Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Philippines biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Philippines trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47.50% | 0.85 PHP | +6.25% | 890 K | 41.98 | 761.73 M PHP | 37.44 | 0.02 PHP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.91% | 0.50 PHP | −1.96% | 93 K | 0.33 | 1.21 B PHP | — | −0.02 PHP | −104.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.93% | 2.73 PHP | −1.80% | 3.5 M | 1.54 | 2.36 B PHP | 7.32 | 0.37 PHP | +93.37% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.00% | 5.50 PHP | −1.79% | 6.99 M | 2.83 | 13.08 B PHP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.98% | 0.455 PHP | +9.64% | 140 K | 0.44 | 982.97 M PHP | — | −0.01 PHP | −159.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.29% | 0.214 PHP | +5.94% | 9.46 M | 3.30 | 1.08 B PHP | 59.44 | 0.00 PHP | −91.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.22% | 2.81 PHP | −6.95% | 3 K | 0.08 | 2.42 B PHP | 15.86 | 0.18 PHP | +5.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.14% | 21.45 PHP | −6.74% | 492.3 K | 0.71 | 7.05 B PHP | — | −0.01 PHP | −114.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.84% | 0.65 PHP | −2.99% | 340 K | 0.98 | 2.56 B PHP | 36.93 | 0.02 PHP | −46.18% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 0.415 PHP | −1.19% | 1.27 M | 2.67 | 1.32 B PHP | — | −0.00 PHP | +25.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.07% | 22.95 PHP | −1.50% | 1.86 M | 0.62 | 128.49 B PHP | 3.54 | 6.48 PHP | +163.22% | 4.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.80% | 4.40 PHP | −6.38% | 2 K | 0.02 | 17.89 B PHP | — | — | — | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.33% | 0.135 PHP | −5.59% | 4.38 M | 0.50 | 732.86 M PHP | — | 0.00 PHP | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.83% | 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 27.71 B PHP | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.80% | 2.32 PHP | +4.98% | 15 K | 0.08 | 728 M PHP | — | −0.00 PHP | +94.21% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.015 PHP | 0.00% | 78.1 M | 1.50 | 2.88 B PHP | — | 0.00 PHP | −100.00% | 3.33% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.75% | 2.69 PHP | +3.46% | 108 K | 0.70 | 16.45 B PHP | 2.98 | 0.90 PHP | +50.69% | 5.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.60% | 4.70 PHP | −6.19% | 58.7 K | 59.90 | 2.02 B PHP | 17.60 | 0.27 PHP | −15.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.56% | 0.320 PHP | +3.23% | 5.16 M | 3.66 | 1.33 B PHP | 1.60 | 0.20 PHP | −68.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 1.14 PHP | +6.54% | 71 K | 0.21 | 2.02 B PHP | 3.48 | 0.33 PHP | −16.06% | 9.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.30% | 1.30 PHP | −3.70% | 3.92 M | 0.45 | 935.91 M PHP | — | −0.17 PHP | −16.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 0.320 PHP | −5.88% | 590 K | 2.96 | 2.23 B PHP | 168.42 | 0.00 PHP | +46.15% | 0.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.08% | 2.77 PHP | −0.72% | 75 K | 0.63 | 10.64 B PHP | 10.11 | 0.27 PHP | +48.56% | 2.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.06% | 3.37 PHP | +2.12% | 30 K | 0.19 | 6.2 B PHP | 5.26 | 0.64 PHP | +9.00% | 3.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.98% | 1.92 PHP | +1.05% | 3.66 M | 0.78 | 20.97 B PHP | — | −0.45 PHP | −866.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.59% | 1.68 PHP | −1.18% | 22 K | 0.55 | 1.39 B PHP | 9.41 | 0.18 PHP | +333.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 1.08 PHP | −5.26% | 14 K | 0.03 | 10.51 B PHP | 4.50 | 0.24 PHP | −1.64% | 5.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 0.55 PHP | −3.51% | 11.51 M | 0.89 | 12.25 B PHP | — | −1.01 PHP | −250.70% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.50% | 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.41 B PHP | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.45% | 1.15 PHP | +5.50% | 1.77 M | 1.67 | 14.57 B PHP | — | −0.18 PHP | +89.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.05% | 50.05 PHP | −1.77% | 5.88 K | 3.15 | 21.45 B PHP | 8.13 | 6.16 PHP | −45.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.00% | 0.020 PHP | +5.26% | 900 K | 0.71 | 500 M PHP | 200.00 | 0.00 PHP | −75.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.00% | 0.83 PHP | −1.19% | 101 K | 0.76 | 1.85 B PHP | 2.63 | 0.32 PHP | +114.60% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.84% | 0.64 PHP | −1.54% | 23 K | 1.67 | 260 M PHP | — | −1.80 PHP | −19.