Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Philippines khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Hiện tại, Premiere Horizon Alliance Corporation dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
APXApex Mining Co. Inc.
92.35 B PHP16.74 PHP−1.53%1.68 M0.589.741.72 PHP+70.20%1.51%
Trung tính
OGPOceanaGold Philippines, Inc.
75.24 B PHP33.60 PHP−0.44%447.5 K0.6410.643.16 PHP+372.56%10.54%
Mua
ATAtlas Consolidated Mining & Development Corp.
63.4 B PHP17.50 PHP−3.53%5.25 M1.8912.401.41 PHP—0.00%
Mua
PXPhilex Mining Corp.
56.15 B PHP10.60 PHP+0.57%4.01 M0.49109.500.10 PHP−14.64%0.41%
Mua
NIKLNickel Asia Corp.
51.82 B PHP3.85 PHP−1.28%2.96 M1.146.520.59 PHP+228.60%3.76%
Mua mạnh
CHPConcreat Holdings Philippines, Inc.
14.57 B PHP1.15 PHP+5.50%1.77 M1.67—−0.18 PHP+89.64%0.00%
Không được đánh giá
LCLepanto Consolidated Mining Co Class A
13.85 B PHP0.218 PHP+1.40%7.3 M0.756.370.03 PHP+178.05%0.00%
Không được đánh giá
LCBLepanto Consolidated Mining Co Class B
13.85 B PHP0.215 PHP+0.47%970 K3.796.290.03 PHP+178.05%0.00%
Không được đánh giá
FNIGlobal Ferronickel Holdings, Inc.
7.87 B PHP1.54 PHP−1.28%2.38 M1.383.860.40 PHP+76.29%3.92%
Không được đánh giá
CPMCentury Peak Holdings Corporation
5.64 B PHP1.88 PHP0.00%221 K3.68—−0.22 PHP−1,342.46%0.00%
Không được đánh giá
ABAtok-Big Wedge Co., Inc.
5.22 B PHP2.05 PHP0.00%1 K0.05—−0.01 PHP−1,128.57%0.00%
Không được đánh giá
BCBenguet Corp.
4.3 B PHP6.00 PHP−0.17%17 K0.273.971.51 PHP+37.03%2.50%
Không được đánh giá
MABManila Mining Corporation Class B
2.55 B PHP0.0080 PHP−1.23%1 M0.04—−0.00 PHP0.00%0.00%
Không được đánh giá
MAManila Mining Corporation Class A
2.55 B PHP0.0084 PHP0.00%6 M0.29—−0.00 PHP0.00%0.00%
Không được đánh giá
UPMUnited Paragon Mining Corp.
2.38 B PHP0.0087 PHP0.00%8 M0.28—−0.00 PHP−200.00%0.00%
Không được đánh giá
OREOriental Peninsula Resources Group, Inc.
1.61 B PHP0.56 PHP0.00%42 K0.52———0.00%
Không được đánh giá
ABAAbaCore Capital Holdings Inc
1.33 B PHP0.320 PHP+3.23%5.16 M3.661.600.20 PHP−68.59%0.00%
Không được đánh giá
FERROFerronoux Holdings, Inc.
1.21 B PHP3.50 PHP0.00%4 K0.25—−0.01 PHP−1,183.33%0.00%
Không được đánh giá
PHAPremiere Horizon Alliance Corporation
1.08 B PHP0.214 PHP+5.94%9.46 M3.3059.440.00 PHP−91.35%0.00%
Không được đánh giá
NINiHAO Mineral Resources International, Inc.
525.2 M PHP0.52 PHP0.00%173 K0.41—−0.00 PHP+5.88%0.00%
Không được đánh giá
GEOGeoGrace Resources Philippines Inc.
276.5 M PHP0.079 PHP+1.28%20 K0.04—−0.00 PHP—0.00%
Không được đánh giá
DIZDizon Copper Silver Mines Inc.
257.03 M PHP3.25 PHP0.00%6 K0.46—−0.03 PHP−8.33%0.00%
Không được đánh giá
ZHIZeus Holdings Inc.
188.86 M PHP0.069 PHP0.00%230 K1.93—−0.00 PHP0.00%0.00%
Không được đánh giá