96 M | 1.87 | 24.29 B PHP | 9.25 | 0.37 PHP | +9.12% | 6.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 52.29 B PHP | 2.16 PHP | +1.89% | 8.6 M | 0.25 | 24.89 B PHP | — | −0.55 PHP | −278.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 52.23 B PHP | 21.75 PHP | −3.97% | 1.58 M | 0.52 | 92.45 B PHP | 7.38 | 2.95 PHP | −28.16% | 5.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 52.18 B PHP | 0.110 PHP | 0.00% | 4.36 M | 0.39 | 1.61 B PHP | 8.94 | 0.01 PHP | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 52.1 B PHP | 19.20 PHP | −1.44% | 783.9 K | 0.22 | 69.05 B PHP | — | — | — | 4.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 48.52 B PHP | 17.10 PHP | +0.59% | 352.9 K | 0.27 | 82.17 B PHP | 6.07 | 2.82 PHP | +7.77% | 5.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 44.77 B PHP | 9.99 PHP | +1.83% | 1.4 M | 0.21 | 72.34 B PHP | 6.09 | 1.64 PHP | +5.62% | 4.90% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 43.67 B PHP | 4.74 PHP | +1.94% | 15 K | 0.05 | 6.96 B PHP | 3.16 | 1.50 PHP | +24.19% | 3.80% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 41.56 B PHP | 1.07 PHP | 0.00% | 417 K | 8.32 | 3.46 B PHP | 5.02 | 0.21 PHP | +21.92% | 11.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 39.95 B PHP | 34.50 PHP | −1.71% | 6.84 M | 2.70 | 89.99 B PHP | 6.12 | 5.64 PHP | +42.72% | 5.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 36.65 B PHP | 19.46 PHP | −1.22% | 2.95 M | 0.75 | 144.05 B PHP | — | — | — | 5.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 35.44 B PHP | 5.55 PHP | 0.00% | 590.7 K | 0.89 | 22.75 B PHP | 9.20 | 0.60 PHP | +6.33% | 2.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 30.99 B PHP | 3.04 PHP | 0.00% | 6.12 M | 0.42 | 121.45 B PHP | 43.18 | 0.07 PHP | −58.07% | 1.64% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 30.8 B PHP | 2.08 PHP | 0.00% | 307 K | 0.85 | 6.8 B PHP | 6.18 | 0.34 PHP | −56.02% | 3.87% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 29.06 B PHP | 50.00 PHP | 0.00% | 32.24 K | 0.36 | 72.8 B PHP | 5.71 | 8.76 PHP | +5.02% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.52 B PHP | 3.76 PHP | 0.00% | 4.17 M | 1.29 | 52.38 B PHP | 8.53 | 0.44 PHP | +237.44% | 3.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.23 B PHP | 32.35 PHP | −1.97% | 734.4 K | 1.29 | 73.76 B PHP | 12.24 | 2.64 PHP | +295.61% | 11.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.01 B PHP | 0.70 PHP | −1.41% | 258 K | 0.50 | 15.67 B PHP | 3.76 | 0.19 PHP | +6.33% | 7.14% | Tài chính | Bán | |
| 22.84 B PHP | 14.90 PHP | −0.13% | 20 K | 2.06 | 5.01 B PHP | — | −0.28 PHP | −138.44% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.33 B PHP | 5.35 PHP | 0.00% | 180.9 K | 0.21 | 18.03 B PHP | 10.93 | 0.49 PHP | +7.60% | 9.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.27 B PHP | 15.00 PHP | −0.53% | 1.01 M | 9.40 | 28.21 B PHP | 7.58 | 1.98 PHP | +17.31% | 3.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.87 B PHP | 2.48 PHP | −2.75% | 280 K | 0.24 | 15.17 B PHP | 2.89 | 0.86 PHP | +40.12% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.54 B PHP | 0.76 PHP | 0.00% | 7.36 M | 0.53 | 16.33 B PHP | — | −0.88 PHP | −42.63% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 20.52 B PHP | 13.74 PHP | +3.31% | 1.5 M | 0.25 | 77.94 B PHP | 8.76 | 1.57 PHP | +76.50% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.23 B PHP | 11.92 PHP | +0.17% | 191.1 K | 0.55 | 30.26 B PHP | — | −0.76 PHP | −144.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.19 B PHP | 1.95 PHP | −1.02% | 412 K | 0.19 | 28.29 B PHP | 7.67 | 0.25 PHP | +1.72% | 6.15% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 19.46 B PHP | 53.15 PHP | +0.19% | 1.11 K | 0.48 | 22.69 B PHP | 7.01 | 7.58 PHP | −37.97% | 5.