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.71% | 4.88 PHP | +4.95% | 5 K | 0.87 | 6.83 B PHP | 2.53 | 1.93 PHP | +106.08% | 5.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.65% | 29.65 PHP | −2.31% | 3.36 M | 1.67 | 78.18 B PHP | 5.36 | 5.53 PHP | +33.44% | 5.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.63% | 1.11 PHP | −1.77% | 186 K | 1.74 | 1.71 B PHP | 2.50 | 0.44 PHP | +1,610.38% | 1,645.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.59% | 555.0 PHP | +2.49% | 796.77 K | 1.87 | 322 B PHP | 5.96 | 93.09 PHP | +40.81% | 1.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.55% | 0.92 PHP | +1.10% | 722 K | 0.26 | 5.73 B PHP | 4.32 | 0.21 PHP | +53.53% | 2.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 1.10 PHP | −2.65% | 81 K | 0.20 | 2.37 B PHP | — | −0.08 PHP | −135.61% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.53% | 80.75 PHP | −2.71% | 289.36 K | 0.39 | 125.49 B PHP | — | — | — | 4.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.51% | 10.60 PHP | +0.57% | 4.01 M | 0.49 | 56.15 B PHP | 109.50 | 0.10 PHP | −14.64% | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.34% | 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 5.43 B PHP | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.34% | 98.90 PHP | +1.33% | 3.35 M | 1.55 | 529.64 B PHP | — | — | — | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 4.32% | 18.98 PHP | −1.66% | 9.4 K | 4.33 | 3.14 B PHP | 2.16 | 8.80 PHP | +1,262.33% | 2.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 0.0048 PHP | −2.04% | 46 M | 0.16 | 1.38 B PHP | — | −0.00 PHP | 0.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.15% | 13.30 PHP | −1.77% | 2.01 M | 1.05 | 19.95 B PHP | — | −0.08 PHP | +83.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.00% | 0.510 PHP | +2.00% | 55 K | 0.48 | 2.95 B PHP | 3.22 | 0.16 PHP | +10.32% | 6.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.00% | 25.55 PHP | −1.73% | 135 K | 0.72 | 14.22 B PHP | — | −7.03 PHP | −182.06% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.92% | 10.82 PHP | −1.99% | 2.65 M | 1.45 | 46.33 B PHP | 3.24 | 3.34 PHP | +2.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.91% | 8.75 PHP | −1.69% | 29.3 K | 1.20 | 13.02 B PHP | 6.37 | 1.37 PHP | +25.26% | 13.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.91% | 6.65 PHP | +3.26% | 5.52 M | 0.63 | 84.18 B PHP | 5.09 | 1.31 PHP | +2.25% | 4.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.86% | 6.40 PHP | +3.06% | 11.43 M | 0.69 | 107.81 B PHP | — | — | — | 5.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.85% | 1.88 PHP | 0.00% | 221 K | 3.68 | 5.64 B PHP | — | −0.22 PHP | −1,342.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.75% | 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 11.03 B PHP | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.72% | 2.20 PHP | 0.00% | 1.12 M | 3.99 | 19.52 B PHP | — | — | — | 6.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.70% | 0.56 PHP | 0.00% | 42 K | 0.52 | 1.61 B PHP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.66% | 3.85 PHP | −1.28% | 2.96 M | 1.14 | 51.82 B PHP | 6.52 | 0.59 PHP | +228.60% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.66% | 17.50 PHP | −3.53% | 5.25 M | 1.89 | 63.4 B PHP | 12.40 | 1.41 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.57% | 14.02 PHP | −3.44% | 200 | 0.01 | 4.88 B PHP | 28.35 | 0.49 PHP | — | 4.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.55% | 17.30 PHP | −0.69% | 1.4 M | 0.97 | 124.25 B PHP | — | — | — | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.52% | 48.60 PHP | +2.97% | 270.4 K | 1.37 | 128.24 B PHP | 4.44 | 10.94 PHP | +11.54% | 3.78% | Tài chính | Mua | |
