Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Philippines

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
4.83 T PHP3.23%+0.51%40Tài chính1
2.89 T PHP3.50%−3.16%55Tài chính1
1.68 T PHP2.16%−1.55%1.43 MVận chuyển3
1.68 T PHP4.94%+1.35%3.94 MTài chính9
1.41 T PHP2.91%+0.04%2.1 MTài chính32
780.37 B PHP5.50%−0.26%764.71 KCông ty dịch vụ công cộng6
646.91 B PHP3.18%−2.26%239.13 KBán lẻ1
560.31 B PHP6.26%+0.28%199.17 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
462.68 B PHP0.11%−1.19%19.75 MDịch vụ thương mại5
419.51 B PHP7.47%+0.48%2.95 MTài chính7
413.56 B PHP2.84%−1.17%2.35 MCông ty dịch vụ công cộng10
368.98 B PHP4.69%−0.44%139.23 KTài chính8
326.52 B PHP5.92%+0.61%4.41 MBán lẻ7
270.03 B PHP4.48%−0.43%2.12 MKhoáng sản phi năng lượng12
268.73 B PHP0.25%−0.76%78.71 MDịch vụ công nghiệp8
246.09 B PHP8.25%−0.88%55.94 KTruyền thông1
216.95 B PHP6.67%−1.40%97.7 KTruyền thông1
204.02 B PHP6.72%−0.96%1.59 MCông ty dịch vụ công cộng2
196.33 B PHP2.38%0.00%296.82 KKhoáng sản năng lượng3
195.95 B PHP7.38%+1.51%1.57 MTài chính6
171.17 B PHP2.56%−0.90%334.68 KDịch vụ Khách hàng4
157.12 B PHP3.43%−0.53%1.13 MHàng tiêu dùng không lâu bền4
131.14 B PHP7.10%−0.48%312.96 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
130.51 B PHP13.64%+1.40%4.5 MKhoáng sản năng lượng2
129.68 B PHP—+0.22%78.91 KVận chuyển2
125.55 B PHP2.04%−2.26%3.96 MKhoáng sản phi năng lượng8
121.12 B PHP1.81%−0.72%4.6 MKhoáng sản năng lượng8
100.02 B PHP3.05%−0.65%112.28 KHàng tiêu dùng lâu bền1
98.77 B PHP3.23%−1.70%1.14 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
66.79 B PHP5.24%−1.07%2.27 MTruyền thông2
52.38 B PHP3.13%−0.08%161.8 KBán lẻ2
36.29 B PHP1.45%+0.28%388.71 KDịch vụ phân phối3
31.73 B PHP4.35%−1.90%1.42 KDịch vụ Khách hàng3
30.07 B PHP12.54%+1.62%2.62 MDịch vụ Khách hàng3
29.98 B PHP6.51%+1.90%163.49 KHàng tiêu dùng lâu bền2
27.43 B PHP6.39%+2.01%1.95 MCông nghiệp chế biến2
26.35 B PHP6.61%−1.61%402.33 KDịch vụ phân phối2
22.63 B PHP1.36%+3.10%1.97 MKhoáng sản phi năng lượng3
22.21 B PHP0.00%−1.73%1.84 MDịch vụ công nghệ2
20.97 B PHP—+1.05%3.66 MDịch vụ Khách hàng1
19.74 B PHP4.66%0.00%2.4 KCông nghiệp chế tạo1
16.1 B PHP0.00%+1.69%1.74 MDịch vụ Khách hàng8
15.44 B PHP0.53%−1.79%6.46 MCông nghệ điện tử2
14.26 B PHP—0.00%500Vận chuyển1
13.8 B PHP0.63%−3.08%10.23 MHỗn hợp3
13.5 B PHP10.41%−0.62%419.69 KDịch vụ Khách hàng3
13.03 B PHP0.00%−3.94%5.31 MTài chính8
10.71 B PHP0.27%+0.82%33.77 KKhoáng sản năng lượng4
7.32 B PHP3.28%−1.46%46.86 KCông nghiệp chế biến4
6.34 B PHP4.15%+2.06%56 KBán lẻ1
5.35 B PHP5.77%0.00%149 KCông nghệ y tế1
5.29 B PHP6.30%−0.79%63 KTài chính2
4.88 B PHP4.14%−3.44%200Công nghiệp chế tạo1
4.32 B PHP—−1.88%343.58 KVận chuyển3
4.05 B PHP9.56%−0.55%500Công nghiệp chế tạo1
3.11 B PHP—+1.02%67 KCông nghiệp chế biến1
3.05 B PHP9.41%−0.42%2 KHàng tiêu dùng lâu bền1
2.83 B PHP6.98%−0.14%34.8 KBán lẻ2
2.65 B PHP0.06%−0.33%56.8 KTài chính3
2.61 B PHP11.14%+0.82%336 KTài chính1
2.02 B PHP9.01%+6.54%71 KDịch vụ phân phối1
1.85 B PHP—−1.19%101 KCông nghiệp chế tạo1
1.33 B PHP—−3.58%2.42 MDịch vụ công nghệ2
1.32 B PHP—−1.54%1 KVận chuyển1
1.14 B PHP0.00%0.00%30 KCông nghiệp chế tạo1
935.91 M PHP—−3.70%3.92 MCông nghệ điện tử1
667.42 M PHP0.89%0.00%10 KDịch vụ phân phối1
632.27 M PHP—0.00%170 KDịch vụ công nghệ1
580.63 M PHP—+5.00%50 KCông nghiệp chế biến1
551.12 M PHP—+5.66%160 KDịch vụ Khách hàng1
539.6 M PHP—+2.27%910 KCông nghệ điện tử1
386.29 M PHP—−0.90%600Hỗn hợp2