Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Philippines có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Philippines có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,478 PHP | −1.40% | 97.7 K | 1.78 | 216.95 B PHP | 10.80 | 136.90 PHP | −4.52% | 6.67% | Truyền thông | Mua | |
| 1,129 PHP | −0.88% | 55.94 K | 0.70 | 246.09 B PHP | 9.06 | 124.57 PHP | −15.83% | 8.08% | Truyền thông | Mua | |
| 817.0 PHP | −1.57% | 1.43 M | 0.96 | 1.67 T PHP | 24.56 | 33.27 PHP | +31.19% | 2.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 18.88 B PHP | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 561.0 PHP | −2.26% | 239.13 K | 0.12 | 646.91 B PHP | 7.27 | 77.12 PHP | +11.05% | 3.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 555.0 PHP | +2.49% | 796.77 K | 1.87 | 322 B PHP | 5.96 | 93.09 PHP | +40.81% | 1.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 456.0 PHP | −0.65% | 112.28 K | 1.78 | 100.02 B PHP | 3.08 | 147.83 PHP | −5.35% | 1.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 446.0 PHP | −0.67% | 261 K | 0.76 | 481.49 B PHP | 8.52 | 52.34 PHP | +20.56% | 6.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 209.8 PHP | +1.16% | 31.01 K | 0.63 | 58.93 B PHP | 6.82 | 30.77 PHP | +12.55% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 205.0 PHP | 0.00% | 16.04 K | 1.67 | 17.13 B PHP | 13.10 | 15.65 PHP | +0.59% | 5.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 156.34 B PHP | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 82.00 PHP | −0.73% | 62.37 K | 1.13 | 34.98 B PHP | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 80.75 PHP | −2.71% | 289.36 K | 0.39 | 125.49 B PHP | — | — | — | 4.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 66.00 PHP | 0.00% | 231.56 K | 1.22 | 157.34 B PHP | 42.22 | 1.56 PHP | −88.54% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 63.45 PHP | +0.87% | 90.34 K | 0.56 | 47.59 B PHP | 4.04 | 15.71 PHP | +1.63% | 4.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61.65 PHP | −0.48% | 312.96 K | 0.17 | 131.14 B PHP | 12.16 | 5.07 PHP | −3.97% | 3.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 61.20 PHP | +0.33% | 2.91 M | 0.98 | 283.26 B PHP | 5.53 | 11.07 PHP | +0.79% | 4.76% | Tài chính | Mua | |
| 58.00 PHP | 0.00% | 30 | 0.08 | 1.43 B PHP | 25.87 | 2.24 PHP | +36.85% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 53.05 PHP | 0.00% | 190 | 0.20 | 19.48 B PHP | — | −1.52 PHP | −103.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.05 PHP | −1.77% | 5.88 K | 3.15 | 21.45 B PHP | 8.13 | 6.16 PHP | −45.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.60 PHP | +2.97% | 270.4 K | 1.37 | 128.24 B PHP | 4.44 | 10.94 PHP | +11.54% | 3.78% | Tài chính | Mua | |
| 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 43.00 PHP | −0.23% | 36.5 K | 0.86 | 62.61 B PHP | 4.89 | 8.79 PHP | +4.72% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.10 PHP | −1.14% | 1.76 M | 2.28 | 112.9 B PHP | 9.41 | 4.16 PHP | +10.56% | 5.03% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 36.00 PHP | −0.14% | 759.6 K | 1.17 | 149.65 B PHP | 12.49 | 2.88 PHP | +7.86% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 33.60 PHP | −0.44% | 447.5 K | 0.64 | 75.24 B PHP | 10.64 | 3.16 PHP | +372.56% | 10.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 31.95 PHP | −0.16% | 101.9 K | 2.22 | 49.92 B PHP | 13.17 | 2.43 PHP | −15.46% | 3.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 29.65 PHP | −2.31% | 3.36 M | 1.67 | 78.18 B PHP | 5.36 | 5.53 PHP | +33.44% | 5.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 28.60 PHP | −1.72% | 1 K | 1.45 | 3.4 B PHP | — | −0.01 PHP | +85.