| 3.51% | 0.59 PHP | 0.00% | 115 K | 0.04 | 1.52 B PHP | — | −0.22 PHP | −197.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.48% | 3.57 PHP | +2.29% | 2.23 M | 2.09 | 24 B PHP | 9.46 | 0.38 PHP | +11.36% | 7.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.45% | 4.50 PHP | +0.22% | 39 K | 1.88 | 49.11 B PHP | 37.44 | 0.12 PHP | +41.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.42% | 9.94 PHP | −0.50% | 264.5 K | 0.92 | 21.49 B PHP | — | — | — | 8.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.40% | 1.49 PHP | −0.67% | 987 K | 0.63 | 1.3 B PHP | 5.57 | 0.27 PHP | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.33% | 38.00 PHP | +0.40% | 2.2 M | 1.14 | 209.06 B PHP | 8.96 | 4.24 PHP | +56.72% | 2.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.30% | 0.218 PHP | +1.40% | 7.3 M | 0.75 | 13.85 B PHP | 6.37 | 0.03 PHP | +178.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.30% | 1.83 PHP | −1.61% | 402 K | 0.32 | 26.26 B PHP | 7.21 | 0.25 PHP | −1.40% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.29% | 1.54 PHP | −1.28% | 2.38 M | 1.38 | 7.87 B PHP | 3.86 | 0.40 PHP | +76.29% | 3.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.28% | 1.89 PHP | 0.00% | 30 K | 0.25 | 1.14 B PHP | 5.55 | 0.34 PHP | +43.53% | 10.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.25% | 1.26 PHP | −0.79% | 63 K | 1.89 | 5.29 B PHP | 155.56 | 0.01 PHP | −95.38% | 6.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.16% | 0.475 PHP | −3.06% | 5.1 M | 0.20 | 3.31 B PHP | 3.38 | 0.14 PHP | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.13% | 0.66 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.46 | 7.54 B PHP | 2.97 | 0.22 PHP | +5.46% | 7.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.09% | 0.485 PHP | +1.04% | 160 K | 2.44 | 733.67 M PHP | 5.86 | 0.08 PHP | +286.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.08% | 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 156.34 B PHP | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.08% | 9.13 PHP | −1.08% | 2.28 M | 0.73 | 66.12 B PHP | 5.79 | 1.58 PHP | −0.08% | 5.30% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.05% | 0.135 PHP | +2.27% | 910 K | 2.02 | 539.6 M PHP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.03% | 1.00 PHP | −1.96% | 14 K | 0.02 | 2.91 B PHP | 2.15 | 0.47 PHP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.00% | 47.50 PHP | +0.21% | 181.6 K | 1.90 | 263.55 B PHP | 9.42 | 5.04 PHP | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.99% | 0.069 PHP | 0.00% | 230 K | 1.93 | 188.86 M PHP | — | −0.00 PHP | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.98% | 446.0 PHP | −0.67% | 261 K | 0.76 | 481.49 B PHP | 8.52 | 52.34 PHP | +20.56% | 6.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.96% | 125.0 PHP | +1.71% | 6.14 M | 1.82 | 650.47 B PHP | 7.71 | 16.21 PHP | +3.56% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 2.95% | 2.71 PHP | −0.73% | 2.55 M | 0.99 | 17.67 B PHP | 12.44 | 0.22 PHP | +0.18% | 7.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.92% | 2.45 PHP | +2.08% | 14 K | 0.14 | 2.11 B PHP | — | −5.96 PHP | −73.32% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.91% | 456.0 PHP | −0.65% | 112.28 K | 1.78 | 100.02 B PHP | 3.08 | 147.83 PHP | −5.35% | 1.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.90% | 0.69 PHP | +1.47% | 72 K | 0.15 | 15 B PHP | 3.68 | 0.19 PHP | +0.32% | 7.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.86% | 1,129 PHP | −0.88% | 55.94 K | 0.70 | 246.09 B PHP | 9.06 | 124.57 PHP | −15.83% | 8.08% | Truyền thông | Mua | |
| 2.83% | 1.09 PHP | 0.00% | 19 K | 0.08 | 6.81 B PHP | 68.13 | 0.02 PHP | −74.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.83% | 8.00 PHP | +0.25% | 683.1 K | 1.60 | 12.65 B PHP | — | −0.97 PHP | −434.72% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.74% | 8.75 PHP | −2.67% | 600 | 1.25 | 2.06 B PHP | 13.04 | 0.67 PHP | −68.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.71% | 17.80 PHP | −0.22% | 2.35 M | 0.38 | 488.98 B PHP | 10.46 | 1.70 PHP | +2.22% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.66% | 16.74 PHP | −1.53% | 1.68 M | 0.58 | 92.35 B PHP | 9.74 | 1.72 PHP | +70.20% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.62% | 44.70 PHP | −0.78% | 2.97 M | 1.69 | 323.18 B PHP | 12.78 | 3.50 PHP | −14.38% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| LLTLPNB Holdings Corporation | 2.56% | 1.17 PHP | −2.50% | 46.98 M | 0.95 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2.56% | 39.10 PHP | −1.14% | 1.76 M | 2.28 | 112.9 B PHP | 9.41 | 4.16 PHP | +10.56% | 5.03% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.53% | 0.395 PHP | −1.25% | 300 K | 0.83 | 2.7 B PHP | 790.00 | 0.00 PHP | −50.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.50% | 561.0 PHP | −2.26% | 239.13 K | 0.12 | 646.91 B PHP | 7.27 | 77.12 PHP | +11.05% | 3.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.50% | 15.22 PHP | −2.44% | 3.43 M | 0.57 | 217.53 B PHP | 5.98 | 2.55 PHP | +27.23% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh |