Dịch vụ Khách hàng
Các công ty Philippines hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tiêu dùng
Các công ty trong lĩnh vực này cung cấp những trải nghiệm tiêu dùng vô hình, trải rộng từ dịch vụ lưu trú, giải trí đến chăm sóc cá nhân. Lạm phát tiền lương tại từng khu vực và những thay đổi trong chi tiêu không thiết yếu của hộ gia đình có thể khiến giá cổ phiếu biến động đáng kể. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Roxas and Co. Inc. là cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất, còn Boulevard Holdings Inc. ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng để phân tích.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 156.34 B PHP | 149.0 PHP | −1.00% | 318.06 K | 0.58 | 17.13 | 8.70 PHP | −1.16% | 2.47% | Mua mạnh | |
| 27.71 B PHP | 6.40 PHP | +1.59% | 2.84 M | 0.63 | 2.57 | 2.49 PHP | −19.02% | 13.61% | Mua mạnh | |
| 20.97 B PHP | 1.92 PHP | +1.05% | 3.66 M | 0.78 | — | −0.45 PHP | −866.78% | 0.00% | Mua | |
| 18.88 B PHP | 790.0 PHP | 0.00% | 30 | 0.30 | 9.58 | 82.42 PHP | −4.69% | 3.67% | Không được đánh giá | |
| 11.03 B PHP | 3.31 PHP | +0.30% | 482 K | 3.74 | 50.23 | 0.07 PHP | −90.66% | 12.20% | Trung tính | |
| 9.09 B PHP | 5.46 PHP | +0.18% | 2.4 K | 0.00 | 13.13 | 0.42 PHP | −37.48% | 3.70% | Trung tính | |
| 7.41 B PHP | 6.73 PHP | −5.21% | 200 | 0.03 | 7.17 | 0.94 PHP | +15.38% | 3.26% | Không được đánh giá | |
| 6.53 B PHP | 2.47 PHP | +6.01% | 7 K | 0.28 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.43 B PHP | 11.98 PHP | −4.01% | 7.9 K | 0.73 | 11.30 | 1.06 PHP | −32.48% | 8.22% | Không được đánh giá | |
| 4.27 B PHP | 0.79 PHP | 0.00% | 1.77 M | 1.35 | 6.68 | 0.12 PHP | −3.51% | 2.36% | Không được đánh giá | |
| 3.31 B PHP | 0.475 PHP | −3.06% | 5.1 M | 0.20 | 3.38 | 0.14 PHP | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.04 B PHP | 0.420 PHP | +1.20% | 380 K | 9.05 | — | −4.15 PHP | −7,310.36% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.11 B PHP | 2.45 PHP | +2.08% | 14 K | 0.14 | — | −5.96 PHP | −73.32% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.02 B PHP | 4.70 PHP | −6.19% | 58.7 K | 59.90 | 17.60 | 0.27 PHP | −15.05% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.48 B PHP | 1.90 PHP | 0.00% | 4 K | 0.05 | 4.25 | 0.45 PHP | −14.58% | 6.45% | Không được đánh giá | |
| 1.21 B PHP | 0.50 PHP | −1.96% | 93 K | 0.33 | — | −0.02 PHP | −104.51% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 862.54 M PHP | 0.99 PHP | 0.00% | 3 K | 0.00 | — | −0.68 PHP | −85.40% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 551.12 M PHP | 0.168 PHP | +5.66% | 160 K | 3.72 | 6.83 | 0.02 PHP | +547.37% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 451.68 M PHP | 0.121 PHP | +1.68% | 510 K | 0.91 | 242.00 | 0.00 PHP | −44.44% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 444.72 M PHP | 1.29 PHP | −7.19% | 13 K | 0.07 | — | −0.31 PHP | −24.19% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 417.6 M PHP | 0.029 PHP | 0.00% | 23.5 M | 0.94 | — | −0.00 PHP | +35.42% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 270.2 M PHP | 5.03 PHP | 0.00% | 300 | 0.07 | — | −0.13 PHP | −186.65% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 250.05 M PHP | 2.29 PHP | +1.78% | 3 K | 0.25 | — | 0.00 PHP | — | 0.00% | Không được đánh giá |