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 28.50 PHP | −1.72% | 1.15 M | 1.40 | 97.06 B PHP | 13.83 | 2.06 PHP | +10.70% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.55 PHP | −1.73% | 135 K | 0.72 | 14.22 B PHP | — | −7.03 PHP | −182.06% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 22.95 PHP | −1.50% | 1.86 M | 0.62 | 128.49 B PHP | 3.54 | 6.48 PHP | +163.22% | 4.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.45 PHP | −6.74% | 492.3 K | 0.71 | 7.05 B PHP | — | −0.01 PHP | −114.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.80 PHP | +1.46% | 15.7 K | 0.26 | 69.15 B PHP | — | — | — | 4.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.96 PHP | +0.81% | 106.4 K | 0.67 | 70.28 B PHP | — | — | — | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 19.60 PHP | 0.00% | 100 | 0.00 | 48.39 B PHP | 5.09 | 3.85 PHP | −10.52% | 4.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.98 PHP | −1.66% | 9.4 K | 4.33 | 3.14 B PHP | 2.16 | 8.80 PHP | +1,262.33% | 2.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.80 PHP | −0.22% | 2.35 M | 0.38 | 488.98 B PHP | 10.46 | 1.70 PHP | +2.22% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.50 PHP | −3.53% | 5.25 M | 1.89 | 63.4 B PHP | 12.40 | 1.41 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.30 PHP | −0.69% | 1.4 M | 0.97 | 124.25 B PHP | — | — | — | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.88 PHP | −0.12% | 488.3 K | 0.13 | 125.84 B PHP | 7.72 | 2.19 PHP | +18.05% | 6.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 16.56 PHP | 0.00% | 15.5 K | 0.59 | 30.58 B PHP | 22.16 | 0.75 PHP | −60.65% | 3.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.18 PHP | −0.25% | 499.5 K | 0.21 | 76.98 B PHP | 5.63 | 2.87 PHP | +7.92% | 6.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.42 PHP | +1.85% | 1.87 M | 1.36 | 162.46 B PHP | 5.05 | 3.05 PHP | +6.28% | 1.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.22 PHP | −2.44% | 3.43 M | 0.57 | 217.53 B PHP | 5.98 | 2.55 PHP | +27.23% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.14 PHP | +0.13% | 260.3 K | 0.17 | 237.83 B PHP | 70.00 | 0.22 PHP | −46.75% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.80 PHP | +1.09% | 1 K | 0.25 | 7.11 B PHP | 2.72 | 5.45 PHP | +25.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.02 PHP | −3.44% | 200 | 0.01 | 4.88 B PHP | 28.35 | 0.49 PHP | — | 4.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.78 PHP | 0.00% | 511.5 K | 0.55 | 87.08 B PHP | 11.01 | 1.25 PHP | −8.05% | 7.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.30 PHP | −1.77% | 2.01 M | 1.05 | 19.95 B PHP | — | −0.08 PHP | +83.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.46 PHP | +0.97% | 229.6 K | 0.59 | 31.58 B PHP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 5.43 B PHP | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.00 PHP | 0.00% | 5.4 K | 2.02 | 1.1 B PHP | 8.21 | 1.34 PHP | −18.08% | 11.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.82 PHP | −1.99% | 2.65 M | 1.45 | 46.33 B PHP | 3.24 | 3.34 PHP | +2.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 10.78 PHP | −0.55% | 500 | 0.04 | 4.05 B PHP | 10.72 | 1.01 PHP | −53.76% | 9.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.60 PHP | +0.57% | 4.01 M | 0.49 | 56.15 B PHP | 109.50 | 0.10 PHP | −14.64% | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.98 PHP | 0.00% | 500 | 0.34 | 14.26 B PHP | 75.84 | 0.13 PHP | −12.21% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.90 PHP | +1.23% | 11.9 K | 0.39 | 13.61 B PHP | 4.75 | 2.08 PHP | +8.89% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.70 PHP | 0.00% | 1.5 K | 0.90 | 6.3 B PHP | 18.50 | 0.52 PHP | +53.63% | 0.82% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 8.89 PHP | −0.78% | 522.8 K | 1.16 | 76.58 B PHP | 4.43 | 2.01 PHP | −21.83% | 1.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.75 PHP | −2.67% | 600 | 1.25 | 2.06 B PHP | 13.04 | 0.67 PHP | −68.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.75 PHP | −1.69% | 29.3 K | 1.20 | 13.02 B PHP | 6.37 | 1.37 PHP | +25.26% | 13.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.00 PHP | +0.25% | 683.1 K | 1.60 | 12.65 B PHP | — | −0.97 PHP | −434.72% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.70 PHP | 0.00% | 100 | 0.13 | 31.47 B PHP | — | −0.02 PHP | −541.67% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.22 PHP | +0.14% | 52.4 K | 0.02 | 50.68 B PHP | 5.05 | 1.43 PHP | −1.75% | 3.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.97 PHP | +0.43% | 800 | 0.18 | 5.71 B PHP | 3.89 | 1.79 PHP | −31.67% | 6.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.77 PHP | −1.17% | 20.36 M | 0.14 | 448.2 B PHP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.41 B PHP | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.65 PHP | +3.26% | 5.52 M | 0.63 | 84.18 B PHP | 5.09 | 1.31 PHP | +2.25% | 4.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 27.71 B PHP | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.40 PHP | +3.06% | 11.43 M | 0.69 | 107.81 B PHP | — | — | — | 5.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.15 PHP | +1.49% | 7.77 M | 1.44 | 125.02 B PHP | 3.87 | 1.59 PHP | +31.31% | 7.34% | Tài chính | Mua | |
| 6.00 PHP | −0.17% | 17 K | 0.27 | 4.3 B PHP | 3.97 | 1.51 PHP | +37.03% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.50 PHP | −1.79% | 6.99 M | 2.83 | 13.08 B PHP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.46 PHP | +0.18% | 2.4 K | 0.00 | 9.09 B PHP | 13.13 | 0.42 PHP | −37.48% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.29 PHP | 0.00% | 382.7 K | 0.80 | 10.52 B PHP | 109.30 | 0.05 PHP | — | 2.78% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.24 PHP | −0.19% | 405.2 K | 0.32 | 20.91 B PHP | 8.64 | 0.61 PHP | +14.04% | 2.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.19 PHP | 0.00% | 400 | 0.39 | 3.43 B PHP | 7.20 | 0.72 PHP | +56.48% | 1.93% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.15 PHP | +0.59% | 168 K | 0.38 | 17.22 B PHP | 9.97 | 0.52 PHP | +11.44% | 8.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.03 PHP | 0.00% | 300 | 0.07 | 270.2 M PHP | — | −0.13 PHP | −186.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.88 PHP | +4.95% | 5 K | 0.87 | 6.83 B PHP | 2.53 | 1.93 PHP | +106.08% | 5.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.70 PHP | −6.19% | 58.7 K | 59.90 | 2.02 B PHP | 17.60 | 0.27 PHP | −15.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.50 PHP | +0.22% | 39 K | 1.88 | 49.11 B PHP | 37.44 | 0.12 PHP | +41.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.40 PHP | −6.38% | 2 K | 0.02 | 17.89 B PHP | — | — | — | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.32 PHP | +0.47% | 72 K | 0.06 | 115.46 B PHP | — | −0.35 PHP | −200.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.00 PHP | +1.27% | 51 K | 2.90 | 33.3 B PHP | 2.34 | 1.71 PHP | +5.51% | 3.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.85 PHP | −1.28% | 2.96 M | 1.14 | 51.82 B PHP | 6.52 | 0.59 PHP | +228.60% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.50 PHP | 0.00% | 4 K | 0.25 | 1.21 B PHP | — | −0.01 PHP | −1,183.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.37 PHP | +2.12% | 30 K | 0.19 | 6.2 B PHP | 5.26 | 0.64 PHP | +9.00% | 3.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.10 PHP | 0.00% | 6 K | 0.41 | 785 M PHP | — | −0.51 PHP | −742.98% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.92 PHP | −0.34% | 34 K | 0.20 | 7.08 B PHP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |