Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Philippines có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Philippines có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 142 K | 561.0 PHP | −2.26% | 239.13 K | 0.12 | 646.91 B PHP | 7.27 | 77.12 PHP | +11.05% | 3.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 59.29 K | 53.05 PHP | 0.00% | 190 | 0.20 | 19.48 B PHP | — | −1.52 PHP | −103.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 55.02 K | 66.00 PHP | 0.00% | 231.56 K | 1.22 | 157.34 B PHP | 42.22 | 1.56 PHP | −88.54% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47.11 K | 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 31.05 K | 17.30 PHP | −0.69% | 1.4 M | 0.97 | 124.25 B PHP | — | — | — | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.04 K | 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 18.34 K | 1.80 PHP | 0.00% | 225 K | 1.43 | 1.87 B PHP | 1.05 | 1.71 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.7 K | 8.89 PHP | −0.78% | 522.8 K | 1.16 | 76.58 B PHP | 4.43 | 2.01 PHP | −21.83% | 1.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.91 K | 61.20 PHP | +0.33% | 2.91 M | 0.98 | 283.26 B PHP | 5.53 | 11.07 PHP | +0.79% | 4.76% | Tài chính | Mua | |
| 15.46 K | 7.22 PHP | +0.14% | 52.4 K | 0.02 | 50.68 B PHP | 5.05 | 1.43 PHP | −1.75% | 3.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 15.2 K | 15.42 PHP | +1.85% | 1.87 M | 1.36 | 162.46 B PHP | 5.05 | 3.05 PHP | +6.28% | 1.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.76 K | 39.10 PHP | −1.14% | 1.76 M | 2.28 | 112.9 B PHP | 9.41 | 4.16 PHP | +10.56% | 5.03% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.3 K | 1,129 PHP | −0.88% | 55.94 K | 0.70 | 246.09 B PHP | 9.06 | 124.57 PHP | −15.83% | 8.08% | Truyền thông | Mua | |
| 14.06 K | 4.00 PHP | +1.27% | 51 K | 2.90 | 33.3 B PHP | 2.34 | 1.71 PHP | +5.51% | 3.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.8 K | 61.65 PHP | −0.48% | 312.96 K | 0.17 | 131.14 B PHP | 12.16 | 5.07 PHP | −3.97% | 3.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.79 K | 25.55 PHP | −1.73% | 135 K | 0.72 | 14.22 B PHP | — | −7.03 PHP | −182.06% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.78 K | 817.0 PHP | −1.57% | 1.43 M | 0.96 | 1.67 T PHP | 24.56 | 33.27 PHP | +31.19% | 2.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 12.61 K | 16.18 PHP | −0.25% | 499.5 K | 0.21 | 76.98 B PHP | 5.63 | 2.87 PHP | +7.92% | 6.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.6 K | 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 156.34 B PHP | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.01 K | 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.34 K | 1.92 PHP | +1.05% | 3.66 M | 0.78 | 20.97 B PHP | — | −0.45 PHP | −866.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.33 K | 63.45 PHP | +0.87% | 90.34 K | 0.56 | 47.59 B PHP | 4.04 | 15.71 PHP | +1.63% | 4.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.67 K | 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.54 K | 5.50 PHP | −1.79% | 6.99 M | 2.83 | 13.08 B PHP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.59 K | 1.98 PHP | +2.06% | 56 K | 0.44 | 6.34 B PHP | 5.69 | 0.35 PHP | −48.77% | 4.15% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.81 K | 4.88 PHP | +4.95% | 5 K | 0.87 | 6.83 B PHP | 2.53 | 1.93 PHP | +106.08% | 5.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.77 K | 1.05 PHP | −0.94% | 12 K | 0.49 | 3.39 B PHP | 4.55 | 0.23 PHP | +15.76% | 11.43% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.73 K | 4.32 PHP | +0.47% | 72 K | 0.06 | 115.46 B PHP | — | −0.35 PHP | −200.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.6 K | 14.02 PHP | −3.44% | 200 | 0.01 | 4.88 B PHP | 28.35 | 0.49 PHP | — | 4.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.57 K | 31.95 PHP | −0.16% | 101.9 K | 2.22 | 49.92 B PHP | 13.17 | 2.43 PHP | −15.46% | 3.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.2 K | 3.37 PHP | +2.12% | 30 K | 0.19 | 6.2 B PHP | 5.26 | 0.64 PHP | +9.00% | 3.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.17 K | 446.0 PHP | −0.67% | 261 K | 0.76 | 481.49 B PHP | 8.52 | 52.34 PHP | +20.56% | 6.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.36 K | 20.80 PHP | +1.46% | 15.7 K | 0.26 | 69.15 B PHP | — | — | — | 4.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.21 K | 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 27.71 B PHP | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.59 K | 2.20 PHP | 0.00% | 1.12 M | 3.99 | 19.52 B PHP | — | — | — | 6.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.51 K | 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.51 K | 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.49 K | 2.77 PHP | −0.72% | 75 K | 0.63 | 10.64 B PHP | 10.11 | 0.27 PHP | +48.56% | 2.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.25 K | 10.82 PHP | −1.99% | 2.65 M | 1.45 | 46.33 B PHP | 3.24 | 3.34 PHP | +2.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.17 K | 16.56 PHP | 0.00% | 15.5 K | 0.59 | 30.58 B PHP | 22.16 | 0.75 PHP | −60.65% | 3.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.91 K | 2.69 PHP | +3.46% | 108 K | 0.70 | 16.45 B PHP | 2.98 | 0.90 PHP | +50.69% | 5.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.85 K | 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.66 K | 28.50 PHP | −1.72% | 1.15 M | 1.40 | 97.06 B PHP | 13.83 | 2.06 PHP | +10.70% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.65 K | 2.45 PHP | +2.08% | 14 K | 0.14 | 2.11 B PHP | — | −5.96 PHP | −73.32% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.63 K | 5.24 PHP | −0.19% | 405.2 K | 0.32 | 20.91 B PHP | 8.64 | 0.61 PHP | +14.04% | 2.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.57 K | 6.40 PHP | +3.06% | 11.43 M | 0.69 | 107.81 B PHP | — | — | — | 5.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.48 K | 5.29 PHP | 0.00% | 382.7 K | 0.80 | 10.52 B PHP | 109.30 | 0.05 PHP | — | 2.78% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.22 K | 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.1 K | 15.14 PHP | +0.13% | 260.3 K | 0.17 | 237.83 B PHP | 70.00 | 0.22 PHP | −46.75% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.89 K | 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 18.88 B PHP | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.73 K | 1.10 PHP | −2.65% | 81 K | 0.20 | 2.37 B PHP | — | −0.08 PHP | −135.61% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.59 K | 10.60 PHP | +0.57% | 4.01 M | 0.49 | 56.15 B PHP | 109.50 | 0.10 PHP | −14.64% | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.5 K | 0.79 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.35 | 4.27 B PHP | 6.68 | 0.12 PHP | −3.51% | 2.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.48 K | 5.46 PHP | +0.18% | 2.4 K | 0.00 | 9.09 B PHP | 13.13 | 0.42 PHP | −37.48% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.44 K | 43.00 PHP | −0.23% | 36.5 K | 0.86 | 62.61 B PHP | 4.89 | 8.79 PHP | +4.72% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.34 K | 3.85 PHP | −1.28% | 2.96 M | 1.14 | 51.82 B PHP | 6.52 | 0.59 PHP | +228.60% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.27 K | 2.73 PHP | −1.80% | 3.5 M | 1.54 | 2.36 B PHP | 7.32 | 0.37 PHP | +93.37% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.24 K | 19.96 PHP | +0.81% | 106.4 K | 0.67 | 70.28 B PHP | — | — | — | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.19 K | 0.67 PHP | +1.52% | 4 K | 0.02 | 1.38 B PHP | 14.05 | 0.05 PHP | +0.85% | 1.52% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.99 K | 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.41 B PHP | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.96 K | 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.94 K | 0.59 PHP | 0.00% | 115 K | 0.04 | 1.52 B PHP | — | −0.22 PHP | −197.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.93 K | 6.97 PHP | +0.43% | 800 | 0.18 | 5.71 B PHP | 3.89 | 1.79 PHP | −31.67% | 6.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.92 K | 1.18 PHP | −0.84% | 1.26 M | 1.76 | 11.19 B PHP | — | — | — | 4.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.72 K | 0.218 PHP | +1.40% | 7.3 M | 0.75 | 13.85 B PHP | 6.37 | 0.03 PHP | +178.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.61 K | 0.69 PHP | +1.47% | 72 K | 0.15 | 15 B PHP | 3.68 | 0.19 PHP | +0.32% | 7.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.52 K | 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.47 K | 10.78 PHP | −0.55% | 500 | 0.04 | 4.05 B PHP | 10.72 | 1.01 PHP | −53.76% | 9.