Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Philippines

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
11.83 T PHP3.76%−0.34%952.6 K1178
1.83 T PHP1.98%−1.41%1.32 M510
1.4 T PHP4.89%−0.63%1.35 M318
1.03 T PHP4.06%−1.21%1.55 M513
947.33 B PHP5.59%−0.17%467.43 K411
529.82 B PHP7.22%−1.12%351.53 K34
462.68 B PHP0.11%−1.19%19.75 M15
458.67 B PHP5.38%+0.23%2.62 M417
418.21 B PHP3.58%−0.79%2.67 M323
284.11 B PHP3.85%−0.43%867.51 K723
268.73 B PHP0.25%−0.76%78.71 M18
133.05 B PHP3.97%−0.07%121.29 K34
65.33 B PHP3.76%−0.29%380.5 K47
38.44 B PHP5.18%+1.31%1.41 M48
31.67 B PHP4.77%−0.67%8.58 K55
24.17 B PHP0.00%−1.78%1.83 M35
16.92 B PHP0.49%−1.76%6.14 M34
14.19 B PHP0.61%−3.02%9.95 M25
5.35 B PHP5.77%0.00%149 K11