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.91 B PHP | 2.17 PHP | −2.25% | 1.16 M | 4.68 | 7.52 B PHP | 2.91 | 0.75 PHP | +2.56% | 8.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.55 B PHP | 12.60 PHP | +1.12% | 14.5 K | 0.08 | 4.96 B PHP | 12.87 | 0.98 PHP | −56.77% | 7.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.12 B PHP | 4.60 PHP | −0.43% | 47 K | 0.17 | 15.47 B PHP | 14.90 | 0.31 PHP | −43.65% | 8.70% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.68 B PHP | 4.18 PHP | −1.65% | 531 K | 0.41 | 8.44 B PHP | — | −0.01 PHP | −124.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.75 B PHP | 10.04 PHP | −5.10% | 160.2 K | 2.58 | 14.09 B PHP | 4.99 | 2.01 PHP | +16.83% | 2.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.57 B PHP | 12.20 PHP | +1.33% | 7.17 M | 1.08 | 43.4 B PHP | 54.22 | 0.23 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.4 B PHP | 0.70 PHP | +2.94% | 1.75 M | 0.68 | 8.12 B PHP | 3.13 | 0.22 PHP | +10.19% | 7.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.14 B PHP | 8.46 PHP | 0.00% | 5.7 K | 0.40 | 3.58 B PHP | 7.58 | 1.12 PHP | −9.38% | 8.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.05 B PHP | 5.89 PHP | −1.01% | 8.7 K | 0.09 | 9.92 B PHP | 12.93 | 0.46 PHP | −36.27% | 3.40% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 15.85 B PHP | 3.65 PHP | −1.08% | 174 K | 0.22 | 3.18 B PHP | — | −5.27 PHP | −18.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 15.14 B PHP | 1.99 PHP | −0.50% | 61 K | 0.83 | 2.06 B PHP | 1.20 | 1.66 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.11 B PHP | 0.92 PHP | +1.10% | 112 K | 0.08 | 12.41 B PHP | — | −0.28 PHP | +83.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.94 B PHP | 0.70 PHP | −5.41% | 564 K | 0.16 | 4.4 B PHP | 4.61 | 0.15 PHP | +35.57% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 14.71 B PHP | 17.00 PHP | +1.19% | 3 K | 0.45 | 20.87 B PHP | 2.37 | 7.17 PHP | +334.15% | 2.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.03 B PHP | 7.50 PHP | 0.00% | 200 | 0.08 | 10.69 B PHP | 70.89 | 0.11 PHP | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.14 B PHP | 36.95 PHP | −0.27% | 1.85 M | 1.86 | 153.6 B PHP | 13.23 | 2.79 PHP | +6.45% | 6.63% | Tài chính | Mua | |
| 12.92 B PHP | 0.69 PHP | 0.00% | 7 K | 0.08 | 2.27 B PHP | 5.16 | 0.13 PHP | −15.96% | 8.70% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 12.68 B PHP | 2.15 PHP | +12.57% | 53 K | 0.63 | 11.79 B PHP | 9.75 | 0.22 PHP | −24.25% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.43 B PHP | 6.96 PHP | −0.57% | 100 | 0.00 | 5.7 B PHP | 3.83 | 1.82 PHP | −18.28% | 6.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.35 B PHP | 0.485 PHP | 0.00% | 230 K | 0.43 | 1.48 B PHP | 44.91 | 0.01 PHP | −92.79% | 10.13% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.93 B PHP | 14.80 PHP | 0.00% | 2 K | 0.13 | 7.11 B PHP | 2.87 | 5.15 PHP | +13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.86 B PHP | 2.10 PHP | −1.87% | 108 K | 2.03 | 1.63 B PHP | 4.39 | 0.48 PHP | −6.61% | 5.83% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.46 B PHP | 3.39 PHP | +2.73% | 7 K | 0.08 | 16.14 B PHP | 4.14 | 0.82 PHP | −57.74% | 6.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.21 B PHP | 7.15 PHP | −0.69% | 3.57 M | 0.92 | 148.98 B PHP | 4.56 | 1.57 PHP | +30.16% | 6.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.19 B PHP | 2.87 PHP | 0.00% | 356 K | 1.04 | 10.9 B PHP | 11.14 | 0.26 PHP | +36.01% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.19 B PHP | 20.75 PHP | +3.23% | 500 | 0.63 | 21.24 B PHP | 7.14 | 2.91 PHP | +23.26% | 2.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.96 B PHP | 3.77 PHP | −1.57% | 203 K | 1.02 | 7.13 B PHP | 5.68 | 0.66 PHP | +6.73% | 2.92% | Vận chuyển | Mua mạnh |