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.46 K | 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 5.43 B PHP | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.46 K | 0.55 PHP | −3.51% | 11.51 M | 0.89 | 12.25 B PHP | — | −1.01 PHP | −250.70% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.37 K | 1.30 PHP | −3.70% | 3.92 M | 0.45 | 935.91 M PHP | — | −0.17 PHP | −16.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 0.66 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.46 | 7.54 B PHP | 2.97 | 0.22 PHP | +5.46% | 7.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32 K | 6.00 PHP | −0.17% | 17 K | 0.27 | 4.3 B PHP | 3.97 | 1.51 PHP | +37.03% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.27 K | 1.94 PHP | +1.04% | 37 K | 0.32 | 6.72 B PHP | 2.79 | 0.69 PHP | −1.80% | 9.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.2 K | 1.26 PHP | 0.00% | 149 K | 1.94 | 5.35 B PHP | 10.14 | 0.12 PHP | +32.27% | 5.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.19 K | 0.62 PHP | 0.00% | 1 K | 0.01 | 6.81 B PHP | 3.62 | 0.17 PHP | +6.92% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.18 K | 14.80 PHP | +1.09% | 1 K | 0.25 | 7.11 B PHP | 2.72 | 5.45 PHP | +25.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 K | 1.54 PHP | −1.28% | 2.38 M | 1.38 | 7.87 B PHP | 3.86 | 0.40 PHP | +76.29% | 3.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.14 K | 2.80 PHP | 0.00% | 231 K | 4.73 | 13.52 B PHP | 3.23 | 0.87 PHP | −51.20% | 7.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.13 K | 0.480 PHP | 0.00% | 80 K | 1.31 | 1.47 B PHP | — | −0.09 PHP | −198.71% | 10.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1 K | 209.8 PHP | +1.16% | 31.01 K | 0.63 | 58.93 B PHP | 6.82 | 30.77 PHP | +12.55% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 968 | 33.60 PHP | −0.44% | 447.5 K | 0.64 | 75.24 B PHP | 10.64 | 3.16 PHP | +372.56% | 10.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 907 | 16.08 PHP | 0.00% | 2.4 K | 0.16 | 19.74 B PHP | 1.70 | 9.49 PHP | +378.19% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 906 | 0.79 PHP | 0.00% | 36 K | 0.77 | 2.57 B PHP | 5.44 | 0.15 PHP | −7.87% | 7.69% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 806 | 2.30 PHP | −0.43% | 9.46 M | 1.16 | 74.91 B PHP | 3.52 | 0.65 PHP | +1.85% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 715 | 12.46 PHP | +0.97% | 229.6 K | 0.59 | 31.58 B PHP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 671 | 7.70 PHP | 0.00% | 100 | 0.13 | 31.47 B PHP | — | −0.02 PHP | −541.67% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 641 | 1.15 PHP | +5.50% | 1.77 M | 1.67 | 14.57 B PHP | — | −0.18 PHP | +89.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 624 | 1.49 PHP | −0.67% | 987 K | 0.63 | 1.3 B PHP | 5.57 | 0.27 PHP | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 573 | 5.15 PHP | +0.59% | 168 K | 0.38 | 17.22 B PHP | 9.97 | 0.52 PHP | +11.44% | 8.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 563 | 20.00 PHP | −4.31% | 2 K | 0.69 | 20.47 B PHP | 7.33 | 2.73 PHP | +14.52% | 3.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 537 | 0.92 PHP | +1.10% | 722 K | 0.26 | 5.73 B PHP | 4.32 | 0.21 PHP | +53.53% | 2.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 439 | 1.14 PHP | +6.54% | 71 K | 0.21 | 2.02 B PHP | 3.48 | 0.33 PHP | −16.06% | 9.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 415 | 0.074 PHP | −3.90% | 150 K | 1.26 | 182.47 M PHP | — | −0.00 PHP | −40.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 404 | 0.50 PHP | −1.96% | 93 K | 0.33 | 1.21 B PHP | — | −0.02 PHP | −104.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 401 | 1.26 PHP | −0.79% | 63 K | 1.89 | 5.29 B PHP | 155.56 | 0.01 PHP | −95.38% | 6.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365 | 2.64 PHP | −0.75% | 1.72 M | 0.41 | 107.12 B PHP | 21.14 | 0.12 PHP | +160.75% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 361 | 12.96 PHP | +4.35% | 800 | 2.00 | 2.25 B PHP | — | −0.12 PHP | −117.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 339 | 0.83 PHP | −1.19% | 101 K | 0.76 | 1.85 B PHP | 2.63 | 0.32 PHP | +114.60% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 339 | 8.75 PHP | −2.67% | 600 | 1.25 | 2.06 B PHP | 13.04 | 0.67 PHP | −68.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |