Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Philippines

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
4.52 T PHP3.41%+0.89%215Tài chính1
2.83 T PHP3.44%+2.55%105Tài chính1
1.97 T PHP1.84%+1.24%2.21 MVận chuyển3
1.74 T PHP4.79%−1.46%1.72 MTài chính8
1.48 T PHP2.73%−0.64%4.87 MTài chính36
954.42 B PHP4.45%+0.47%516.22 KCông ty dịch vụ công cộng6
719.44 B PHP2.87%+0.59%104.53 KBán lẻ1
609.81 B PHP4.08%−0.11%493.56 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
458.07 B PHP3.78%−0.68%428.6 KTài chính10
431.82 B PHP6.74%−0.35%2.1 MTài chính7
417.74 B PHP2.81%+0.18%808.64 KCông ty dịch vụ công cộng10
352.76 B PHP4.97%−0.25%1.34 MBán lẻ7
290.79 B PHP0.21%−1.88%4.71 MDịch vụ công nghiệp8
266.83 B PHP7.61%+0.08%92.95 KTruyền thông1
263.08 B PHP5.50%−0.16%18.68 KTruyền thông1
238.43 B PHP5.28%+0.40%1.55 MKhoáng sản phi năng lượng12
234.04 B PHP5.86%−1.41%4.44 MCông ty dịch vụ công cộng2
214.91 B PHP2.37%−0.71%340.65 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
205.96 B PHP2.27%+0.37%359.61 KKhoáng sản năng lượng3
192.69 B PHP9.24%−2.65%2.63 MKhoáng sản năng lượng2
188.14 B PHP7.87%+0.37%384.44 KTài chính6
176.1 B PHP2.49%−0.83%763.26 KDịch vụ Khách hàng4
138.81 B PHP3.47%+0.61%2.17 MHàng tiêu dùng không lâu bền2
134.58 B PHP1.63%+0.31%6.36 MKhoáng sản năng lượng8
110.75 B PHP2.88%+3.29%2.44 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
105.48 B PHP2.43%+0.75%5.03 MKhoáng sản phi năng lượng8
101.83 B PHP2.13%−0.71%76.71 KHàng tiêu dùng lâu bền1
79.2 B PHP−1.66%565.17 KVận chuyển2
73.26 B PHP4.84%+1.76%1.4 MTruyền thông2
49.74 B PHP7.58%+2.66%5.11 MDịch vụ Khách hàng3
37.82 B PHP1.39%0.00%366.64 KDịch vụ phân phối3
33.01 B PHP4.26%+0.41%966Dịch vụ Khách hàng3
31.31 B PHP5.58%+0.08%139.26 KHàng tiêu dùng lâu bền2
28.38 B PHP6.14%−1.01%411.36 KDịch vụ phân phối2
27.74 B PHP6.32%−0.77%3.47 MCông nghiệp chế biến2
24.89 B PHP+1.89%8.6 MDịch vụ Khách hàng1
22.75 B PHP7.21%0.00%590.7 KBán lẻ1
22.27 B PHP1.38%+1.08%508.4 KKhoáng sản phi năng lượng3
20.87 B PHP2.94%+1.19%3 KCông nghiệp chế tạo1
19.69 B PHP0.00%−0.41%18.34 MTài chính8
18.71 B PHP0.00%+0.16%570.59 KDịch vụ công nghệ2
17.97 B PHP7.82%−0.35%67.41 KDịch vụ Khách hàng3
17.85 B PHP0.23%+0.41%6.74 MHỗn hợp3
15.1 B PHP0.55%+3.05%3.2 MCông nghệ điện tử2
14.23 B PHP3.63%−1.42%238.67 KDịch vụ thương mại6
12.43 B PHP−0.57%800.37 KDịch vụ Khách hàng6
10.69 B PHP0.00%200Vận chuyển1
9.13 B PHP0.31%+0.45%86.08 KKhoáng sản năng lượng4
7.96 B PHP3.02%−1.81%52.99 KCông nghiệp chế biến4
6.8 B PHP3.87%0.00%307 KBán lẻ1
5.01 B PHP4.03%−0.13%20 KCông nghiệp chế tạo1
4.96 B PHP7.94%+1.12%14.5 KCông nghiệp chế tạo1
4.44 B PHP6.48%0.00%13 KCông nghệ y tế1
3.58 B PHP8.03%0.00%5.7 KHàng tiêu dùng lâu bền1
3.39 B PHP+0.83%271.35 KVận chuyển3
3.36 B PHP10.00%+0.00%2 KTài chính2
2.88 B PHP0.08%−3.49%95.61 KTài chính3
2.84 B PHP0.00%1 KCông nghiệp chế biến1
2.53 B PHP7.79%−0.16%8.67 KBán lẻ2
2.15 B PHP8.47%−6.35%533 KDịch vụ phân phối1
2.06 B PHP14.12%+1.04%409 KTài chính1
1.62 B PHP3.52%−2.74%2.58 MCông nghiệp chế tạo1
1.18 B PHP+0.42%1.11 MDịch vụ công nghệ2
1.13 B PHP0.00%1 KVận chuyển1
1.09 B PHP5.62%+1.14%15 KCông nghiệp chế tạo1
748.73 M PHP+0.90%5.47 MCông nghệ điện tử1
724.42 M PHP0.00%30 KDịch vụ Khách hàng1
628.4 M PHP+1.21%2.61 MDịch vụ công nghệ1
581.11 M PHP−0.71%2.02 MCông nghệ điện tử1
568.54 M PHP4.56%+0.98%50 KDịch vụ phân phối1
386.79 M PHP0.00%300Hỗn hợp2